Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt bổ sung thiết bị trường quay lớn Đài phát thanh và truyền hình Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505888-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và truyền hình Thái Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt bổ sung thiết bị trường quay lớn Đài phát thanh và truyền hình Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460519 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tại QĐ 3798/QĐ-UBND ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 16:46:00 đến ngày 2020-05-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,603,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Màn hình chính 6m x 4m (01 hệ thống) | 24 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) Thiết bị, hàng hóa có (*) ở cột ghi chú là hàng hóa có yêu cầu giấy phép bán hàng của Hãng hoặc nhà phân phối khu vực. Thiết bị, hàng hóa có (**) ở cột ghi chú là hàng hóa có yêu cầu CO, CQ | |
| 2 | Màn hình phụ 2m x 4m (02 bộ) | 16 | m2 | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 3 | Bộ điều khiển ánh sáng màn hình | 5 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 4 | Bo mạch nhận hình ảnh | 160 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 5 | LED Software | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 6 | Hanging bar (Thanh treo) | 20 | Thanh | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 7 | Máy tính laptop chạy phần mềm cấu hình LED, phần mềm đồ hoạ LED | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 8 | Phần mềm chạy video | 2 | Bản | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 9 | Hệ thống khung giàn LED bằng hợp kim nhôm | 3 | HT | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 10 | Tủ điện cấp cho hệ thống modul led | 3 | HT | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 11 | Bộ xử lý tín hiệu video | 2 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 12 | Thùng vận chuyển có bánh xe cho 3 màn hình (6 panel / 1 thùng, tổng 160 cabinet) | 27 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 13 | Đèn LED Fresnel daylight công suất 220W (sử dụng cho ánh sáng chủ) | 18 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 14 | Đèn fluorescent light | 18 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 15 | Bàn điều khiển ánh sáng chuẩn DMX 512 | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 16 | Dây điều khiển DMX512 | 200 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 17 | Giắc DMX 512 | 80 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 18 | Móc treo đèn chữ G | 36 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 19 | Tay treo đèn xương cá | 36 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 20 | Dây bảo vệ cho đèn | 18 | CHiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 21 | Dây cấp nguồn cho đèn loại 2x1,5 | 200 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 22 | Tủ phân phối điện cho đèn | 1 | CHiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 23 | Đèn Par LED (RGBWA) (Đèn chiếu sáng sân khấu) | 10 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 24 | Phụ kiện đèn, dây điều khiển, dây điện. | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 25 | Đèn RGB Bar Led (Đèn led tuyến tính) | 4 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 26 | Phụ kiện đèn, dây điều khiển, dây điện. | 4 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 27 | Micro chuyên dụng cho studio | 6 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 28 | Shockmount | 6 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 29 | Cần và gá cần | 6 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 30 | Micro cầm tay không dây | 6 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 31 | Micro phỏng vấn | 10 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (**) | |
| 32 | Cẩu quay phim dài 9,6m | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | (*), (**) | |
| 33 | Ổn áp cho hệ thống Âm thanh 3 pha 30KVA | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 34 | Ổn áp cho hệ thống màn hình Led 3 pha 20KVA | 1 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 35 | Ổn áp cho hệ thống màn hình Led 1 pha 10KVA | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 36 | Khung treo loa | 1 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 37 | Ba lăng xích | 2 | Chiếc | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 38 | Dây điện lắp đặt trên màn hình loại 2 x 1,5mm | 1.000 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 39 | Dây cáp cấp điện 3 pha cho ổn áp âm thanh loại 3x10 (Cáp cao su) | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 40 | Dây cáp cấp điện 3 pha cho ổn áp đèn Led loại 3 x 6 (Cáp cao su) | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 41 | Dây cáp điên 1 pha cho ổn áp đèn Led loại 2 x 6 (Cáp cao su) | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT | ||
| 42 | Cáp HDMI nối máy tính đến màn hình dài 30 mét | 3 | Sợi | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi