Gói thầu: Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200339804-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, vật tư năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200339089 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 09:16:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 997,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Titanium(IV) tert-butoxide | 7 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | AgNO3 | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Zn(NO3)2·6H2O | 6 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Fe(NO3)3·9H2O | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cu(NO3)2·3H2O | 3 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Axit 2,4-Dichlorophenoxyacetic | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Acetone | 6 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | MeOH | 10 | Chai | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | EtOH | 11 | Chai | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | DMF | 13 | Chai | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dichlorodiphenyltrichloroethane | 4 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Acetonitrile | 13 | Chai: | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ethyl acetate | 14 | Chai | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Axit Acetic | 10 | Chai | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | CTAB | 14 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | TEOS | 8 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tetrapropylammonium bromide | 10 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Silica | 7 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | LUDOX® AS-40 colloidal silica | 6 | Chai | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Sodium hydroxide | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Melamine | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Styrene | 4 | Chai | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Poly(vinylidene fluoride) | 7 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Axit Benzene-1,4-dicarboxylic | 15 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | 2-Hydroxy-1,4-benzenedicarboxylic acid | 12 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Axit 2,5-Dihydroxy-1,4-benzenedicarboxylic | 15 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Polysulfone | 3 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Axit 2,4,5-Trichlorophenoxyacetic | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Lindane | 4 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Polyacrylonitrile | 6 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cellulose acetate | 9 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Aluminium nitrate | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Zirconium(IV) chloride | 1 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Aluminum triisopropoxide | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Tetraisopropyl orthotitanate | 10 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Amberlyst® A26 hydroxide | 3 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Zeolit Y | 5 | Lọ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bình tam giác | 8 | Cái | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bình tam giác thủy tinh | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Cốc thủy tinh | 10 | Cái | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bình phản ứng | 6 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Sinh hàn hồi lưu | 5 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi