Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị dạy học, đồ chơi trong lớp cho 03 trường Mầm non trên địa bàn huyện Hữu Lũng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Hữu Lũng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị dạy học, đồ chơi trong lớp cho 03 trường Mầm non trên địa bàn huyện Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448183 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 10:34:00 đến ngày 2020-05-15 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 678,213,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tivi màu | 11 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Ghế cho trẻ(2-3T) | 200 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 15 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bảng quay 2 mặt | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Phản | 50 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Bập bênh 2 chỗ (bằng nhựa) | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Vách leo cong 1 | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Giá phơi khăn mặt. | 2 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 5 ô tay cong). | 6 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Giá để đồ chơi và học liệu (kệ để sách bằng gỗ). | 2 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Hộp thả hình. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Lồng hộp vuông. | 9 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Lồng hộp tròn. | 9 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Búa 3 bi 2 tầng. | 6 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Các con kéo dây có khớp. | 6 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bộ tháo lắp vòng. | 6 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Bộ xây dựng trên xe (35 chi tiết). | 6 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Tranh ghép các con vật. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Tranh ghép các loại quả. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Đồ chơi nhồi bông. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Tranh động vật nuôi trong gia đình. | 3 | Bé | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa. | 6 | Bé | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Tranh các phương tiện giao thông. | 3 | Bé | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Tranh cảnh báo nguy hiểm. | 3 | Bé | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Con rối. | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Búp bê bé trai (cao - thấp). | 3 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Búp bê bé gái (cao- thấp). | 3 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Bộ bàn ghế giường tủ. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bộ dụng cụ bác sĩ. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Giường búp bê. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Bộ nhận biết, tập nói. | 3 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Giá phơi khăn mặt. | 2 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. | 4 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng 5 ô) | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Giá để đồ chơi và học liệu (bằng gỗ 2 tầng) | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Bộ dinh dưỡng 1 | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Bộ dinh dưỡng 2 | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Bộ dinh dưỡng 3 | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Bộ dinh dưỡng 4 | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Hàng rào lắp ghép lớn | 2 | Túi | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Búp bê bé trai (loại to) | 2 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Búp bê bé gái (loại to) | 2 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng nhựa) | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Con rối | 1 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Hộp thả hình | 2 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Bàn tính học đếm | 4 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Màu nước | 25 | Hộp | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Bút lông cỡ to | 24 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Bút lông cỡ nhỏ | 24 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Lịch của trẻ | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Giá để đồ chơi và học liệu (Kệ để sách bằng gỗ) | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Ghế băng thể dục | 2 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Bộ xâu dây tạo hình | 10 | Hộp | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Bộ dinh dưỡng 1 | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Bộ dinh dưỡng 2 | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Bộ dinh dưỡng 3 | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Bộ dinh dưỡng 4 | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Búp bê bé trai (loại to) | 4 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Búp bê bé gái (loại to) | 4 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Bộ đồ chơi gia đình | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Bộ tranh cảnh báo | 2 | Tờ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Bộ xây dựng (51 Chi tiết) | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Đồ chơi các phương tiện giao thông (bằng nhựa) | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Cân thăng bằng | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Đồng hồ lắp ráp | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Bàn tính học đếm | 6 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Bộ sa bàn giao thông. | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Tranh số lượng | 2 | Tờ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Lịch của bé | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Bộ luồn hạt | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Bộ lắp ráp xe lửa | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Bàn tính học đếm | 2 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Bộ dụng cụ lao động | 6 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Búp bê bé trai (loại to) | 3 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Búp bê bé gái (loại to) | 3 | Con | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Bộ xếp hình xây dựng (44 Chi tiết) | 4 | Bộ | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Xe đạp chân | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Ô tô đạp chân | 1 | Cái | Xem chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi