Gói thầu: Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200501442-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Di truyền Nông nghiệp
Tên gói thầu Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200465328
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 11:08:00 đến ngày 2020-05-19 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 422,996,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chloroform 4 lọ 500ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
2 Glacial acetic acid 2 lít Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
3 1kb DNA O'Gene ruler Ladder 3 bộ 5x50µg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
4 MgSO4 25 mM 2 bộ 4x1.25ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
5 UltraPure™ DNase/RNase-Free Distilled Water 4 bình 500ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
6 X-gluc (độ tinh khiết ≥97%) 4 lọ 500mg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
7 Maxima® First Strand cDNA Synthesis Kit for RT-qPCR 4 bộ 50rxn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
8 Oligo dT primer 4 ống 60µl Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
9 6X Loading Dye  16 bộ 5x1ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
10 10X DreamTaq Buffer 20 bộ 4x1.25mL Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
11 Dream Taq DNA polymerase 20 ống 500U Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
12 qPCR Master Mix 8 bộ 200 rxn Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
13 TRIzol® Reagent 8 chai 100ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
14 NH4NO3 (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
15 (NH4)2SO4 (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
16 KNO3 (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
17 CaCl2.2H2O (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
18 MgSO4.7H2O (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
19 KH2PO4 (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
20 NaH2PO4.2H2O (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
21 NH4.Cl (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
22 KCl (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
23 MnSO4.H2O (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 1kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
24 ZnSO4.7H2O (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
25 H3BO3 (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
26 KI (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
27 Na2MoO4.2H2O (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 1kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
28 CuSO4.5H2O (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
29 CoCl2.6H2O (độ tinh khiết ≥99%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
30 Na2EDTA (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
31 FeSO4.7H2O (độ tinh khiết ≥99%) 1 lọ 1000g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
32 Thiamine HCl (độ tinh khiết ≥99%) 1 lọ 10g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
33 Acide nicotinique (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 10g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
34 Glycine (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
35 EDTA (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
36 Myo-inositol (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
37 1-naphthaleneacetic acid (NAA) (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
38 2.4-dichlorophenoxyacetic acid (2.4-D) (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
39 6-benzylaminopurine (BAP) (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
40 Abscisic acid (ABA) (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 100mg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
41 Acetone 10 chai 500ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
42 Phytagel 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
43 Sodium hypoclorite Solution 6 lít Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
44 Kanamycin 1 lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
45 Rifampicin 1 lọ 25g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
46 Vancomycine HCl 4 lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
47 Cefotaxime Sodium 10 lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
48 Hygromycin B 4 lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
49 Acétosyringone 2 lọ 1g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
50 Saccharose (sucrose) 6 kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
51 Tris-base (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
52 Agarose type I (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
53 L-Glutamine (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
54 L-Proline (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
55 Casein hydrolysate (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
56 CTAB (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 250g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
57 Potassium acetate (độ tinh khiết ≥98%) 1 lọ 500g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
58 Ethanol absolute 1 chai 2.5l Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
59 SDS (độ tinh khiết ≥97%) 1 lọ 100g Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
60 Sodium lauryl sarcosine 1 lọ 500ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
61 Isopropanol 1 chai 2.5l Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
62 deoxynucleotide  triphosphate (dNTP) 1 bộ 4x0.25ml Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
63 Rnase A 1 ống 10mg Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
64 96 wells PCR plate 8 túi 25 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
65 Petri nhựa tiệt trùng 90mm x 15mm 6 thùng 500 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
66 Eppendorf tube 0,2ml 13 túi 1000 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
67 Eppendorf tube 2ml 10 túi 500 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
68 Tips 1000µl 20 túi 1000 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
69 Tips 200µl 20 túi 1000 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
70 Tips 10µl 20 túi 1000 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
71 Ống Falcon 50ml 16 túi 25 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
72 Găng tay không bột 16 hộp 50 đôi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
73 Găng tay không bột Nitrile 4 hộp 50 đôi Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
74 Eppendorf tube 1,7ml 6 túi 500 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
75 Ống Falcon 15ml 5 túi 50 chiếc Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->