Gói thầu: Gói thầu số 19: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ đại tu Tổ máy H2 - Nhà máy Thủy điện An Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện An Khê - Ka Nak |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ đại tu Tổ máy H2 - Nhà máy Thủy điện An Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200374710 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:35:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,814,713,844 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đồng hồ hiển thị nhiệt độ | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy hút bụi phanh | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Động cơ hút hơi dầu | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ đo lưu lượng nước đệm kín trục | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | RTD đo nhiệt độ nước làm mát | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bộ giám sát chốt cắt cánh hướng | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Gioăng làm kín tuabine | 20 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Gioăng làm kín tuabine | 20 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Gioăng làm kín tuabine | 20 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Gioăng làm kín tuabine | 20 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Gioăng làm kín tuabine | 20 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đồng hồ áp lực nước | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đồng hồ áp lực nước | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Rơ le trung gian + đế | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cảm biến áp lực dầu | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Rơ le áp lực dầu | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cảm biến tiệm cận | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Đồng hồ áp lực nước | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Gioăng chốt hành trình | 20 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Gioăng chốt hành trình | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Phốt chắn bụi servo | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Phốt chịu áp đầu trục servo | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dẫn hướng đầu trục van cầu | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Gioăng chịu áp cổ trục van cầu | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vòng O ring | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Vòng O ring | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng O ring | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Vòng trượt | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Phốt thủy lực | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Công tắc hành trình tiếp điểm van cầu | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ khởi động mềm bơm dầu van cầu | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Nút nhấn có đèn | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Động cơ | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Khóa chuyển 03 chế độ | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Rơ le trung gian + đế | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bộ thiết bị đo lường | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bộ chuyển đổi | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cảm biến tốc độ | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đồng hồ hiển thị tốc độ tổ máy | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Công tơ điện tử | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Công tơ điện tử | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Động cơ bơm làm mát | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đầu bơm | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Vòng bi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Vòng bi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Vòng bi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Phốt | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Phốt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Đồng hồ cơ đo áp lực lưu lượng nước | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Khởi động mềm | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Vòng bi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Vòng bi | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Đồng hồ áp lực | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Van xả đáy | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Vòng bi | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Rơ le thời gian | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Công tắc tơ | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Rơ le nhiệt | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Đồng hồ nhiệt độ cuộn dây | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Đồng hồ kỹ thuật số hiển thị nhiệt độ cuộn dây | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Đồng hồ đo nhiệt độ dầu | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ hút ẩm 3kg | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ắc quy | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ắc quy | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Dây cáp cảm biến nhiệt | 300 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Cảm biến khói | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Cảm biến khói | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Cảm biến nhiệt | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Cảm biến nhiệt | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Modul nhận tín hiệu điều khiển | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Modul xuất tín hiệu điều khiển | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Nút nhấn báo cháy | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Đồng hồ đo dòng | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Đồng hồ đo áp | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Ắc quy | 110 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Đồng hồ đo áp | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Thiết bị giám sát hệ thống sạc ắc quy | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Dây curoa | 16 | Sợi | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Vòng bi | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Cánh quạt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Phốt làm kín | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Phao báo mức | 3 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Công tắc tơ | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Rơ le thời gian | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Rơ le nhiệt | 8 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Nút nhấn có đèn | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Rack | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Module nguồn | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Module CPU-PLC | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Thẻ nhớ | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Card truyền thông | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Module | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Module | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Module | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Màn hình HMI | 1 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Tời 10 tấn | 1 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Vải lau | 150 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Vải trắng công nghiệp | 30 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Dầu Diesel | 30 | Lít | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Cồn | 30 | Lít | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Axeton | 10 | Lít | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Xăng | 30 | Lít | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Bột mì tây | 5 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Xà phòng bột | 3 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Mỡ thông thường | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Mỡ tra vòng bi chịu nhiệt | 3 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Khí oxy (nạp bình) | 3 | Bình | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Khí ga (nạp bình) | 2 | Bình | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Khí argon (nạp bình) | 1 | Bình | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Mũi khoan sắt | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Mũi khoan bê tông | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Mũi taro | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Mũi taro | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Mũi taro | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Mũi taro | 2 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Cò khí vệ sinh | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Quả nhót hình quả ớt | 3 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Quả nhót hình trụ | 3 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Đá cắt | 40 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Đĩa nhám xếp | 10 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Đá cắt | 40 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Đá cắt | 5 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Giấy nhám cuộn | 1 | cuộn | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Giấy nhám | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Giấy nhám | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Giấy nhám | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Giấy nhám | 20 | Tờ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Dây buộc cáp | 10 | Gói | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Dây buộc cáp | 10 | Gói | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Dây buộc cáp | 10 | Gói | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Que hàn điện | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Que hàn điện | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Que hàn điện | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Que hàn | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Que hàn | 5 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Cọ lớn | 50 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Cọ nhỏ | 50 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Ru lô lăn sơn | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Ru lô lăn sơn | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Cao su non | 40 | Cuộn | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Khẩu trang y tế | 3 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Găng tay vải | 30 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Bút lông dầu | 10 | Cây | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Bút xoá | 10 | Cây | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Dao rọc giấy | 3 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Bàn chải sắt cán dài | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Keo thanh cái | 5 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Sơn xịt cách điện | 2 | Chai | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Dầu chống rỉ RP7 | 10 | Chai | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Keo 502 | 1 | Chai | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Keo silicon | 10 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Keo silicon 112 | 10 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Keo | 5 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Keo | 5 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Keo | 5 | Tuýp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Keo A-B | 2 | Bộ | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Keo | 1 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Pin tiểu AA 1,5V | 80 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Pin 9V | 10 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Pin 3V | 10 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Pin cho PLC | 10 | Viên | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Kính đen | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Kính trắng cho mỏ hàn | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bóng đèn | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Đuôi đèn | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Đầu phích cắm | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Bóng đèn | 6 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Dây tết chèn | 5 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Dây tết chèn | 5 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Dây tết chèn | 5 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Hộp gioăng các loại chịu dầu | 1 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Ống gen | 50 | Mét | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Hàng kẹp | 500 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Hàng kẹp | 210 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Mặt nạ chống bụi | 5 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Terminal block (dãy cầu đấu dây) | 4 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Sơn màu vàng | 20 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Sơn màu xám trắng | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Sơn màu xanh lá chuối | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Sơn màu trắng | 10 | Kg | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Hộp gioăng hai lớp | 1 | Hộp | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Gioăng hai lớp | 10 | Cái | Chi tiết như mô tả tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi