Gói thầu: Chi phí thiết bị hệ thống điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200474010-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2020 00:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Đại tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Chi phí thiết bị hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200458330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-03 15:23:00 đến ngày 2020-05-13 00:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,248,340,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,725,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu bảy trăm hai mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tổ hợp Dàn nóng 140 KW (3 pha, Inverter) | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Dàn lạnh cassette âm trần đa hướng thổi 14 KW | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Mặt nạ âm trần đa hướng thổi | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Remote có dây | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | bộ chia ga dàn nóng | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | bộ chia ga dàn lạnh | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Máy điều hòa loại treo tường 2HP inverter | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Nhân công lắp đặt phần thiết bị | 1 | Gói | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Ống đồng Þ6.4-Þ12.7 , cách nhiệt | 12 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ống đồng Þ 9.5-Þ15.9 , cách nhiệt | 113 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ống đồng Þ 22.2-Þ9.5 , cách nhiệt | 8 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Ống đồng , Þ28.6-Þ12.7, cách nhiệt | 12 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Ống đồng , Þ28.6-Þ15.9, cách nhiệt | 18 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Ống đồng , Þ34.9-Þ19.1, cách nhiệt | 15 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Ong đồng , Þ41.3-Þ19.1, cách nhiệt | 80 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Cút đồng Þ 41.3 | 26 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Cút đồng Þ 34.9 | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Cút đồng Þ 28.6 | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Cút đồng Þ 22.2 | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Cút đồng Þ 19.1 | 28 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Nối ống đồng Þ 41.3 | 22 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Nối ống đồng Þ 34.9 | 5 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Nối ống đồng Þ28.6 | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Nối ống đồng Þ 22.2 | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Nối ống đồng Þ 19.1 | 27 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Ong nước xả PVC Þ27, cách nhiệt | 41 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Ong nước xả PVC Þ34, cách nhiệt | 86 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Ong nước xả PVC Þ21, cách nhiệt | 58 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Dây điện cáp đôi 1 mm²( Dây khiển O/l) | 320 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Dây điện cáp đôi 0.75 mm² ( Dây khiển l/l & RC/l) | 312 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Dây điện cáp CV 1.5 mm² ( Dây nguồn cho dàn lạch cassetee) | 1.550 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Dây điện cáp CV 2.5 mm² ( Dây nguồn máy cục bộ) | 50 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Dây điện cáp CXV/XLPE 4x25 mm² ( Dây nguồn dàn nóng ) | 110 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Dây điện cáp CV 16 mm² ( Dây (PE) cho dàn nóng ) | 110 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | MCB 3P ~100A~ 30KA | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | MCB 3P ~32A~ 06KA | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | MCB 2P ~16A~ 06KA | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | MCB 1P ~10A~ 06KA | 20 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Ống chống cháy PVC d20 | 950 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Ống xoắn ruột gà Þ 16 ( đi dây Remote ) | 312 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Ống HDPE 65/50 | 110 | M | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Ti treo D6, take D6, tán long đền treo ống nước | 138 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Ti treo D8, take D8, tán long đền treo ống gas | 248 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Ti treo D12, take D12, tán long đền treo dàn lạnh | 20 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Ngàm cố định ống treo | 191 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Simili | 115 | Kg | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Gió đá hàn ống | 6 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Nitơ hàn thử xì | 6 | Chai | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bạc hàn | 6 | Kg | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Keo con chó | 7 | Kg | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Keo bình minh | 7 | Kg | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Gas bổ sung R410 | 33 | Kg | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Gas bổ sung R32 | 2 | Kg | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Ke đặt dàn nóng 2.0 Hp | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bệ đở dàn nóng bằng bê tông | 8 | Bệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Nhân công lắp đặt phần đường ống, hệ thống điều khiển | 1 | Gói | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Chi phí vận chuyển thiết bị + vật tư + bốc xếp | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Chi phí lắp dựng dàn giáo, điện, nước | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Chi phí vận hành chạy thử | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi