Gói thầu: Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm, văn phòng phẩm và vật tư hành chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm pháp Y Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm, văn phòng phẩm và vật tư hành chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20200521179 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 11:34:00 đến ngày 2020-05-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,917,061,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,170,611 VNĐ ((Mười chín triệu một trăm bảy mươi nghìn sáu trăm mười một đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống nhựa 0,2 ml chạy PCR | 4 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 2 | Ống nhựa ly tâm 1,5 ml | 6 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 3 | Ống nhựa li tâm 15 ml | 4 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 4 | Ống nhựa li tâm 50 ml | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 5 | Giấy Parafilm | 1 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 6 | Giá để ống đa năng | 2 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 7 | Găng tay không bột | 25 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 8 | Đầu côn có filter 10 µl, loại dài | 10 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 9 | Đầu côn có filter 200 µl | 10 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 10 | Đầu côn có filter 1000 µl, loại dài | 10 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 11 | Đầu côn 10 µl | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 12 | Đầu côn 200 µl | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 13 | Đầu côn 1000 µl | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 14 | Giá trữ lạnh 96 vị trí cho ống 0.2ml (PCR cooler) | 1 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 15 | Giá trữ lạnh -21°C cho ống 1.5/2.0ml | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 16 | Hộp đựng mẫu 1.5ml | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 17 | Giá để ống 1,5ml | 5 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 18 | Phim Xquang 8x10 inch | 20 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 19 | Khẩu trang 3 lớp | 6.920 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 20 | Nắp lọ headspace | 15 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 21 | Lọ headspace 10ml (đã kèm nắp lọ) | 20 | Gói | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 22 | Insert (bơm ma túy) 200mcl | 2 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 23 | Ống ly tâm nhựa có chia vạch, đáy nhọn có nắp 15ml màu trắng nắp màu cam | 1.500 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 24 | Ống đong thủy tinh 50ml | 5 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 25 | Ống đong thủy tinh 100ml | 5 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 26 | Bình định mức thủy tinh 10ml | 20 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 27 | Bình định mức thủy tinh 25ml | 20 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 28 | Cốc có mỏ 100ml | 12 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 29 | Găng khám ngắn các cỡ | 270 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 30 | Bơm tiêm 10ml 23G | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 31 | Bơm tiêm 5ml 23G loại 2 | 40 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 32 | Ống nghiệm nhựa PS không có chất chống đông, có nút | 4.500 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 33 | Hộp an toàn | 30 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 34 | Bông hút (thấm nước) | 6 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 35 | Đầu côn vàng (có khía, không khía) | 4.000 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 36 | Túi zip nilon đựng mẫu các cỡ | 160 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 37 | Túi đựng chất thải lây nhiễm 10kg, có dây rút | 15 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 38 | Túi đựng chất thải thông thường 10kg, có dây rút | 15 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 39 | Túi nilon đen loại 5kg | 5 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 40 | Urgo (Băng dán 2cmx6cm) | 5 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 41 | Lưỡi dao cắt | 5 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 42 | Khuôn đúc loại nhỡ | 20 | Gói | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 43 | Khuôn đúc loại to | 20 | Gói | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 44 | Cassette | 3 | Thùng | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 45 | Giấy in ảnh A4 | 855 | Tập | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 46 | Kim lấy thuốc | 400 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 47 | Giấy in siêu âm | 3 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 48 | Gel siêu âm | 2 | Can | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 49 | Giấy lau siêu âm | 10 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 50 | Mũ phẫu thuật | 1.000 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 51 | Bộ bàn khám sản | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 52 | Máy ảnh | 5 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 53 | Xe lăn | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 54 | Đèn gù | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 55 | Bộ dụng cụ khám phụ khoa (6 chi tiết) | 10 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 56 | Cáng vận chuyển bệnh nhân có xe đẩy tháo rời. | 2 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 57 | Đèn đọc phim XQ | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 58 | Tủ bảo quản máy ảnh (Tủ chống ẩm) | 3 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 59 | Bộ lưu điện DOSAN 2KVA Online | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 60 | POP 4 (96) Polymer 3500 Series | 12 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 61 | Hi-Di Formamide | 1 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 62 | 3500 Capillary Array (36cm) | 1 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 63 | Anode Buffer Container | 2 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 64 | Cathode Buffer Container | 2 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 65 | Conditioning Reagent | 2 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 66 | RSID blood kits | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 67 | RSID semen kits | 2 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 68 | Proteinase k | 1 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 69 | Swab solution | 2 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 70 | DTT | 1 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 71 | PowerPlex® Fusion System | 2 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 72 | PowerPlex® Y23 System | 1 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 73 | WEN Internal Lane Standard 500 | 1 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 74 | PowerPlex 5C Matrix Standard | 1 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 75 | Rapid DNA Extraction (kit tách ADN nhanh) | 10 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 76 | QIAamp DNA Micro kit | 1 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 77 | QuantiFluor® ONE dsDNA System | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 78 | SPE 500mg/6ml C8 Pk30 Hypersep Column (Cột chiết pha rắn C8 (30 cột/hộp)) | 12 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 79 | Hypersep C18 500mg/6ml Pk30 (Cột chiết pha rắn C18 (30 cột/hộp)) | 5 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 80 | Microliter syringe 10 ul (Xi lanh 10ul) | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 81 | Filament D assy (Dây đốt) | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 82 | Septum set (25pcs) (Bộ septum (25 chiếc) | 1 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 83 | Pump oil, H11026015 (Dầu cho bơm Rotary) | 1 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 84 | Ferrule, GFV-16-005 (10pcs) (Đầu côn graphite GFV-16-005 ) | 1 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 85 | Glass insert, SPL-2010 (Ống chia dòng 2010) | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 86 | O ring, 4D P5 (5pcs) (Vòng đệm, 4D P5 (5 chiếc)) | 1 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 87 | Filament Assy, 180mm (Bộ phận đánh lửa) | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 88 | Jet Assy, FID (Đầu phun mẫu cho FID) | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 89 | Rubber septum, Inj.port (20 pcs) (Gioăng cao su cho cổng bơm mẫu (20 chiếc)) | 1 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 90 | DD Methanol | 2,5 | Lít | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 91 | DD n-hexan | 2,5 | Lít | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 92 | Ethyl Acetat | 2,5 | Lít | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 93 | Na2SO4 khan | 8 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 94 | NaOH | 1 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 95 | Khí Ni tơ | 6 | Bình | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 96 | Bình khí Heli 5.0 áp suất 150 bar ±5% (không bao gồm bình) | 2 | Bình | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 97 | Bột tal | 1 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 98 | Cồn 70° | 73 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 99 | Cồn 90° | 10 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 100 | Lọ ngâm tẩy Germisep | 7 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 101 | Test HIV | 4.000 | Test | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 102 | Test HBsAg | 2.700 | Test | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 103 | Que test ma túy | 100 | Test | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 104 | Gel sát khuẩn tay nhanh Aniosgel-85NPC | 15 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 105 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Handrub) | 31 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 106 | Dung dịch rửa tay nhanh (Handwash) | 9 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 107 | Ống chống đông có EDTA | 300 | Ống | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 108 | Paraphin hạt | 6 | Thùng | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 109 | HC vệ sinh máy cắt | 4 | lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 110 | Nước muối sinh lý | 100 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 111 | Dung dịch Hexanios G+R | 3 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 112 | Thymol | 2 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 113 | Aluminium sulfate | 2 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 114 | Nuclear Fast Red | 1 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 115 | Bộ lau nhà xoay 360° | 8 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 116 | Cây lau nhà cán inox | 4 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 117 | Khăn trắng vuông dầy | 200 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 118 | Giấy vệ sinh | 167 | Dây | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 119 | Giấy ăn to | 10 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 120 | Nước xả vải Comfor can to | 10 | Can | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 121 | Nước giặt OMO | 16 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 122 | Nước lau sàn | 25 | Can | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 123 | Xịt muỗi | 13 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 124 | Túi rác loại 5kg vàng | 12 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 125 | Túi rác loại 5kg xanh | 10 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 126 | Túi rác loại 15kg | 217 | Kg | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 127 | Nước Javen | 22 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 128 | Túi Clearbag AD (Nhỏ dầy) | 73 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 129 | Túi Clearbag FD (To dầy) | 123 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 130 | Túi Clearbag AM (Nhỏ mỏng) | 54 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 131 | Băng dính gáy 3cm xanh | 1 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 132 | Băng dính gáy 5cm xanh | 11 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 133 | Băng dính trong to (5cm-200Y) | 5 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 134 | Băng dính trong to (5cm-150Y) | 6 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 135 | Băng dính xốp vàng 2,5cm | 2 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 136 | Băng dính 2 mặt 2cm | 3 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 137 | Bút dạ dầu TL PM09 màu đen | 19 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 138 | Bút dạ dầu TL PM09 màu xanh | 26 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 139 | Bút dạ dầu TL PM09 màu đỏ | 9 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 140 | Bút dạ kính CD | 29 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 141 | Bút dạ kính PM04 | 35 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 142 | Bút dạ viết bảng WB-03 màu xanh | 20 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 143 | Bút dạ viết bảng WB-03 màu đỏ | 6 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 144 | Bút dạ viết bảng WB-03 màu đen | 2 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 145 | Bàn dấu tròn Deli | 5 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 146 | Mực dấu đỏ | 6 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 147 | Bút xóa băng (Plus 5mmx10m) | 42 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 148 | Bút xóa nước TL CP-02 | 8 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 149 | Dập ghim Plus | 18 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 150 | Ghim dập số 10 | 80 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 151 | Ghim cài C62 | 72 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 152 | Bút bi FO-024 xanh | 350 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 153 | Bút bi FO-024 đen | 37 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 154 | Bút bi TL-093 xanh | 160 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 155 | Bút bi TL-093 đỏ | 37 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 156 | Bút ký uni-ball | 108 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 157 | Bút dính bàn (Bút đôi) | 20 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 158 | Bút nhớ dòng | 9 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 159 | Bút chì 2B | 33 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 160 | Tẩy chì | 27 | Viên | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 161 | Gọt chì | 19 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 162 | Kéo văn phòng 6009 | 14 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 163 | Thước kẻ 30cm | 12 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 164 | Chun vòng | 10 | Túi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 165 | Dây nilong (1kg/cuộn; 1000m) | 1 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 166 | Hồ khô TL | 55 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 167 | Hồ nước TL | 48 | Lọ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 168 | Giấy A4 (ĐL 70) | 380 | Ram | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 169 | Giấy A3 (ĐL 70) | 3 | Ram | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 170 | Kẹp bướm 15mm | 183 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 171 | Kẹp bướm 19mm | 148 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 172 | Kẹp bướm 25mm | 75 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 173 | Kẹp bướm 32mm | 166 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 174 | Kẹp bướm 51mm | 78 | Hộp | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 175 | Cặp trình ký da | 9 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 176 | Cặp 3 dây giấy | 181 | Cái | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 177 | Dính trình ký (Mika 5 màu) | 10 | Tập | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 178 | Phong bì thư | 23 | Tập | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 179 | Bìa Meka A4 (trung) | 2 | Ram | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 180 | Bìa xanh A4 | 9 | Ram | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 181 | Bìa hồng A4 | 1 | Ram | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 182 | Bìa màu A4 | 4 | Ram | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 183 | File còng Plus 5cm | 5 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 184 | Sổ công văn đi (160 trang) | 10 | Quyển | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 185 | Sổ công văn đến (160 trang) | 2 | Quyển | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 186 | Sổ A 4 HT-260 trang | 8 | Quyển | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 187 | Sổ quỹ tiền mặt | 2 | Quyển | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 188 | Sổ A5 (Lò xo dầy) | 10 | Quyển | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 189 | Vở 120 trang | 24 | Quyển | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 190 | Giấy note (EGLE 3''x3'') | 23 | Tập | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 191 | Giấy note (EGLE 3''x4'') | 15 | Tập | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 192 | Giấy note (EGLE 3''x5') | 18 | Tập | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 193 | Cặp hộp 20cm (File hộp gấp) | 10 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 194 | Cặp hộp 15cm (File hộp gấp) | 10 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 195 | File nan 3 ngăn | 5 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 196 | Pin AA, AAA | 26 | Vỉ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 197 | Thẻ đeo da (Ngang, dọc) | 11 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 198 | Thẻ đeo ngang, dây rút | 3 | Bộ | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 199 | Sơ mi 11 lỗ | 50 | Tập | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 200 | Thước dây | 10 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 201 | Thước cuộn | 20 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 202 | Nước rửa tay can 5 lít | 10 | Can | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 203 | Giấy vệ sinh cuộn to (Loại 1 kg) | 30 | Cuộn | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 204 | Chậu nhựa rửa nhỏ | 2 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 205 | Nước rửa bát Sunlight | 6 | Chai | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 206 | Chổi quét nhà | 7 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 207 | Dép đi trong phòng thí nghiệm | 6 | Đôi | Theo mục 3-Chương III- TCĐG | ||
| 208 | Thẻ nhớ 16G | 1 | Chiếc | Theo mục 3-Chương III- TCĐG |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi