Gói thầu: Mua dụng cụ, vật tư thực hành kỳ I năm học 2021-2022 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211087648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ MIỀN NÚI YÊN THẾ |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ, vật tư thực hành kỳ I năm học 2021-2022 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20211087638 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên, NSNN năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-30 18:04:00 đến ngày 2021-11-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,198,147,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp các linh kiện điện, điện tử hoặc cung cấp các dụng cụ, vật tư nghề Hàn và nghề Công nghệ ô tô Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 850.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.700.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Nhóm trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học ngành Cơ khí hoặc Điện tử.- Có kinh nghiệm làm nhóm trưởng thực hiện ít nhất 01 gói thầu tương tự.- Có bản gốc hoặc bản sao được chứng thực tài liệu chứng minh. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học ngành Cơ khí hoặc Điện tử.- Có kinh nghiệm làm cán bộ kỹ thuật thực hiện ít nhất 01 gói thầu tương tự.- Có bản gốc hoặc bản sao được chứng thực tài liệu chứng minh. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | TRƯỜNG TRUNG CẤP NGHỀ MIỀN NÚI YÊN THẾ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua dụng cụ, vật tư thực hành kỳ I năm học 2021-2022 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế Mua dụng cụ, vật tư thực hành kỳ I năm học 2021-2022 của Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế 10 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi thường xuyên, NSNN năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Tài liệu chứng minh năng lực và kinh nghiệm của nhân sự bố trí cho gói thầu (Bằng cấp/ chứng chỉ,...). |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải cung cấp đầy đủ tài liệu chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa như nêu rõ nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, nhãn hiệu (nếu có), hoặc các tài liệu có liên quan khác liên quan đến các hàng hóa thiết bị liên quan dùng cho gói thầu. |
| E-CDNT 12.2 | Giá của hàng hóa tại Việt Nam khi đã vận chuyển đến địa điểm cung cấp và lắp đặt đồng bộ (nếu có) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Từ 01 năm trở lên. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 15.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế. Địa chỉ: Số 114 Phố Hoàng Hoa Thám, Thị trấn Phồn Xương, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang. Điện thoại: (0204) 3876.718 – 3509.850. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: UBND tỉnh Bắc Giang. Địa chỉ: Số 82 Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Bắc Giang. Điện thoại: 0204 3829 003. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trường Trung cấp nghề miền núi Yên Thế - Số 114 Phố Hoàng Hoa Thám, Thị trấn Phồn Xương, Huyện Yên Thế, Tỉnh Bắc Giang. Điện thoại: (0204) 3876.718 – 3509.850. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: UBND tỉnh Bắc Giang. Địa chỉ: Số 82 Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Bắc Giang. Điện thoại: 0204 3829 003. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật tư thực hành nghề Điện tử | 1 | Toàn bộ | Đây là một hạng mục bao gồm các loại hàng hoá bên dưới, nhà thầu điền giá cho mục này bằng 0 | ||
| 2 | Rơ le bảo vệ điện áp 3 pha | 105 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Rơ le bảo vệ điện áp 3 pha Omron K8AB-PW/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 3 | Áp tô mát 1 pha 30A,220v | 101 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Áp tô mát 1 pha lioa 30A,220v/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 4 | Áp tô mát 1 pha 2 cực 1P 0.5A | 80 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Áp tô mát 1 pha 2 cực BH-D6 1P 0.5A/Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 5 | Áptô mát 3 pha 20A | 101 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Áptô mát 3 pha Sino- SKM60 -20A/Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 6 | Băng dính điện màu đen | 50 | Cuộn | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Băng dính điện màu đen/Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 7 | Băng keo điện xanh, đỏ, vàng | 30 | Cuộn | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Băng keo điện xanh, đỏ, vàng/Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 8 | Biến trở 100k | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Biến trở 100k/Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 9 | Biến trở 10k | 250 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Biến trở 10k/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 10 | Biến trở 50k | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Biến trở 50k/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 11 | Bo đồng loại chấu đôi (to) | 300 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Bo đồng loại chấu đôi (to)/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 12 | Bo mạch test cắm linh kiện | 150 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Bo mạch test cắm linh kiện/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 13 | Board test mạch | 46 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Board test mạch/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 14 | Bóng đèn led 5W + Đui xoáy | 80 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 15 | Bóng đèn sợi đốt 25W - 40W | 120 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 16 | Bọt biển chùi mỏ hàn 6x6cm | 200 | Tấm | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 17 | Bộ điều khiển nhiệt | 20 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Bộ điều khiển nhiệt HX-W1209-220v Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 18 | Bột sắt FeCl3 | 35 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 19 | Bút đánh dấu bảng mạch PCB chống ăn mòn | 180 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thetech Co/Việt Nam | ||
| 20 | Cảm biến lưu lượng S201 | 5 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 21 | Cảm biến quang điện | 5 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cảm biến quang điện Omron Azbil HPJ-T21/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 22 | Cảm biến tiệm cận | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cảm biến tiệm cận E18 - D80NK/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 23 | Cảm biến tiệm cận | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cảm biến tiệm cận LJ12A3-4-Z-BX/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 24 | Cảm biến vòng quay | 2 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cảm biến vòng quay E6B2-CWZ1X 360P/R/Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 25 | Cầu chì hộp chữ nhật 1000V-20A | 180 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 26 | Cầu chì ống 1000V-20A | 180 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 27 | Cầu chì xoáy 1000V-20A | 180 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 28 | Cầu dao 1 pha 2 cực - 60A, 600V | 80 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 29 | Cầu dao 3 pha 100A – 3 pha | 65 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 30 | Công tắc 2 nút nhấn 250VAC - 3A | 150 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Công tắc 2 nút nhấn TPB - 2 250VAC - 3A/Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 31 | Công tắc ấn xoay PHI 30 2 vị trí | 150 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Công tắc ấn xoay PHI 30 2 vị trí CR – 308/Hãng SXRobotics/Việt Nam | ||
| 32 | Công tắc có khóa 3 vị trí 2 N/0 | 150 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Công tắc có khóa 3 vị trí 2 N/0 - XB7NG33/Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 33 | Công tắc đèn | 120 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 34 | Công tắc gạt 3 chân 6A loại 3 trạng thái | 150 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 35 | Công tắc hành trình | 150 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Công tắc hành trình YBLX - ME/8104/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 36 | Công tắc tơ 1 chiều 24VDC | 6 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 37 | Công tắc tơ xoay chiều 220VAC - 50Hz, 12A | 116 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 38 | Công tắc tơ xoay chiều 380VAC - 50Hz, 12A | 116 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 39 | Công tắc xoay phi 25 3 vị trí | 150 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Công tắc xoay phi 25 3 vị trí CR - 253-1/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 40 | Cuộn cảm 10µH | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 41 | Cuộn cảm 100µH | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 42 | Cuộn cảm 220µH | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 43 | Cuộn cảm 22uH 4.5X5mm | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cuộn cảm 22uH 4.5X5mm CD54/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 44 | Cuộn cảm 40uH | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cuộn cảm 40uH EE8.3/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 45 | Cuộn cảm vạch 2.2uH, 0.5W | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 46 | Cuộn cảm vạch 4.7uH, 0.5W | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 47 | Cuộn cảm xoay 3.5T MD0505 5*5 | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Cuộn cảm xoay 3.5T MD0505 5*5/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 48 | Cuộn cảm xuyến 100uH 10A | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 49 | Cuộn cảm xuyến 330uH 3A | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 50 | Cuộn cảm xuyến 56uH 3A | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 51 | Chân đế 8 | 2.000 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 52 | D880 | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: D880/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 53 | Dao cắt mạch PCB (kèm lưỡi dao thay thế) | 18 | bộ | Sản phẩm có chất g tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 54 | Dây điện đôi 2 x 1,5 mm | 200 | m | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trần Phú/Việt Nam | ||
| 55 | Dây điện đôi nhiều sợi (2x2.5) | 50 | m | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trần Phú/Việt Nam | ||
| 56 | Dây điện đơn 1 lõi màu vàng, đỏ, xanh (1x1mm) | 600 | Mét | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trần Phú/Việt Nam | ||
| 57 | Dây điện đơn 1,5 x1 mm | 400 | m | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trần Phú/Việt Nam | ||
| 58 | Dây điện đơn nhiều sợi màu vàng, đỏ, xanh (1x1.5mm) | 600 | Mét | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trần Phú/Việt Nam | ||
| 59 | Dây điện (1,5 ly) | 500 | Mét | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trần Phú/Việt Nam | ||
| 60 | Dây đồng Ø 0,23 mm | 15 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thuận Phát/Việt Nam | ||
| 61 | Dây đồng Ø 0,25 mm | 15 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thuận Phát/Việt Nam | ||
| 62 | Dây đồng Ø 0,4 mm | 15 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thuận Phát/Việt Nam | ||
| 63 | Dây đồng Ø 0,45 mm | 15 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thuận Phát/Việt Nam | ||
| 64 | Dây giải mã | 13 | kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thuận Phát/Việt Nam | ||
| 65 | Dây trở nhiệt ấm siêu tốc | 15 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thuận Phát/Việt Nam | ||
| 66 | Diode chỉnh lưu 1N4001 | 1.600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 67 | Diode chỉnh lưu 1N4007 | 4.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 68 | Diode chỉnh lưu 1N4148 | 1.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 69 | Diode chỉnh lưu 1N5408 | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 70 | Diode chỉnh lưu 1N6267 (1.5KE6.8) | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 71 | Diode chỉnh lưu 1N6275 (1.5KE15) | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 72 | Diode thu quang dạng chân cắm Ø5mm | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 73 | Diode zener 2V0.5W | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 74 | Diode zener 3V0.5W | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 75 | Diode zener 5V1W | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 76 | Dũa tròn đường kính 0.5mm | 60 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 77 | Đầu cốt dẹt chữ Y 1.25 xanh, đỏ, vàng | 1.400 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 78 | Đầu mỏ hàn nhiệt (loại lưỡi dao) | 170 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 79 | Đầu mỏ hàn xung | 3.000 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 80 | Đèn báo tín hiệu màu đỏ (nguồn 220VAC) | 196 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 81 | Đèn báo tín hiệu màu vàng (nguồn 220VAC) | 196 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 82 | Đèn báo tín hiệu màu xanh (nguồn 220VAC) | 196 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 83 | Điện trở sứ 680Ω, 2W | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 84 | Điện trở 100K | 1.200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 85 | Điện trở 100KΩ | 6.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 86 | Điện trở 100Ω | 2.500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 87 | Điện trở 10K | 6.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 88 | Điện trở 10Ω | 2.500 | con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 89 | Điện trở 1K | 1.200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 90 | Điện trở 1KΩ | 6.500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 91 | Điện trở 1Ω | 2.500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 92 | Điện trở 20W200RJ | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 93 | Điện trở 220Ω | 6.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 94 | Điện trở 22K | 8.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 95 | Điện trở 22KΩ | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 96 | Điện trở 2K2 | 13.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 97 | Điện trở 2w 5% -10R | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 98 | Điện trở 2W680 | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 99 | Điện trở 330Ω | 5.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 100 | Điện trở 33K | 7.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 101 | Điện trở 33KΩ | 650 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 102 | Điện trở 3K3 | 13.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 103 | Điện trở 470Ω | 1.200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 104 | Điện trở 47K | 12.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 105 | Điện trở 4K7 | 1.200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 106 | Điện trở 560Ω | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 107 | Điện trở 56Ω | 6.500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 108 | Điện trở 5W100ΩJ | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 109 | Điện trở nhiệt 180 C | 20 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 110 | Điện trở sứ 100ΩJ, 5W | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 111 | Điện trở sứ 5w, 10ΩJ | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 112 | Điện trở thanh 9 chân 2K2 | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 113 | Điện trở thanh 9 chân 4k7 | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 114 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | 20 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 115 | Đui đèn (đui xoáy) | 150 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 116 | Fip đồng 1 lớp A4 | 110 | Tấm | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 117 | Fip đồng 2 lớp A5 | 28 | Tấm | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 118 | Ghép quang PC123 | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 119 | Giấy Cách điện (0,5mm loại trắng) | 40 | mét | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 120 | Giấy giáp mịn 1500 (20x20 cm) | 300 | tờ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 121 | Giấy in mạch PCB PPA4 màu vàng | 400 | tờ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 122 | Giấy nhám vải cuộn (giáp mịn) | 7 | cuộn | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 123 | Hộp đựng linh kiện có nắp đậy nhựa 10x10x10 | 180 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Autotronics NguyenPhi JSC/Việt Nam | ||
| 124 | Hút thiếc Nhật Goot GS-100 | 160 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Robotics/Việt Nam | ||
| 125 | IC 4558 – JRC | 400 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 126 | IC 7805 | 1.900 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 127 | IC 7809 | 1.900 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 128 | IC 7812 | 700 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 129 | IC 7905 | 500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 130 | IC 7909 | 500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 131 | IC 7912 | 500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 132 | IC AN6884 | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 133 | IC LA4440 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 134 | IC LM319 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 135 | IC LM339 | 400 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 136 | IC LM358 | 400 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 137 | IC NE 555 | 1.600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 138 | IC TIP41C | 400 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 139 | IC uA 741 | 400 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 140 | IRF 640 | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 141 | KA 2209 | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 142 | Keo 502 | 50 | Lọ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thuận Phong/Việt Nam | ||
| 143 | Kéo to | 50 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Stanley/Trung Quốc | ||
| 144 | Kẹp giữ mạch in: Pro'skit SN-390 (kẹp tối đa 200x140mm; kích thước 300x165x125mm) | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Stanley/Trung Quốc | ||
| 145 | Kìm bấm đầu cosse | 16 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kìm bấm đầu cosse LS-06WF2C /Hãng SX Stanley/Trung Quốc | ||
| 146 | Kìm cắt chân linh kiện | 196 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Stanley/Trung Quốc | ||
| 147 | Kìm cắt dây | 16 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kìm cắt dây Stanlay 84-027/Hãng SX Stanley/Trung Quốc | ||
| 148 | Kìm tuốt dây | 16 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kìm tuốt dây Kinh tony 6762-08/Hãng SX Stanley/Trung Quốc | ||
| 149 | Khoan tay mini kèm mũi khoan | 2 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Stanley/Trung Quốc | ||
| 150 | LA4440 | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: LA4440/Đài Loan | ||
| 151 | Led đơn 7 màu Ø5mm | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 152 | Led đơn màu đỏ | 3.100 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 153 | Led đơn màu trắng | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 154 | Led đơn màu vàng | 2.500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 155 | Led đơn màu xanh dương Ø5mm | 650 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 156 | Led đơn màu xanh lá Ø5mm | 3.100 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 157 | LED full color 9883 | 60 | dây | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 158 | LM 35 | 300 | con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 159 | Loa 4Ω 5W | 100 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 160 | Lõi cầu chì 1000V - 15A | 150 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 161 | Mạch điều khiển led full HTC | 8 | Mạch | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 162 | Mỏ hàn xung | 186 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 163 | Mỡ hàn | 116 | lọ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 164 | Nút ấn nhấn có đèn báo (Xanh, đỏ, vàng) 220V | 120 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 165 | Nút nhấn 3 loại BT | 120 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 166 | Nút nhấn có đèn báo (Xanh, đỏ, vàng) 220V | 16 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 167 | Nút nhấn kép BT-2 | 16 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 168 | Nút nhấn kép BT-3 | 16 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 169 | Nguồn điện một chiều, xoay chiều 0,3,6,9,12 V/3A | 40 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 170 | Nhựa thông lỏng | 4,5 | lít | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ABICO/Trung Quốc | ||
| 171 | Ổ cắm 3 lỗ | 90 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Điện Quang/Việt Nam | ||
| 172 | Ổ điện | 120 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Điện Quang/Việt Nam | ||
| 173 | Pin 1.5V | 500 | Quả | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Điện Quang/Việt Nam | ||
| 174 | Pin 9V | 150 | Quả | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Điện Quang/Việt Nam | ||
| 175 | Phích cắm | 190 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Điện Quang/Việt Nam | ||
| 176 | Quang trở CDS12mm 12528 | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 177 | Quang trở CDS5516 (5mm) | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 178 | Quang trở CDS5528 (5mm) | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 179 | Quang trở CDS5537 (5mm) | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 180 | Role 12VDC 4 chân | 120 | chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 181 | Role 12VDC 5 chân | 120 | chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 182 | Role SRD 12VDC | 120 | chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 183 | Rơ le bảo vệ điện áp và tần số 900VPR | 120 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 184 | Rơ le bảo vệ quá dòng điện EOCR-SS | 120 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 185 | Rơ le điện áp 1 pha Omron dòng K8AB-VW | 120 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Rơ le điện áp 1 pha Omron dòng K8AB-VW /Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 186 | Rơ le mức nước điện tử | 30 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 187 | Rơ le nhiệt 12A) | 96 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Rơ le nhiệt LS MT-32(12A)/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 188 | Rơ le nhiệt nóng lạnh đơn (1 cảm biến) | 30 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Rơ le nhiệt nóng lạnh Rosi đơn (1 cảm biến)/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 189 | Rơ le nhiệt nóng lạnh kép (2 cảm biến) | 30 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Rơ le nhiệt nóng lạnh Rosi kép (2 cảm biến)/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 190 | Rơ le nhiệt nồi cơm 2500-3000W | 30 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 191 | Rơ le tốc độ PKC | 50 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 192 | Rơ le thời gian 8 chân 220V-5A | 36 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 193 | Rơ le thời gian CKC/AH3-3/60M/220VAC/Timer | 96 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 194 | Rơ le trung gian 8 chân 220V -10A bao gồm đế | 36 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 195 | Rơ le trung gian 8 chân, 220V 10A bao gồm đế | 130 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Rơ le trung gian 8 chân Omron dòng MKS, 220V 10A/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 196 | Rơle nhiệt trong bàn là điện | 30 | Cái | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 197 | TDA 2030 | 250 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: TDA 2030/Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 198 | Tụ điện 0.1µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 199 | Tu điện 1µF, 50V | 2.100 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 200 | Tụ điện 1µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 201 | Tụ điện 10µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 202 | Tụ điện 100µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 203 | Tụ điện 100µF/25V | 1.500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 204 | Tụ điện 1000µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 205 | Tụ điện 1000µF/25V | 1.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 206 | Tụ điện 104J2A | 1.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 207 | Tụ điện 22µF/ 250V | 1.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 208 | Tụ điện 22µF/50V | 2.300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 209 | Tụ điện 220µF/ 16V | 3.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 210 | Tụ điện 2200µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 211 | Tụ điện 222J2A | 1.000 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 212 | Tụ điện 47µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 213 | Tụ điện 47µF/50V | 3.600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 214 | Tụ điện 470µF/ 250V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 215 | Tụ gốm 101 | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 216 | Tụ gốm 102 | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 217 | Tụ gốm 103 | 3.100 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 218 | Tụ gốm 104 | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 219 | Tụ gốm cao áp 103 2KV | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 220 | tụ gốm vàng 103 | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 221 | Tụ hóa 1µF, 25V | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 222 | Tụ hóa 10µF, 25V | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 223 | Tụ hóa 10µF, 50V | 1.600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 224 | Tụ hóa 1000µF, 25V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 225 | Tụ hóa 2.2µF, 25V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 226 | Tụ hóa 220µF, 25V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 227 | Tụ hóa 2200µF, 25V | 1.900 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 228 | Tụ hóa 2200µF, 50V | 450 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 229 | Tụ hóa 47µF, 25V | 500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 230 | Tụ hóa 470µF, 25V | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 231 | Tụ Mica 103 | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 232 | Tụ Tantalum 2.2µF,25V dạng chân cắm | 500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 233 | Tuốc novits 2 đầu (2 cạnh + 4 cạnh) đường kính 3mm | 150 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 234 | Thạch anh 25MHz HC49 | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 235 | Thiếc hàn | 20 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 236 | Thyristor BT151 | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 237 | Thyristor BT169D | 250 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 238 | Thyristor MCR100-8 | 250 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 239 | Transistor 2N3904 | 400 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 240 | Transistor 2N5551 | 250 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 241 | Transistor A1013 (TO92) | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 242 | Transistor A1015 | 1.950 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 243 | Transistor A1084 | 500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 244 | Transistor A1815 | 500 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 245 | Transistor BC547 | 300 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 246 | Transistor C828(C1815) | 1.600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 247 | Transistor C828A | 600 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 248 | Transistor C945 | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 249 | Transistor công suất D1555 | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 250 | Transistor công suất D718 | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 251 | Transistor công suất TIP33 | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 252 | Transistor công suất TIP41C | 150 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 253 | Transistor công suất TIP42C | 230 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 254 | Transistor IRF 3205 | 200 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 255 | Transistor JFET K30A | 800 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 256 | Transistor quang 3DU33 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 257 | Transistor trường 2SK3522 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 258 | Transistor trường IRF3205 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 259 | Transistor trường IRF730 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 260 | Transistor UJT 2N2646 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 261 | Transistor UJT 2N2647 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 262 | Transistor UJT 2N4870 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 263 | Transistor UJT 2N6027 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 264 | Triac 97a6 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 265 | Triac BT131 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 266 | Triac BT136 | 180 | Con | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX GENESISTEK/Trung Quốc | ||
| 267 | Vật tư thực hành nghề Hàn | 1 | Toàn bộ | Đây là một hạng mục bao gồm các loại hàng hoá bên dưới, nhà thầu điền giá cho mục này bằng 0 | ||
| 268 | Bộ chụp khí hàn TIG (1-2.5mm) | 40 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX TUNGSTEN VINA/Việt Nam | ||
| 269 | Bộ điện cực cắt Plasma (1-1.5mm) | 40 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX TUNGSTEN VINA/Việt Nam | ||
| 270 | Bộ kẹp điện cực hàn TIG(1-2.5mm) | 40 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX TUNGSTEN VINA/Việt Nam | ||
| 271 | Bộ mỏ cắt khí cầm tay (1-5) | 10 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX TUNGSTEN VINA/Việt Nam | ||
| 272 | Chổi sắt | 90 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX BSG/Việt Nam | ||
| 273 | Đá cắt máy (Ø350) | 40 | Viên | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX ty CP đá mài Hải Dương/Việt Nam | ||
| 274 | Đá cắt tay (Ø100) | 150 | Viên | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Công ty CP đá mài Hải Dương/Việt Nam | ||
| 275 | Đá mài hai đá (Ø350) | 6 | Viên | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Công ty CP đá mài Hải Dương/Việt Nam | ||
| 276 | Đá mài tay (Ø100) | 70 | Viên | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Công ty CP đá mài Hải Dương/Việt Nam | ||
| 277 | Đá mài tay (Ø180) | 35 | Viên | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Công ty CP đá mài Hải Dương/Việt Nam | ||
| 278 | Dây hàn TIG (Ø1.0÷Ø2.0) | 1 | cuộn | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Kim Tín/Việt Nam | ||
| 279 | Găng tay da | 25 | Đôi | Việt Nam | ||
| 280 | Khí AR hàng đổi vỏ | 5 | Chai | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Cty CP Cơ khí công nghiệp Bắc Hà/Việt Nam | ||
| 281 | Khí GAS Hàng đổi vỏ | 7 | Chai | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Cty CP Cơ khí công nghiệp Bắc Hà/Việt Nam | ||
| 282 | Khí O2 - Hàng đổi vỏ | 19 | Chai | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Cty CP Cơ khí công nghiệp Bắc Hà/Việt Nam | ||
| 283 | Kính bảo hộ | 60 | Chiếc | Việt Nam | ||
| 284 | Que hàn E7016, 7018 (Ø2÷Ø3) | 230 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Kim Tín/Việt Nam | ||
| 285 | Que hàn J421 (Ø2÷Ø4) | 120 | Kg | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Kim Tín/Việt Nam | ||
| 286 | Thép ống (Ø42x3) Hàng cán gia công | 180 | Kg | Việt Nam | ||
| 287 | Thép ống (Ø60x3mm) Hàng cán gia công | 160 | Kg | Việt Nam | ||
| 288 | Thép ống (Ø89x5mm) Hàng cán gia công | 260 | Kg | Việt Nam | ||
| 289 | Thép đầu tấm tấm CT-10mm Hàng cán gia công | 920 | Kg | Việt Nam | ||
| 290 | Thép tấm CT -3mm Hàng cán gia công | 460 | Kg | Việt Nam | ||
| 291 | Thép tấm CT - 5mm Hàng cán gia công | 320 | Kg | Việt Nam | ||
| 292 | Thép tấm CT-8mm Hàng cán gia công | 510 | Kg | Việt Nam | ||
| 293 | Vật tư thực hành nghề Công nghệ ô tô | 1 | Toàn bộ | Đây là một hạng mục bao gồm các loại hàng hoá bên dưới, nhà thầu điền giá cho mục này bằng 0 | ||
| 294 | Amiang 2mm | 3 | Tờ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trung Quốc | ||
| 295 | Bộ Cờ lê vòng miệng đầu tròng 8-32 | 2 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 296 | Bộ Cờ lê vòng miệng 6-32 | 3 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 297 | Bộ đầu bơm lốp ô tô (có đồng hồ báo áp suất, các đầu bơm) | 4 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 298 | Bộ kiểm tra độ kín két làm mát (28 chi tiết) | 6 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 299 | Bộ khẩu 12 cạnh từ 10-32 | 2 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 300 | Bộ khẩu chữ T từ 8-19 | 2 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 301 | Bộ khẩu lục giác loại dài từ 10-32 | 2 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 302 | Bộ lục giác 6 cạnh từ 3-17 | 2 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 303 | Bộ mũi khoan tháo ốc gãy (8 chi tiết) | 6 | Bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 304 | Bộ xu páp động cơ 3A | 2 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota/Trung Quốc | ||
| 305 | Bộ xu páp động cơ 5S | 2 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota/Trung Quốc | ||
| 306 | Bộ xu páp động cơ VLDC 5010 | 2 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota/Trung Quốc | ||
| 307 | Bơm dầu nhờn động cơ 3A | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota/Trung Quốc | ||
| 308 | Bơm dầu nhờn động cơ 5S | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota/Trung Quốc | ||
| 309 | Bơm nước động cơ 3A | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Donaldson/Trung Quốc | ||
| 310 | Bơm nước động cơ VLDC 5010 | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Donaldson/Trung Quốc | ||
| 311 | Bơm xăng cơ khí kiểu màng | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 312 | Bơm xăng điện | 14 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 313 | Bugi động cơ 3A | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 314 | Bugi động cơ 5S | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 315 | Cáp vải (2 tấn, dài 2m) | 4 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Cadivi/Việt Nam | ||
| 316 | Cọc tiêu phân làn giao thông hình trụ chất liệu nhựa cứng, đường kính 7cm, cao 70cm, có 2 đường phản quang màu trắng | 50 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Nhật Quang/Việt Nam | ||
| 317 | Cờ lê cân lực 42-210Nm | 4 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 318 | Cờ lê cân lực 5-25Nm | 4 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 319 | Cụm báo nhiên liệu động cơ víos | 15 | cụm | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 320 | Cụm bơm xăng điện víos 2007 | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 321 | Chổi quét sơn các loại | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thành Lâm An/Việt Nam | ||
| 322 | Dầu nhớt 10W-40 | 56 | Lít | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Catston/Việt Nam | ||
| 323 | Dầu nhớt 5W-40 | 32 | Lít | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Catston/Việt Nam | ||
| 324 | Dây điện màu đỏ | 100 | m | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Cadivi/Việt Nam | ||
| 325 | Dây điện mầu đen | 100 | m | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Cadivi/Việt Nam | ||
| 326 | Dung dịch RP7 75ml | 18 | Lọ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Trung Quốc | ||
| 327 | Găng tay cao su | 30 | Đôi | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thành Lâm An/Việt Nam | ||
| 328 | Găng tay vải | 20 | Đôi | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thành Lâm An/Việt Nam | ||
| 329 | Giấy giáp 400 | 30 | tờ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Oem/Việt Nam | ||
| 330 | Giấy giáp 600 | 50 | tờ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Oem/Việt Nam | ||
| 331 | Keo A/B | 30 | hộp | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Oem/Việt Nam | ||
| 332 | Kìm cá sấu nhỏ | 6 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 333 | Kìm cá sấu to | 6 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 334 | Kìm cắt | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 335 | Kìm điện | 10 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 336 | Kìm mỏ nhọn | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 337 | Kìm mở phanh ngoài | 7 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 338 | Kìm mở phanh trong | 7 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 339 | Kìm tuốt và cắt dây điện | 4 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX DBK/Trung Quốc | ||
| 340 | Khay đựng chi tiết (365x165mm) | 6 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 341 | Khay rửa chi tiết (400x600x100mm) | 6 | bộ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Top/Trung Quốc | ||
| 342 | Lọc dầu đ/c 3A | 8 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Donaldson/Trung Quốc | ||
| 343 | Lọc dầu đ/c VLDC 5010 | 8 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Donaldson/Trung Quốc | ||
| 344 | Lọc dầu nhớt động cơ 5S | 8 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Donaldson/Trung Quốc | ||
| 345 | Lọc xăng | 14 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 346 | Mã ní kiểu chốt vặn ren 2 tấn | 4 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Cadivi/Việt Nam | ||
| 347 | Nước làm mát động cơ oki dung tích: 500ml | 50 | hộp | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Catston/Việt Nam | ||
| 348 | Silicone chịu nhiệt | 20 | Lọ | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Thành Lâm An/Việt Nam | ||
| 349 | Súng siết bu lông bằng khí nén | 1 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 350 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 20 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 351 | Tuốc nơ vít 4 cạnh | 20 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX KingTony/Trung Quốc | ||
| 352 | Van hằng nhiệt động cơ 3A | 20 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 353 | Van hằng nhiệt động cơ 5S | 20 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 354 | Vòi phun động cơ 3A | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 355 | Vòi phun động cơ 5S | 15 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Hãng SX Toyota OEM/Trung Quốc | ||
| 356 | Vật tư thực hành nghề May thời trang | 1 | Toàn bộ | Đây là một hạng mục bao gồm các loại hàng hoá bên dưới, nhà thầu điền giá cho mục này bằng 0 | ||
| 357 | Vải thô đầu tấm khổ 1,4m | 1.088 | Mét | Việt Nam | ||
| 358 | Vải thô kaki đầu tấm khổ 1,5m | 1.763 | Mét | Việt Nam | ||
| 359 | Vải lót đầu tấn khổ 1,5m | 372 | Mét | Việt Nam | ||
| 360 | Mex vải mềm Nhật | 344 | Mét | Việt Nam | ||
| 361 | Mex giấy hạt Nhật | 251 | Mét | Việt Nam | ||
| 362 | Khóa quần dài 20 cm | 1.406 | Chiếc | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Khóa quần dài 20 cm HKK/Việt Nam | ||
| 363 | Chỉ may 5000m | 444 | Cuộn | Việt Nam | ||
| 364 | Kim máy thùa DPx5 #14 | 152 | Gói | Sản phẩm có chất lượng tương đương:Kim máy thùa DPx5 #14 Hàn Quốc | ||
| 365 | Kim máy 1kim DBx1 #14 | 330 | Gói | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Kim máy 1kim DBx1 #14 Hàn Quốc | ||
| 366 | Cúc non | 97 | Gói | Việt Nam | ||
| 367 | Phấn đất màu | 59 | Hộp | Việt Nam | ||
| 368 | Phấn sáp | 59 | Họp | Việt Nam | ||
| 369 | Giấy bìa khổ 1,7 m | 372 | Mét | Việt Nam | ||
| 370 | Giấy A4 | 20 | Gam | Sản phẩm có chất lượng tương đương: Giấy Hồng hà A4/Việt Nam |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.8E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.5E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp các linh kiện điện, điện tử hoặc cung cấp các dụng cụ, vật tư nghề Hàn và nghề Công nghệ ô tô Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 850.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.700.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhóm trưởng | 1 | - Tốt nghiệp đại học ngành Cơ khí hoặc Điện tử.- Có kinh nghiệm làm nhóm trưởng thực hiện ít nhất 01 gói thầu tương tự.- Có bản gốc hoặc bản sao được chứng thực tài liệu chứng minh. | 5 | 2 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 1 | - Tốt nghiệp đại học ngành Cơ khí hoặc Điện tử.- Có kinh nghiệm làm cán bộ kỹ thuật thực hiện ít nhất 01 gói thầu tương tự.- Có bản gốc hoặc bản sao được chứng thực tài liệu chứng minh. | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi