Gói thầu: Gói 22: Mua sắm vật tư phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên Tổ máy H2, Trạm phân phối 220kV, Cửa nhận nước, các hệ thống phụ trợ và sửa chữa lớn Đập tràn năm 2020 - Nhà máy thủy điện Sông Ba Hạ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200464922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 22: Mua sắm vật tư phục vụ công tác sửa chữa thường xuyên Tổ máy H2, Trạm phân phối 220kV, Cửa nhận nước, các hệ thống phụ trợ và sửa chữa lớn Đập tràn năm 2020 - Nhà máy thủy điện Sông Ba Hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 14:47:00 đến ngày 2020-05-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,254,176,706 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | A xê tôn | 30 | lít | C3H6O; Mật độ 791,00 kg/m3; điểm sôi 56 độ C | ||
| 2 | Băng keo cách điện chịu nước | 20 | cuộn | - Loại băng keo cách điện chịu nước - Kích thước: dài 10m, bản rộng 20mm, dày 0.2mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 3 | Bàn chải | 10 | cái | Dùng để vệ sinh bề mặt sắt thép, gỗ,… Cán bằng nhựa hoặc sắt, chiều dài tổng ≥ 180mm. Kích thước chỗ bàn chải (DxRXC): ≥(35x15x12)mm Vật liệu sợi: inox | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 4 | Bàn chải sắt | 60 | cái | Loại phẳng; Cán gỗ Chiều dài: 214mm Chiều rộng: 34mm Chiều dài sợi: 31mm Vật liệu sợi: sắt | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 5 | Băng keo cách điện | 95 | cuộn | Loại Nano 20Y, dài 27m, bản rộng18mm; điện áp cách điện: 0,6kV | ||
| 6 | Băng keo giấy | 10 | cuộn | Dài 27m, bản rộng 20mm | ||
| 7 | Bóng điện + chuôi | 50 | bộ | Loại bóng đèn compact 3U Công suất: ≥ 20W Điện áp: 220VAC ± 10% Quang thông: ≥1200 lm Ánh sáng trắng Chuôi vặn | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 8 | Bút xóa | 30 | cây | Loại: Bút xóa đầu bi Thân dẹp Dung tích mực: ≥12ml | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 9 | Búa sắt | 5 | cái | Loại búa 1 đầu vuông, 1 đầu dẹp Vật liệu bằng thép, cán gỗ, nặng 1kg | ||
| 10 | Cao su non | 97 | cuộn | Loại 1/2inchx10mét | ||
| 11 | Chén cước sắt | 65 | cái | Loại chữ U: đk 100mm; Quy cách sợi: 0,3mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 12 | Chổi dừa | 50 | cây | Loại: Chổi dừa | ||
| 13 | Chui cắm điện | 40 | cái | Loại phích cắm 2 chấu, dẹp; Dòng điện 10A; Điện áp: 110-240V | ||
| 14 | Cọ đuôi chồn | 10 | cái | Chổi cọ đường ống hình tròn Vật liệu sợi: đồng Kích thước: Tổng dài: 250mm, Cước dài: 80mm, Cán dài: 170mm | ||
| 15 | Cọ lăn | 200 | cái | Kích thước ≥ 250mm | ||
| 16 | Cọ sơn | 240 | cây | Kích thước: ≥ 3 inch | ||
| 17 | Cọ sơn | 110 | cây | Kích thước: ≥ 2 inch | ||
| 18 | Cồn công nghiệp | 380 | lít | 95% ethanol+ 5% methanol; Chất lỏng không màu, 960 | ||
| 19 | Đá cắt | 20 | viên | Loại: NRT, phẳng kích thước (100x2x16)mm; Chất liệu: Aluminiume Oxide hoặc tương đương | ||
| 20 | Đá mài | 23 | viên | Kích thước: (100x6x16)mm | ||
| 21 | Dao cắt | 40 | cái | Kích thước 215mm; Cán vàng | ||
| 22 | Dầu chống gỉ | 90 | bình | Loại: SELLEYS RP7 hoặc tương đương Trọng lượng: 300g | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 23 | Đầu cốt đồng chữ Y | 5 | bịch | Loại 1,5 mm2 Bịch 100 cái | ||
| 24 | Đầu cốt đồng chữ Y | 5 | bịch | Loại 2,5 mm2 Bịch 100 cái | ||
| 25 | Đầu cốt đồng chữ Y | 4 | bịch | Loại 4 mm2 Bịch 100 cái | ||
| 26 | Dầu Diesel | 240 | lít | Dầu DO 0,25%S | ||
| 27 | Dầu nhờn máy nén khí | 20 | lít | Độ nhớt động học tại 40 độ C:100mm2/s Độ nhớt động học tại 100 độ C:9,2mm2/s Khối lượng riêng ở 150 độ C: 899kg/m3 Điểm chớp cháy (COC):240 độ C Điểm đông đặc: -33 độ C Giá trị trung hòa:0,3 mg KOH/g Thời gian tách nước tại 82 độ C: 20 phút | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 28 | Dây điện mềm | 800 | mét | Loại dây dẫn điện đôi hạ áp 2x1,5mm2 Cách điện 2 lớp bằng nhựa PVC Số lượng sợi đồng trong 1 ruột: 30 sợi, đường kính mỗi sợi 0,25mm Chiều dày cách điện: ≥ 0,7mm Điện áp danh định: 0,6/1kV | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 29 | Dây rút | 32 | bịch | Loại CT100x3 Bịch 100 sợi | ||
| 30 | Dây rút | 32 | bịch | Loại CT200x4 Bịch 100 sợi | ||
| 31 | Dây rút | 17 | bịch | Loại CT300x5 Bịch 100 sợi | ||
| 32 | Dây thép mềm | 5 | kg | Loại: Thép tráng kẽm Đường kính 3mm | ||
| 33 | Dây thép mềm | 10 | kg | Loại: Thép tráng kẽm Đường kính 1mm | ||
| 34 | Dây tết chèn trục bơm | 1 | m | KT: Vuông 12x12mm Áp lực 80bar Dây Amiăng phủ chì | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 35 | Đục sắt | 5 | cái | Loại đục dẹt, đường kính 12mm Chất liệu: thép hợp kim Cán nhựa | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 36 | Giấy lọc dầu | 300 | tờ | Dùng lọc dầu tuabin thủy lực Kích thước: 300x300x0,5mm | ||
| 37 | Giấy nhám mịn | 230 | tờ | Độ nhám A400 | ||
| 38 | Giấy nhám thô | 230 | tờ | Độ nhám A120 | ||
| 39 | Giẻ lau | 960 | kg | Vải thun; Kích thước: 300x300mm | ||
| 40 | Gioăng tròn đường kính các loại | 3 | hộp | ɸ(8-32)mm; Oring kit | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 41 | Giũa bán nguyệt | 5 | cái | - Trung Crossman cán nhựa; - Dài 320mm - Thép dài 200mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 42 | Hạt hút ẩm | 48 | kg | Hạt hút ẩm; Màu trắng; SIZE: 2-4mm | ||
| 43 | Keo | 80 | chai | Loại 502, trọng lượng 50g | ||
| 44 | Keo | 2 | kg | Keo con chó; Lon 0,5kg | ||
| 45 | Kéo cắt | 15 | cái | Kéo cắt giấy Deli 6010 | ||
| 46 | Keo dán joint | 100 | tuýp | Loại keo cao su gốc silicone RTV dùng tạo gioăng máy, rất bền vững khi làm kín các bề mặt chi tiết máy Chịu được nhiệt độ cao: từ – 62°C đến 316°C Loại tuýp, trọng lượng: ≥85g | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 47 | Keo khóa ren | 50 | ống | Loại: Loctite 545; Dung tích 250ml hoặc tương đương | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 48 | Keo Silicon | 70 | tuýp | Dùng để làm kín các khe hở hoặc dán các bề mặt vật liệu, thành phần làm bằng silicon, dung tích ≥ 175ml; màu trắng trong | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 49 | Lọc nhớt | 2 | cái | Kích thước: Đường kính ngoài 93mm; Cao 144mm Đường kính ngoài gioăng 71mm; Đường kính trong gioăng 62mm; Áp lực vận hành 2,5 bar Ren 3/4-16mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 50 | Lưỡi cưa sắt + Cần | 2 | bộ | Dùng để cắt các vật liệu bằng sắt, kích thước 10 inch | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 51 | Mỡ bôi trơn | 93 | kg | - Mỡ công nghiệp - Màu đỏ | ||
| 52 | Mỡ chịu nhiệt | 65 | kg | Là loại mỡ chịu nhiệt dùng cho các loại bạc đạn, vòng bi, khớp nối.. hoạt động nhiệt độ cao, số vòng quay cao, nhiệt độ làm việc từ -20OC ÷ 150OC | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 53 | Mũi khoan Φ4mm | 20 | cái | - Kích cỡ: ɸ4mm - Khoan sắt thép - Vật liệu: HSS | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 54 | Mũi khoan Φ6mm | 18 | cái | - Kích cỡ: ɸ6mm - Khoan sắt thép - Vật liệu: HSS | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 55 | Mũi khoan Φ8mm | 10 | cái | - Kích cỡ: ɸ8mm - Khoan sắt thép - Vật liệu: HSS | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 56 | Mũi khoan Φ10mm | 10 | cái | - Kích cỡ: ɸ10mm - Khoan sắt thép - Vật liệu: HSS | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 57 | Mũi khoan bê tông | 5 | cái | - Dùng khoan bê tông - Kích cỡ Φ16x200mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 58 | Nạp ga | 4 | bình | Bình 13kg | ||
| 59 | Nạp khí oxy | 7 | chai | Thể tích 40lít; 55 kg; áp lực 150 bar | ||
| 60 | Ổ cắm điện | 40 | cái | Loại: 6 lỗ; Dòng điện 10A; Điện áp: 110-240V | ||
| 61 | Ổ cắm điện | 4 | cái | Kiểu rulo, 3 ổ cắm, 1 công tắc Dòng điện: 15A, điện áp: 220VAC Số lõi dây: 02, Chiều dài dây: 20m | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 62 | Que hàn Inox | 15 | kg | - Kích cỡ: ɸ2,6x300mm - Hàn: Thép chống gỉ, Inox | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 63 | Que hàn chịu lực | 35 | kg | - Kích cỡ: ɸ2,6x350mm - Hàn: Sắt thép | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 64 | Sơn chống gỉ | 320 | kg | Sơn dầu, Zota màu xám hoặc tương đương | ||
| 65 | Sơn Màu cam | 50 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: 507 | ||
| 66 | Sơn Màu đen | 60 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: 910 | ||
| 67 | Sơn Màu đỏ | 100 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: 905 | ||
| 68 | Sơn Màu lam | 30 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: 902 | ||
| 69 | Sơn Màu lục | 90 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: 932 | ||
| 70 | Sơn Màu trắng | 120 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: E-501 | ||
| 71 | Sơn Màu vàng | 48 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: 909 | ||
| 72 | Sơn Màu xám | 620 | kg | Sơn dầu, Zota hoặc tương đương Mã màu: 9205 | ||
| 73 | Thau nhôm | 7 | cái | - Đường kính: 55cm - Cao: 18cm - Vật liệu: Nhôm | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 74 | Thuốc thử nứt | 2 | bộ | Xịt kiểm tra vết nứt kim loại Dung tích 450ml/chai Bộ 3 chai | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 75 | Vải phin trắng | 114 | m | - Khổ 1m - Màu trắng | ||
| 76 | Xà phòng | 30 | kg | Loại bột | ||
| 77 | Xăng | 590 | lít | Loại E5 ron A92 hoặc tương đương | ||
| 78 | Xô sắt | 25 | cái | - Kích thước: 32x22x28cm - Vật liệu: Tôn mạ kẽm | ||
| 79 | Đế dán nhám | 70 | cái | - Vật liệu: Nhựa - Đường kính: Ø100mm - Ren lỗ: M10mm | ||
| 80 | Bu lông + đai ốc + Lông đền vênh, phẳng | 70 | bộ | - Vật liệu: INOX - Kích thước: M16x65mm | ||
| 81 | Bu lông + đai ốc + Lông đền vênh, phẳng | 80 | bộ | - Vật liệu: INOX - Kích thước: M16x90mm | ||
| 82 | Cuộn simili quấn ống bảo ôn điện lạnh | 116 | cuộn | - Loại bản rộng 8 cm - Màu trắng - Dài 12m | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 83 | Đá cắt | 10 | viên | - Loại phẳng - Kích thước: ɸ355x3x25,4mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 84 | Dây điện mềm | 300 | mét | Loại dây dẫn điện đôi hạ áp 2x2,5mm2 Cách điện 2 lớp bằng nhựa PVC Số lượng sợi đồng trong 1 ruột: 30 sợi, đường kính mỗi sợi 0,25mm Chiều dày cách điện: ≥ 0,8mm Điện áp danh định: 0,6/1kV | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 85 | Dây ni lông | 200 | mét | - Đường kính: ɸ16mm - Chất liệu ni lông | ||
| 86 | Giấy nhám vải | 10 | m2 | - Độ nhám: A40 - Khổ: 200mm | ||
| 87 | Keo dán gioăng cao su 2 thành phần | 3 | kg | - Loại: Lưu hóa nguội thành cao su dẻo dai Độ cứng trung bình 87 shore A Chịu nhiệt độ 82 độ C khi khô Chịu nhiệt độ 49 độ C khi ướt Kết hợp với Flexane Primers tăng cường khả năng bám dính vào bề mặt Lon 450g | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 88 | Sủi tường | 95 | cái | - Cán nhựa dài 200mm - Kích thước: DxR 283x120mm - Dùng cạo vệ sinh | ||
| 89 | Que hàn chịu lực | 10 | kg | - Kích cỡ: ɸ3,2x350mm - Hàn: Sắt thép | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 90 | Que hàn inox | 5 | kg | - Kích cỡ: ɸ3,2x350mm - Hàn: Thép chống gỉ, Inox | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 91 | Thau nhựa | 5 | cái | - Đường kính: 55cm - Cao: 18.5cm - Vật liệu: Nhựa | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 92 | Véc ni cách điện | 5 | lít | - Cấp chịu nhiệt: Cấp F | ||
| 93 | Keo Silicon | 60 | tuýp | - Dung tích: 300ml - Màu trắng trong | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 94 | Lọc dầu máy phát Diezel | 6 | cái | - Chiều cao: 116mm - Đường kính ngoài: 83mm - Đường kính trong: 69mm - Size: 3/8-16 | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 95 | Lọc nhớt máy phát Diezel | 4 | cái | - Chiều cao: 140mm - Đường kính ngoài: 96mm - Đường kính trong: 82mm - Size: 1 1/2-16 | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 96 | Lọc dầu máy phát Diezel | 4 | cái | - Loại FUEL FILTER 13020488-1628 hoặc tương đương | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 97 | Dây cu roa răng | 4 | sợi | - Loại AV 10X 1330LA hoặc tương đương | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 98 | Phớt chắn dầu | 8 | cái | - Kích thước: 150x225x15mm - Bên trong có lò so - Chịu mài mòn, chịu dầu | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 99 | Tủ điện | 1 | cái | - Kích thước: (1,4x1,2x0,45)m - Vật liệu: Inox 304, dày 1,5mm | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 100 | Tủ điện | 1 | cái | - Kích thước: (1,0x0,8x0,45)m - Vật liệu: Inox 304, dày 1,5mm | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 101 | Áptomat 1P 6A | 19 | cái | - Dòng định mức 6A - Điện áp 230Vac, 50Hz - Tiếp điểm 1NO,1NC báo trạng thái đóng cắt | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 102 | Cầu cố định | 15 | cái | Cầu cố định 10 chân dùng cho cầu đấu dây 1.5mm2 | ||
| 103 | Cầu cố định | 3 | cái | Cầu cố định 10 chân dùng cho cầu đấu dây 4mm2 | ||
| 104 | Cầu cố định | 15 | cái | Cầu cố định 3 chân dùng cho cầu đấu dây mạch dòng (test mạch dòng) 6mm2 | ||
| 105 | Cầu đấu dây | 375 | cái | - Dòng định mức 25A - Dây 1.5mm2 | ||
| 106 | Cầu đấu dây | 50 | cái | - Dòng định mức 35A - Dây 4mm2 | ||
| 107 | Cầu đấu dây mạch dòng | 100 | cái | - Dòng định mức 45A - Đấu dây 6mm2 | ||
| 108 | Chặn hàng kẹp | 19 | cái | - Dài/Cao/Rộng (mm) 43/36/9.2 | ||
| 109 | Đầu cos pin rỗng | 580 | cái | - Kích cỡ 1.5mm2 | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 110 | Đầu cos pin rỗng | 90 | cái | - Kích cỡ 4mm2 | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 111 | Đầu cos pin rỗng | 200 | cái | - Kích cỡ 6mm2 | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 112 | Dây rút nhựa | 2 | bịch | - Kích cỡ 200mm - Bịch 100 sợi | ||
| 113 | Dây rút nhựa | 2 | bịch | - Kích cỡ 350mm - Bịch 100 sợi | ||
| 114 | Máng cáp nhựa | 4 | cây | - Kích thước: Rộng 80mm, cao 100mm, dài 2m - Vật liệu: Nhựa | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 115 | Máng cáp nhựa | 2 | cây | - Kích thước: Rộng 60mm, cao 60mm, dài 2m - Vật liệu: Nhựa | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 116 | Tên hàng kẹp (Marker Carriers) | 15 | cái | - Dài/Cao/Rộng (mm) 45/45/20 | ||
| 117 | Thanh ray (DIN rail) | 8 | thanh | - Kích thước: Rộng 35mm, dài 1m - Vật liệu: Nhôm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 118 | Bu lông + đai ốc + Lông đền | 100 | bộ | - Vật liệu: Inox - Kích cỡ: M12x70mm | ||
| 119 | Dung môi pha sơn | 120 | lít | - ZOTA THINNER 803 tương thích sơn Epoxy chống hàu | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 120 | Sơn Epoxy chống hàu | 300 | kg | - ZOTA EPON TAR 140 (Phần A+B) hoặc tương đương | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 121 | Bu lông cùm + 2 êcu + 2 lông đền phẳng | 720 | bộ | - Loại: Bu lông chữ U M16mm - Vật liệu: SUS304 - KT: Rộng a = 70, cao h = 130 - Chi tiết như hình vẽ | Nhà thầu đọc bản vẽ tại Chương V của E-HSMT | |
| 122 | Trục lồng + 2 êcu + 2 lông đền phẳng + 2 chốt chẻ | 360 | bộ | - Loại: Bu lông M30mm hai đầu ren có hai đai ốc và khoan lỗ gắn chốt chẻ - Chiều dài: 1090 mm - Vật liệu: Thép CT5 - Mạ kẽm - Chi tiết như hình vẽ | Nhà thầu đọc bản vẽ tại Chương V của E-HSMT | |
| 123 | Ống lồng | 1.620 | cái | - Kích thước: Ø40/Ø32mm - Chiều dài: 100 mm - Vật liệu: SUS304 | ||
| 124 | Chổi đót | 10 | cây | - Loại: Chổi đót | ||
| 125 | Cọ lăn | 20 | cái | - Kích thước: 6 cm | ||
| 126 | Cọ lăn | 21 | cái | - Kích thước: 10 cm | ||
| 127 | Dây ni lông | 100 | mét | - Loại dẹt - Bảng rộng 2,5 cm | ||
| 128 | Mỡ bôi trơn | 70 | kg | Loại Mỡ công nghiệp với các thông số như sau: - Chất làm đặc: Calcium - Nhiệt độ làm việc: (-20 đến 60) °C - Điểm nhỏ giọt: ≥ 95 °C - Độ nhớt dầu gốc ở 40 °C: ≥ 36 mm²/s | ||
| 129 | Gối đỡ vòng bi | 4 | cái | - Đường kính trục 40mm - Dài chân 180mm - Cao tâm trục 49,2mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 130 | Gối đỡ vòng bi | 4 | cái | - Đường kính trục 45mm - Dài chân 189mm - Cao tâm trục 54mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 131 | Gối đỡ vòng bi | 4 | cái | - Đường kính trục 50mm - Dài chân 204mm - Cao tâm trục 57,2mm | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 132 | Dây curoa | 12 | dây | - Loại: B92 hoặc tương đương | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 133 | Dây curoa | 12 | dây | - Loại: B98 hoặc tương đương | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 134 | Dây curoa | 12 | dây | - Loại: B108 hoặc tương đương | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 135 | Dây curoa | 12 | dây | - Loại: B110 hoặc tương đương | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 136 | Keo epoxy A-B | 3 | kg | - Phần A (Epoxy resin)- Keo Epoxy - Phần B (Epoxy curing agents)- Đóng rắn - Chai: 1kg | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 137 | Tủ điện | 20 | cái | - Kích thước: Rộng x Cao x Sâu 200x300x150 mm - Dày 1,5mm - Vật liệu: Thép sơn tĩnh điện | Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 138 | Dầu bôi trơn | 200 | lít | Loại dầu bánh răng áp lực cao với các thông số kỹ thuật sau: - Độ nhớt động học ở 40 0C: 220 - Chỉ số độ nhớt: 95 - Nhiệt độ chớp cháy cốc hở: 2300C - Nhiệt độ đông đặc: -9 0C | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa | |
| 139 | Bình gas máy lạnh R22 | 1 | bình | - Loại R22 - Trọng lượng 13,6 kg | Cam kết Cung cấp catolog hoặc tài liệu kỹ thuật chứng minh tính đáp ứng hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi