Gói thầu: Mua sắm máy lạnh năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Thiết Kế Xây Dựng Apollo |
| Tên gói thầu | Mua sắm máy lạnh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512044 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Viện Y dược học dân tộc thành phố Hỗ Chí Minh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 13:44:00 đến ngày 2020-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 630,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh, Công suất 1,5HP | 30 | Máy | Loại Gas lạnh : R410A Loại máy:Không inverter (không tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh :1.5 Hp (1.5 Ngựa) - 11.771 Btu/h Sử dụng cho phòng: Diện tích 16 - 20 m² hoặc 48 - 60 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) Nguồn điện (Ph/V/Hz):1 Pha, 220 - 240V, 50Hz Công suất tiêu thụ điện: 1,12 kW Kích thước ống đồng Gas (mm):6.35 / 12.7 Hiệu suất năng lượng CSPF:3.52 Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:2 sao Dàn Lạnh Kích thước dàn lạnh (mm):262 x 769 x 230 (mm) Trọng lượng dàn lạnh (Kg):7,5 (Kg) Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (mm):595 x 780 x 290 (mm) Trọng lượng dàn nóng (Kg):31 (Kg) | Các chức năng, yêu cầu khác theo E-HSYC | |
| 2 | Máy lạnh, Công suất 2,0HP | 5 | Máy | Thông Số Kỹ Thuật Loại Gas lạnh:R410A Loại máy: Không inverter (không tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh :2.0 Hp (2.0 Ngựa) - 17.401 Btu/h Sử dụng cho phòng :Diện tích 24 - 30 m² hoặc 72 - 90 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) Nguồn điện (Ph/V/Hz):1 Pha, 220 - 240V, 50Hz Công suất tiêu thụ điện:1,6 kW Kích thước ống đồng Gas (mm):6.35 / 15.88 Hiệu suất năng lượng CSPF:3.467 Nhãn năng lượng tiết kiệm điện:3 sao Dàn Lạnh Kích thước dàn lạnh (mm) :309 x 890 x 251 (mm) Trọng lượng dàn lạnh (Kg):12 (Kg) Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (mm):640 x 850 x 290 (mm) Trọng lượng dàn nóng (Kg):39 (Kg) | Các chức năng, yêu cầu khác theo E-HSYC | |
| 3 | Máy lạnh, Công suất 5,0HP | 4 | Máy | Thông Số Kỹ Thuật Loại Gas lạnh:R410A Loại máy:Không inverter (không tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) Công suất làm lạnh:5.0 Hp (5.0 Ngựa) - 42.650Btu/h Sử dụng cho phòng:Diện tích 64 - 67 m² hoặc 192 - 201 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) Nguồn điện (Ph/V/Hz):3 Pha, 380 - 415 V, 50Hz Công suất tiêu thụ điện:4,46 kW Kích thước ống đồng Gas (mm):9.52 / 15.88 Chiều dài ống gas tối đa (m):50 (m) Chênh lệch độ cao (tối đa) (m):30 (m) Dàn Lạnh Kích thước dàn lạnh (mm):298 x 840 x 840 (mm) Trọng lượng dàn lạnh (Kg):27 (Kg) Mặt Nạ Kích thước mặt nạ (mm):35 x 950 x 950 (mm) Trọng lượng mặt nạ (Kg):5,5 (Kg) Dàn Nóng Kích thước dàn nóng (mm):845 x 970 x 370 (mm) Trọng lượng dàn nóng (Kg) :87 (Kg) - Điều khiển không dây - Sản xuất năm 2019 - 2020 - Bảo hành 12 tháng - Hoặc tương đương | Các chức năng, yêu cầu khác theo E-HSYC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi