Gói thầu: Mua sắm thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507936 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 10:34:00 đến ngày 2020-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,312,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình 55 inch | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Hệ khung sườn chịu lực treo màn hình Video wall | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Khung treo màn hình | 18 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ điều khiển hình ảnh Videowall Controller | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Dây tín hiệu HDMI 20m | 15 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Dây tín hiệu HDMI 15m | 25 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Dây tín hiệu HDMI 3m | 6 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Dây nhảy quang đôi FC-FC 3m | 3 | Sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bộ truyền nhận HDMI qua cáp quang | 6 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ rack đấu nối | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Vật tư phụ | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Firewall | 1 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Switch | 3 | Bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | SFP 1G | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | SFP 10G | 4 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Access Point ( bao gồm nguồn) | 2 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Server quản lý | 1 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máy tính để bàn | 12 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Microphone + tai nghe cho Nhân viên trực | 12 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Màn hình máy tính | 24 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 16Lic NL CoreLic | 1 | BQSD | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL | 2 | BQSD | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Office Professional 2019 | 12 | BQSD | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Tủ rack 42U | 2 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp mạng CAT6 | 3 | thùng | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | AMP Category 6 Patch Panel, Unshielded, 24-Port | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Cable management | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | AMP Category 6 Cable Assembly, Unshielded, RJ45-RJ45 | 72 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | ODF 16 FO SC | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Dây nhảy quang 5m LC-SC | 8 | sợi | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | CB 1P 32A | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Thanh nguồn PDU 1U 19" Tủ Rack | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ổ cắm công nghiệp | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Vật tư phụ | 1 | gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | UPS 20KVA | 2 | bộ | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ phân phối | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | MCCB 4P 63A | 5 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Bảng đất | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Cáp CU/PVC 4 lõi 10mm2 | 40 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Cáp đất PE 10mm2 | 40 | m | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Vật tư phụ | 1 | Gói | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tổng đài thông minh | 1 | Cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Điện thoại bàn | 8 | cái | Chi tiết tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi