Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu, vật tư, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465669 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:57:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 527,475,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acetylacetone ≥ 99%, (PA) | 2 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 2 | Titanium tetraisopropoxide 97%, (PA) | 5 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 3 | Hydrochloric acid ≥37%, (PA) | 3 | 500ml/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 4 | Titanium tetrachloride, (PA) | 2 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 5 | Isopropanol, (PA) | 10 | 1 Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 6 | Ethanol (PA) | 8 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 7 | Glacia acetic acid ≥ 99.7% (PA) | 2 | 500ml/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 8 | NaBH4, ≥ 98% (PA) | 1 | 100g/ lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 9 | NH4OH 25% (PA) | 2 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 10 | Zinc nitrate hexahydrate, Zn (NO3)2.6H2O 98%, (PA) | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 11 | Zinc acetate dihydrate 98%, (PA) | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 12 | Methylene blue, certified (PA) | 1 | 25g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 13 | Silver nitrate ACS reagent, ≥99.0%, (PA) | 2 | 25g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 14 | trisodium citrate, ≥ 99% (PA) | 1 | 100g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 15 | NaOH (PA) | 1 | 1kg/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 16 | La(NO3)3.6H2O, 99.99% (PA) | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 17 | MnCl2, ACS Reagent, ≥ 98% (PA) | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 18 | La2O3, 99.99% trace metals basis (PA) | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 19 | Mn3O4, 97% (PA) | 1 | 100g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 20 | Hydrazine monohydrate, N2H4 64-65 %, reagent grade, 98% (PA) | 2 | 5g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 21 | Ethylene glycol, anhydrous, 99.8% (PA) | 2 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 22 | Dioctyl sulfosuccinate sodium salt, ≥ 97% (PA) | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 23 | Sodiumdodecyl sulfate, ACS reagent, ≥99.0% (PA) | 1 | 100g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 24 | 3-Triethoxysilylpropylamine, ≥98% (PA) | 1 | 500ml/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 25 | KOH, pellets for analysis EMSURE® (PA) | 1 | 1kg/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 26 | Polyvinylpyrrolidone, Mw~55.000 (PA) | 2 | 100g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 27 | Ống eppendorf 2,0ml | 4 | 1000 cái/túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 28 | Ống eppendorf 1,5ml | 4 | 1000 cái/túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 29 | Ống corning nhựa 50ml, (25 cái/túi) | 15 | 25 cái/túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 30 | Ống corning nhựa 15ml, (50 cái/túi) | 15 | 50 cái/túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 31 | Lọ thuỷ tinh màu trắng miệng rộng 1000ml | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 32 | Lọ thuỷ tinh màu trắng miệng rộng 500ml | 7 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 33 | Bộ Autoclave thủy nhiệt | 10 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất (100ml) | ||
| 34 | Xanthine Oxidase from bovine milk, Grade I, ammonium sulfate suspension, ≥0.4 units/mg protein. | 5 | 25UN/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 35 | Hypoxanthine, ≥99.0% | 2 | 25g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 36 | L-cysteine, ≥97% | 2 | 100g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 37 | Cellulose Acetate, average Mn ~30,000 by GPC (PA) | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 38 | Glutaraldehyde (50%), Grade I, 50% in H2O (PA) | 4 | 10ml/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 39 | Phosphate buffer saline solution (PBS), powder, pH 7.4, for preparing 1 L solutions (PA) | 4 | 1 Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 40 | Bovine serum albumin (BSA), lyophilized powder, ≥96% | 2 | 50g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 41 | Nafion, NR50 | 2 | 10g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 42 | Acetone, ACS | 2 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 43 | KCl (PA) | 1 | 1kg/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 44 | Methanol, ACS | 2 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 45 | H3PO4 (~85%) | 1 | 1kg/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 46 | HCl (~37%) | 1 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 47 | H2SO4 (~ 98%) | 1 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 48 | Phiến Silic (Hộp/25phiến) (4'', d=500-550mm) | 1 | 25 phiến/Hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 49 | Photoresist AZ5214E (UV-sensitivity: i-, h-line (310 - 420 nm)) (PA) | 1 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 50 | Developer AZ400K (PA) | 2 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 51 | Primer HDMS (Hexamethyldisilazane) (PA) | 1 | 1Lit/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 52 | Pyrrole, reagent grade, 98% | 1 | 500ml/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 53 | 1,5 Diaminonaphthlene, 97% | 1 | 25g/lọ | Độ sạch phân tích | ||
| 54 | Aniline, ACS reagent, ≥99.5% | 1 | 500ml/chai | Độ sạch phân tích | ||
| 55 | Thiophen, ≥99% | 1 | 500g/hộp | Độ sạch phân tích | ||
| 56 | Điện cực Platin, ≥99% | 1 | Cái | Độ sạch phân tích | ||
| 57 | Điện cực Ag/AgCl, ≥99% | 1 | Cái | Độ sạch phân tích | ||
| 58 | Cốc 100ml | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 59 | Bộ cell đo điện hóa 10ml | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 60 | Cell bảo quản điện cực | 1 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất (≥95%) | ||
| 61 | Micropipet 10µl | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 62 | Micropipet 100µl | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 63 | Micropipet 200µl | 1 | cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 64 | Bình định mức 10ml | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 65 | Bình cầu 3 cổ 100ml, | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 66 | Bình cầu 2 cổ 100ml, capacity 100 mL, Joints: ST/NS 24/40 | 2 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 67 | Đầu côn 1000ul | 1 | 1000 cái/túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 68 | Đầu côn 100ul | 2 | 1000 cái/túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 69 | Đầu côn 200ul | 2 | 1000 cái/ túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 70 | Đầu côn 10ul | 2 | 1000 cái/túi | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 71 | Phễu thủy tinh 12 cái/hộp | 1 | Hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 72 | Lưỡi dao số 11 (100 cái/hộp) | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 73 | Đĩa petri (Ø15cm) | 25 | Bộ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 74 | Bình nón 250 ml | 5 | Cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 75 | Găng tay cao su 50c/1 hộp | 2 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 76 | Màng lọc Ø0,45µm | 1 | Hộp 100 miếng | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 77 | Giấy thấm 60 x60 cm | 2 | tờ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất | ||
| 78 | Giấy parafilm 20m/1 cuộn | 1 | hộp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi