Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí nhà trưng bày khu D, E và bảo dưỡng hệ thống điều hòa của Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí nhà trưng bày khu D, E và bảo dưỡng hệ thống điều hòa của Trung tâm Văn hóa Kinh Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200471673 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 18:48:00 đến ngày 2020-05-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,207,181,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy điều hoà tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp (công xuất lạnh 120.000BTU/h) | 7 | Máy | Điện Áp : 380/3phase/50Hz - công suất lạnh 120.000BTU/h | ||
| 2 | Quạt chắn gió, kích thước (1500x230x212)mm | 4 | Cái | Kích thước (1500x230x212)mm | ||
| 3 | Quạt chắn gió, kích thước (1800x230x212)mm | 1 | Cái | Kích thước (1800x230x212)mm | ||
| 4 | Lắp đặt máy điều hoà tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp (công xuất lạnh 120.000BTU/h) | 7 | Máy | Lắp đặt máy điều hoà tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp (công xuất lạnh 120.000BTU/h) | ||
| 5 | Lắp đặt phin lọc | 7 | Cái | Lắp đặt phin lọc | ||
| 6 | Làm giá đỡ và lắp đặt quạt chắn gió, kích thước (1500x230x212)mm | 4 | Cái | Làm giá đỡ và lắp đặt quạt chắn gió, kích thước (1500x230x212)mm | ||
| 7 | Làm giá đỡ và lắp đặt quạt chắn gió, kích thước (1825x230x212)mm | 1 | Cái | Làm giá đỡ và lắp đặt quạt chắn gió, kích thước (1825x230x212)mm | ||
| 8 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 12,7mmx0.80mm | 105 | m | xuất xứ: Toàn Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 9 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 34.9mm*1.0mm | 105 | m | xuất xứ: Toàn Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 10 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=13mm*19mm | 105 | m | xuất xứ: Superlon/Malaysia hoặc tương đương | ||
| 11 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34mm*19mm | 105 | m | xuất xứ: Superlon/Malaysia hoặc tương đương | ||
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm x class1 | 70 | m | Xuất xứ: Tiền Phong/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 13 | Bảo ôn đường ống, đường kính ống d=27mm*13mm | 70 | m | xuất xứ: Superlon/Malaysia hoặc tương đương | ||
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm x class1 | 30 | m | Xuất xứ: Tiền Phong/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 15 | Bảo ôn đường ống, đường kính ống d=34mm*13mm | 30 | m | xuất xứ: Superlon/Malaysia hoặc tương đương | ||
| 16 | Nén khí nitơ thử kín hệ thống đường ống đồng | 7 | Máy | Nén khí nitơ thử kín hệ thống đường ống đồng | ||
| 17 | Hút chân không cho hệ thống ống đồng | 7 | Máy | Hút chân không cho hệ thống ống đồng | ||
| 18 | Nạp ga R22 lần đầu cho máy | 7 | Máy | xuất xứ Ấn Độ hoặc tương đương | ||
| 19 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây cáp dẫn 4 ruột CU/PVC 3x2,5+1x1.5mm2 | 400 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 20 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 (Dây trung tính) | 400 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 21 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC 2x(1x2,5mm2) | 29 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 22 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC 3x6mm2+1x4mm2 | 470 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 (Dây trung tính) | 470 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 24 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC (3x120+1x70)mm2 | 5 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 25 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x50mm2 (Dây trung tính) | 5 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 26 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện tôn kích thước : 600mmx800mmx300mm | 1 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 27 | Lắp đặt báo pha, đèn tín hiệu (đỏ - vàng - xanh) | 3 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 28 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 250A_ABN loại to | 1 | Cái | Hãng: LS xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 29 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 32A | 7 | Cái | Hãng: LS xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 30 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 250A | 1 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 31 | Lắp máng cáp tôn kích thước 100mmx100mmx1.15mm | 100 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 32 | Cút 90 tôn kích thước 100mmx100mm | 25 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 33 | Lắp đặt ghen hộp nhựa 15mmx10mmx2mm | 29 | m | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 34 | Làm chân đế của giá đỡ cục nóng máy điều hòa bằng thép U sơn chống rỉ 3 lớp | 7 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 35 | Cắt nền gạch 400mmx400mm, khoan phá nền bê tông dày 100mm, đào hào sâu 400mmx300mm, vận chuyển đổ bỏ phế thải, vệ sinh công trường. (Bên Xây dựng hoàn thiện trả mặt bằng) | 15 | m | Cắt nền gạch 400mmx400mm, khoan phá nền bê tông dày 100mm, đào hào sâu 400mmx300mm, vận chuyển đổ bỏ phế thải, vệ sinh công trường. (Bên Xây dựng hoàn thiện trả mặt bằng) | ||
| 36 | Khoét kính D100 : mỗi máy 2 lỗ D100 chạy đường ống đồng ống nước | 12 | Lỗ | Khoét kính D100 : mỗi máy 2 lỗ D100 chạy đường ống đồng ống nước | ||
| 37 | Máy điều hoà tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp (công xuất lạnh 120.000BTU/h) | 4 | Máy | Điện Áp : 380/3phase/50Hz Công xuất lạnh 120.000BTU/h | ||
| 38 | Lắp đặt máy điều hoà tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp (công xuất lạnh 120.000BTU/h) | 4 | Máy | Lắp đặt máy điều hoà tủ đứng đặt sàn thổi trực tiếp (công xuất lạnh 120.000BTU/h) | ||
| 39 | Lắp đặt phin lọc | 4 | Cái | Lắp đặt phin lọc | ||
| 40 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 12,7mmx0.80mm | 110 | m | xuất xứ: Toàn Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 41 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 34.9mm*1.0mm | 110 | m | xuất xứ: Toàn Phát/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 42 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=13mm*19mm | 110 | m | xuất xứ: Superlon/Malaysia hoặc tương đương | ||
| 43 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34mm*19mm | 110 | m | xuất xứ: Superlon/Malaysia hoặc tương đương | ||
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=27mm class1 | 80 | m | Xuất xứ: Tiền Phong/ Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 45 | Bảo ôn đường ống, đường kính ống d=27mm*13mm | 80 | m | xuất xứ: Superlon/Malaysia hoặc tương đương | ||
| 46 | Nén khí nitơ thử kín hệ thống đường ống đồng | 4 | Máy | Nén khí nitơ thử kín hệ thống đường ống đồng | ||
| 47 | Hút chân không cho hệ thống ống đồng | 4 | Máy | Hút chân không cho hệ thống ống đồng | ||
| 48 | Nạp ga R22 lần đầu cho máy | 4 | Máy | xuất xứ Ấn Độ hoặc tương đương | ||
| 49 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây cáp dẫn 4 ruột CU/PVC 3x2,5+1x1.5mm2 | 300 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 50 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 (Dây trung tính) | 300 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 51 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC 3x6mm2+1x4mm2 | 300 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x6mm2 (Dây trung tính) | 300 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 53 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/ PVC/DSTA/PVC (3x95+1x50)mm2 | 5 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 54 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x35mm2 (Dây trung tính) | 5 | m | Cadisun hoặc tương đương | ||
| 55 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện tôn kích thước : 600mmx800mmx300mm | 1 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 56 | Lắp đặt báo pha, đèn tín hiệu (đỏ - vàng - xanh) | 3 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 150A_ABN loại to | 1 | Cái | Hãng: LS xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 32A | 4 | Cái | Hãng: LS xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương | ||
| 59 | Hệ thống thanh cái đồng 4P 250A | 1 | Bộ | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 60 | Lắp đặt ghen hộp nhựa 100mmx60mmx2mm | 55 | m | Xuất xứ: SP/Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 61 | Làm chân đế của giá đỡ cục nóng máy điều hòa bằng thép U sơn chống rỉ 3 lớp | 4 | Cái | Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 62 | Nhân công đục sàn bê tông | 2 | Máy | Nhân công đục sàn bê tông | ||
| 63 | Khoét kính D100 : mỗi máy 2 lỗ D100 chạy đường ống đồng ống nước | 4 | Lỗ | Khoét kính D100 : mỗi máy 2 lỗ D100 chạy đường ống đồng ống nước | ||
| 64 | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | 19 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 65 | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 10HP, 96.000BTU/h Model: 40LC-009-7315 | 2 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 10HP, 96.000BTU/h Model: 40LC-009-7315 | ||
| 66 | Bảo dưỡng Dàn nóng VRV Multi Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h Model: MMY-MAP1001HT8 | 1 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng VRV Multi Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h Model: MMY-MAP1001HT8 | ||
| 67 | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier 10HP, 96.000BTU/h Model: 40LC-009-7316 | 2 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier 10HP, 96.000BTU/h Model: 40LC-009-7316 | ||
| 68 | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió trên trần cao 15m 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | 16 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió trên trần cao 15m 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 69 | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier tủ đứng 120.000 BTU/h Model: 40QD120 | 3 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier tủ đứng 120.000 BTU/h Model: 40QD120 | ||
| 70 | Bảo dưỡng Dàn lạnh cassette VRV Multi Toshiba 4 hướng thổi năng suất lạnh 12.000 BTU/h - Model: MMU-AP0121H | 8 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh cassette VRV Multi Toshiba 4 hướng thổi năng suất lạnh 12.000 BTU/h - Model: MMU-AP0121H | ||
| 71 | Nạp gas bổ xung Outdoor unit Carrier 120.000 BTU/h Model: 012SC/40RR010 | 2 | Cái | Nạp gas bổ xung Outdoor unit Carrier 120.000 BTU/h Model: 012SC/40RR010 | ||
| 72 | Thay thế vòng bi moter quạt dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | 3 | Cái | Thay thế vòng bi moter quạt dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 73 | Sửa chữa dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 không chay do mất kết nối dàn nóng và dàn lạnh. | 2 | Cái | Sửa chữa dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 không chay do mất kết nối dàn nóng và dàn lạnh. | ||
| 74 | Súc xả cặn canxi Tháp giải nhiệt RINKI Model: FRK40, năng xuất làm mát: 156,000 Kcal/h bằng xút ăn da NaOH. | 2 | Cái | Súc xả cặn canxi Tháp giải nhiệt RINKI Model: FRK40, năng xuất làm mát: 156,000 Kcal/h bằng xút ăn da NaOH. | ||
| 75 | Bảo dưỡng và súc xả sạch cặn can xi bằng hóa chất chuyên dụng (bổ sung gas nếu thiếu gas ) Máy điều hoà không khí trung tâm thổi trực tiếp - giải nhiệt nước (Hitachi Packaged Air Conditioners Water - Cooled Type) Model: RP20WL5, năng suất lạnh: 200,000 BTU/h. | 4 | Cái | Bảo dưỡng và súc xả sạch cặn can xi bằng hóa chất chuyên dụng (bổ sung gas nếu thiếu gas ) Máy điều hoà không khí trung tâm thổi trực tiếp - giải nhiệt nước (Hitachi Packaged Air Conditioners Water - Cooled Type) Model: RP20WL5, năng suất lạnh: 200,000 BTU/h. | ||
| 76 | Đại tu bơm nước tháp giải nhiệt công xuất 5,5 Kw thay vòng bi, zoăng phớt thay cánh bơm nếu bị mòn | 2 | Cái | Đại tu bơm nước tháp giải nhiệt công xuất 5,5 Kw thay vòng bi, zoăng phớt thay cánh bơm nếu bị mòn | ||
| 77 | Thay thế ống PVC và phụ kiện co cút, chếch, ghen ngoài từ phi 60 mm lên 90mm | 40 | Mét | Thay thế ống PVC và phụ kiện co cút, chếch, ghen ngoài từ phi 60 mm lên 90mm | ||
| 78 | Bảo dưỡng Dàn nóng VRV Multi Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | 7 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng VRV Multi Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | ||
| 79 | Bảo dưỡng Dàn nóng VRV Multi Toshiba 12HP, 2 chiều nóng lạnh 110.000BTU/h - Model: MMY-MAP1201HT8 | 4 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng VRV Multi Toshiba 12HP, 2 chiều nóng lạnh 110.000BTU/h - Model: MMY-MAP1201HT8 | ||
| 80 | Bảo dưỡng Dàn nóng Fujtsu 5HP, 2 chiều nóng lạnh 45.000BTU/h - Model: Agri-45R | 2 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng Fujtsu 5HP, 2 chiều nóng lạnh 45.000BTU/h - Model: Agri-45R | ||
| 81 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 2 hướng thổi năng suất lạnh 9.000 BTU/h - Model: MMU-AP0091WH | 4 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 2 hướng thổi năng suất lạnh 9.000 BTU/h - Model: MMU-AP0091WH | ||
| 82 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 12.000 BTU/h - Model: MMU-AP0121H | 3 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 12.000 BTU/h - Model: MMU-AP0121H | ||
| 83 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 36.000 BTU/h - Model: MMU-AP0361H | 20 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 36.000 BTU/h - Model: MMU-AP0361H | ||
| 84 | Bảo dưỡng Dàn lạnh Fujtsu 5HP, 2 chiều nóng lạnh 45.000BTU/h - Model: Agri-45R | 2 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh Fujtsu 5HP, 2 chiều nóng lạnh 45.000BTU/h - Model: Agri-45R | ||
| 85 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 30.000 BTU/h - Model" MMU-AP0301H | 12 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 30.000 BTU/h - Model" MMU-AP0301H | ||
| 86 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 18.000 BTU/h - Model: MMU-AP0181H | 2 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 18.000 BTU/h - Model: MMU-AP0181H | ||
| 87 | Loe lại đường ống đồng nạp lại gas toàn bộ Dàn nóng Fujtsu 5HP, 2 chiều nóng lạnh 45.000BTU/h - Model: Agri-45R | 1 | Cái | Loe lại đường ống đồng nạp lại gas toàn bộ Dàn nóng Fujtsu 5HP, 2 chiều nóng lạnh 45.000BTU/h - Model: Agri-45R | ||
| 88 | Nạp bổ sung gas 410A 2 tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 2 | Tổ máy | Nạp bổ sung gas 410A 2 tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 89 | Thay mạch COMP IPDU P.C. Board MCC-1502 Dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | 2 | Cái | Thay mạch COMP IPDU P.C. Board MCC-1502 Dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | ||
| 90 | Thay mạch FAN IPDU P.C. Board 2D16DA1 dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | 3 | Cái | Thay mạch FAN IPDU P.C. Board 2D16DA1 dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | ||
| 91 | Thay mạch IPDU P.C. Board MCC-1402-07S Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 36.000 BTU/h - Model: MMU-AP0361H | 1 | Cái | Thay mạch IPDU P.C. Board MCC-1402-07S Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 36.000 BTU/h - Model: MMU-AP0361H | ||
| 92 | Nạp khí nitơ áp lực cao vào hệ thống ống đồng và hệ thống dàn lạnh để tìm chỗ dò rỉ của tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 1 | Tổ máy | Nạp khí nitơ áp lực cao vào hệ thống ống đồng và hệ thống dàn lạnh để tìm chỗ dò rỉ của tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 93 | Kiểm tra đường ống đồng đi trên trần, kiểm tra toàn bộ dàn lạnh tìm chỗ rò rỉ gas, sử lý chỗ rò rỉ gas, tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 1 | Tổ máy | Kiểm tra đường ống đồng đi trên trần, kiểm tra toàn bộ dàn lạnh tìm chỗ rò rỉ gas, sử lý chỗ rò rỉ gas, tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 94 | Hút chân không hệ thống đường ống và tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h để nạp gas | 1 | Tổ máy | Hút chân không hệ thống đường ống và tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h để nạp gas | ||
| 95 | Nạp gas 410A tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 1 | Tổ máy | Nạp gas 410A tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 96 | Thay vòng bi moter quạt Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 2 hướng thổi năng suất lạnh 9.000 BTU/h - Model: MMU-AP0091WH | 1 | Cái | Thay vòng bi moter quạt Dàn lạnh VRV Multi Toshiba cassette 2 hướng thổi năng suất lạnh 9.000 BTU/h - Model: MMU-AP0091WH | ||
| 97 | Bảo dưỡng Dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | 7 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | ||
| 98 | Bảo dưỡng Dàn nóng VRVmulti Toshiba 12HP, 2 chiều nóng lạnh 110.000BTU/h - Model: MMY-MAP1201HT8 | 4 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng VRVmulti Toshiba 12HP, 2 chiều nóng lạnh 110.000BTU/h - Model: MMY-MAP1201HT8 | ||
| 99 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 2 hướng thổi năng suất lạnh 9.000 BTU/h - Model: MMU-AP0091WH | 4 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 2 hướng thổi năng suất lạnh 9.000 BTU/h - Model: MMU-AP0091WH | ||
| 100 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 12.000 BTU/h - Model: MMU-AP0121H | 3 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 12.000 BTU/h - Model: MMU-AP0121H | ||
| 101 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 36.000 BTU/h - Model: MMU-AP0361H | 20 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 36.000 BTU/h - Model: MMU-AP0361H | ||
| 102 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 30.000 BTU/h - Model" MMU-AP0301H | 12 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRVmulti Toshiba cassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 30.000 BTU/h - Model" MMU-AP0301H | ||
| 103 | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshibacassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 18.000 BTU/h - Model: MMU-AP0181H | 3 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh VRV Multi Toshibacassette 4 hướng thổi năng suất lạnh 18.000 BTU/h - Model: MMU-AP0181H | ||
| 104 | Thay mạch FAN IPDU P.C. Board 2D16DA1 dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | 2 | Cái | Thay mạch FAN IPDU P.C. Board 2D16DA1 dàn nóng VRVmulti Toshiba 10HP, 2 chiều nóng lạnh 96.000BTU/h - Model: MMY-MAP1001HT8 | ||
| 105 | Bảo dưỡng Điều hòa Panasonic cục bộ 2 chiều nóng lạnh 12.000BTU/h | 4 | Cái | Bảo dưỡng Điều hòa Panasonic cục bộ 2 chiều nóng lạnh 12.000BTU/h | ||
| 106 | Bảo dưỡng Điều hòa Fujtsu cục bộ 2 chiều nóng lạnh 12.000BTU/h | 4 | Cái | Bảo dưỡng Điều hòa Fujtsu cục bộ 2 chiều nóng lạnh 12.000BTU/h | ||
| 107 | Nạp bổ sung gas 410A 2 tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 2 | Tổ máy | Nạp bổ sung gas 410A 2 tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 108 | Nạp khí nitơ áp lực cao vào hệ thống ống đồng và hệ thống dàn lạnh để tìm chỗ dò rỉ của tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 1 | Tổ máy | Nạp khí nitơ áp lực cao vào hệ thống ống đồng và hệ thống dàn lạnh để tìm chỗ dò rỉ của tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 109 | Kiểm tra đường ống đồng đi trên trần, kiểm tra toàn bộ dàn lạnh tìm chỗ rò rỉ gas, sử lý chỗ rò rỉ gas, tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 1 | Tổ máy | Kiểm tra đường ống đồng đi trên trần, kiểm tra toàn bộ dàn lạnh tìm chỗ rò rỉ gas, sử lý chỗ rò rỉ gas, tổ máy VRV multi Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 110 | Hút chân không hệ thống đường ống và tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h để nạp gas | 1 | Tổ máy | Hút chân không hệ thống đường ống và tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h để nạp gas | ||
| 111 | Nạp gas 410A tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | 1 | Tổ máy | Nạp gas 410A tổ máy VRVmulti Toshiba công xuất 400.000 BTU/h | ||
| 112 | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | 8 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 113 | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 (Trần nhôm ghép cao khoảng 15 m) | 8 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 (Trần nhôm ghép cao khoảng 15 m) | ||
| 114 | Nạp gas bổ xung Outdoor unit Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | 3 | Cái | Nạp gas bổ xung Outdoor unit Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 115 | Thay vòng bi moter quạt Dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | 3 | Cái | Thay vòng bi moter quạt Dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 116 | Bảo dưỡng máy điều hòa tủ đứng Carrier công xuất 100,000 BTU và 120.000 BTU | 10 | Cái | Bảo dưỡng máy điều hòa tủ đứng Carrier công xuất 100,000 BTU và 120.000 BTU | ||
| 117 | Nạp gas 410A bổ xung máy điều hòa tủ đứng Carrier 100.000 BTU/h. | 1 | Cái | Nạp gas 410A bổ xung máy điều hòa tủ đứng Carrier 100.000 BTU/h. | ||
| 118 | Sửa dây điện bi chập và thay automat dàn lạnh Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | 1 | Cái | Sửa dây điện bi chập và thay automat dàn lạnh Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 119 | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | 8 | Cái | Bảo dưỡng Dàn nóng Carrier 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 120 | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 (Trần nhôm ghép cao khoảng 15 m) | 8 | Cái | Bảo dưỡng Dàn lạnh Carrier giấu trần nối ống gió 120.000 BTU/h Model: 38LB012SC/40RR010 (Trần nhôm ghép cao khoảng 15 m) | ||
| 121 | Thay vòng bi moter quạt Dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | 4 | Cái | Thay vòng bi moter quạt Dàn nóng (Outdoor unit ) 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 122 | Quấn moter quạt Máy điều hòa 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | 1 | Cái | Quấn moter quạt Máy điều hòa 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 123 | Nạp gas bổ xung Outdoor unit Carrier 120.000 BTU/h Model: 012SC/40RR010 | 1 | Cái | Nạp gas bổ xung Outdoor unit Carrier 120.000 BTU/h Model: 012SC/40RR010 | ||
| 124 | Thay ống bảo ôn băng quấn Máy điều hòa 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | 8 | Máy | Thay ống bảo ôn băng quấn Máy điều hòa 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR010 | ||
| 125 | Sơn chống rỉ mày ghi sám vỏ Dàn nóng (Outdoor unit ) Máy điều hòa 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR011 | 8 | Máy | Sơn chống rỉ mày ghi sám vỏ Dàn nóng (Outdoor unit ) Máy điều hòa 120.000 BTU/h - Model: 38LB012SC/40RR011 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi