Gói thầu: Mua nguyên vật liệu, vật tư hoá chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN THÚ Y THUỘC BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
| Tên gói thầu | Mua nguyên vật liệu, vật tư hoá chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515805 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:42:00 đến ngày 2020-05-15 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 453,254,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Agarose | 1 | Lọ 100g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | API 20A | 6 | Kit | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Băng dính chỉ thị nhiệt hấp ướt | 1 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | BHI broth | 1 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Bông thấm nước | 4 | Kg | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Cán dao mổ | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Chai Scott 1l | 5 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Chai Scott 500 ml | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Chloramin B | 6 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Clostridium perfringens strain typ A | 1 | Chủng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Clostridium perfringens strain typ C | 1 | Chủng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Clostridium perfringens strain typ D | 1 | Chủng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Cồn tuyệt đối, chai 500ml | 51 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Cooked meat media | 1 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Cryobox | 1 | Thùng 10c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Cryovial typ 2ml | 15 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Đầu tip 1000ul | 2 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Đầu tip 200ul | 2 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Đầu tip có lọc 1000ul | 7 | Hộp 96 | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Đầu tip có lọc 10ul | 30 | Hộp 96 | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Đầu tip có lọc 200ul | 15 | Hộp 96 | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Đĩa lồng nhựa, đường kính 90. Thùng 300 cái. | 4 | Thùng 300c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | DNA gel loading dye | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Dung dịch khử nhiễm DNA | 2 | Bộ 250ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Egg Yolk agar base | 1 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Egg Yolk emulsion | 1 | 5xỐng 100ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Eppendorf Typ 1,5 ml | 1 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Eppendorf Typ 2 ml | 1 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Ethanol Absolute | 1 | Chai 1l | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Găng tay cao su dày | 10 | Đôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Găng tay cao su, có bột | 30 | Hộp 50 đôi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Găng tay cao su, không bột | 10 | Hộp 50c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Gene ruler 100bp DNA ladder | 1 | 50ug | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Giá để eppendorf | 5 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Giá để ống nghiệm | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Giấy bạc | 20 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Giấy bao gói dụng cụ | 1 | Cuộn 100 tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Giấy đo pH | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Glycerol | 1 | Chai 1l | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Hydrogen peroxidase | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Kéo | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Khẩu trang dùng 1 lần | 22 | Hộp 100c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Kim 23G | 10 | Hộp 100c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Kit chiết tách DNA | 3 | 50 reations | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Lá kính thủy tinh | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Litmus milk | 1 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Lưỡi dao mổ | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Màng lọc 0,2μm x 47mm | 1 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Màng lọc 0,45μm x 47mm | 1 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Màng lọc 0,8μm x 47mm | 1 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Màng lọc 1,2μm x 47mm | 1 | 100c/pk | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Máu cừu | 6 | Chai 500ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Mineral oil | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Mũ dùng 1 lần, tiệt trùng | 1 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Nước cất hai lần | 80 | Lit | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Ống Falcon loại 15 ml | 1 | Thùng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Ống Falcon loại 50ml | 1 | Thùng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Ống nghiệm có nắp vặn 16x100mm | 2 | Hộp 100c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Ống nghiệm có nắp vặn 16x160mm | 1 | Hộp 100c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Panks | 10 | Chiếc | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Paraffin oil | 1 | Chai | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Parafilm M | 1 | Cuộn | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | PCR master mix | 2 | 200 reations | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | PCR tube | 1 | Túi 1000c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Phiến kính | 2 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Primer (cpa, cpb, etx) | 3 | Cặp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Quần áo bảo hộ | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Que cấy 10㎕ , PP, tiệt trùng | 80 | Túi 20c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Que cấy 1㎕ , PP, tiệt trùng | 80 | Túi 20c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Redsafe | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | S.I.M medium | 1 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Streptococcus agalactiae strain | 1 | Chủng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | TBE buffer 10X | 3 | Chai 500ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Thạch máu | 2 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Thuốc nhuộm Gram. Bộ 5 chai 500 ml | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Thuốc thử BCP | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Thuốc thử HER | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Thuốc thử XYL | 1 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Thyoglycollate Medium | 2 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Trypsin protease | 2 | Lọ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Tryptose sulfite cycloserine agar (TSC) | 2 | Hộp 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Túi nilong đựng rác tự phân hủy | 100 | Cuộn 500g | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Túi yếm khí (Anaerogen) | 60 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Ultrapure distilled water | 6 | Chai 500ml | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Xilanh nhựa 1ml | 6 | Hộp 100c | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Xilanh nhựa 5ml | 2 | Hộp 100c | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi