Gói thầu: Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư, thiết bị phần điện phục vụ sửa chữa lớn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Cung cấp vật tư, thiết bị phần điện phục vụ sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 15:32:00 đến ngày 2020-05-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,125,256,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ đèn Led | 19 | Bộ | Bộ đèn Led cao áp - Ánh sáng màu vàng - Đèn LED pha, đèn hắt LED công suất 300W (sử dụng 06 mắt Led) - Hiệu suất: 125lm/W - Quang thông: 37.500lm (Góc mở của đèn từ 120 ÷ 150 độ), nhiệt độ màu từ 2.700 ÷ 6.500k - Driver (nguồn led) - Độ bền từ 30.000 ÷ 50.000 giờ - Cấp làm kín: IP 66 | ||
| 2 | Bộ đèn Led năng lượng mặt trời100W | 2 | Bộ | Bộ đèn Led năng lượng mặt trời 100W Mã hàng: JD-19100, hãng: SUNTEK; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Ánh sáng trung tính - Công suất đèn: 100W - Nhiệt độ làm việc: -20C ÷ 650C - Nhiệt độ màu: 6500K - Số lượng bóng LED: 162 - Tuổi thọ bóng đèn LED: 50.000 giờ - Chế độ điều khiển: Tích hợp bộ cảm biến ánh sáng, tự động bật đèn khi trời tối, tắt đèn khi trời sáng + Có điều khiển từ xa. - Lớp chống thấm nước: IP-65 - Chống sét TVS - Thời gian chiếu sáng: 16-18h liên tục - Thời gian làm việc: 1-3 ngày mưa hoặc nhiều mây - PIN: 20.00mAh Li-Pin - Kích thước: 72 x 4,5 x 22 Cm (DXRXC) - Cân nặng: ≤ 5,2kg Đính kèm: 01 Điều khiển từ xa; 01 Trụ đèn; 01 Sách hướng dẫn; 01 Phiếu bảo hành chính hãng 3 năm | ||
| 3 | Bộ ổ cắm đôi 3 chấu 16A | 20 | Cái | Bộ ổ cắm đôi 3 chấu 16A Mã hàng: E426UEST2_T_G19, Schneider; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Chất liệu: Polycarbonate, Brass - Màu sắc: Trắng - Thiết bị tương thích: Series S-Classic - Loại: Bộ hoàn chỉnh - Dòng định mức: 16A 250VAC 50HZ - Chức năng: 2 ổ cắm 3 chấu - Đế lắp đặt: Đế chữ nhật - Tiêu chuẩn: IEC60884, BS5733 | ||
| 4 | Bóng đèn Led Tube | 250 | Cái | - Ánh sáng trắng - Led 1,2m Tube T8 - Công suất : 18W - Quang thông : 1800 Lm - Nhiệt độ màu : 6500K - Chất liệu vỏ : Thủy tinh. - Màu sắc sản phẩm : Trắng. - Kích thước : Ø 1200 x 28 mm - Chuẩn đuôi : G13 - Điện áp hoạt động : 220 – 240 V - Tuổi thọ : 15.000 giờ ( tiêu chuẩn L70B50 ) - Tiêu chuẩn năng lượng : A+ - Ứng dụng : chiếu sáng trong nhà, văn phòng, nhà kho, nhà xưởng, | ||
| 5 | Chóa đèn thủy tinh màu trắng | 10 | Cái | Chóa đèn thủy tinh màu trắng - Chóa đèn hình cầu, màu trắng đục, loại đèn trang trí hàng rào, sân vườn. - Đường kính: 200mm (D200). | ||
| 6 | Công tắc 1 chiều 10A | 10 | Cái | Công tắc 1 chiều 10A Mã hàng: E30_1M_D_G19, Schneider; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Chất liệu: Polycarbonate, Brass - Màu sắc: Trắng - Thiết bị tương thích: Series S-Classic, E30 - Loại: Thiết bị rời, module - Dòng định mức: 10A 250VAC 50HZ - Chức năng: Công tắc 1 chiều - Tiêu chuẩn: IEC60884, BS5733 | ||
| 7 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 2 | Cuộn | - Kết cấu: 1x7/0,52 mm - Mặt cắt danh nghĩa: 1,5 mm2 - Chiều dày cách điện danh nghĩa:0,8 mm - Điện áp danh định: 0,6/1 KV - Chiều dài: 100 m - Màu sắc: đen | ||
| 8 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 2 | Cuộn | - Kết cấu: 1x7/0,52 mm - Mặt cắt danh nghĩa: 1,5 mm2 - Chiều dày cách điện danh nghĩa:0,8 mm - Điện áp danh định: 0,6/1 KV - Chiều dài: 100 m - Màu sắc: đỏ | ||
| 9 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 1 | Cuộn | - Kết cấu: 1x7/0,52 mm - Mặt cắt danh nghĩa: 1,5 mm2 - Chiều dày cách điện danh nghĩa:0,8 mm - Điện áp danh định: 0,6/1 KV - Chiều dài: 100 m - Màu sắc: vàng | ||
| 10 | Dây điện đơn 1,5mm2 | 1 | Cuộn | - Kết cấu: 1x7/0,52 mm - Mặt cắt danh nghĩa: 1,5 mm2 - Chiều dày cách điện danh nghĩa:0,8 mm - Điện áp danh định: 0,6/1 Kv - Chiều dài: 100 m - Màu sắc: xanh | ||
| 11 | Đèn Led BULB tròn 15W | 50 | Cái | - Ánh sáng trắng - Công suất: 15W (Led) - Điện áp hoạt động : 220 – 240 V - Đuôi đèn: E27 - Tuổi thọ: 40.000 giờ | ||
| 12 | Đèn Led BULB tròn 7W | 50 | Cái | - Ánh sáng trắng - Công suất: 7W (Led) - Điện áp hoạt động : 220 – 240 V - Đuôi đèn: E27 - Tuổi thọ: 40.000 giờ | ||
| 13 | Đèn ốp tường | 1 | Bộ | Đèn ốp tường Mã hàng: NLNV8088; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Kích thước: W100 x H300 - Loại bóng: E27 x 1 | ||
| 14 | Đèn pha Led | 9 | Bộ | Đèn pha Led (đèn led đường phố) Mã hàng: INEZ8-4M48, Hapulico; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Ánh sáng trung tính - Chip LED: SMD LED Philips LUMILEDS LUXEON 3030 2D 192pcs; - Quang thông bộ đèn: 20.300lm; - Công suất tiên thụ 173W; - Điện áp sử dụng: 110~227Vac 50/60Hz; - Hệ số công suất: > 0,9; - Thiết bị bảo vệ chống sét lan truyền: Vmax20Kv/Imax10KA; Vn10Kv/In5KA/TA25ns; SPD plastic case IP67; - Nhiệt độ môi trường vận hành: -30°C÷50°C; - Tuổi thọ: > 50.000h; - Kiểu lắp đặt: Lắp với ống cần đèn ∅48 ÷ ∅60mm; - Kích thước đèn: DxRxC: 62 x 12 x 35 cm. | ||
| 15 | Đuôi đèn gắn tường E27 | 30 | Cái | - Đui đèn tiêu chuẩn gắn tường E27 - Đui đèn: đui xoáy phổ thông E27 - Màu: Đen - Chất liệu: nhựa, đồng nguyên chất - Nguồn điện 110-220V - Sản phẩm được sản xuất từ nhựa chống cháy chất lượng cao, đồng nguyên chất. - Tương thích gắn cho các loại đèn: từ 1W tới 100W | ||
| 16 | Kìm hàn 300A | 3 | Cái | Kìm hàn que 300A Mã số: DE 2300-300A, hãng: Abicor Binzel; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Dòng điện định mức ở 60% DC: 300A - Dòng điện định mức ở 35% DC: 400A - Sử dụng que hàn: 2.0 – 6.3 mm - Dây hàn: 35/70mm2 - Tay cầm cách nhiệt cao - Mỏ hàn chịu nhiệt và hoá chất | ||
| 17 | Kìm kẹp mass 300A | 3 | Cái | Kìm kẹp mass 300A Model: Tolsen 44940 (300A); hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Dòng điện định mức: 300A - Vật liệu: hợp kim - Kích thước: 170mm - Tay cầm có thiết kế chống trượt, dễ thao tác - Thiết kế tiện dụng, có thể đảo chiều của hàm kẹp | ||
| 18 | Timer thời gian | 4 | Cái | Timer thời gian Mã hàng: SUL 181 d, hãng: Theben; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Điện áp hoạt động: 110 – 230 V AC - Tần số: 50 – 60 Hz - Số kênh: 1 - Chiều rộng thiết bị: 3 mô đun - Kiểu lắp đặt:Trên thanh DIN, nổi trên tường (với phụ kiện mua thêm) - Dạng đấu nối: Đầu nối kép, lò xo (DuoFix spring terminals) - Đồng hồ: Động cơ bước điều khiển bằng thạch - Chương trình: Hàng ngày (24h) - Pin dự phòng: 200 giờ, (100 giờ ở 110 V) - Công suất tiết điểm (250 VAC, cosφ =1): 16 A - Công suất tiếp điểm (250 VAC, cosφ = 0,6): 4 A - Đèn sợi đốt/halogen: 1100 W - Đèn LED ≤ 2W: 20W - Đèn LED > 2W: 180W - Thời gian chuyển mạch ngắn nhất: 15 phút - Thời gian lập trình tối thiểu: 15 phút - Độ chính xác ở 25 °C: ≤ ± 1s/day (quartz) - Loại tiếp điểm: Tiếp điểm chuyển trạng thái (đóng hoặc mở) - Dòng tiêu thụ trạng thái chờ: ~0,5 W - Vỏ và vật liệu cách điện: Chịu nhiệt độ cao, chất dẻo chịu nhiệt không cháy. - Độ kín bụi và nước: IP 20 - Cấp độ an toàn điện: II theo tiêu chuẩn EN 60 730-1 - Nhiệt độ vận hành: -20 °C +55 °C | CO. CQ | |
| 19 | Acquy | 2 | Cái | Acquy 65D26L-12V/65Ah - Ắc quy khô - Cọc ngược | ||
| 20 | Bộ sạc | 1 | Bộ | Bộ sạc Mã hàng: SRFG-26.6-3B; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Input: Có các ngõ vào: 100VAC; 200VAC; 220VAC; 230VAC - Output: 26-30VDC/5A | CO. CQ | |
| 21 | Quartz type level gauge | 1 | Cái | Quartz type level gauge Mã hàng: QSH50, hãng: Takuwa; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) 1) Function: - Measuring range : 0-50m; - Accuracy: ±0.01%FS; - Temperature Null shift: ±0.0007%FS/oC; - Temperature Span shift: ±0.0049%/oC; - Overload: 120% FS; 2) Power Supply: - DC 12V (10.5VDC÷16.5VDC); 3) Current comsumption: 3mA and less; 4) Enviromental conditions: -10o C ÷+ 70oC non freezing; 5) Material: SUS316; 6) Dimension: Ø60x240mm; 7) Weight: Apro 2.5kg (sensor body); 8) Cable: Dedicated cable standar: P-FEP-RH; | CO. CQ | |
| 22 | Sensor cable P-FEP-RH | 50 | Mét | Sensor cable Mã hàng: P-FEP-RH, hãng: Takuwa; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Conductor: 0.2mm Square x 4 Cores Shiled; - Isolator: Tefzel 0.25mm thick; - Nylon pite: 1 Core 4mm Dia; - Reinforcing Wire: 3 Cores 7x7 0.12mm Dia - Stainless wire rope; - Shielding: 0.2mm Tin plated soft copper knit and brained Sheath: chloroprene 2.6 mm thick; - Finished outer Dia: 12.6mm ± 0.6 mm; | CO. CQ | |
| 23 | Bakelite tấm | 1 | Tấm | - Khổ: 1*1,2m, dày 2mm Màu sắc: màu cam Có tính điện khí, cơ học và gia công ưu việt. Độ cong vênh ≤ 3%. Tỷ trọng: 1,45-1,5 g/cm2 | ||
| 24 | Bakelite tấm | 5 | Tấm | - Khổ: 1*1,2m, dày 5mm Màu sắc: màu cam Có tính điện khí, cơ học và gia công ưu việt. Độ cong vênh ≤ 3%. Tỷ trọng: 1,45-1,5 g/cm2 | ||
| 25 | Bộ đèn chỉ thị | 2 | Bộ | Bộ đèn chỉ thị điện áp pha Mã hàng: VPIS V2, Schneider; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Voltage presence indicator - Điện áp: 18÷24kV - Without VO: VPI62408 - Accessories No.: DE58851 - H35 x W70 x D40 | ||
| 26 | Bộ khung máy cắt | 1 | Cái | Bộ khung máy cắt Bộ khung gắn tủ sử dụng cho máy cắt NW32H1, hãng Schneider, năm sản xuất: 2004 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 3200A | CO. CQ | |
| 27 | Contactor 3 cực | 1 | Cái | - Contactor 3 cực Mã hàng: 3RT1016_1AP02, hãng Siemens; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) Số cực: 3 cực (3NO) Dòng điện định mức: 9A. Điện áp coil: 230Vac. Tiếp điểm phụ: 1NC. Điện áp định mức: 400Vac. Công suất định mức: 4kW | ||
| 28 | Contactor 3 cực | 2 | Cái | - Contactor 3 cực Mã hàng: SC-N2, hãng: Fuji; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Số cực: 3 cực (3NO) Dòng điện định mức: 60A. Điện áp coil: 230Vac. Tiếp điểm phụ: 2NO, 2NC. Điện áp định mức: 440Vac. Công suất định mức: 18,5kW | ||
| 29 | Contactor 4 cực | 8 | Cái | - Contactor 4 cực Mã hàng: 3RH1131-1AP00, hãng Siemens; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) Số cực: 4 cực (1NC; 3NO) Dòng điện định mức: 6A. Điện áp coil: 230Vac. Điện áp định mức: 690Vac. | ||
| 30 | Cuộn cắt ngắn mạch | 1 | Cái | Cuộn cắt cắt ngắn mạch cho MCB có các thông số sau: Type: 3RV1011-1BA10 Số cực: 3 cực Dòng điện định mức: 2A Giải chỉnh định bảo vệ quá tải: 1,4÷2A Khả năng cắt: 100kA Điện áp định mức: 690V Kích thước: 90*45*81mm * Ghi chú: cuộn cắt ngắn mạch lắp bên phải của MCB | ||
| 31 | Hạt hút ẩm Silicagel | 30 | Kg | - Màu sắc: trắng đục khi nhiễm ẩm chuyển sang trắng trong - Kích thước hạt 3÷4mm - Bảo quản trong điều kiện khô, đóng gói chống ẩm - Khối lượng mỗi gói: khoảng 1 - 5kg | ||
| 32 | Hạt hút ẩm Silicagel | 20 | Kg | - Màu sắc: xanh Blue khi nhiễm ẩm chuyển sang màu hồng - Kích thước hạt 3÷4mm - Bảo quản trong điều kiện khô, đóng gói chống ẩm - Khối lượng mỗi gói: khoảng 1 - 5kg | ||
| 33 | Khóa chọn lựa 3 vị trí | 4 | Cái | - Khóa chọn lựa (Rotary Switch) 3 vị trí Mã hàng: TP16-61154-B03, hãng: SALZER; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) Khóa chọn lựa: Auto-OFF-Manual Dòng định mức: 15A; Điện áp định mức: 300Vac Loại 3 vị trí, 4 cặp tiếp điểm | ||
| 34 | MCB 3 cực | 1 | Cái | - MCB 3 cực Mã hàng: 3RV1011-1BA10, hãng: Siemens; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Số cực: 3 cực Dòng điện định mức: 2A Giải chỉnh định bảo vệ quá tải: 1,4÷2A Khả năng cắt: 100kA Điện áp định mức: 690V Kích thước: 90*45*81mm | ||
| 35 | MCB 3 cực | 8 | Cái | - MCB 3 cực Mã hàng: GV2ME08, hãng: Schneider; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) Số cực: 3 cực Dòng điện định mức: 2A Dải chỉnh định bảo vệ quá tải: 2,5A÷4A Điện áp định mức: 415V. Công suất: 0,75 kW | ||
| 36 | Mỡ bôi trơn và tiếp xúc | 1 | Kg | - Mỡ bôi trơn và tiếp xúc Mã hàng: KR 44-102, hãng: Kluberlectric; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) Công dụng: bôi trơn và tiếp xúc điện Màu sắc: màu cà phê sữa nhạc Đóng gói: dạng lon Bảo vệ chống ăn mòn tốt cho các tiếp điểm bằng kim loại Lower service temperature: -40 °C / -40 °F Upper service temperature: 150 °C / 302 °F Colour space: white Texture: homogeneous Density at 20 °C: approx. 0.86 g/cm³ Worked penetration, DIN ISO 2137, 25 °C, lower limit value: 265 x 0.1 mm Worked penetration, DIN ISO 2137, 25 °C, upper limit value: 295 x 0.1 mm Kinematic viscosity of the base oil, DIN 51562 pt. 01/ASTM D-445/ASTM D 7042, 40 °C: approx. 110 mm²/s Kinematic viscosity of the base oil, DIN 51562 pt. 01/ASTM D-445/ASTM D 7042, 100 °C: approx. 15.5 mm²/s NLGI grade, DIN 51818: 2 Drop point, DIN ISO 2176: >= 180 °C Minimum shelf life from the date of manufacture - in a dry, frost-free place and in the unopened original container, approx. 36 months | ||
| 37 | Tấm nhựa đở thanh dẫn | 10 | Cái | Tấm nhựa đở thanh dẫn: - Sử dụng để đỡ các thanh dẫn trong tủ tự dùng điện áp 400V của hãng Schneider; - Điện áp 400VAC; - Vật liệu nhựa tổng hợp; - Kích thước: 45 x 65mm | ||
| 38 | Teminal | 15 | Cái | Terminal đấu dây dùng cho máy cắt: - Circuit breaker Accessory; E103955; LR69561 * Sử dụng cho máy cắt NW16H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 1600A - Năm sản xuất: 2004 | CO. CQ | |
| 39 | Teminal | 15 | Cái | Terminal đấu dây dùng cho máy cắt: Circuit breaker Accessory; E103955; LR69561 * Sử dụng cho máy cắt NW32H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 3200A - Năm sản xuất: 2004 | CO. CQ | |
| 40 | Tiếp điểm phụ 1NO, 1NC | 1 | Cái | Tiếp điểm phụ 1NO, 1NC cho MCB có các thông số sau: Type: 3RV1011-1BA10 Số cực: 3 cực Dòng điện định mức: 2A Giải chỉnh định bảo vệ quá tải: 1,4÷2A Khả năng cắt: 100kA Điện áp định mức: 690V Kích thước: 90*45*81mm * Ghi chú: tiếp điểm phụ lắp bên trái của MCB | CO. CQ | |
| 41 | Tiếp điểm phụ 3NO, 1NC | 1 | Cái | - Số tiếp điểm phụ: 3NO, 1NC DIN EN50005 Tiếp điểm phụ lắp mặt trước cho Contactor 3RT1016-1AP02 | CO. CQ | |
| 42 | Tiếp điểm vị trí “Connected” | 5 | Cái | * Sử dụng cho máy cắt NW16H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 1600A - Năm sản xuất: 2004 | ||
| 43 | Tiếp điểm vị trí “Connected” | 5 | Cái | * Sử dụng cho máy cắt NW32H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 3200A - Năm sản xuất: 2004 | CO. CQ | |
| 44 | Tiếp điểm vị trí “Disconnected” | 5 | Cái | * Sử dụng cho máy cắt NW16H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 1600A - Năm sản xuất: 2004 | CO. CQ | |
| 45 | Tiếp điểm vị trí “Disconnected” | 5 | Cái | * Sử dụng cho máy cắt NW32H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 3200A - Năm sản xuất: 2004 | CO. CQ | |
| 46 | Tiếp điểm vị trí “Test” | 5 | Cái | * Sử dụng cho máy cắt NW16H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 1600A - Năm sản xuất: 2004 | CO. CQ | |
| 47 | Tiếp điểm vị trí “Test” | 5 | Cái | * Sử dụng cho máy cắt NW32H1 có các thông số sau : Ui: 1000V Uimp: 12kV Ue: 220/440V tương ứng Icu: 65kA Ue: 480/690V tương ứng Icu: 65kA Icw: 65kA/1s Ics: 100%Icu Icw: 65kA/1s cat.B IEC 60947-2 Tần số: 50/60Hz AC23A + Ue: 690V + Ie: 3200A - Năm sản xuất: 2004 | CO. CQ | |
| 48 | Bơm chìm hỏa tiễn 1 pha | 2 | Cái | Mã hàng: 4GLX-3/13, Galaxy; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau) - 1 pha. - Điện áp: 240V . - Công suất: 1HP (0,75kW). - Lưu lượng/cột áp: 4,8m3/29m; 3,6m3/58m; 2,4m3/78m. - Ống thoát Ø49. | ||
| 49 | Bơm hỏa tiễn 3 pha | 4 | Cái | Mã hàng: 4ST 10-13, PENTAX; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau) - 3 pha. - Điện áp: 380V. - Công suất: 2HP (1,5KW). - Lưu lượng: 1,2-9,6 m3/h. - Cột áp: 85-22 m. - Ống thoát Ø60mm. | ||
| 50 | Cáp đồng 4*2,5mm2 | 100 | m | - Loại cáp: CVV. - Vật liệu: lõi đồng cách điện PVC, vỏ PVC - Tiết diện cáp: 4 lõi*2,5mm2 - Số sợi mỗi lõi/đường kính sợi: 7/0,67 - Điện áp: 300/500V - Tiêu chuẩn cáp: TCVN 6610-4 | ||
| 51 | Công tắc phao nước | 4 | Cái | Công tắc phao nước Mã hàng: K-M15-5; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau) - Công tắc phao nước chống nước - Cấp độ bảo vệ (kín nướcvà bụi): IP68 - Chức năng: bơm cạn hoặc bơm đầy (NO-NC) - Nhiệt độ vận hành max: 50ºC - Nhiệt độ lưu trữ: 10ºC ~ 60ºC - Điện áp: 250V/50Hz - Công suất: 2HP/230V - Dây cáp 1mm x 5 mét | ||
| 52 | Contactor 3 cực | 2 | Cái | - Contactor 3 cực Mã hàng: LC1D09M7, Hãng: Telemecanique; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) Dòng điện định mức: 9A. Điện áp cuộn hút: 220Vac, 50/60Hz. Tiếp điểm phụ: 1NO, 1NC. Số cực: 3 | ||
| 53 | Động cơ 1 pha | 2 | Cái | Động cơ 1 pha Mã hàng: CDXM 90/10, Abara, Italia; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Công suất: 1HP (0,75kW). - Lưu lượng (lít/phút): 20-110. - Cột áp (m): 30,3-19,5 - Nguồn điện : 220V. - Nhiệt độ làm việc (độ C): 60. - Đường kính hút-xả: 42-34. | ||
| 54 | Hệ thống đèn tia cực tím | 2 | Bộ | Hệ thống đèn tia cực tím (UV), (Khoảng: 166 l/phút, 10 m3/h); (Đầu cấp ống nước vào-ra Ø60). Vật liệu vỏ ngoài: SUS304 | ||
| 55 | Quạt thông gió 220V; 110W | 1 | Cái | Quạt thông gió Mã hàng: MT 252, FANTECH; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật sau) * Thông số động cơ quạt: - Điện áp: 240V. - Dòng điện: 0,5A. - Công suất: 0,11W. - Số vòng quay: 2700 v/p. * Thông số tụ điện đề: - Kiểu: MLR 25PRL-45403051-MK-SH. - Điện áp: (400÷500) Vac. - Định mức dung: 4 µF ± 10 %. - Tần số: : (50÷60) Hz. | ||
| 56 | Quạt thông gió 220V; 20W | 1 | Cái | Quạt thông gió Mã hàng: DWS15A; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) * Thông số động cơ quạt: - Điện áp: 220V. - Công suất: 20W. - Lưu lượng: 4,5m3/min. - Độ ồn: 38dB. - Kích thước: 565x495x320. - Dòng điện: 0,09A. * Thông số tụ điện đề: - Kiểu: CBB 61. - Điện áp: 500 Vac. - Định mức dung: 0,5 µF ± 5 %. - Tần số: : (50÷60) Hz. | ||
| 57 | Quạt thông gió 220V; 385W | 4 | Cái | Quạt thông gió Mã hàng: PIF500BBV, Wing Ton; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) * Thông số động cơ quạt: - Điện áp: 220V. - Tốc độ 1400 v/p. - Lưu lượng: 8 m3/min. - Dòng điện: 2A. - Công suất: 385W. * Thông số tụ điện đề: - Kiểu: CBB 61. - Điện áp: 450 Vac. - Định mức dung: 7,0 µF ± 5 %. - Tần số: : (50÷60) Hz. | ||
| 58 | Quạt thông gió 220V; 38W | 1 | Cái | Quạt thông gió Mã hàng: DCP 150B, Wing Ton; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) * Thông số động cơ quạt: - Điện áp: 220V. - Công suất: 38W. - Lưu lượng: 5,5m3/min. - Độ ồn: 43dB. - Kích thước: 768x388x498. - Dòng điện: 0,17A. * Thông số tụ điện đề: - Kiểu: CBB 61. - Điện áp: 500 Vac. - Định mức dung: 1,75 µF ± 5 %. - Tần số: : (50÷60) Hz. | ||
| 59 | Quạt thông gió 220V; 76W | 1 | Cái | Quạt thông gió Mã hàng: DCS 200A, Wing Ton; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) * Thông số động cơ quạt: - Điện áp: 220V. - Công suất: 76W. - Lưu lượng: 6,5m3/min. - Độ ồn: 42dB. - Kích thước: 526x392x507. - Dòng điện: 0,34A. * Thông số tụ điện đề: - Kiểu: CBB 61. - Điện áp: 500 Vac. - Định mức dung: 1,35 µF ± 5 %. - Tần số: : (50÷60) Hz. | ||
| 60 | Quạt thông gió 220V; 88W | 1 | Cái | Quạt thông gió Mã hàng: DCS 200B, Wing Ton; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) * Thông số động cơ quạt: - Điện áp: 220V. - Công suất: 88W. - Lưu lượng: 8m3/min. - Độ ồn: 42dB. - Kích thước: 526x392x507. - Dòng điện: 0,4A. * Thông số tụ điện đề: - Kiểu: CBB 61. - Điện áp: 450 Vac. - Định mức dung: 3,5 µF ± 5 %. - Tần số: : (50÷60) Hz. | ||
| 61 | Quạt thông gió loại động cơ 1 pha, 220V, 1/4HP | 2 | Cái | Quạt thông gió loại động cơ 1 pha Mã hàng: H4V11; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) * Thông số động cơ quạt: - Điện áp: 220V. - Công suất: ¼ HP. - Lưu lượng: 3000m3/h. - Kích thước: 400x400x180. | ||
| 62 | Tiếp điểm phao nước 220V | 22 | Cái | Mã hàng: JY-128AB, Đài Loan; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Phân loại: 220V; 7,5A điện xoay chiều. - Vòng đời thiết bị: 1 triệu lần đóng tách. - Tầm kiểm soát: 0,18 - 5m - Áp suất bồn: 1 atmosphere - 1NO-1NC | ||
| 63 | Tụ điện | 2 | Cái | - Tụ điện khởi động cho bơm chìm: 50µF; tụ tròn, vỏ nhôm - Vỏ nhôm hợp kim ALU. - Điện áp định mức: 400Vac. - Dung sai: ± 5% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi