Gói thầu: Mua sắm cơ sở vật chất cho các nhà văn hóa thôn, văn hóa xã
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân xã Trà Đa |
| Tên gói thầu | Mua sắm cơ sở vật chất cho các nhà văn hóa thôn, văn hóa xã |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514636 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo nội dung văn bản số 746/UBND-TCKH ngày 22/4/2019 của UBND thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 11:04:00 đến ngày 2020-05-15 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 712,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn hội trường chạm | 2 | Cái | Kích thước: 2400*500*750 mm. Chất liệu: Gỗ tự nhiên dán verneer xoan đào, cạnh bàn chạm hoa văn | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 2 | Bàn hội trường bửng thấp | 4 | Cái | Kích thước: 2400*500*750 mm. Chất liệu: Gỗ tự nhiên dán verneer xoan đào | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 3 | Bàn hội trường bửng cao | 28 | Cái | Kích thước: 2400*500*750 mm. Chất liệu: Gỗ tự nhiên dán verneer xoan đào | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 4 | Ghế tựa | 150 | Cái | Kích thước: 435*510*1090 mm. Chất liệu: Gỗ xoan đào và verneer xoan đào | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 5 | Ghế đệm tựa mousse bọc simili | 14 | Cái | Kích thước: 460*500*1120 mm. Chất liệu: Gỗ xoan đào và verneer xoan đào, đệm tựa mousse bọc simili | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 6 | Bục tượng Bác Lớn | 1 | Cái | Kích thước: 1000*700*1200 mm. Chất liệu: gỗ tự nhiên dán verneer xoan đào | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 7 | Bục phát biểu lớn | 1 | Cái | Kích thước: 1000*700*1200 mm. Chất liệu: gỗ tự nhiên dán verneer xoan đào | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 8 | Bàn họp | 2 | Cái | Kích thước: 2400*1200*750 mm. Bàn họp oval gỗ melamine, mặt hình oval | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 9 | Ghế họp | 14 | Cái | Kích thước: 440*500*980 mm. Ghế gấp khung thép mạ, đệm tựa bọc PVC | Mô tả chi tiết hình ảnh tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | |
| 10 | Phông màn sân khấu | 42 | m2 | Phông vải nhung. Mới 100% | ||
| 11 | Khẩu hiệu 2 mặt | 1 | Bộ | Khẩu hiệu hai mặt, nền alu, chữ alu đôn nổi. Mới 100% | ||
| 12 | Bộ ngôi sao búa liềm | 1 | Bộ | Bằng alu. Mới 100% | ||
| 13 | Rèm cửa sổ | 155 | m2 | Rèm sáo lá chống nắng. Mới 100% | ||
| 14 | Loa Full Rangex | 4 | Cặp | Thông số kỹ thuật: Full Rangex ■ 2-way Full Range ■ Rared power: 400W ■ Peak power: 900W ■ SPL 1W/1M: 95db ■ Max SPL 1M: 122db ■ Impedancer: LF&HF 8 Ohm ■ Preq Range: 50-20KHz ■ Component: LF x 12", HF x 1.7" ■ Dimensions (HxWxD): 570 x 350 x 383mm ■ Finish: Black | ||
| 15 | Mixer bàn | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật: Mixer bàn ■ Số kênh: Mono: 12, Stereo: 2 ■ Biên độ ngõ vào: - Mic: +15 dBu max - line: +30 dBu max - Stereo: +30 dBu max ■ Ngõ ra headphone: 300mW/150 Ohm ■ Biên độ ngõ ra: Mix +20dBu max ■ Đáp ứng tầng số: 20Hz-20KHz ■ Echo: Lexicon 24bit ■ Nguồn Phantom: 48V | ||
| 16 | Mixer digital 5.1 | 1 | Cái | Thông số kỹ thuật: Mixer digital 5.1 ■ The karaoke processor with feedback ■ 7 bands music PEQ and 6 bands mic PEQ ■ 5.1 output ■ 8 groups of pe-set effects and 8 groups of users | ||
| 17 | Power khuyếch đại | 2 | Cái | Thông số kỹ thuật: Power khuyếch đại ■ Công suất: - 8 Ohms 1000W x 2 - 4 Ohms 1700W x 2 ■ Tần số đáp ứng: 20Hz - 20KHz ■ Tỉ số S/N: 95dB ■ Điện áp: AC 220V/ 50-60Hz | ||
| 18 | Máy xử lý âm thanh và phân tầng | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% | ||
| 19 | Micro không dây | 2 | Bộ | Micro không dây gồm 2 mic + 1 bộ thu. Hàng hóa mới 100% | ||
| 20 | Micro cổ ngỗng có dây (Micro hội nghị) | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% | ||
| 21 | Khung treo loa | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100%. Kích thước theo mẫu do Chủ đầu tư cung cấp. | ||
| 22 | Khung sắt chứa thiết bị 15U | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% | ||
| 23 | Đèn laser | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% | ||
| 24 | Jack loa | 8 | Cái | Hàng hóa mới 100% | ||
| 25 | Jack Canon | 24 | Cái | Hàng hóa mới 100% | ||
| 26 | Dây tín hiệu | 10 | m | Hàng hóa mới 100% | ||
| 27 | Dây loa 200tim | 100 | m | Hàng hóa mới 100% | ||
| 28 | CB Nguồn 20A + hộp nhựa | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi