Gói thầu: SCL2020-01: Cung cấp VTTB và dịch vụ Đại tu Hệ thống khử khí NOx (SCR) - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405649-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-01: Cung cấp VTTB và dịch vụ Đại tu Hệ thống khử khí NOx (SCR) - Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 151 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 10:55:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 116,369,395,299 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,450,000,000 VNĐ ((Ba tỷ bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module xúc tác - Module catalyst | 612,36 | m3 | xem chi tiết tại Bảng thông số kỹ thuật của hàng hóa - chương V, HSMT | ||
| 2 | Thiết bị đo khí NH3 đầu ra SCR | 2 | bộ | xem chi tiết tại Bảng thông số kỹ thuật của hàng hóa - chương V, HSMT | ||
| 3 | Thiết bị đo NOx đầu vào, đầu ra SCR | 4 | bộ | xem chi tiết tại Bảng thông số kỹ thuật của hàng hóa - chương V, HSMT | ||
| 4 | Thiết bị đo Oxygen đầu vào, đầu ra SCR | 4 | bộ | xem chi tiết tại Bảng thông số kỹ thuật của hàng hóa - chương V, HSMT | ||
| 5 | Sensor đo nồng độ O2 CEMS. | KE-25F3 | 2 | bộ | No: 1201 | |
| 6 | Bộ lọc khí nén | FS-67CFR-601 | 1 | cái | Pessure regulator, Max supply: 250 PSI Range: 0-125 PSI | |
| 7 | Bộ làm mát khí | CGC-03B | 2 | Bộ | CEMS accessories smoke on-line monitoring completely replace S0305-A0101-003 condensate cooler CGC-03B | |
| 8 | Bộ lọc khí nén | 1 | cái | Type: 167DA Switching valve Max supply: 125 PSI, Spbing-A/C IN: 25-60 PSI Spbing-B IN: 25-50 PSI | ||
| 9 | Board mạch màn hình bộ phân tích | PCB-VF1521_1-01 | 2 | bộ | Mã board: PCB-VF1521_1-01 (board màn hình bộ phân tích Ultramat 23) | |
| 10 | Bơm lấy mẫu khí | PM24407-86 | 4 | bộ | Nr: 2.06621261 U 230V; f50Hz; I 0.65A Pmax: 240kPa (2.4 Bar) P: 0.060kW | |
| 11 | Bơm xả nước đọng | SR25 | 4 | bộ | Part no : 20251356 Lưu lượng : 14ml/phút Cống suất : 2W | |
| 12 | Đồng hồ áp suất | YQFN-100 | 3 | cái | Range: 0-25 Kpa | |
| 13 | Lọc thô đầu vào CEMS | S0705-A0302-00 | 4 | cái | cems smoke fitting cooler F6F8 glass cold chamber PTFE white nut silicone pad S0705-A0302-00 | |
| 14 | Lọc tinh đầu vào | Midisart 2000 Type: 17805 | 4 | cái | Vật liệu: PTFE Kích thướt lỗ lọc: 0,2 micro mét; | |
| 15 | Transmitter đo lưu lượng | 266DSBSHB1B7 V1EZL9B1 | 1 | cái | Produce code: 266DSHBSHB1B7 V1EZL9B1 Power supply: 10.5 - 42 VDC; Output signal: 4 - 20 mA + Hart MWP: 7Mpa, LRL/URL: -4 kPa / 4 kPa; Span limits: 0.2 / 4 kPa | |
| 16 | Van điện từ | 304302K.03.02 | 8 | cái | 0~6kgf/cm2 24VDC, 10W 100% ED Chất liệu: PTFE | |
| 17 | Van điện | Q641F-25 | 2 | cái | - DN 80mm, PN 2,5Mpa - Nhiệt độ: 80 độ C - Vật liệu: + Body and body cap: A351-CF8M + Ball: A351-CF8M + Stem: A182-F336 + Seat: PTFE | |
| 18 | Van điện | Q641F-25 | 2 | cái | - DN 40mm, PN 2,5Mpa - Nhiệt độ: 80 độ C - Vật liệu: + Body and body cap: A351-CF8M + Ball: A351-CF8M + Stem: A182-F336 + Seat: PTFE | |
| 19 | Van tay | Q41F-25 | 4 | cái | - DN 80mm, PN 2,5Mpa - Nhiệt độ: 80 độ C - Vật liệu: + Body and body cap: A351-CF8M + Ball: A351-CF8M + Stem: A182-F336 + Seat: PTFE | |
| 20 | Van tay | D371H-10C | 11 | cái | - DN 100mm, PN 1,0Mpa - Nhiệt độ: 150 độ C - Vật liệu: + Body: CF8M + Disc: CF8M + Stem: 316 + Seal ring: 316+graphite + Packing: Flesxible graphit | |
| 21 | Van tay | Q41F-25 | 4 | cái | - DN 40mm, PN 2,5Mpa - Nhiệt độ: 80 độ C | |
| 22 | Ổ cứng di động | 1 | cái | Western Digital My Passport 2TB, USB 3.0 | ||
| 23 | Packing | 1 | hộp | Packing 14x14mm Qui cách: 5kg/hộp | ||
| 24 | Packing | Spezial Kombi K2 6430/K2 | 9 | hộp | 9,5x9,5 mm Qui cách: 2kg/hộp, | |
| 25 | Sơn màu đỏ (loại 3kg/hộp) | 6 | lít | Sơn màu đỏ (loại 3kg/hộp) | ||
| 26 | Sơn màu xanh | 3 | kg | Sơn màu xanh | ||
| 27 | Sơn màu xanh lá | 6 | kg | Sơn màu xanh lá | ||
| 28 | Sơn nâu đỏ chống rỉ | 3 | kg | Sơn nâu đỏ chống rỉ | ||
| 29 | Sơn dầu màu xám | 3 | kg | Sơn dầu màu xám | ||
| 30 | Sơn bạc chịu nhiệt | 5 | kg | Seamaster 400 độ C | ||
| 31 | Mỡ | 5 | Hộp | Molykote 500 Gram/Hộp | ||
| 32 | Mỡ | 3 | kg | Shell Gadus S2 V100 -2 | ||
| 33 | Mỡ | 18 | kg | Shell Gadus S2 V100 -2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi