Gói thầu: Mua VTKT xe -máy chuyên dùng đặc chủng hoá học đồng bộ xe SSCĐ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514566-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kỹ thuật/Binh chủng Hóa học
Tên gói thầu Mua VTKT xe -máy chuyên dùng đặc chủng hoá học đồng bộ xe SSCĐ
Số hiệu KHLCNT 20200404353
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 14:49:00 đến ngày 2020-05-18 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 738,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Khởi động BU4M/DDA66 CT30AI LB Nga 5 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
2 Máy phát điện xe BU4M/DDA66 г287-0 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
3 Mặt máy BU4M/DDA66 LB Nga 12 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
4 Bơm nước BU4M/DDA66 66-I3070I0-Б LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
5 Bộ chia điện BU4M/DDA66 LB Nga 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
6 Bơm dầu BU4M/DDA66 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
7 Két dầu BU4M/DDA66 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
8 Đèn pha BU4M/DDA66 LB Nga 2 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
9 Bơm nước TSPX/UAZ LB Nga 4 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
10 Hộp đánh lửa TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
11 Tăng điện TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
12 Chia điện TSPX/UAZ P119 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
13 Tiết chế TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
14 Máy phát điện TSPX/UAZ Γ250 - П2 LB Nga 7 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
15 Khởi động TSPX/UAZ CT-230-Б2 LB Nga 3 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
16 Chế hòa khí TSPX/UAZ K131 LB Nga 3 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
17 Bầu trợ lực phanh TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
18 Đĩa ly hợp cả cốt TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
19 Hộp xin đường TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
20 Két nước TSPX/UAZ LB Nga 4 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
21 Bán trục trước phải TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
22 Bán trục trước trái TSPX/UAZ LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
23 Tổng phanh ARS14/131 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
24 Khởi động ARS14/131 CT-2 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
25 Bán trục dài ARS14/131 LB Nga 7 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
26 Bán trục ngắn ARS14/131 LB Nga 4 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
27 Đĩa ly hợp cả cốt ARS14/131 LB Nga 13 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
28 Hộp tay lái ARS14,131 LB Nga 3 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
29 Hộp số chính ARS14/131 LB Nga 1 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
30 Bộ chế hoà khí ARS14/131 K88 LB Nga 7 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
31 Đồng hồ dầu ARS14/131 LB Nga 10 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
32 Đồng hồ nhiên liệu ARS14/131 LB Nga 10 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
33 Đồng hồ nhiệt độ nước ARS14/131 LB Nga 8 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
34 Đồng hồ tốc độ ARS14/131 LB Nga 8 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
35 Đồng hồ điện áp ARS14/131 LB Nga 6 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
36 Bơm nước ARS14/131 LB Nga 9 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
37 Hộp đánh lửa ARS14/131 TK-200 LB Nga 5 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
38 Bộ chia điện ARS14/131 P351 LB Nga 18 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
39 Tiết chế ARS14,131 LB Nga 10 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
40 Củ gạt mưa ARS14/131 LB Nga 6 Bộ Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
41 Tay quay nâng hạ kính ARS14/131 LB Nga 8 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
42 Giảm sóc ống ARS14/131 LB Nga 10 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
43 Rơ le máy khởi động ARS14/131 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
44 Bộ rung phòng hỏng ARS14/131 LB Nga 10 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
45 Điện trợ phụ ARS14/131 LB Nga 10 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
46 Két dầu ARS14/131 LB Nga 5 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
47 Bánh đà ARS14/131 LB Nga 2 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
48 Giằng cầu ARS14/131 LB Nga 5 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
49 Ổ đỡ trục cân bằng Tr ARS14/131 LB Nga 3 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
50 Ổ đỡ trục cân bằng Ph ARS14/131 LB Nga 4 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
51 Dây contermet ARS14/131 LB Nga 100 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
52 Tang trống ARS14/131 LB Nga 4 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
53 Chế hoà khí BU4M/DDA66 LB Nga 5 Cái Dẫn chiếu đến bảng thông số kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->