Gói thầu: Gói thầu số 2 (nhóm 2 và 3: mục 9-24) - Vật tư lắp đặt trạm KTP lên Tam Đảo 02 và 05 (CD-052 20)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523654-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 (nhóm 2 và 3: mục 9-24) - Vật tư lắp đặt trạm KTP lên Tam Đảo 02 và 05 (CD-052 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523443 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 10:07:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 50,703,730 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 750,000 VNĐ ((Bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Краска METAZINC EP-50, GREY | 10 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 9 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 2 | Sơn Epoxy đa dụng màu đỏ - 2 thành phần/Красная краска состояющая из 2-х компонентов для покрытия/Metapride, Red ATP750-401/ATP750-601 | 20 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 10 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 3 | Sơn Epoxy đa dụng màu xám - 2 thành phần/Metapride, Light Grey ATP750-403/ATP750-601 | 20 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 11 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 4 | Metathane Top 6000, green | 10 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 12 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 5 | КРАСКА METATHANE TOP 6000 GREY | 10 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 13 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 6 | Dung môi pha loãng dùng cho sơn Metapride/Растворитель/Thinner 099 ME ATP 810-919 | 10 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 14 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 7 | Dung môi pha loãng dùng cho sơn Metathane/Растворитель/Thinner 088 PU ATP 810-115 | 10 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 15 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 8 | Thinner 044 EP | 10 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 16 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 9 | Dung môi/ Растворитель/ Oil and grease remover thinner | 10 | L | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 17 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 10 | 10 in1 Tungsten Steel Grinding Head,Rotary File,Roll Grinding,Carbide Burrs Drill Die Grinder Carving Router Bit Set (Mũi doa lỗ hợp kim) Mũi doa lỗ đa năng bằng sắt f6x13 | 3 | set | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 18 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 11 | Bộ mũi khoan tháp tầng 4-32mm, khoan sắt | 3 | set | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 19 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 12 | Отреьзный-круг для металлических ф 125 x 2 x 22 мм - Đá cắt dùng cắt sắt thép ф 125 x 2 x 22 мм | 50 | pce | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 20 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 13 | Đá mài cho máy mài tay Ф125x6x22/ Пилы из нержавеющей стали для ручного шлифования Ф125x6x22 | 50 | pce | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 21 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 14 | chổi sơn 2inchs - кисти | 50 | pce | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 22 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 15 | Rulo lăn sơn 8inchs 20cm | 50 | pce | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 23 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 16 | Ручная электрошлифовальная машина ф125мм+5 пара щетки - Máy mài điện cầm tay ф125mm + 5 cặp chổi than dự trữ. | 2 | pce | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 24 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi