Gói thầu: Bảo dưỡng định kỳ phương tiện năm 2021 đối với 32 xe ô tô thuộc Cục Hậu cần, Bộ Công an
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211088306-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Bảo dưỡng định kỳ phương tiện năm 2021 đối với 32 xe ô tô thuộc Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Số hiệu KHLCNT | 20211049913 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-01 08:41:00 đến ngày 2021-11-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 682,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.030.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 175.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 480.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 960.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ Cao đẳng trở lên chuyên ngành về ô tô;- Đã có kinh nghiệm làm Quản lý kỹ thuật tối thiểu 5 năm.(Tài liệu chứng minh: Nhà thầu cung cấp Bản phô tô có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền: Hợp đồng lao động kèm theo văn bản chứng minh quá trình làm việc) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ Cao đẳng trở lên chuyên ngành về ô tô;- Đã có kinh nghiệm làm CB kỹ thuật tối thiểu 3 năm.(Tài liệu chứng minh: Nhà thầu cung cấp Bản phô tô có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền: Hợp đồng lao động kèm theo văn bản chứng minh quá trình làm việc) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Thợ lành nghề |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ Trung cấp trở lên chuyên ngành về ô tô;- Đã có kinh nghiệm làm việc tối thiểu 2 năm.(Tài liệu chứng minh: Nhà thầu cung cấp Bản phô tô có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền: Hợp đồng lao động kèm theo văn bản chứng minh quá trình làm việc) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy nén khí | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 2-Máy đánh bóng sơn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy test lỗi động cơ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Cầu nâng 2 trụ thủy lực | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 5-Bộ dụng cụ sửa máy lạnh | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Máy hàn điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy hàn Mic | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 8-Kích thủy lực | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Máy bơm dầu | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Máy hút dầu động cơ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hoạt động tốt. |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| E-CDNT 1.2 |
Bảo dưỡng định kỳ phương tiện năm 2021 đối với 32 xe ô tô thuộc Cục Hậu cần, Bộ Công an Bảo dưỡng định kỳ phương tiện năm 2021 đối với 32 xe ô tô thuộc Cục Hậu cần, Bộ Công an 30 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi thường xuyên năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | --Ghi tên các tài liệu cần thiết khác mà nhà thầu cần nộp cùng với E-HSDT theo yêu cầu trên cơ sở phù hợp với quy mô, tính chất của gói thầu và không làm hạn chế sự tham dự thầu của nhà thầu. Nếu không có yêu cầu thì phải ghi rõ là "không yêu cầu" --- |
| E-CDNT 15.2 | Theo yêu cầu của các biểu mẫu mời thầu và dự thầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 7.500.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Cục Hậu cần/Bộ Công An, số 80 Trần Quốc Hoàn, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Tp.Hà Nội, số điện thoại: 069.47755. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Cục Hậu cần/Bộ Công An, số 80 Trần Quốc Hoàn, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Tp.Hà Nội, số điện thoại: 069.47755. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Cục Hậu cần/Bộ Công An, số 80 Trần Quốc Hoàn, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Tp.Hà Nội, số điện thoại: 069.47755. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Cục Hậu cần/Bộ Công An, số 80 Trần Quốc Hoàn, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Tp.Hà Nội, số điện thoại: 069.47755. |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe Crown BKS 80B-4354 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 2 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 3 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 4 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 5 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 6 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 7 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 8 | Thông súc kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 9 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 10 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 11 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 12 | Bảo dưỡng họng hút | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 13 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 14 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 15 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 16 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 17 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 18 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 19 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 20 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 21 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 22 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 23 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 24 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 25 | Xe XG300 BKS 80B-4186 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 26 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 27 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 28 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 29 | Dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Lít | 6 | |
| 30 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 31 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 32 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 33 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 34 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 35 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 36 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 37 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 38 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 39 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 40 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 41 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 42 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 43 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 44 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 45 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 46 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 47 | Xe Camry BKS 80A-006.45 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 48 | Lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 49 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 50 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 51 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 52 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 53 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 54 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 6 | |
| 55 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 56 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 57 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 58 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 59 | Công thay lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 60 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 61 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 62 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 63 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 64 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 65 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 66 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 67 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 68 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 69 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 70 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 71 | Xe Crown BKS 80B-3312 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 72 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 73 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 74 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 75 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 76 | Máy phát (bãi) | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 77 | Van không tải (bãi) | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 78 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 79 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 80 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 81 | Thông súc kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 82 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 83 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 84 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 85 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 86 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 87 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 88 | Công thay máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 89 | Công thay van không tải | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 90 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 91 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 92 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 93 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 94 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 95 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 96 | Bảo dưỡng họng hút | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 97 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 98 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 99 | Xe Corolla BKS 80B-2386 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 100 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 101 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 102 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 103 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 104 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 105 | Cúp ben phanh sau | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 106 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 107 | Dây curoa máy phát | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 108 | Dây curoa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 109 | Dây curoa trợ lực | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 110 | Thông súc kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 111 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 112 | Giàn lạnh | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 113 | Van tiết lưu | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 114 | Phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 115 | Gioăng sim đường ống | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 116 | Ga lạnh | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 117 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 118 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Theo chương V-HSMT | Hộp | 4 | |
| 119 | Hàn dàn nóng | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 120 | Ép ống tuy ô cao áp, hạ áp | Theo chương V-HSMT | Cái | 3 | |
| 121 | Bảo dưỡng, vệ sinh quạt gió điều hòa trong xe | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 122 | Công tháo lắp bảo dưỡng, vệ sinh điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 123 | Công thay dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 124 | Công thay phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 125 | Công nạp ga điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 126 | Công thay van tiết lưu | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 127 | Công thay gioăng sim đường ống | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 128 | Công tháo lắp thay giàn lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 129 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 130 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 131 | Bảo dưỡng họng hút | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 132 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 133 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 134 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 135 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 136 | Công thay dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 137 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 138 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 139 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 140 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 141 | Công thay dây curoa máy phát | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 142 | Công thay dây curoa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 143 | Công thay dây curoa trợ lực | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 144 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 145 | Xe Altis BKS 80A-004.14 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 146 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 147 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 148 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 149 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 150 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 151 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 152 | Phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 153 | Van tiết lưu | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 154 | Dung dịch xúc hệ thống lạnh | Theo chương V-HSMT | Hộp | 4 | |
| 155 | Gioăng sim đường ống | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 156 | Ga điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 157 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 158 | Máy phát | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 159 | Xích cam | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 160 | Tỳ thẳng | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 161 | Tỳ cong | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 162 | Tăng cam tự động | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 163 | Gioăng ốp cam | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 164 | Nẹp chỉ mạ cửa sau phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 165 | Vật tư phụ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 166 | Công thay máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 167 | Công thay xích cam | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 168 | Công thay tỳ thẳng | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 169 | Công thay tỳ cong | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 170 | Công thay tăng cam tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 171 | Công thay gioăng ốp cam | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 172 | Công thay nẹp chỉ mạ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 173 | Gò cửa sau phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 174 | Sơn cửa sau phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 175 | Sơn nẹp cửa sau phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 176 | Gò hông sau phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 177 | Sơn hông sau phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 178 | Sơn BĐX sau phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 179 | Căn chỉnh ốp pavole phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 180 | Sơn ốp pavole phải | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 181 | Thông súc kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 182 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 183 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 184 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 185 | Khò vệ sinh giàn nóng | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 186 | Khò vệ sinh giàn lạnh | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 187 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 188 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 189 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 190 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 191 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 192 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 193 | Bảo dưỡng họng hút | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 194 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 195 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 196 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 197 | Công nạp ga điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 198 | Công thay dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 199 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 200 | Công thay phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 201 | Công thay van tiết lưu | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 202 | Công thay gioăng sim đường ống | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 203 | Công tháo lắp giàn lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 204 | Công tháo lắp táp lô phục vụ khò vệ sinh giàn lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 205 | Xe Crown BKS 80B-6589 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 206 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 207 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 2 | |
| 208 | Bơm dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 209 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 210 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 211 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 212 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 213 | Má phanh trước | Theo chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 214 | Má phanh sau | Theo chương V-HSMT | Bộ | 1 | |
| 215 | Láng đĩa phanh trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 216 | Láng đĩa phanh sau | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 217 | Công thay má phanh trước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 218 | Công thay má phanh sau | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 219 | Công tháo lắp đĩa phanh trước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 220 | Công tháo lắp đĩa phanh sau | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 221 | Thông súc kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 222 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 223 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 224 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 225 | Bảo dưỡng họng hút | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 226 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 227 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 228 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 229 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 230 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 231 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 232 | Công thay bơm dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 233 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 234 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 235 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 236 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 237 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 238 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 239 | Xe Land Prado BKS 80A-135.55 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 240 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 241 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 242 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 243 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 244 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 245 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 246 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 247 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 248 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 249 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 250 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 251 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 252 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 253 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 254 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 255 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 256 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 257 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 258 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 259 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 260 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 261 | Xe Pajero Sport BKS 80A-038.57 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 262 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 263 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 5 | |
| 264 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 265 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 266 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 267 | Lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 268 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 269 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 270 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 271 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 272 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 273 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 274 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 275 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 276 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 277 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 278 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 279 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 280 | Công thay dầu hộp số + dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 281 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 282 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 283 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 284 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 285 | Công thay lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 286 | Xe Fortuner BKS 80A-033.47 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 287 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 288 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 289 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 290 | Lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 291 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 292 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 293 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 294 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 295 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 296 | Công thay lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 297 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 298 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 299 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 300 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 301 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 302 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 303 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 304 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 305 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 306 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 307 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 308 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 309 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 310 | Xe Pajero Sport BKS 80A-022.06 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 311 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 312 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 5 | |
| 313 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 314 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 315 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 316 | Lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 317 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 318 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 319 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 320 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 4 | |
| 321 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 322 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 323 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 324 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 325 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 326 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 327 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 328 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 329 | Công thay dầu hộp số + dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 330 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 331 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 332 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 333 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 334 | Công thay lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 335 | Xe Fortuner BKS 80A-033.79 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 336 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 337 | Lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 338 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 339 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 340 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 341 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 342 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 343 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 344 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 345 | Công thay lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 346 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 347 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 348 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 349 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 350 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 351 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 352 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 353 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 354 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 355 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 356 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 357 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 358 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 359 | Xe Land BKS 80B-3617 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 360 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 361 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 362 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 363 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 364 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 365 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 366 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 367 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 368 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 369 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 370 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 371 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 372 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 373 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 374 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 375 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 376 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 377 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 378 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 379 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 380 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 381 | Xe Pajero BKS 80B-3645 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 382 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 5 | |
| 383 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 384 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 385 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 386 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 387 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 388 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 389 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 390 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 391 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 392 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 393 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 394 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 395 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 396 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 397 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 398 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 399 | Công thay dầu hộp số + dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 400 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 401 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 402 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 403 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 404 | Xe Fortuner BKS 80A-033.87 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 405 | Dầu hộp số tự động Toyota | Theo chương V-HSMT | Lít | 7 | |
| 406 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 407 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 408 | Lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 409 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 410 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 411 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 412 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 413 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 414 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 415 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 416 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 417 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 418 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 419 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 420 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 421 | Công thay dầu hộp số tự động | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 422 | Công thay lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 423 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 424 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 425 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 426 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 427 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 428 | Xe Pajero BKS 80B-2799 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 429 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 430 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 431 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 432 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 433 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 434 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 5 | |
| 435 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 436 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 437 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 438 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 439 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 440 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 441 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 442 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 443 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 444 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 445 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 446 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 447 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 448 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 449 | Công thay dầu hộp số + dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 450 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 451 | Xe Pajero BKS 80A-016.63 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 452 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 453 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 5 | |
| 454 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 455 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 456 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 457 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 458 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 459 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 460 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 461 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 462 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 463 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 464 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 465 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 466 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 467 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 468 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 469 | Công thay dầu hộp số + dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 470 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 471 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 472 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 473 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 474 | Xe Pajero Sport 3.0 BKS 80B-5526 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 475 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 476 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 5 | |
| 477 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 478 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 479 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 480 | Lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 481 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 482 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 483 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 484 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 485 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 486 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 487 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 488 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 489 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 490 | Bảo dưỡng compa lên xuống kính cửa | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 491 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 492 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 493 | Công thay dầu hộp số + dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 494 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 495 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 496 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 497 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 498 | Công thay lọc gió điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 499 | Xe Navara BKS 80A-052.08 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 500 | Dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 501 | Lọc nhiên liệu | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 502 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 4 | |
| 503 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 504 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 505 | Chổi gạt mưa trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 506 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 507 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 508 | Bảo dưỡng họng hút, kim phun | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 509 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 510 | Bảo dưỡng moay ơ 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 511 | Bảo dưỡng 4 đầu láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 512 | Bảo dưỡng máy đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 513 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 514 | Rửa máy | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 515 | Công tháo két nước thông súc | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 516 | Công thay dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 517 | Công thay dầu trợ lực | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 518 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 519 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 520 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 521 | Xe Hiace BKS 80A-013.85 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 522 | Dầu cầu + dầu số | Theo chương V-HSMT | Lít | 8 | |
| 523 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 524 | Lọc xăng | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 525 | Cúp ben phanh sau | Theo chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 526 | Cúp ben phanh trước | Theo chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 527 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 528 | Càng A bên lái | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 529 | Rô tuyn đứng dưới | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 530 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 531 | Bảo dưỡng kim phun + họng hút | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 532 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 533 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 534 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 535 | Công thay càng A bên lái | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 536 | Công thay rô tuyn đứng dưới | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 537 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 538 | Công thay thế vật tư | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 539 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 540 | Túi lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 541 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 542 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 543 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 544 | Xe Hiace BKS 80A-021.41 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 545 | Cúp ben phanh sau | Theo chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 546 | Cúp ben phanh trước | Theo chương V-HSMT | Bộ | 2 | |
| 547 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 548 | Dầu cầu + dầu số | Theo chương V-HSMT | Lít | 8 | |
| 549 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 6 | |
| 550 | Lọc xăng | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 551 | Rô tuyn đứng dưới | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 552 | Rô tuyn lái trong | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 553 | Rô tuyn lái ngoài | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 554 | Công thay rô tuyn đứng dưới | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 555 | Côn thay rô tuyn lái trong + ngoài | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 556 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 557 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 558 | Bảo dưỡng kim phun + họng hút | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 559 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 560 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 561 | Công thay thế vật tư | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 562 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 563 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 564 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 565 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 566 | Túi lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 567 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 568 | Xe Transit BKS 80A-016.19 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 569 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 570 | Tiện bạc cửa lùa | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 571 | Bi may ơ trước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 572 | Rô tuyn lái ngoài | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 573 | Công thay bi may ơ trước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 574 | Công thay rô tuyn lái ngoài | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 575 | Dầu cầu + dầu số | Theo chương V-HSMT | Lít | 9 | |
| 576 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 577 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 7 | |
| 578 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 579 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 580 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 581 | Công thay bạc + chỉnh cửa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 582 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 583 | Công thay dầu cầu + dầu số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 584 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 585 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 586 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 587 | Túi lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 588 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 589 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 590 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 591 | Xe Transit BKS 80A-015.00 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 592 | Dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Lít | 1 | |
| 593 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 594 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 7 | |
| 595 | Dầu cầu + dầu số | Theo chương V-HSMT | Lít | 9 | |
| 596 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 597 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 598 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 599 | Công thay dầu cầu + dầu số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 600 | Công thay dầu phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 601 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 602 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 603 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 604 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 605 | Túi lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 606 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 607 | Công tháo lắp bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 608 | Xe Ba-hai CA-K47 BKS 80A-028.77 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 609 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 610 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 611 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 612 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 613 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 614 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 615 | Cóc tăng phanh | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 616 | Công thay cóc tăng phanh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 617 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 618 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 619 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 620 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 621 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 622 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 623 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 624 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 625 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 626 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 627 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 628 | Phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 629 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 630 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 631 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 632 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 633 | Xe Ba-hai CA-K47 BKS 80A-028.20 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 634 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 635 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 636 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 637 | Bi chữ thập | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 638 | Công thay bi chữ thập | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 639 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 640 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 641 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 642 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 643 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 644 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 645 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 646 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 647 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 648 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 649 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 650 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 651 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 652 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 653 | Xe Ba-hai CA-K47 BKS 80A-028.53 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 654 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 655 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 656 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 657 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 658 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 659 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 660 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 661 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 662 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 663 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 664 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 665 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 666 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 667 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 668 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 669 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 670 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 671 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 672 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 673 | Phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 674 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 675 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 676 | Xe 3-2 Auto K47 BKS 80A-038.71 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 677 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 678 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 679 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 680 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 681 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 682 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 683 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 684 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 685 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 686 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 687 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 688 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 689 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 690 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 691 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 692 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 693 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 694 | Phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 695 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 696 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 697 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 698 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 699 | Xe Heaco BKS 80A-041.46 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 700 | Cảm biến đóng li tâm quạt gió | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 701 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 702 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 20 | |
| 703 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 704 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 705 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 706 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 707 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 708 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 709 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 710 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 711 | Công thay cảm biến | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 712 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 713 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 714 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 715 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 716 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 717 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 718 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 719 | Sơn la răng | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 720 | Dầu lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 721 | Phin lọc ga | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 722 | Gas lạnh | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 723 | Nước súc rửa điều hòa | Theo chương V-HSMT | Hộp | 30 | |
| 724 | Công tháo vệ sinh + thử kín + bảo dưỡng điều hòa | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 725 | Xe Transinco BKS 80A-025.81 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 726 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 727 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 728 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 729 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 730 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 731 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 732 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 733 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 734 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 735 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 736 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 737 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 738 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 739 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 740 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 741 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 742 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 743 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 744 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 745 | Xe Transinco BKS 80A-025.36 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 746 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 747 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 748 | Lọc gió | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 749 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 750 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 751 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 752 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 753 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 754 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 755 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 756 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 757 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 758 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 759 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 760 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 761 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 762 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 763 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 764 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 765 | Xe Transinco BKS 80A-025.80 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 766 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 767 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 768 | Lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 769 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 770 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 771 | Chia hơi lốc kê sau | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 772 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 773 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 774 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 775 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 776 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 777 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 778 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 779 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 780 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 781 | Công thay chia hơi lốc kê | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 782 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 783 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 784 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 785 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 786 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 787 | Xe Transinco BKS 80A-023.83 | Theo chương V-HSMT | Chiếc | 0 | |
| 788 | Phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 789 | Mỡ bi | Theo chương V-HSMT | Kg | 8 | |
| 790 | Lọc gió | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 791 | Nước mát | Theo chương V-HSMT | Hộp | 15 | |
| 792 | Dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 793 | Dầu cầu | Theo chương V-HSMT | Lít | 20 | |
| 794 | Phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 795 | Công thay nước mát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 796 | Thông súc két nước | Theo chương V-HSMT | Cái | 1 | |
| 797 | Bơm mỡ toàn bộ xe | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 798 | Công thay phớt láp | Theo chương V-HSMT | Cái | 2 | |
| 799 | Công thay lọc gió động cơ | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 800 | Công tháo lắp két nước | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 801 | Công thay phớt moay ơ | Theo chương V-HSMT | Cái | 4 | |
| 802 | Công thay dầu cầu + dầu hộp số | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 803 | Bảo dưỡng moay ơ | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 | |
| 804 | Bảo dưỡng máy phát | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 805 | Bảo dưỡng đề | Theo chương V-HSMT | Xe | 1 | |
| 806 | Bảo dưỡng phanh | Theo chương V-HSMT | Bánh | 4 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.03E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 175.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.030.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 175.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2016đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 480.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 960.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý kỹ thuật | 1 | - Có trình độ Cao đẳng trở lên chuyên ngành về ô tô;- Đã có kinh nghiệm làm Quản lý kỹ thuật tối thiểu 5 năm.(Tài liệu chứng minh: Nhà thầu cung cấp Bản phô tô có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền: Hợp đồng lao động kèm theo văn bản chứng minh quá trình làm việc) | 5 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 2 | - Có trình độ Cao đẳng trở lên chuyên ngành về ô tô;- Đã có kinh nghiệm làm CB kỹ thuật tối thiểu 3 năm.(Tài liệu chứng minh: Nhà thầu cung cấp Bản phô tô có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền: Hợp đồng lao động kèm theo văn bản chứng minh quá trình làm việc) | 3 | 3 |
| 3 | Thợ lành nghề | 2 | - Có trình độ Trung cấp trở lên chuyên ngành về ô tô;- Đã có kinh nghiệm làm việc tối thiểu 2 năm.(Tài liệu chứng minh: Nhà thầu cung cấp Bản phô tô có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền: Hợp đồng lao động kèm theo văn bản chứng minh quá trình làm việc) | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy nén khí | Hoạt động tốt. | 1 |
| 2 | Máy đánh bóng sơn | Hoạt động tốt. | 1 |
| 3 | Máy test lỗi động cơ | Hoạt động tốt. | 1 |
| 4 | Cầu nâng 2 trụ thủy lực | Hoạt động tốt. | 3 |
| 5 | Bộ dụng cụ sửa máy lạnh | Hoạt động tốt. | 1 |
| 6 | Máy hàn điện | Hoạt động tốt. | 1 |
| 7 | Máy hàn Mic | Hoạt động tốt. | 1 |
| 8 | Kích thủy lực | Hoạt động tốt. | 1 |
| 9 | Máy bơm dầu | Hoạt động tốt. | 1 |
| 10 | Máy hút dầu động cơ | Hoạt động tốt. | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi