Gói thầu: Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-8) - Vật tư lắp đặt trạm KTP lên Tam Đảo 02 và 05 (CD-052 20)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200523496-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-8) - Vật tư lắp đặt trạm KTP lên Tam Đảo 02 và 05 (CD-052 20)
Số hiệu KHLCNT 20200523443
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-12 09:54:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 85,979,983 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,200,000 VNĐ ((Một triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép chữ U / Швеллер Сталь. / Chanel C150x75x6.5x10; ASTM A36 12 m Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 1 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
2 Thép góc / Угловая сталь 100x75x10, ASTM A36 18 m Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 2 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
3 Thép góc / Угловая сталь / Equal Angle 50x50x5, ASTM A36 45,4 Kg Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 3 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
4 Thép góc / Угловая сталь / Equal Angle 75x75x6, ASTM A36 41 Kg Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 4 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
5 Tấm thép/Стальная плита / Steel Plate 20 THK (1500 x 6000), ASTM A572 GR.50 960 Kg Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 5 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
6 Tấm thép / Стальная плита / Steel Plate 12 THK (1500 x 6000), ASTM A36 925 Kg Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 6 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
7 Tấm thép / Стальная плита / Steel Plate 10 THK (1500 x 6000), ASTM A36 303 Kg Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 7 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
8 Bolts with 02 Nuts and 01 Washers, M12 Hexagon Head Bolts, M12 Fullthreated, L= 50 16 set Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 8 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->