Gói thầu: Gói thầu số 37: Cung cấp dịch vụ in ấn bảng biển cảnh báo về an toàn, các bảng nội quy trong Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524420-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 37: Cung cấp dịch vụ in ấn bảng biển cảnh báo về an toàn, các bảng nội quy trong Nhà máy Nhiệt điện Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514201 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 15:31:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 967,339,175 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nội quy PCCC đối với khu vực nhà xưởng | 5 | Bảng | Chữ màu vàng, nền đỏ, logo NMNĐ Vĩnh Tân 4, nội dung theo yêu cầu của Nhà máy theo quy định, in trên thép tấm 1 mm, khung thép; KT: 1,4m x 1m | ||
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nội quy PCCC đối với khu vực nhà xưởng | 15 | Bảng | Chữ màu vàng, nền đỏ, logo NMNĐ Vĩnh Tân 4, nội dung theo yêu cầu của Nhà máy theo quy định, in trên thép tấm 1 mm, khung thép; KT: 1m x 0,8m | ||
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nội quy PCCC đối với khu vực nhà xưởng | 140 | Bảng | Chữ màu vàng, nền đỏ, logo NMNĐ Vĩnh Tân 4, nội dung theo yêu cầu của Nhà máy theo quy định, in trên Mê ca; KT: 0,7m x 0,5m | ||
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nội quy PCCC đối với khu vực kho vật tư | 5 | Bảng | Chữ màu vàng, nền đỏ, logo NMNĐ Vĩnh Tân 4, nội dung theo yêu cầu của Nhà máy theo quy định, in trên Mê ca; KT: 0,5 x 0,7m | ||
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nội quy PCCC đối với khu vực hành chính, văn phòng | 5 | Bảng | Chữ màu vàng, nền đỏ, logo NMNĐ Vĩnh Tân 4, nội dung theo yêu cầu của Nhà máy theo quy định, in trên Mê ca; KT: 0,5m x 0,7m | ||
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nội quy PCCC đối với khu vực nhà ở | 20 | Bảng | Chữ màu vàng, nền đỏ, logo NMNĐ Vĩnh Tân 4, nội dung theo yêu cầu của Nhà máy theo quy định, in trên Mê ca; KT: 0,5m x 0,7m | ||
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Tiêu lệnh chữa cháy | 55 | Bảng | Biển thép 1mm; in 1 mặt; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Tiêu lệnh chữa cháy | 15 | Bảng | Biển Alu 3mm; in decal 1 mặt; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng nội quy ra vào cảng | 1 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1,4m x 1m | ||
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nội quy an toàn khu vực cảng | 1 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nội quy an toàn hóa chất | 10 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nội quy an toàn khi sử dụng và lưu trữ Axit Clohydric | 7 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nội quy an toàn khu sử dụng và lưu trữ xút lỏng | 7 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nội quy an toàn khi sử dụng và lưu trữ Amoniac lỏng | 5 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nội quy an toàn khi sử dụng và lưu trữ Hydrazin | 1 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Quy định về an toàn khi sử dụng Clorin | 1 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 17 | Cung cấp và lắp đặt: Nội quy an toàn khi sử dụng và lưu trữ Nitơ | 2 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nội quy an toàn khi sử dụng và lưu trữ Hydro | 2 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 19 | Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố Amoniac lỏng | 4 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố Clo lỏng | 1 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố Axit Clohydric | 6 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố xút lỏng | 6 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Biện pháp phòng ngừa, ứng phó sự cố Hydrazin | 1 | Bảng | Tôn, khung bắt vít; KT: 1m x 0,8m | ||
| 24 | Cung cấp và lắp đặt: Bảng hướng dẫn an toàn hóa chất | 10 | Bảng | Tôn, khung chân 2,4m, chôn bê tông; KT: 1m x 0,8m | ||
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bảng : Trang bị bảo hộ lao động | 4 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 1,2m x 1,55m | ||
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Công trường sạch | 6 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 1,2m x 1,55m | ||
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Vật tư, đổ ngã | 15 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 1,2m x 1,55m | ||
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Phòng ngừa té ngã | 16 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 1,2m x 1,55m | ||
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Phòng ngừa cháy nổ | 16 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 1,2m x 1,55m | ||
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nguy cơ té ngã khi làm việc trên cao | 14 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 1,2m x 1,55m | ||
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nguy hiểm rơi hố sâu | 6 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 1,2m x 1,55m | ||
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Kiểm tra thiết bị nâng | 14 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT 1,2m x 1,55m | ||
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Bảng “Hấp tấp vội vàng” | 14 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT1,2m x 1,55m | ||
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Cẩu hàng an toàn | 14 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT 1,2m x 1,55m | ||
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Thông tin liên lạc trong trường hợp khẩn cấp | 10 | Bảng | Bảng mê ca, nền đỏ chữ trắng, in một mặt; KT: khổ giấy A3 | ||
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Biển: Giới hạn tốc độ 20km/h | 8 | Biển | Theo quy chuẩn giao thông đường bộ: QCVN 41:2012/BGTVT; KT theo mẫu tại mục 36 Biểu: PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 37 | Thẻ kiểm tra bình chữa cháy bột ABC | 1.200 | Thẻ | In trên chất liệu Alu 3mm, dán decal 2 mặt; KT theo mẫu tại mục 37 Biểu: PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 38 | Thẻ kiểm tra bình chữa cháy CO2 | 1.200 | Thẻ | In trên chất liệu Alu 3mm, dán decal 2 mặt; KT theo mẫu tại mục 38 Biểu: PHẠM VI CUNG CẤP | ||
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Hướng dẫn an toàn | 10 | Bảng | Bảng Alu 3mm, in decal 1 mặt, bọc lớp chống nắng phía ngoài. Lắp trên khung sắt tráng kẽm, xung quanh bảng bọc viền nhôm, có khung tăng cường; KT: 2m x 2,4m | ||
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Biển: Cấm hút thuốc | 200 | Bảng | Bảng Alu 3mm in 1 mặt; KT: 0,4m x 0,286m | ||
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Biển: Cấm lửa | 100 | Bảng | Bảng Alu 3mm in 1 mặt; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Biển: Vào hướng này | 10 | Biển | Biển Alu 3mm in 2 mặt; KT 0,21m x 0,21m | ||
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Biển: Cẩn thận nhiệt độ cao | 6 | Biển | Biển Alu 3mm in decal 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Biển: Bắt buộc đeo nút tai, bịt tai chống ồn | 24 | Biển | Biển Alu 3mm in decal 1 mặt; KT: 0,4m x 0,5m | ||
| 45 | Cung cấp và lắp đặt: Gương cầu lồi | 6 | Cái | Theo Quy chuẩn giao thông đường bộ QCVN 41:2012/BGTVT; KT: Gương: D-120cm, dày 2mm, trụ cao 2m | ||
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Cung cấp và lắp đặt: Tuabin S1 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nhà hoàn nguyên -CPP-S3 | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nhà điện trung tâm – S3 | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Phòng điều khiển – xử lý nước–S3 | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Khu xử lý nước – S3 | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Khu xử lý nước thải – S3 | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Trạm bơm nước khử khoáng – Sinh hoạt | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Khu vực lưu giữ tạm thời CTNH | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nhà điều khiển ESP-FGD- tro xỉ - S3 | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Kho than D – NMNĐ VT4 Dài 334m x Rộng 127,5m x cao 43m sức chứa: 195180 (tấn) | 2 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường;KT: 1m x 0,6m | ||
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Tháp 01 đến tháp 15 | 15 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Khu vực châm hóa chất | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Khu vực châm Amoniac – NH3 | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Phòng điện nhiên liệu – LEB 01; 02; 03; 04 | 4 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT 1m x 0,6m | ||
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nhà xe cơ giới | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nhà điều khiển nhiên liệu (CHB) | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Nhà bơm dầu (LDO) | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 1m x 0,6m | ||
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Máy đánh phá đống C – 1800 T/h | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Trạm phát điện diesel | 1 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Trạm máy nén chuyển tro | 2 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Lọc bụi tĩnh điện S1,S2,S3 | 6 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Bộ khử lưu huỳnh bằng nước Bảng – S1, S2, S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Quạt gió cấp 1/A – S1,S2,S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Quạt gió cấp 1/B – S1,S2,S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Quạt gió cấp 2/A – S1,S2,S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Quạt gió cấp 2/B – S1,S2,S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Quạt khói – A (S1, S2, S3) | 6 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Bơm nước làm mát A/B – S1,S2,S3 | 6 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Bơm cấp nước lò A/B/C-S1,S2,S3 | 9 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Bốt trực lò S1,S2,S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Thuyền xỉ - S1,S2,S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Silo xỉ - S1,S2,S3 | 3 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,4m x 0,6m | ||
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Bảng: Silo C 1700m3 | 2 | Bảng | Mecal in 1 mặt, khung nhôm bắt vít lên tường; KT: 0,3m x 0,6m | ||
| 79 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN CHỨA HÓA CHẤT HCL" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 80 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN CHỨA HÓA CHẤT NaOH" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 81 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT HCL" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 82 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT NaOH" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 83 | Cung cấp và dán Nhãn “BỒN ĐỊNH LƯỢNG CHẤT KHỬ NaHSO3” | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 84 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN ĐỊNH LƯỢNG CHẤT CHỐNG CÁU CẶN Merc - RO30-400" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 85 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN ĐỊNH LƯỢNG CHẤT CHỐNG CÁU SOKALAN RO100" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 86 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN HÓA CHẤT CIP UF" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 87 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN HÓA CHẤT CIP SWRO" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 88 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT TẠO LẮNG PAC" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 89 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN ĐỊNH LƯỢNG HÓA CHẤT TRỢ LẮNG PAM" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 90 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN CHỨA HÓA CHẤT NaClO3" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 91 | Cung cấp và dán Nhãn "BỒN CHỨA HÓA CHẤT NaClO" | 6 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,2m | ||
| 92 | Cung cấp và dán Nhãn: Chất thải nguy hại | 150 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 93 | Cung cấp và dán Nhãn: Chất dể cháy | 150 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 94 | Cung cấp và dán Nhãn: Hộp mực in thải có các thành phần nguy hại | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 95 | Cung cấp và dán Nhãn: Bộ lọc dầu đã qua sử dụng | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 96 | Cung cấp và dán Nhãn: Bóng đèn huỳnh quang và các loại thủy tinh hoạt tính thải | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 97 | Cung cấp và dán Nhãn: Pin, ắc quy thải | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 98 | Cung cấp và dán Nhãn: Các thiết bị, linh kiện điện tử thải | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 99 | Cung cấp và dán Nhãn: Bao bì mềm thải | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 100 | Cung cấp và dán Nhãn: Bao bì cứng thải bằng các vật liệu khác | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 101 | Cung cấp và dán Nhãn: Hộp mực in thải có các thành phần nguy hại | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 102 | Cung cấp và dán Nhãn: Vật liệu cách nhiệt có chứa Amiăng thải | 3 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 103 | Cung cấp và dán Nhãn: Bộ lọc dầu đã qua sử dụng | 3 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 104 | Cung cấp và dán Nhãn: Bóng đèn huỳnh quang và các loại thủy tinh hoạt tính thải | 3 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 105 | Cung cấp và dán Nhãn: Pin, ắc quy thải | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 106 | Cung cấp và dán Nhãn: Các thiết bị, linh kiện điện tử thải | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 107 | Cung cấp và dán Nhãn: Các loại dầu động cơ, hộp số và bôi trơn khác | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 108 | Cung cấp và dán Nhãn: Các loại dầu truyền nhiệt và cách điện thải khác | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 109 | Cung cấp và dán Nhãn: Dầu nhiên liệu và dầu Diesel thải | 4 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 110 | Cung cấp và dán Nhãn: Mỡ thải | 4 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 111 | Cung cấp và dán Nhãn: Bao bì mềm thải | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 112 | Cung cấp và dán Nhãn: Bao bì cứng thải bằng nhựa | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 113 | Cung cấp và dán Nhãn: Bao bì cứng thải bằng các vật liệu khác | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 114 | Cung cấp và dán Nhãn: Chất hấp thụ, vật liệu lọc, giẻ lau, vải thải bị nhiễm các thành phần nguy hại | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m | ||
| 115 | Cung cấp và dán Nhãn: Hóa chất và hỗn hợp hóa chất phòng thí nghiệm thải, có các thành phần nguy hại | 2 | Nhãn | Decal in 1 mặt; KT: 0,3m x 0,3m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi