Gói thầu: Mua sắm vật tư văn phòng phục vụ chuyên môn 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511568-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư văn phòng phục vụ chuyên môn 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413750 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí ngân sách nhà nước và nguồn thu Dịch Vụ KCB 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 11:24:00 đến ngày 2020-05-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 511,021,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,600,000 VNĐ ((Bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi Linc Miler V2 (Xanh) | 4.100 | Cái | Mầu xanh- 0,7mm | ||
| 2 | Bút bi Metal clip (xanh) | 96 | Cái | Mầu xanh – 0,7mm | ||
| 3 | Bút ký màu xanh | 26 | Cái | Mầu xanh – 0,7mm | ||
| 4 | Bút viết bảng | 276 | Cái | Mầu xanh – 2,5mm | ||
| 5 | Mực dấu đỏ | 61 | Lọ | Mầu đỏ - 28ml | ||
| 6 | Băng dính trắng to | 108 | Cuộn | KT : 2,5cm*4,5cm | ||
| 7 | Băng dính xanh | 71 | Cuộn | KT : 1cm* 4,5cm | ||
| 8 | Cặp 3 dây nhựa | 172 | Cái | Bằng nhựa , KT : 7cm* 35cm | ||
| 9 | Hộp đựng tài liệu | 8 | Hộp | Bằng nhựa, KT : 10cm* 15cm* 35cm | ||
| 10 | Hòm tôn đựng chứng từ (Xanh) | 12 | Cái | Bằng tôn xanh, KT : 35cm* 50cm* 70cm | ||
| 11 | Hồ dán | 313 | Lọ | Hồ nước, mầu trắng 30ml | ||
| 12 | Giấy in A4 - Thái Lan | 1.978 | Gam | KT : 210mm* 297mm | ||
| 13 | Bìa xanh A4 | 78 | Gam | KT : 210mm* 297mm | ||
| 14 | Bìa bóng kính | 24 | Túi | KT : 210mm* 297mm | ||
| 15 | Dây dứa | 16 | Cuộn | 50m/cuộn | ||
| 16 | Bao đựng bệnh án | 120 | Cái | Dung tích 50kg/chiếc, KT: 60cm*90cm | ||
| 17 | Kẹp tài liệu clip 51 | 53 | Hộp | Bằng sắt, mầu đen 51mm | ||
| 18 | Kẹp tài liệu clip 32 | 65 | Hộp | Bằng sắt, mầu đen 32mm | ||
| 19 | Kẹp tài liệu clip 19 | 77 | Hộp | Bằng sắt, mầu đen 19mm | ||
| 20 | Kẹp sắt đóng chứng từ to đại | 6 | Cái | Bằng sắt 4cm*9cm | ||
| 21 | Kẹp sắt đóng chứng từ nhỡ | 6 | Cái | Bằng sắt 3cm*7cm | ||
| 22 | Kẹp trình ký 1 mặt | 10 | Cái | Bằng da, KT : 25cm* 35cm | ||
| 23 | Kẹp trình ký 2 mặt | 1 | Cái | Bằng da, KT : 25cm* 35cm | ||
| 24 | Gim dập to 23/8 | 11 | Hộp | Bằng sắt, KT 23mm*8mm | ||
| 25 | Gim dập nhỡ 24/6 | 65 | Hộp | bằng sắt KT 24mm*6mm | ||
| 26 | Gim dập Plus deli | 287 | Hộp | Bằng sắt KT 23mm*8mm | ||
| 27 | Gim cài chữ A | 174 | Hộp | Bằng sắt 2,5cm | ||
| 28 | Giấy nhớ 5 mầu | 110 | Tập | KT : 51mm*15mm | ||
| 29 | Giấy nhớ vàng | 65 | Tập | KT : 7,6cm*5,1cm | ||
| 30 | Túi My clear bag | 346 | Túi | Nhựa trắng, KT : 25cm* 35cm | ||
| 31 | Nhổ gim | 50 | Cái | Bằng sắt 04cm | ||
| 32 | Sổ Kẻ ngang A4 - 200 trang | 58 | Quyển | KT : 210mm*297mm; 200 trang/quyển | ||
| 33 | Sổ công văn đi | 5 | Quyển | KT : 210mm*297mm; 200 trang/quyển | ||
| 34 | Sổ công văn đến | 5 | Quyển | KT : 210mm*297mm; 200 trang/quyển | ||
| 35 | Cờ Tổ Quốc | 2 | Cái | Vải phin, KT : 1,3m*1,7m | ||
| 36 | Cờ Đảng | 2 | Caá | Vải phin, KT : 1,3m*1,7m | ||
| 37 | Cờ Hoa Chuối | 2 | Bộ | Vải phin, Kt : 0,45m*0,7m | ||
| 38 | Dập gim nhỏ | 55 | Cái | 10Eplus | ||
| 39 | Dập gim nhỡ - xoay | 14 | Cái | 20Eplus | ||
| 40 | Pin điều hòa | 103 | Đôi | Pin AAA 1.5V | ||
| 41 | Kéo cắt giấy | 64 | Cái | Bằng sắt : KT 215mm | ||
| 42 | Dao dọc giấy | 2 | Cái | Bằng sắt : KT 0,5mm*18mm*100mm | ||
| 43 | Hộp đựng mực dấu | 11 | Hộp | Mầu đỏ, KT 138mm*88mm*26mm | ||
| 44 | Bàn chải rửa tay | 268 | Cái | B nhựa, 10cm | ||
| 45 | Bàn chải giặt (nhỡ) | 49 | Cái | Bằng nhựa, 15cm | ||
| 46 | Chổi chít | 335 | Cái | Bằng chít có cán 50cm | ||
| 47 | Chổi dễ sơ dừa | 222 | Cái | Bằng sơ dừa có cán 50cm | ||
| 48 | Khăn lau tay (20*30) | 472 | Cái | Vải sợi bông màu trắng , KT : 20cm*30cm | ||
| 49 | Khăn lau dụng cụ (20*20) | 502 | Cái | Vải sợi bông màu trắng , KT : 20cm*20cm | ||
| 50 | Khăn lau siêu âm 27*30 (xanh) | 312 | Cái | Vải sợi bông màu xanh , KT : 20cm*20cm | ||
| 51 | Khăn sô lau máy, rửa máy nội soi | 37 | Cái | vải mền sô màu trắng , KT : 20cm*20cm | ||
| 52 | Khăn lau kính (20*40) | 112 | Cái | Vải sợi bông màu trắng , KT : 20cm*40cm | ||
| 53 | Dép tổ ong cỡ 41-42 | 89 | Đôi | Bằng nhựa màu trắng: cỡ 41-42 | ||
| 54 | Chậu nhựa nhỡ | 25 | Cái | Bằng nhựa, đường kính : 35cm | ||
| 55 | Xô nhựa (15l) | 16 | Cái | Bằng nhựa, đường kính : 35cm | ||
| 56 | Xọt rác nhựa | 77 | Cái | Bằng nhựa, đường kính : 24cm*26cm | ||
| 57 | Hót rác nhôm | 44 | Cái | Bằng nhôm, KT : 20cm*25cm | ||
| 58 | Cây lau nhà | 113 | Cái | Bằng vải sợi bông có cán 1,2m | ||
| 59 | Chổi lông | 47 | Cái | Bằng nilon có cán 45cm | ||
| 60 | Chổi cước quét nhà vệ sinh cán dài | 77 | Cái | Bằng nhựa có cán 1,2m | ||
| 61 | Bàn chải cọ nhà vệ sinh có tay cầm | 180 | Cái | Bằng nhựa 20cm | ||
| 62 | Chăn chiên lau nhà | 36 | Cái | Vải sợi bông , KT 60cm*80cm | ||
| 63 | Chổi quét trần | 36 | Cái | Bằng nhựa có cán nhôm dài 3,0m | ||
| 64 | Ủng cao su | 59 | Đôi | Cao su, cỡ 41-42 | ||
| 65 | Gang tay cao su (hộ lý) | 391 | Đôi | Cao su, cỡ L, LL | ||
| 66 | Nước rửa kính | 202 | Chai | Dung tích 575g/580ml | ||
| 67 | Nước rửa chén (750ml) | 155 | Chai | Dung tích 750g/735ml | ||
| 68 | Nước rửa tay Lifeboy | 666 | Chai | Dung tích 350ml | ||
| 69 | Nước lau sàn nhà Sunlight (997ml) | 234 | Chai | Hương thiên nhiên, sả chanh, Dung tích 980/997ml | ||
| 70 | Nước lau sàn nhà (10kg) | 13 | Can | Hương thiên nhiên, xả chanh, Dung tích 10l | ||
| 71 | Wim tẩy nhà Vệ sinh | 347 | Chai | Dung tích 750g/700ml | ||
| 72 | Nước giặt giặt máy của ngang (10kg) | 49 | Can | Dung tích; 9,36kg/10l | ||
| 73 | Nước xả vải (10kg) | 12 | Can | Dung tích: 9,36kg/10l | ||
| 74 | Bột giặt Ô mô (800g) | 668 | Gói | Trọng lượng 800g | ||
| 75 | Bột giặt Ô mô (4kg) | 29 | Gói | Trọng lượng 4kg | ||
| 76 | Bộ ấm chén (Hải Dương cao cấp) | 31 | Bộ | Men sứ in hoa văn | ||
| 77 | Bộ ấm chén Sứ Hàn Quốc cao cấp | 3 | Bộ | Men sứ in hoa văn | ||
| 78 | Cốc uống nước | 53 | Bộ | Thủy tinh, 40ml/chiếc | ||
| 79 | Đĩa thủy tinh đựng cốc | 40 | Cái | Thủy tinh, đường kính 15cm | ||
| 80 | Cốc nhựa uống nước cho BN Methadone | 792 | Cái | Bằng nhựa, 300ml/chiếc | ||
| 81 | Bình đựng nước 20 lít | 36 | Bình | Bằng nhựa, 20l/chiếc có vòi xả | ||
| 82 | Giá để bình đựng nước | 24 | Giá | Inox 204, đường kính 35 cao 40cm | ||
| 83 | Phích nước giữ nhiệt (3l) | 8 | Cái | Vỏ nhựa, dung tích 3 lít có vòi xả | ||
| 84 | Ấm điện đun nước Korea King | 1 | Cái | Vỏ nhựa, dung tích 3 lít có vòi xả | ||
| 85 | Ấm điện đun nước Saiko | 10 | Cái | Vỏ nhựa, dung tích 3 lít có vòi xả | ||
| 86 | Ổ cắm điện 3 chân (5 mét) | 2 | Cái | Chất liệu nhựa, 04 chỗ cắm, dây dài 5m | ||
| 87 | Khóa việt tiệp | 60 | Cái | ổ khóa bằng hợp kim, chìa sắt | ||
| 88 | Khóa Chống trộm Việt tiệp | 10 | Cái | ổ khóa bằng hợp kim, chìa sắt | ||
| 89 | Túi ni long trắng loại 1kg | 144 | Kg | Nilon trắng loại 410 chiếc/kg | ||
| 90 | Túi ni long trắng loại 2kg | 24 | Kg | Nilon trắng loại 350 chiếc /kg | ||
| 91 | Túi bóng xanh loại 5kg | 145 | Kg | Nilon xanh loại 60 chiếc /kg | ||
| 92 | Túi bóng xanh loại 10kg | 53 | Kg | Nilon xanh loại 50 chiếc /kg | ||
| 93 | Túi bóng vàng loại 5kg | 181 | Kg | Nilon vàng loại 60 chiếc /kg | ||
| 94 | Túi bóng vàng loại 10kg | 46 | Kg | Nilon vàng loại 50 chiếc /kg | ||
| 95 | Túi bóng trắng loại 5kg | 16 | Kg | Nilon trắng loại 60chiếc /kg | ||
| 96 | Túi bóng trắng loại 10kg | 20 | Kg | Nilon vàng loại 50 chiếc /kg | ||
| 97 | Miếng ni long trải bàn ( loại có hoa) | 4 | Mét | nhựa; KT : 1,4m*3m | ||
| 98 | Bàn chải giặt đồ BN (to) | 6 | Cái | nhựa, KT : 25cm | ||
| 99 | Hót rác nhựa to có cán dài | 16 | Cái | Bằng nhựa, KT : 18cm*25cm, có cán cầm 40cm | ||
| 100 | Cuốc | 17 | Cái | sắt, KT 20*25cm | ||
| 101 | Xẻng | 17 | Cái | sắt, KT 20*25cm | ||
| 102 | Dao phát (Dao coắn có cán gỗ) | 32 | Cái | sắt, dài 40cm có cán gỗ 40cm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi