Gói thầu: Mua sắm thiết bị mạng và server
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn thông Ninh Thuận Chi nhánh Tập đoàn Bưu Chính Viễn thông Việt Nam |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị mạng và server |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521320 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao TSCĐ VNPT Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:34:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 495,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,428,600 VNĐ ((Bảy triệu bốn trăm hai mươi tám nghìn sáu trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Switch layer 3 | 2 | Bộ | • Switch - 12 ports - L3 - Managed – stackable • 1 x console - RJ-45 – management • 12 x SFP (mini-GBIC) • Forwarding performance: 17.8 Mpps • Switching capacity: 32 Gbps • 1 RU stackable multilayer switch • Enterprise-class intelligent services delivered to the network edge • Software IOS IP base • Allowing use of either a copper or a fiber uplink | ||
| 2 | Switch layer 2 | 4 | Bộ | • Twenty Ethernet 10/100/1000 ports and four dual-purpose uplinks (10/100/1000BASE-T or SFP) • 1 RU, fixed-configuration switch • Layer 2 Switching (basic connectivity), Layer 2 Switching (intelligent services), Voice Enabled • 4 dual-purpose (10/100/1000 or SFP) ports, allowing use of either a copper or a fiber uplink • Throughput: 35.7 Mpps • Backplane capacity: 32 Gbps • LAN Base image installed | ||
| 3 | Router | 2 | Bộ | • 3 integrated 10/100/1000 Ethernet ports with 2 ports capable of RJ-45 or SFP connectivity • Management: 1 console RJ-45 • Management: 1 console – mini – USB Type B • Serial: 1 auxilary RJ-45 • Hi-Speed USB: 2 x 4PIN USB Type A • 2xSFP (mini-GBIC) • 2 service module slots • 1 Internal Services Module slot • 4 onboard digital signal processor (DSP) slots • 4 Enhanced High-Speed WAN Interface Card (EHWIC) slots • Ram 1GB, Flash memory 256MB • Software IOS IP Base | ||
| 4 | Firewall (1) | 1 | Bộ | • With 1-yr Basic Security Suite • Up to 19 Gbps Firewall, 5 Gbps VPN, 3.4 Gbps UTM • Basic configuration - 8 Gb Ethernet interfaces, expansion module support | ||
| 5 | Server rack | 1 | Bộ | • 1x E-2136 6C 80W 3.3GHz • 2 x 8GB Ram, 1x RAID 530-8i, 4 / 4 SS LFF • Open bay, 1x 450W HS, Rail Kit 1U • 2 x ThinkSystem 3.5" 1TB 7.2K SATA 12Gb Hot Swap 512n HDD • 2x Onboard 10/100/1000 Mb Ethernet RJ-45 port • Fans: Four non-hot-swap system fans | ||
| 6 | SFP (2) | 8 | Chiếc | • 1000BASE-LX/LH SMF 1310nm DOM 10km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi