Gói thầu: Gói 21: Mua sắm thiết bị phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên cho tổ máy H2, Cửa nhận nước và Trạm phân phối 220kV năm 2020 – Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 21: Mua sắm thiết bị phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên cho tổ máy H2, Cửa nhận nước và Trạm phân phối 220kV năm 2020 – Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 07:54:00 đến ngày 2020-05-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,980,829,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acqui cho UPS | 6 | bình | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Acquy tủ cấp nguồn thông tin trạm | 24 | bình | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Aptomat 1P 10A | 26 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Aptomat 2P 10A | 23 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Aptomat 3P 10A | 32 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Aptomat 4P 100A | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Biến dòng LJB1 | 3 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ biến đổi công suất phản kháng | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ biến đổi công suất tác dụng | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ biến đổi điện áp | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ chuyển đổi (đo điện áp) | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ chuyển đổi (đo dòng điện) | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | 7 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bộ điều khiển quạt làm mát máy biến áp | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bộ đo lường | 2 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bộ tiếp điểm phụ | 8 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Cảm biến áp lực | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Cảm biến áp lực nước đầu vào buồng xoắn | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Card thông tin kích từ | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Công tắc hành trình | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Công tắc hành trình chốt khóa servo | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Công tắc xoay 2 vị trí | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Công tắc xoay 3 vị trí | 35 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Công tắc xoay 3 vị trí | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Công tắc xoay 4 vị trí | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Công tắc xoay tự trả | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Contac áp lực | 4 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Contactor | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Contactor chuyển mạch DC | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Contactor DC 12A | 2 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Contactor AC 9A | 20 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Contactor | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Đầu ra kỹ thuật số + chân đế | 3 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu vào analog + chân đế | 2 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu vào kỹ thuật số + chân đế | 3 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đèn báo màu đỏ Ф25mm | 10 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Đèn báo màu đỏ | 5 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Đèn báo màu xanh | 5 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Đèn báo tín hiệu chữ nhật | 5 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đèn báo tín hiệu màu xanh Ф22mm, 220 VAC/VDC | 8 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đèn báo tín hiệu màu xanh Ф22mm, 24 VDC | 4 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đèn báo tín hiệu màu đỏ Ф22mm | 6 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Điện trở shunt | 4 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Đồng hồ đo áp lực ɸ100, thang đo 0÷1,6 Mpa | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đồng hồ đo điện áp | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Đồng hồ đo dòng điện | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Màn hình điều khiển tại chỗ | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Module đầu ra analog | 1 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Module đầu vào/ra digital | 1 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Nút nhấn có đèn Ф22, màu xanh | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Nút nhấn có đèn Ф22, màu đỏ | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Nút nhấn có đèn báo ALW | 5 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Nút nhấn có đèn báo ALW | 10 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Nút nhấn không đèn ABW | 5 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Nút nhấn không đèn Ф22, màu xanh | 3 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Nút nhấn không đèn Ф22, màu vàng | 16 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Nút nhấn không đèn Ф22, màu đỏ, Tiếp điểm: 1NC-1NO | 40 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Nút nhấn không đèn Ф22, màu đỏ, Tiếp điểm: 2NC-2NO | 3 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Nút nhấn NV LOCK | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Nút nhấn sự cố | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Nút nhấn trip reset | 5 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Quạt làm mát MBA kích từ | 3 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Rơ le nhiệt | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Rơ le trung gian + chân đế | 10 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Rơle giám sát nguồn | 17 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Rơle thời gian | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Rơle trung gian | 3 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Rơle kiểm tra đồng bộ | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Rơle nhiệt | 20 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Role thời gian + chân đế | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Rơle trung gian + chân đế DZ-6 3ZA 220VAC | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Rơle trung gian + chân đế DZ-6 3ZA 220VDC | 27 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Rơle trung gian + chân đế | 3 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Rơle trung gian + chân đế | 42 | Cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Rơle trung gian và chân đế, điện áp cuộn dây 24VDC, Số chân cắm: 8 chân | 42 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Role trung gian+chân đế | 50 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Role trung gian+chân đế LZX PT570730 220VAC | 5 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Van điện cấp xả khí phi 21 | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Van điện cấp xả khí phi 40 | 2 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Van tay áp lực cao | 3 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Van thủy lực | 1 | cái | Tại Mục 2 - Chương V - Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi