Gói thầu: Mua văn phòng phẩm tháng 5 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517696-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | KHO K860/CỤC QUÂN KHÍ/TỔNG CỤC KỸ THUẬT/BỘ QUỐC PHÒNG |
| Tên gói thầu | Mua văn phòng phẩm tháng 5 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516828 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | QPTX |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 08:37:00 đến ngày 2020-05-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 79,015,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy in A4 | TC NSX | 59 | Ram | 80g Doule A hoặc tương đương | |
| 2 | Giấy in A3 | TC NSX | 15 | Ram | 80g Doule A hoặc tương đương | |
| 3 | Bìa cứng (các mầu) | TC NSX | 1.000 | tờ | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | |
| 4 | Băng dính Thái Lan | TC NSX | 30 | cuộn | Băng dính màu xanh 5 cm Thailan hoặc tương đương | |
| 5 | Băng keo dán gáy 5cm | TC NSX | 34 | cuộn | Băng dính màu xanh 5 cm HT hoặc tương đương | |
| 6 | Sổ notebook (30x21) | TC NSX | 139 | quyển | Bìa cứng 1mm, khổ A4, nằm dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 80g/m2 hoặc tương đương | |
| 7 | Giấy kẻ ngang | TC NSX | 18 | ram | Giấy kẻ ngang Hải Tiến hoặc tương đương | |
| 8 | Bút viết bảng | TC NSX | 22 | cái | Thiên Long hoặc tương đương | |
| 9 | Đổ mực máy in | TC NSX | 5 | hộp | Mực in máy canon 2900 hoặc tương đương | |
| 10 | Bút bi | TC NSX | 52 | Cái | Myghet hoặc tương đương | |
| 11 | Kẹp tài liệu A4 | TC NSX | 5 | cái | A4 Da PU hoặc tương đương | |
| 12 | Túi đựng tài liệu | TC NSX | 56 | cái | Myclear BAG hoặc tương đương | |
| 13 | Bìa cứng mầu đỏ | 2 | ram | Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 14 | Bút bi TL 036 | 484 | cái | TL 0.36 hoặc tương đương | ||
| 15 | Mực in A4 | 1 | hộp | Canon Cartridge 103/303/703 hoặc tương đương | ||
| 16 | Mực dấu lăn tay | 1 | hộp | Thiên Long dầu hoặc tương đương | ||
| 17 | Bút bi TL 027 | 1 | cái | TL 0.27 hoặc tương đương | ||
| 18 | Hộp lưu công văn 10cm Thành Phát | 19 | cái | 10cm Thành Phát hoặc tương đương | ||
| 19 | Túi đựng hồ sơ 2 ngăn | 55 | túi | I2 Leyers hoặc tương đương | ||
| 20 | Túi đựng hồ sơ 3 ngăn | 50 | túi | I3 Leyers hoặc tương đương | ||
| 21 | Ghim cài | 5 | hộp | Sanjao hoặc tương đương | ||
| 22 | Ghim bấm | 1 | cái | Dùng cho máy bấm kim, Chiều dài chân kim 4,8mm và chiều ngang 9,3mm, bấm tối đa 20 tờ, Hoặc tương đương nhãn hiệu Plus | ||
| 23 | Bóng chuyền | 8 | qủa | Thăng long hoặc tương đương | ||
| 24 | Lưới bóng chuyền | 4 | cái | BC95P-CC hoặc tương đương | ||
| 25 | Quả cầu lông | 12 | hộp | Vina-star hoặc tương đương | ||
| 26 | Lưới cầu lông | 10 | cái | Hải Yến hoặc tương đương | ||
| 27 | Vở ô li Campus Bento | 571 | quyển | Bìa cứng 3mm, khổ A4, nằm dọc; Ruột giấy BB 58-ISO 90g/m2 hoặc tương đương | ||
| 28 | Bút bi | 56 | cái | FO-03/VN hoặc tương đương | ||
| 29 | Mực in màu | 4 | hộp | Épon L3000 hoặc tương đương | ||
| 30 | Vợt bóng bàn | 4 | cái | 729 TQ hoặc tương đương | ||
| 31 | Bóng bàn | 4 | hộp | Nikuta 3 sao hoặc tương đương | ||
| 32 | Giấy A5 | 6 | gram | A5 Double A80 hoặc tương đương | ||
| 33 | Bìa Bóng kính A4 | 300 | tờ | PVC 0,12mm Khổ A4, độ dày 1,3mm, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 34 | Bàn bấm ghim (KW-tri0) | 1 | cái | KW-Trio 0399 hoặc tương | ||
| 35 | Lưu điện Santak | 1 | cái | Guard 500 Santak hoặc tương đương | ||
| 36 | Mực máy in A3 | 3 | hộp | A3 canon 3500 hoặc tương đương | ||
| 37 | Bìa xanh A3 Taiwan | 3 | ram | Khổ A3, Định lượng 180, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 38 | Bìa xanh A4 Taiwan | 3 | ram | Khổ A4, Định lượng 180, đóng gói 100 tờ/gram hoặc tương đương | ||
| 39 | Kéo cắt giấy bitex | 3 | cái | Lưỡi kéo làm bằng thép không rỉ, cán nhựa, dài 415mm | ||
| 40 | Dao rọc giấy FO-KN04 | 2 | cái | FO-KN04 Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 41 | Kẹp bướm 5cm | 80 | cái | Kẹp sắt đen 50 mm | ||
| 42 | Đổ mực máy in | 2 | hộp | 12A hoặc tương đương | ||
| 43 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 4 | hộp | Kẹp inox 50 mm | ||
| 44 | Ghim bấm No.10 | 7 | hộp | Ghim cài Huixing Zhen hoặc tương đương | ||
| 45 | Băng keo trong 5cm | 1 | cuộn | Băng dính màu xanh 5 cm HT hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi