Gói thầu: Phân tích định kỳ chất lượng nước thải và phân tích, kiểm tra nước đầu ra các doanh nghiệp năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514429-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ tổng hợp Khu công nghệ cao Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Phân tích định kỳ chất lượng nước thải và phân tích, kiểm tra nước đầu ra các doanh nghiệp năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422811 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 11:47:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 260,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chỉ tiêu Nhiệt độ | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Chỉ tiêu Màu | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Chỉ tiêu pH | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chỉ tiêu BOD5 (20oC) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Chỉ tiêu COD | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Chỉ tiêu chất rắn lơ lửng (TSS) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Chỉ tiêu Asen | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chỉ tiêu Thủy ngân | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chỉ tiêu Chì (Pb) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chỉ tiêu Cadimi (Cd) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Chỉ tiêu Crom III (Cr3+) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Chỉ tiêu Crom VI (Cr6+) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chỉ tiêu Đồng (Cu) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Chỉ tiêu Kẽm (Zn) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Chỉ tiêu Niken (Ni) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Chỉ tiêu Mangan (Mn) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Chỉ tiêu Sắt (Fe) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Chỉ tiêu Tổng Xiaanua | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Chỉ tiêu Tổng Phenol | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chỉ tiêu Dầu mỡ khoáng | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chỉ tiêu Sunfua | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Chỉ tiêu Florua | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Chỉ tiêu Amoni (NH4+) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Chỉ tiêu Tổng Nito (N) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Chỉ tiêu Phốt pho (P) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Chỉ tiêu Clo | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Chỉ tiêu Clo dư | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Chỉ tiêu Tổng chất rắn hòa tan | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Chỉ tiêu Nitrat (NO3-) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Chỉ tiêu Dầu mỡ động thực vật | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chỉ tiêu Photphat (PO4-) | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tổng các chất hoạt động bề mặt | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chỉ tiêu Coliforms | 8 | 1 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chỉ tiêu Nhiệt độ | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chỉ tiêu Màu | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Chỉ tiêu pH | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Chỉ tiêu BOD5 (20oC) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Chỉ tiêu COD | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Chỉ tiêu chất rắn lơ lửng (TSS) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chỉ tiêu Asen | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Chỉ tiêu Thủy ngân | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Chỉ tiêu Chì (Pb) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Chỉ tiêu Cadimi (Cd) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Chỉ tiêu Crom III (Cr3+) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Chỉ tiêu Crom VI (Cr6+) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Chỉ tiêu Đồng (Cu) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Chỉ tiêu Kẽm (Zn) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Chỉ tiêu Niken (Ni) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Chỉ tiêu Mangan (Mn) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Chỉ tiêu Sắt (Fe) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Chỉ tiêu Tổng Xiaanua | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Chỉ tiêu Tổng Phenol | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Chỉ tiêu Dầu mỡ khoáng | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Chỉ tiêu Sunfua | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Chỉ tiêu Florua | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Chỉ tiêu Amoni (NH4+) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Chỉ tiêu Tổng Nito (N) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Chỉ tiêu Phốt pho (P) | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Chỉ tiêu Clo dư | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Chỉ tiêu Coliforms | 3 | 3 tháng/ 1 lần | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Kiểm tra định kỳ 6 tháng/1 lần | 8 | 2 lần/ năm | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Kiểm tra đột xuất | 4 | 2 lần/ năm | Theo thông số kỹ thuật trong bảng tại Mục 2 Chương V Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi