Gói thầu: Gói thầu số 05: Sửa chữa TĐT xe ô tô tải tự đổ Kamaz 6520 14N - 2154
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211077014-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Sửa chữa TĐT xe ô tô tải tự đổ Kamaz 6520 14N - 2154 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211061820 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-29 08:44:00 đến ngày 2021-11-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 798,448,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.200.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 239.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: đã từng sửa chữa các thiết bị ô tô chở than... Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 560.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.680.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Than khoáng sản Việt Nam Công ty Kho vận Đá Bạc Vinacomin |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 05: Sửa chữa TĐT xe ô tô tải tự đổ Kamaz 6520 14N - 2154 Sửa chữa TĐT xe ô tô tải tự đổ Kamaz 6520 14N - 2154 35 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | + Báo cáo tài chính 3 năm: 2018, 2019, 2020 (Bản sao chứng thực) + Hợp đồng tương tự (Bản sao chứng thực bao gồm: Hợp đồng; Biên bản nghiệm thu bàn giao thiết bị và hóa đơn GTGT). + Tài liệu chứng minh về nguồn lực tài chính cho gói thầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 11.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Kho Vận Đá Bạc – Vinacomin.
Địa chỉ: Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh.
Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông: Võ Khắc Nghiêm Chức vụ: Giám đốc Công ty Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng CV - Công ty Kho Vận Đá Bạc – Vinacomin. Địa chỉ: Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399; |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng CV - Công ty Kho Vận Đá Bạc – Vinacomin. Địa chỉ: Khu Tân Lập 2, Phường Phương Đông, TP Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh. Điện thoại: 02033.565388 ; Fax : 02033.565.399; |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gioăng mặt quy lát 7406-1003213-22 | Thay thế | Cái | 8 | Phần Động cơ |
| 2 | Gioăng nắp dàn cò 7406-1003270-01 | " | Cái | 8 | " |
| 3 | Căn dơ dọc trục cơ 740-100-5183 | " | Cái | 4 | " |
| 4 | Doăng phớt động cơ | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 5 | Xi e xupáp xả 740-6100-3110 | " | Cái | 8 | " |
| 6 | Xi e xupáp hút 740-6100-3108 | " | Cái | 8 | " |
| 7 | ống dẫn hướng su páp 740-1007-032 | " | Cái | 16 | " |
| 8 | Phớt ghít su páp 740.1007262-01 | " | Cái | 16 | " |
| 9 | Bạc đầu nhỏ thanh truyền 740-1004052 | " | Cái | 8 | " |
| 10 | Bạc biên + pa liê 7405-1000104 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 11 | Trục then cum lai pu ly 7406-1005550 | " | Cái | 1 | " |
| 12 | Xu páp xả+ hút 7406-1007015 | " | Cái | 16 | " |
| 13 | Bạc trục cam 74021-1006037 | " | Bộ/xe | 1 | " |
| 14 | Bi bánh răng trung gian lai BCA 206 | " | Vòng | 2 | " |
| 15 | Bộ hơi Kamaz cos 0 70451-1002021 | " | Bộ/ xe | 1 | " |
| 16 | Bơm nước 7406-1307010-01 | " | Cái | 1 | " |
| 17 | Máy nén khí đồng bộ 53205-3509015 | " | Bộ | 1 | " |
| 18 | Cao su ống hút máy nén | " | Cái | 1 | " |
| 19 | ống giảm thanh | " | Cái | 1 | " |
| 20 | Lõi lọc dầu máy 7405-1012015 | " | Cái | 2 | " |
| 21 | Bi bánh đà 180305 | " | Vòng | 1 | " |
| 22 | Lõi lọc không khí 7405-1109557 | " | Bộ | 1 | " |
| 23 | Gioăng đồng F10, F14 | " | Cái | 30 | " |
| 24 | Dây đai động cơ 6PK 2140 | " | Sợi | 1 | " |
| 25 | Bu lông ống xả+côn M10 x1,25x100 | " | Bộ | 16 | " |
| 26 | Bu lông ống hút M10x1,25x30 | " | Cái | 16 | " |
| 27 | Cao su ống nước thẳng F50x150 | " | Cái | 3 | " |
| 28 | Cao su ống nước cong | " | Cái | 2 | " |
| 29 | Cao su ống hút không khí 53205-1109375 | " | Cái | 2 | " |
| 30 | Gu rông bắt quạt tăng áp M10 x1,25x45 | " | Cái | 16 | " |
| 31 | Quạt tăng áp 6520 7406-1118010 | " | Cái | 2 | " |
| 32 | Con đội 740100-7184-03 | " | Cái | 16 | " |
| 33 | Bơm dầu động cơ 74011-1011010 | " | Cái | 1 | " |
| 34 | Trục bánh răng trung gian 7406-1029128 | " | Cái | 1 | " |
| 35 | Vòng bi 206 | " | Vòng | 1 | " |
| 36 | Vòng bi 306 | " | Vòng | 1 | " |
| 37 | Ca phớt trục lai bơm 7405-1029032 | " | Cái | 1 | " |
| 38 | Mặt máy 740-301003014 | " | Cái | 4 | " |
| 39 | Phớt lai BCA 45x60 | " | Cái | 1 | Phần HT cung cấp nhiên liệu |
| 40 | Lá thép khớp lai BCA | " | Cái | 5 | " |
| 41 | Piton longiơ 3371111150-20 | " | Cặp | 8 | " |
| 42 | Gioăng van triêt hồi | " | Cái | 8 | " |
| 43 | Gioăng cao su piton longiơ 331111069 | " | Cái | 8 | " |
| 44 | Phớt trục cam 3371111090 | " | Cái | 1 | " |
| 45 | Gioăng cao su chân vòi phun 24x30 | " | Cái | 8 | " |
| 46 | Lõi lọc tinh nhiên liệu 7401117078-01 | " | Cái | 2 | " |
| 47 | Kim phun 2731112110-20 | " | Cặp | 8 | " |
| 48 | Gioăng phân bơm to+ nhỏ 28x43;30x35 | " | Cái | 16 | " |
| 49 | Tổng côn trên 5320-1602510-10 | " | Bộ | 1 | Phần Hệ thống Ly hợp |
| 50 | Tuy ô trợ lực côn F14x700 | " | Sợi | 2 | " |
| 51 | Bu lông bàn ép côn M10 x1,25x120 | " | Bộ | 12 | " |
| 52 | Bi tê côn+ cos 45104-160130890 | " | Bộ | 1 | " |
| 53 | Tổng côn dưới | " | Cụm | 1 | " |
| 54 | Phớt trục nhì 105x130 | " | Cái | 1 | Phần Hộp số chính |
| 55 | Phớt trục nhất 0734-310386 | " | Cái | 1 | " |
| 56 | Gioăng phớt bộ cài nhanh chậm 1315212-008 | " | Bộ | 1 | " |
| 57 | Gioăng phớt van cài nhanh chậm 0636-016178 | " | Bộ | 1 | " |
| 58 | Gioăng phớt cụm lai bơm ben | " | Bộ | 1 | " |
| 59 | Cao su chắn bụi cần số 53205-5130030 | " | Cái | 1 | " |
| 60 | Gioăng phớt hộp số | " | Bộ | 1 | " |
| 61 | Bơm dầu hộp số 1315 302 121 | " | Cái | 1 | " |
| 62 | Vành cài đồng tốc 3-4 1316 304 159 | " | Cái | 2 | " |
| 63 | Vành côn gài số 1312 304 106 | " | Cái | 2 | " |
| 64 | Vành răng đồng tốc 1268 304 525 | " | Cái | 2 | " |
| 65 | Vành răng gài số 3 - 4 1297 304 484 | " | Cái | 1 | " |
| 66 | Ống răng chính (3 -4) 1312 304 052 | " | Cái | 1 | " |
| 67 | Ống lồng gài số 1316 304 167 | " | Cái | 1 | " |
| 68 | Chốt định vị đồng tốc 1297 304 436 | " | Cái | 3 | " |
| 69 | Lò xo định vị đồng tốc 0732 040 409 | " | Cái | 3 | " |
| 70 | Bu lông chân hộp số M18x50x2 | " | Cái | 10 | " |
| 71 | Căn thép hộp số | " | Bộ | 1 | " |
| 72 | Doăng, phớt trợ lực số | " | Bộ | 1 | " |
| 73 | Bi đỡ đuôi hộp số 6218 | " | Vòng | 1 | " |
| 74 | Vòng bi 6009 trục lai bơm ben | " | Vòng | 1 | " |
| 75 | Bi đầu trục A cơ 0750 117 732 | " | Vòng | 1 | " |
| 76 | Bi đầu trục nhì 0750 117 232 | " | Vòng | 2 | " |
| 77 | Bi trục trung gian 0750 117 011 | " | Vòng | 2 | " |
| 78 | Bi trục số lùi 0750 115 366 | " | Vòng | 2 | " |
| 79 | Chốt + lò xo định vị số 3+4 | " | Cặp | 3 | " |
| 80 | Cá đi số | " | Cái | 3 | " |
| 81 | Vành đồng số 1,2 1297 304 484 | " | Cái | 2 | " |
| 82 | Bi đỡ bánh răng số 1 | " | Vòng | 1 | " |
| 83 | Bi đỡ bánh răng số 2 | " | Vòng | 2 | " |
| 84 | Vòng bi đuôi hộp số 0750 117 677 | " | Vòng | 1 | " |
| 85 | Bu lông các đăng cầu giữa M14x45 | " | Bộ | 8 | Phần các đăng |
| 86 | Bu lông các đăng M12x45 | " | Bộ | 8 | " |
| 87 | Bi + trục chữ thập ra cầu sau F48xF135 | " | Bộ | 2 | " |
| 88 | Bi+trục chữ thập ra cầu giữa F57xF153 | " | Bộ | 2 | " |
| 89 | Gioăng chỉ moay ơ sau F8 | " | Cái | 8 | Phần cầu giữa và cầu sau |
| 90 | Phớt moay ơ sau 142x168 | " | Cái | 8 | " |
| 91 | Phớt cổ pông 80x105 | " | Cái | 6 | " |
| 92 | Bi đỡ bánh răng vành chậu | " | Vòng | 4 | " |
| 93 | Bi bánh răng truyền lực cuối 252806 | " | Vòng | 10 | " |
| 94 | Căn bánh răng truyền lực cuối | " | Cái | 40 | " |
| 95 | Trục chữ thập | " | Cái | 2 | " |
| 96 | Căn vệ tinh | " | Bộ | 2 | " |
| 97 | Bánh răng hành tinh | " | Cái | 8 | " |
| 98 | Vòng bi đầu trục vi sai 2 cầu NJ2206 | " | Vòng | 1 | " |
| 99 | Vòng bi 312 | " | Vòng | 1 | " |
| 100 | Vòng bi 1032924 | " | Vòng | 2 | " |
| 101 | Vòng bi quả dứa 7615 | " | Vòng | 2 | " |
| 102 | Vòng bi quả dứa 7613 | " | Vòng | 2 | " |
| 103 | Vòng bi đỡ vi sai 7516 | " | Vòng | 4 | " |
| 104 | Vòng bi may ơ sau 7520 | " | Vòng | 4 | " |
| 105 | Vòng bi may ơ sau 7723 | " | Vòng | 4 | " |
| 106 | Bu lông tắc kê sau 6520-3104071 | " | Bộ | 20 | " |
| 107 | Bu lông tắc kê trước 5320-3103071 | " | Bộ | 20 | " |
| 108 | Cao su giảm chấn cầu sau | " | Cái | 4 | " |
| 109 | Cao su giảm chấn cầu trước | " | Cái | 4 | " |
| 110 | Bu lông vành pông cầu | " | Bộ | 20 | " |
| 111 | Trục lai cầu sau | " | Cái | 1 | " |
| 112 | Trục, bạc, bi, căn ắc fuy dê | " | Bộ | 2 | Phần HT lái và cầu trước |
| 113 | Rô tuyn ba ngang + ca +lò xo | " | Bộ | 2 | " |
| 114 | Rô tuyn nồi bát ba doc | " | Bộ | 2 | " |
| 115 | Gioăng phớt bót lái | " | Bộ | 1 | " |
| 116 | Bơm trợ lực lái 6520 | " | Bộ | 1 | " |
| 117 | Tuy ô hồi dầu lái F19x400 | " | Cái | 1 | " |
| 118 | Phớt may ơ trước 105x138x12 | " | Cái | 2 | " |
| 119 | Bi may ơ trước ngoài 7610 | " | Vòng | 2 | " |
| 120 | Bi may ơ trước trong 7815 | " | Vòng | 2 | " |
| 121 | Bi chữ thập các đăng lái | " | Cụm | 1 | " |
| 122 | Moay ơ trước | " | Cái | 1 | " |
| 123 | Phớt palăngxê 864187 | " | Cái | 2 | Phần HT treo và phanh |
| 124 | Bạc nhựa cầu cân bằng | " | Cái | 4 | " |
| 125 | Trục ngang | " | Cái | 1 | " |
| 126 | Bu lông giữ cầu cân bằng | " | Bộ | 16 | " |
| 127 | Căn balăngxê 6520-2918075 | " | Cái | 2 | " |
| 128 | Cao su nhựa Φ6,8,10,12 | " | m | 30 | " |
| 129 | Bu lông giằng cầu M20 x120 | " | Bộ | 8 | " |
| 130 | Bu lông giằng cầu M20 x350 | " | Bộ | 4 | " |
| 131 | Bu lông suốt nhíp trước M10x120 | " | Bộ | 4 | " |
| 132 | Bu lông săng tan nhíp trước M12x190 | " | Bộ | 2 | " |
| 133 | Bạc xu po nhíp trước + ắc | " | Bộ | 2 | " |
| 134 | Cao su đỡ nhíp trước | " | Cái | 2 | " |
| 135 | ắc nhíp trước | " | Cái | 2 | " |
| 136 | Bu lông săng tan M16x320 | " | Bộ | 2 | " |
| 137 | Quang nhíp trước 65115-2902408 | " | Bộ | 4 | " |
| 138 | Quang nhíp sau | " | Bộ | 4 | " |
| 139 | Lá cái nhíp sau (1+2+3) | " | Lá | 6 | " |
| 140 | Bạc cao su giảm xóc | " | Cái | 8 | " |
| 141 | Quả cao su giằng cầu 6520-2919026 | " | Quả | 12 | " |
| 142 | Bu lông bắt quả cao su giằng cầu M14x180 | " | Bộ | 12 | " |
| 143 | Má phanh trước 6520-350109540 | " | Cái | 8 | " |
| 144 | Con lăn phanh trước+ắc | " | Bộ | 4 | " |
| 145 | Lò xo xương phanh 6520 | " | Cái | 6 | " |
| 146 | Màng bầu phanh trước F300 | " | Cái | 2 | " |
| 147 | Bầu phanh sau | " | Cái | 2 | " |
| 148 | Má phanh sau 6520-3501090-40 | " | Cái | 16 | " |
| 149 | Đinh tán phanh F8 | " | Cái | 160 | " |
| 150 | Gioăng phớt tổng phanh | " | Bộ | 1 | " |
| 151 | Gioăng phớt tổng phanh phụ | " | Bộ | 2 | " |
| 152 | Gioăng phớt van phanh tay | " | Bộ | 1 | " |
| 153 | Bạc quả đào | " | Cái | 12 | " |
| 154 | Bạc xương phanh | " | Cái | 12 | " |
| 155 | Vi lét tăng phanh | " | Cái | 4 | " |
| 156 | Cốc đạp phanh | " | Cụm | 1 | " |
| 157 | Lọc phom xả bình hơi | " | Cái | 1 | " |
| 158 | Bạc nhựa thanh rằng cầu | " | Cái | 16 | " |
| 159 | Chắn bùn moay ơ | " | Cái | 4 | " |
| 160 | Bu lông M16x50 đỡ gối ben | " | Bộ | 18 | " |
| 161 | Tăm bua phanh | " | Cái | 6 | " |
| 162 | Guốc phanh đồng bộ | " | Cái | 4 | " |
| 163 | Gioăng phớt bơm ben | " | Bộ | 1 | Phần ben và lắp ráp tổng thành |
| 164 | Bi trục lai bơm ben 30207; 32007 | " | Vòng | 2 | " |
| 165 | Gioăng phớt ty ben 6520 | " | Bộ | 1 | " |
| 166 | Bạc dẫn hướng ty ben 6520 | " | Cái | 4 | " |
| 167 | ắc xy lanh ben F50x110 | " | Cái | 2 | " |
| 168 | ắc ben | " | Cái | 2 | " |
| 169 | Tuy ô cao su hệ ben F42x600 | " | Cái | 2 | " |
| 170 | Bu lông hãm ắc ben M16x200 | " | Bộ | 2 | " |
| 171 | Bu lông giường ben M14+ M16 | " | Bộ | 30 | " |
| 172 | Bu lông chân máy trước M18x130 | " | Bộ | 2 | " |
| 173 | Bu lông chân máy sau M12x160 | " | Bộ | 4 | " |
| 174 | Cao su chân két nước | " | Bộ | 2 | " |
| 175 | Lọc van an toàn khí nén | " | Bộ | 1 | " |
| 176 | Bu lông + long đen vênh M8x25 | " | Bộ | 70 | " |
| 177 | Đệm cao su ben | " | Cái | 6 | " |
| 178 | Cao xu đỡ đầu ben | " | Cái | 1 | " |
| 179 | Bi chao đầu ben | " | Cụm | 2 | " |
| 180 | Tôn 4mm dầm đáy ben 1600x350x7 cái 1600x350 | " | Kg | 123 | " |
| 181 | Tôn 4mm xương dưới thành hậu 2400x300 300x2400 | " | Kg | 23 | " |
| 182 | Bản lề thành hậu | " | Cái | 2 | " |
| 183 | ắc + bạc thành hậu | " | Cái | 2 | " |
| 184 | Khóa thành hậu | " | Bộ | 2 | " |
| 185 | Bảo vệ bình hơi + thùng dầu | " | Bộ | 2 | " |
| 186 | Giá đỡ chắn bùn | " | Cái | 4 | " |
| 187 | Bu lông bắt giá đỡ chắn bùn | " | Bộ | 16 | " |
| 188 | Tôn 3mm sửa chữa thùng dầu =3m2 | " | Kg | 71 | " |
| 189 | Bu lông giằng sắt si sau | " | Bộ | 8 | " |
| 190 | Gối đỡ thanh giằng | " | Cái | 2 | " |
| 191 | Tôn 4mm (làm thành bên: 4800x1500x2) 4800x1500 | " | Kg | 452 | " |
| 192 | Tôn 8mm (làm sàn ben: 4800x2450) 4800x2450xδ8 | " | Kg | 738 | " |
| 193 | Tôn 4mm U đứng thành hậu 250x1300x4 250x1300 | " | Kg | 41 | " |
| 194 | Tôn 4mm( làm thành hậu 1300x2450) 1300x2450xδ4 | " | Kg | 100 | " |
| 195 | Đèn pha cả bộ 20123711 | " | Bộ | 2 | Phần HT điện, điều hòa |
| 196 | Đèn hậu 6520 | " | Bộ | 2 | " |
| 197 | Đèn báo rẽ cánh cửa | " | Bộ | 2 | " |
| 198 | Đèn vàng | " | Bộ | 2 | " |
| 199 | Đèn lùi | " | Bộ | 2 | " |
| 200 | Đèn soi biển số | " | Bộ | 2 | " |
| 201 | Bóng đèn báo táp lô | " | Cái | 20 | " |
| 202 | Chổi gạt mưa | " | Bộ | 2 | " |
| 203 | Máy khởi động | " | Cái | 1 | " |
| 204 | Cảm biến báo sự cố AS dầu | " | Cái | 1 | " |
| 205 | Cảm biến số lùi | " | Cái | 1 | " |
| 206 | Cảm biến áp suất dầu | " | Bộ | 1 | " |
| 207 | Rơ le trung gian | " | Cái | 5 | " |
| 208 | Rơ le nâng hạ ben | " | Cái | 3 | " |
| 209 | Công tắc đèn lùi | " | Cái | 1 | " |
| 210 | Đèn xi nhan cạnh | " | Cái | 2 | " |
| 211 | Công tắc điều khiển ben | " | Cái | 1 | " |
| 212 | Công tắc đèn trần | " | Cái | 1 | " |
| 213 | Công tắc mát | " | Cái | 1 | " |
| 214 | Cụm đồng hồ | " | Cụm | 1 | " |
| 215 | Máy phát | " | Cụm | 1 | " |
| 216 | Bình nước phụ | " | Cái | 1 | " |
| 217 | Cao su bình nước phụ | " | Cái | 2 | " |
| 218 | Bình dầu côn | " | Cái | 1 | " |
| 219 | Dây điện 1x1.5 | " | m | 80 | " |
| 220 | Lốc điều hoà Sadel 508 | " | Cái | 1 | " |
| 221 | Phin lọc ga điều hòa | " | Cái | 1 | " |
| 222 | Ga điều hoà R12 | " | Kg | 2,5 | " |
| 223 | Tuy ô điều hòa | " | m | 6 | " |
| 224 | Giàn lạnh điều hoà | " | Cái | 1 | " |
| 225 | Rắc co điều hòa | " | Cái | 8 | " |
| 226 | Giàn nóng | " | Cái | 1 | " |
| 227 | Tay chổi gạt mưa | " | Cái | 2 | " |
| 228 | Rơ le trung gian gạt mưa | " | Cái | 1 | " |
| 229 | ổ khóa điện | " | Cái | 1 | " |
| 230 | Cáp lụa ổ nâng kính cánh cửa F2,5 | " | m | 7 | Phần Cabin + khung vỏ |
| 231 | Gương phản chiếu cánh cửa | " | Cái | 3 | " |
| 232 | Ghế lái+ghế phụ ( Bọc lại) | " | Cái | 3 | " |
| 233 | Tôn δ1.2 = 10m2 sửa chữa cabin + chắn nắng | " | Kg | 94 | " |
| 234 | Gioăng cánh cửa Loại ống | " | m | 16 | " |
| 235 | Giá chắn bùn sau | " | Bộ | 4 | " |
| 236 | Chắn bùn sau cabin ( nhựa) | " | Cái | 2 | " |
| 237 | Chắn bùn dọc cabin (nhựa) | " | Cái | 2 | " |
| 238 | Mặt nạ cabin | " | Cái | 1 | " |
| 239 | Bậc lên xuống cabin | " | Cái | 2 | " |
| 240 | ống xả mềm | " | Cái | 2 | " |
| 241 | Ba đờ xốc (nhựa) | " | Cái | 1 | " |
| 242 | ốp nhựa bảo vệ đèn pha (nhựa) | " | Cái | 1 | " |
| 243 | Giảm sóc ca bin | " | Cái | 2 | " |
| 244 | Giảm sóc trước | " | Cái | 2 | " |
| 245 | Dây ga tay + tắt máy | " | Cái | 2 | " |
| 246 | Gioăng kính chắn gió | " | Bộ | 1 | " |
| 247 | Gioăng kính cánh cửa | " | Bộ | 2 | " |
| 248 | Tay quay kính | " | Cái | 2 | " |
| 249 | Rô tuyn đi số | " | Cái | 2 | " |
| 250 | Rô tuyn thanh giằng | " | Cái | 2 | " |
| 251 | Gối cao su đỡ cabin + bạc | " | Cái | 2 | " |
| 252 | Sơn khô nhanh | " | Kg | 7 | Phần vật liệu phụ |
| 253 | Sơn màu tổng hợp | " | Kg | 8 | " |
| 254 | Sơn chống rỉ | " | Kg | 5 | " |
| 255 | Sơn đen | " | Kg | 5 | " |
| 256 | Que hàn F2,5 | " | Kg | 10 | " |
| 257 | Que hàn F4 | " | Kg | 30 | " |
| 258 | Ô xy | " | Chai | 5 | " |
| 259 | Khí ga hoá lỏng | " | Kg | 10 | " |
| 260 | Xăng pha sơn | " | Lít | 5 | " |
| 261 | Dầu bóng 2K | " | Kg | 3 | " |
| 262 | Ma tít thô | " | Kg | 10 | " |
| 263 | Ma tít mịn | " | Kg | 2 | " |
| 264 | Sơn ma tít | " | Kg | 3 | " |
| 265 | Băng dính giấy | " | Cuộn | 5 | " |
| 266 | Vít tự khoan | " | Kg | 1 | " |
| 267 | Bìa amiăng | " | m2 | 3 | " |
| 268 | Rắc cắm dẹt | " | Cái | 60 | " |
| 269 | Cốt đầu dây | " | Cái | 50 | " |
| 270 | Vít điện | " | Bộ | 30 | " |
| 271 | Vít tự khoan F3 | " | Kg | 0,5 | " |
| 272 | Dây thép mềm F2,5 | " | Kg | 0,5 | " |
| 273 | Thiếc hàn | " | Kg | 1,5 | " |
| 274 | Sơn nhũ | " | Kg | 1 | " |
| 275 | Keo bôi doăng | " | Hộp | 2 | " |
| 276 | Mỡ chì | " | Kg | 2 | " |
| 277 | Dầu động cơ SAE 15W40 API: CH4/SL | " | Lít | 30 | " |
| 278 | Dầu hộp số SAE90;GL4 | " | Lít | 13 | " |
| 279 | Dầu cầu giữa, sau, moay ơ SAE90;GL4 | " | Lít | 30 | " |
| 280 | Dầu nâng ca bin CS32 | " | Lít | 1,2 | " |
| 281 | Dầu lái Dog3 | " | Lít | 5 | " |
| 282 | Dầu thuỷ lực ben H46 | " | Lít | 70 | " |
| 283 | Mỡ láp (may ơ trước) EP3; NLGJ3 | " | Kg | 2 | " |
| 284 | Giáp vải khổ 150 | " | M | 2 | " |
| 285 | Giấy giáp tinh nhật | " | Tờ | 10 | " |
| 286 | Ca na đánh bóng | " | Hộp | 1 | " |
| 287 | Dầu diezen | " | Lít | 60 | " |
| 288 | Tiền lương (trước thuế) | Chi phí sửa chữa | Máy | 1 | Các chi phí sửa chữa |
| 289 | Chi phí động lực (trước thuế) | " | Máy | 1 | " |
| 290 | Chi phí bảo hiểm các loại (trước thuế) | " | Máy | 1 | " |
| 291 | Chi phí khác (trước thuế) | " | Máy | 1 | " |
| 292 | Thuế VAT | " | % | 10 | " |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.2E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 239.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.200.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 239.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: đã từng sửa chữa các thiết bị ô tô chở than... Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 560.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.680.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi