Gói thầu: Gói thầu số 4: Mua sắm phần mềm, vật tư thiết bị CNTT phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mua sắm phần mềm, vật tư thiết bị CNTT phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356546 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 14:45:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 919,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,700,000 VNĐ ((Mười ba triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kaspersky Internet Security Client | 20 | Bộ | Phần mềm diệt Virus (cho máy tính trạm) Kaspersky Internet Security Client (01 máy tính) | ||
| 2 | Kaspersky endpoint security cho doanh nghiệp Select (cho 50 PC) | 1 | Bộ | Phần mềm diệt Virus (cho máy chủ) Kaspersky Endpoint Security cho Doanh nghiệp Select cho 50 máy tính | ||
| 3 | Máy tính xách tay HP Spectre X360 | 1 | Cái | Mã hàng: HP Spectre X360 13T; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - CPU: 8th Gen Intel® Core™ i5 8250U 4-core s1.4GHz (up to 3.4GHz) 6Mb Cache - Đĩa cứng: SSD 512 GB; - Ram: 16 GB; - Màn hình: 13.3″ IPS WLED-backlit touchscreen FHD (1920 x 1080) - Card đồ họa: Integrated Intel® UHD 620 Graphics | ||
| 4 | Máy tính xách tay HP Envy 13 aq0032TX | 6 | Cái | Mã hàng: HP Envy 13-aq0027TU; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - CPU: Intel Core i7 Coffee Lake, 8565U, 1.80 GHz - RAM: 8 GB, DDR4 (On board), 2400 MHz - Ổ cứng: SSD 256GB NVMe PCIe - Màn hình: 13.3 inch, Full HD (1920 x 1080) - Card màn hình: Card đồ họa tích hợp, Intel® UHD Graphics 620 - Cổng kết nối: 2 x USB 3.1, USB Type-C - Hệ điều hành: Windows 10 Home SL Thiết kế: Vỏ kim loại nguyên khối, PIN liền - Kích thước: độ dày khoảng 14.9 mm, - Trọng lượng: khoảng 1.26 kg | ||
| 5 | Máy tính xách tay HP Spectre X360 | 1 | Cái | Mã hàng: HP Spectre X360 13 (Gem Cut); hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - CPU:Intel Core i5-8265U 1.60 GHz, 6MB SmartCache Cache, Upto 3.90 GHz - RAM: 16GB DDR4 2400MHz - Ổ cứng:SSD 256GB SSD NVMe - Màn hình:13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS Corning® Gorilla® Glass NBT™ TOUCH - Card màn hình: Intel® UHD Graphics 620 N/A - Cổng giao tiếp: 2 x USB Type-C™ 3.1 Gen 2 (Thunderbolt™ 3, DP 1.2, PD 3.0); 1 x USB 3.1 Gen2 Type-A™; 1 x jack tai nghe; 1 x khe thẻ SD - Kích thước: khoản 308.8 x 217.9 x 14.5 mm - Trọng lượng: khoảng 1.33 kg | ||
| 6 | Máy tính đề bàn loại Dell Precision Tower 3620 | 2 | Cái | CPU máy tính đề bàn Mã hàng: Dell Precision 3630 Tower 70172469 (Xeon E-2124G/8GB/1TB HDD/Quadro P620/Ubuntu); hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Intel Xeon E-2124G (3.40 GHz up to 4.50 GHz / 8MB / 4 nhân, 4 luồng); - RAM: 2 x 4GB DDR4 2666MHz (4 Khe cắm Hỗ trợ tối đa 64GB); - Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 630 / Quadro P620 2GB GDDR5; - Lưu trữ:1TB HDD 7200RPM; - 1 x HDMI, 2 x DisplayPort; - Kèm theo: Dell Mouse MS116 + Dell Keyboard KB216. | CO, CQ | |
| 7 | Máy tính đề bàn loại Dell Vostro 3670 MT | 2 | Cái | CPU máy tính để bàn Mã hàng: Dell Vostro 3670 MTI79016, Hãng: Dell; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Intel Core i7-8700; - Ram: 8GB DDR4 2666MHz; - 1TB HDD 7200rpm; - Chip đồ họa: Nvidia Geforce GTX 1050 2GB GDDR5; - DVD-RW, Wifi + Bluetooth; - Dell Mouse MS116 + Dell Keyboard KB216. | CO, CQ | |
| 8 | Máy tính nhập thông số VH | 2 | Cái | SURFACE PRO 7 CORE I3 RAM 4GB SSD 128GB; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) Mô tả tóm tắt đặc tính - CPU: Intel® Core™ i3-1005G1 - Card đồ họa: Intel® UHD Graphics - Bộ nhớ trong: 128 GB SSD - RAM: 4 GB - Kích thước màn hình: 12.3” PixelSense™ Display - Độ phân giải: 2736 x 1824 pixels (267 PPI) - Trọng lượng: khoảng 0.775 kg | ||
| 9 | Bộ bàn phím chuột không dây | 6 | Bộ | Bàn phím không dây Mã hàng: K545; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) + Không dây 2.4Ghz (10 mét) + Đầu thu USB nhỏ gọn với công nghệ Logitech Unifying™ - Chuột không dây M510: + 7 nút, nút cuộn + Công tắc bật/tắt nguồn + Đèn chỉ báo pin - Tương thích Windows® 10 trở lên, Windows 8, Windows 7, Chrome OS™ | ||
| 10 | Bộ bàn phím chuột có dây | 7 | Bộ | - Bàn phím Dell KB216B (USB, Có dây), màu đen. | ||
| 11 | Chuột máy tính không dây | 10 | Cái | Chuột không dây Mã hàng: Dell WM126; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - 2.4GHz Wireless - Phạm vi hoạt động: 10m. - Độ phân giải: 1000dpi. - Loại pin: AA - Chế độ quang ẩn tiết kiệm pin | ||
| 12 | Màn hình máy tính | 6 | Cái | Mã hàng: Dell U2718Q, Hãng: Dell; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - 27inch 4K, UltraSharp; - Kích thước màn hình: 27”; - Độ sáng màn hình: 350 cd/㎡ - Tỉ lệ tương phản động MEGA: 1000:1 - 20M:1 - Độ phân giải màn hình: 3840 x 2160 at 60Hz - Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG) - Hỗ trợ màu: 16.9 billion colors - Góc nhìn: Up to 178° horizontal/178° vertical - Tín hiệu đầu vào: 1 x DP (ver. 1.2)+ 1 x mDP (ver. 1.2)+ 1 x HDMI (ver. 2.0)+ 1 x USB 3.0 port - Upstream+ 4 x USB 3.0 ports , including 2 x USB3.0 BC1.2- Mức Tiêu Thụ̣ Điện: 29W (Kèm cáp HDMI: 1 mét) | CO, CQ | |
| 13 | Dây nhảy quang | 5 | sợi | - Dây nhảy quang Single-mode; - Chiều dài: 3 mét; - Chuẩn đầu nối: SC/UPC-SC/UPC; - Bước sóng: 1310, 1550 nm. | ||
| 14 | Dây nhảy quang multi mode | 5 | sợi | - Dây nhảy quang multi mode; - Fib-Pa-MM-62/125- SC/UPC-SC/UPC-Sx- - PVC-2.0-3m | ||
| 15 | Dây nhảy quang SC-LC và SC-SC | 30 | Sợi | - Dây nhảy quang SC-LC dài 3mét, bước sóng: 1310, 1550 nm | ||
| 16 | Bộ chuyển đổi USB sang VGA DVI HDMI | 2 | Cái | USB 3.0 to HDMI and VGA/DVI Dual-Monitor Adapter External Graphics Converter, Rongyuxuan USB 3.0 to HDMI-VGA-DVI Cable Multi-Display Video Converter Full HD 1920x1080p for Win 7/8/10 Desktop Laptop PC | ||
| 17 | Bộ chuyển đổi VGA sang HDMI | 4 | Cái | Bộ chuyển đổi VGA to HDMI + Audio Mã hàng: 40213 Ugreen; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Độ phân giải: hỗ trợ độ phân giải full HD lên đến 1080p, 720p... - Giao tiếp: Tín hiệu đầu vào: 1 Cổng VGA và 1 cổng Audio 3.5mm; Tín hiệu đầu ra: 1 cổng HDMI 1.4. - Hệ điều hành hỗ trợ: Windows XP, Vista, 7 (32bit, 64 bit), 8, 8.1 (32bit, 64bit) - Chiều dài dây: 1m | ||
| 18 | Ổ cứng SSD Transcend 220S 480GB | 4 | Cái | Ổ cứng SSD Loại: SSD 220S 480GB, hãng: Transcend; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Dung lượng: 480GB - Kích thước: 2.5" - Kết nối: SATA 3 - Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 540MB/s / 500MB/s | ||
| 19 | Ổ cứng di động 2TB | 1 | cái | Ổ cứng di động 2TB Mã hàng: Western Digital My Passport Ultra 2017; Hãng: Western; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Dung lượng: 2TB - Hỗ trợ cho hệ điều hành: Windows 10, Windows 8.1 - Kết nối: USB 3.0/USB 2.0 | ||
| 20 | Ổ cứng di động 1TB SSD | 1 | Cái | Ổ cứng di động 1TB SSD Hãng: Samsung; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Loại: SSD - Dung lượng: 1TB - Cổng giao tiếp: USB 3.1 Gen 2. - Có hỗ trợ 02 dây cáp chuyển đổi (C to C & C to A) - Có hỗ trợ UASP. - Tốc độ truyền tải dữ liệu: 540MB/s. | ||
| 21 | Hub mạng | 2 | Cái | Hub mạng (Switch Gigabit 8 Port) Mã hàng: Unifi US-8; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - 8 port Gigabit Ethernet PoE chuẩn 802.3af/at và 24V Passive PoE. - 2 port quang SFP 1 Gigabit. - Non-Blocking Throughput: 10 Gbps. - Switching Capacity: 20 Gbps. - Forwarding Rate: 14.88 Mpps. - Management Interface: Ethernet In-Band. - Max Power Consumption: 150W. | ||
| 22 | Switch Cisco | 3 | Cái | Mã hàng: Cisco SG300-10SFP 10-port Gigabit Managed SFP Switch; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - 8 Gigabit SFP ports; 2 Combo mini-GBIC ports. - Performance: Switching capacity 20.0 Gbps, nonblocking, Forwarding rate 14.88 mpps wire-speed performance. - Layer 2: Port grouping up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad link aggregation, Number of VLANs 256 active VLANs (4096 range), Head-of-line (HOL) blocking HOL blocking prevention. - Layer 3: IPv4 routing Wirespeed routing of IPv4 packets, Up to 512 static routes and up to 128 IP interfaces, Classless Inter-Domain Routing (CIDR) support for CIDR. - QoS: Priority levels 4 hardware queues, Scheduling Priority queuing and weighted round-robin (WRR), Queue assignment based on DSCP and class of service (802.1p/CoS). | CO, CQ | |
| 23 | Module quang | 15 | Cái | Module quang Mã hàng: Module SPF1000BASE-LX and 1G Fibre Channel (1GFC) 20km Industrial SFP Optical Transceiver hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Max Distance: 20 km - Optical Components: FP/PIN - Transmitter Power: -9 ~ -3 dBm - Extinction ratio: > 9 dB - Receiver Sensitivity: 0 dBm - Connector: Duplex LC - Digital Diagnostic Monitoring: Yes - Environment: Operating: 0°C to 70°C Storage: -40°C to 85°C - Weight: 0.025 kg - Application: 1G Fiber Channel, Switch to Switch Interface Gigabit Ethernet, Switched Backplane Applications Broadband aggregation and wireless infrastructure Router/Server Interface Other Optical networking - Compliance: IEC/EN 61000-4-2,IEC-60825 FDA 21CFR 1040.10 and 1040.11 RoHS - Tương thích với Cisco SG300-10SFP) | ||
| 24 | Thiết bị lưu trữ | 1 | Bộ | Thiết bị lưu trữ Mã hàng: NAS Buffalo LS-WVL; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - CPU Type: Marvell 88F6282 ARM - CPU Speed: 1.6GHz - Drive Interface: SATA - RAM: DDR3 256MB - USB: 1 x USB2.0 - Tốc độ truyền10 / 100 / 1000 Mbps - Kiểu kết nốiRJ-45 - Kèm 2 ổ cứng WD HDD Caviar Red Pro 4TB 3.5"(WD4001FFSX) | ||
| 25 | Cáp mạng chống nhiễu | 300 | m | Cáp mạng chống nhiễu CAT-5E FTP - Cáp mạng chống nhiễu COMMSCOPE Category 5e FTP, 4-Pair, 100 Mhz, White (màu trắng), 305 mét/thùng. - Có lớp bọc kim loại chống nhiễu. - Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet - Dây dẫn bằng đồng dạng cứng - solid, 24 AWG. - Vỏ bọc cách điện: Polyethylene, 0.008in. | ||
| 26 | Cáp HDMI 20 m | 1 | Sợi | Cáp HDMI Mã hàng: Ugreen 10112; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Cáp HDMI có tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10,2 Gb/s. - Chiều dài cáp: 20M - Hỗ trợ âm thanh cao cấp Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio - Hỗ trợ công nghệ HDCP compliant - Ethernet Kênh HDMI - Hỗ trợ video độ phân giải cao lên đến 4Kx2K 60Hz | ||
| 27 | Cáp HDMI 2m | 7 | Sợi | Cáp HDMI Mã hàng: Ugreen 30109; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Cáp HDMI mỏng dẹt dài 1.5m - Hỗ trợ 3D 4K - Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10.2Gbps - Hỗ trợ âm thanh cao cấp Dolby TrueHD và DTS - HD Master Audio ™ | ||
| 28 | Cáp HDMI 5m | 2 | Sợi | Cáp HDMI Mã hàng: Ugreen 10254; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Cáp HDMI 5m dây dẹt - Hỗ trợ 3D, 4K x 2K, HD1080P - Tương thích với các thiết bị: Bluray Player, Xbox, PS3, Apple Tivi, Streaming Player, Android Set-top-box... - Cáp HDMI chuẩn 1.4, tốc độ truyền tải dữ liệu 10,2 Gb/s - Hỗ trợ Ethernet, âm thanh Dolby TrueHD, DTS-HD... Có hỗ trợ HDCP - Cable HDMI Hỗ trợ 3D, 4K x 2K, HD1080P | ||
| 29 | Đầu cốt mạng RJ45 | 200 | Cái | Đầu cốt mạng Loại đầu cốt: RJ45 AMP | ||
| 30 | Adapter cho laptop Asus | 1 | Cái | 19V-6.32A 120W Sử dụng cho máy laptop Asus | ||
| 31 | Máy chiếu | 2 | Cái | Máy chiếu Mã hàng: SONY VPL-CW276; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Công nghệ trình chiếu: 3 LCD. - Cường độ chiếu sáng: 5100 Ansi Lumens. - Độ phân giải: 1280 x 800. - Tỉ lệ khung hình: 16:10. - Độ tương phản: 3000:1 (giúp hình ảnh đẹp hơn). - Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ. - Tín hiệu ngõ vào: 1 HDMI, VGA, VIDEO, SVIDEO, kết nối mạng LAN, RS232C. - Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình: Ngang +/-20º, Dọc +/-30º. - Kích thước phóng to màn hình 40”-300”. - Ngôn ngữ Tiếng Việt. - Công suất loa: 10W (mono). - Công suất: 245W. - Nguồn điện: 100-240VAC, 50/60Hz. - Kích thước: khoản 406 x 113 x 330.5 mm. - Trọng lượng: khoảng 5.7kg. | CO, CQ | |
| 32 | Màn chiếu 3 chân | 2 | Cái | Màn chiếu Mã hàng: Dalite PW150TS; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Kích Thước chiếu: 150 inch - Tỷ Lệ: 4:3 - Chất liệu: Vải màn Matt White - Loại màn chiếu: Loại màn chiếu 3 chân di động, 150” (Chân Inox) | ||
| 33 | Converter quang loại 20km | 10 | Cặp | Bộ chuyển đổi quang Mã hàng: Converter quang 3 Onedata Model 1100S; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Tốc độ cổng điện: 10/100Mbps (RJ45) - Tốc độ cổng quang: 100Mbps - Khoảng cách truyền quang: 20km - Chuẩn kết nối quang: SC - Cáp kết nối cổng quang: Single-mode :8.3/125,8.7/125,9/125 - Bước sóng quang:1310nm,1550nm (Với cáp single mode) | CO, CQ | |
| 34 | Công tắc 4 kênh | 5 | Cái | Công tắc 4 kênh sử dụng cho hệ thống SmartHome, bao gồm 2 phụ kiện: 1. SH-CT4Z-T2L Điện áp: 100-240VAC-50/60Hz, Nhiệt độ hoạt động: 60OC max, Tần số ZigBee: 2,4GHz, Tần số Wifi: 802.11b/g/n-2.4GHZ, Điều khiển 4 kênh công suất, Suport Wifi/Zigbee, Suport 2D - Điều khiển 4 kênh công suất thông qua Công tắc cảm ứng gắn tường - Điều khiển từ xa qua Internet 2. SH-REZ-L - Điện áp:100-240VVAC-50/ Suport Wifi/Zigbee, Suport 2D - Thiết bị kết nối điều khiển trung tâm phòng. Ghi chú: Tương thích với hệ thống BKAV SmartHome | ||
| 35 | Cảm biến nhiệt độ | 5 | Cái | Cảm biến nhiệt độ Mã hàng: SH-SSZ-L; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Đo nhiệt độ, độ ẩm, cường độ ánh sáng, được sử dụng trong hệ thống SmartHome. - Các thông số đo của thiết bị được gửi về Bộ xử lý trung tâm để xử lý và điều khiển các thiết bị như: Điều hòa, máy tạo ẩm, hệ thống chiếu sáng. Ghi chú: Tương thích với hệ thống BKAV SmartHome | ||
| 36 | Cảm biến khói | 6 | Cái | Cảm biến khói Mã hàng: SH-SDZ; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Cảm biến phát hiện khói, kết nối mạng zigbee. - Cảnh báo hiện tượng cháy qua chuông báo động, tự động ngắt điện tại khu vực báo cháy. Ghi chú: Kèm 1 đèn còi báo động để cảnh báo an ninh tại chỗ. | ||
| 37 | Điều khiển hồng ngoại | 5 | Cái | Điều khiển hồng ngoại Mã hàng: SH-IRZ; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Điện áp: 100-240VAC-50/60Hz, Nhiệt độ hoạt động: 60OC max, Tần số ZigBee: 2,4GHz, Tần số Wifi: 802.11b/g/n-2.4GHZ, Thiết bị hồng ngoại điều khiển 4 thiết bị trong 1 phòng như điều hòa, tivi, quạt, đèn, đầu kỹ thuật số, Suport Wifi/Zigbee. - Điều khiển điều hòa nhiệt độ theo kịch bản ngữ cảnh thông minh. - Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm trong phòng - Điều khiển từ xa qua Internet Ghi chú: Tương thích với hệ thống BKAV SmartHome | ||
| 38 | Thiết bị điều khiển trung tâm | 1 | Bộ | Bộ thiết bị điều khiển trung tâm bao gồm có: Mã hàng: SH-HC-L và SH-SCZ/W; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) 1. SH-HC-L: điều khiển trung tâm - Điện áp: 100-240VAC-50/60Hz, - Nhiệt độ hoạt động: 60OC Max, - Tần số ZigBee: 2,4GHz, - Phạm vi hiệu dụng: Bán kính 8m, - Kích thước (D x R x C): 127x127x30mm, - Suport Wifi/Zigbee, Suport 2D. - Điều khiển và kiểm soát toàn bộ các thiết bị trong hệ thống SmartHome. Có khả năng quản lý và điều khiển tới 300 thiết bị. - Tích hợp hệ thống Camera, xem trực tiếp trên phần mềm bất kỳ khu vực nào có sự cố. 2. SH-SCZ/W: an ninh trung tâm - Điện áp: 100-240VAC-50/60Hz, - Nhiệt độ hoạt động: 60OC max, - Tần số ZigBee: 2,4GHz, - Tần số Wifi: 802.11b/g/n-2.4GHZ, - Kích thước (DxRxC): 100 x 103 x 37mm, - Tiếp tiểm ALARM: NO - 3A - 220VAC, - Số kênh hỗ trợ: 4 kênh, - Nguồn đầu ra: 12VDC - 1A, Suport 2D - Kết nối tín hiệu cảnh báo an ninh Ghi chú: bao gồm phần lắp đặt, cấu hình, hoàn chỉnh và thử nghiệm hoạt động của hệ thống BKAV SmartHome. | ||
| 39 | Wireless access point | 6 | Cái | Wireless access point Mã hàng: Router Wifi Linksys LAPAC1200; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Băng tần hỗ trợ: 2.4 GHz / 5 GHz - Chuẩn kết nối: 802.11 a/b/g/n/ac - Ăng ten: 1x ngầm / 2 dBi - Anten 2x2 internal high power với kỹ thuật MIMO gia tăng vùng phủ sóng và loại bỏ điểm chết. - Hỗ trợ tính năng Repeater, Bridge. - Cổng kết nối LAN Gbit hỗ trợ cấp nguồn PoE. - Hỗ trợ 16 SSID, 16 VLAN, mỗi SSID hỗ trợ tối đa kết nối 64 Users. | ||
| 40 | Thiết bị Access Point | 2 | Cái | Thiết bị Access Point Mã hàng: Aruba AP-109; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Chuẩn kết nối N, phạm vi phủ sóng cực rộng lên đến 100m2. - Hỗ trợ 2 băng tần 2.4Ghz và 5 Ghz với tốc độ kết nối lên đến 600Mbps - Sử dụng công nghệ anten MIMO. - Hỗ trợ cấp nguồn qua PoE, khả năng chịu tải cao lên đến 255 máy truy cập cùng lúc. - Hỗ trợ 1 cổng kết nối LAN Gigabit và 1 cổng LAN Fast Ethernet. - Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 600Mbps. - Có 4 anten gắn bên trong MIMO 2x2:2 phát wifi đồng thời trên 2 băng tầng 2,4 và 5Ghz. - Sử dụng 1 cổng Base T Internet 10/100/1000, adapter hoặc cấp nguồn POE. - Có thể làm việc độc lập, ko cần qua các Controller để quản lý tập trung các AP. - Tích hợp wifi marketing, chống trộm, chống câu sóng , hạn chế băng thông. - Cấu hình giao diện web config đơn giản và dễ dàng quản lý. | ||
| 41 | Màn máy chiếu (điện) - DALITE 200 INCH | 1 | Cái | Màn chiếu điện 200 inch Mã sản phẩm: Dalite TES200S; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Kích Thước chiếu: 144" x 144", 3,6mx3,6m - Tỷ Lệ: 1:1 - Chất liệu vải nàm chiếu: Matt White - Loại màn chiếu: màn chiếu điện Ghi chú: độ phủ bì: L=4,07m W-H=3,6m B1-B2=3cm B3=7cm | ||
| 42 | Bút trình chiếu - Logitech R800 | 1 | Cái | Bút trình chiếu Mã hàng: LOGITECH R800; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng các thông số kỹ thuật dưới đây) - Màu sắc: Màu đen - Loại laze: Laze loại 2 - Công suất tối đa: Dưới 1mW - Chiều dài bước sóng: 522~542 nm (ánh sáng xanh lục) - Loại pin: 2 pin AAA - Tuổi thọ pin (Con trỏ laze): Tối đa 20 giờ - Tuổi thọ pin (Bút trình chiếu): Tối đa 1050 giờ - Khoảng cách hoạt động không dây: Khoảng 30 m - Công nghệ không dây: Công nghệ không dây 2.4 GHz |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi