Gói thầu: mua sắm VTTB phục vụ SCTX lưới điện ĐL TP Nam Định, ĐL Vụ Bản, Ý Yên, Nam Trực, Nghĩa Hưng, Xuân Trường, Hải Hậu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200467927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | mua sắm VTTB phục vụ SCTX lưới điện ĐL TP Nam Định, ĐL Vụ Bản, Ý Yên, Nam Trực, Nghĩa Hưng, Xuân Trường, Hải Hậu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420943 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí giá thành SXKD của PCNĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:19:00 đến ngày 2020-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,109,502,240 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy 12V-8,5Ah | 2 | bình | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Át tô mát 1 pha 30A | 500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Át tô mát 250A (xác nhỏ) | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Át tô mát 3 pha 200A | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Át tô mát 3 pha 200A | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc AV120 | 120 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x120 mm2 | 222 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x70 mm2 | 1.340 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 4x95 mm2 | 570 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Cầu chì tự rơi 24KV polymer | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu dao 3 pha 60A | 67 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Cột bê tông LT 8,5-3,0 | 1 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Cột LT7,5-4,3 | 30 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Cột LT7,5-6,0 | 2 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Cột LT8,5-4,3 | 6 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Đai thép không rỉ | 62 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Đầu cáp nhôm 22KV ngoài trời 3x240 mm2 | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Dây AC70 | 239 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Ghíp GN1 | 2.720 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Ghíp GN2 | 3.828 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25 -95 | 742 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Khóa đai thép không rỉ | 520 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Khóa néo dây dẫn | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Móc treo CK12 (MT12) | 100 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nối cáp vặn xoắn A70 | 8 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Ống nối cáp vặn xoắn A95 | 36 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Ống nối đồng M150 | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Sứ đứng polymer 24KV + phụ kiện | 162 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Tụ bù 24KV -100KVAR | 1 | bình | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Xà néo cáp vặn xoắn | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Xà XĐL-41-1T | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Xà XKL-41-1T | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Xà XKL-41-2Tđ | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi