Gói thầu: Cung cấp vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc BVTV) thực hiện mô hình thâm canh điều năm 2 và mô hình trồng mới điều năm 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Khuyến nông Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư nông nghiệp (phân bón, thuốc BVTV) thực hiện mô hình thâm canh điều năm 2 và mô hình trồng mới điều năm 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514513 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách trung ương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 10:25:00 đến ngày 2020-06-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 334,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân Ure Phú Mỹ hoặc tương đương | 4.326 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Phân Supper Lân hoặc tương đương | 5.670 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Kali Clorua hoặc tương đương | 1.554 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Permecide 50EC hoặc tương đương | 119 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Antracol 70WP hoặc tương đương | 148 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Nativo 750 WG hoặc tương đương | 1.120 | Gói 6g | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Atonik 1.8SL hoặc tương đương | 2.800 | Gói 10ml | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | 20-20-20 Nutrigold hoặc tương đương | 224 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | 6-30-30 Growmore hoặc tương đương | 42 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | HK 7-5-44 Hợp Trí hoặc tương đương | 112 | Kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Botrac Hợp Trí hoặc tương đương | 72 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Casi Hợp Trí hoặc tương đương | 112 | Lít | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Vôi bột | 1.750 | kg | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi