Gói thầu: Gói thầu số 12: Gia công và cung cấp thép hình các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Gia công và cung cấp thép hình các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523638 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-12 16:12:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 160,357,247 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thanh giằng xiên | L90x7-2725 | 8 | Thanh | Thép hình L90x7 dài 2725mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 2 | Thanh giằng xiên | L90x7-2950 | 4 | Thanh | Thép hình L90x7 dài 2950mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 3 | Thanh giằng xiên | L90x7-2620 | 2 | Thanh | Thép hình L90x7 dài 2620mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 4 | Bulông (cho thanh giằng) | M27x80 | 32 | Bộ | M27x80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 5 | Thanh ốp xà (XLN1-01) | L120x8-3442 | 2 | Thanh | Thép hình L120x8, dài 3442mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 6 | Thanh giằng (XLN1-02) | L80x8-1350 | 2 | Thanh | Thép hình L80x8, dài 1350mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 7 | Tấm bắt sứ (XLN1-03) | 350x584-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (350x584) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 8 | Bulông (D1) | M27x80 | 7 | Bộ | M27x80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 9 | Bulông (D2) | M20x80 | 8 | Bộ | M20x80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 10 | Bản mã (BMN1-01/BMN1-01A) | 760x430-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (760x430) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 11 | Bản mã (BMN1-02/BMN1-02A) | 480x330-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (480x330) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 12 | Bulông (cho bản mã) | M16x60 | 8 | Bộ | M16x60, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 13 | Bulông (cho bản mã) | M27x100 | 26 | Bộ | M27x100, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 14 | Thanh chính | L100x8-7368 | 2 | Thanh | Thép hình L100x8 dài 7368mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 15 | Thanh giằng | L65x5-2961 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 2961mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 16 | Thanh giằng | L65x5-1352 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 1352mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 17 | Thanh giằng | L65x5-579 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 579mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 18 | Tấm đệm tăng cường | 200x360-6 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 6mm. KT (200x360) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 19 | Bulông (cho hệ xà đỡ lèo) | M16x50 | 29 | Bộ | M16x50, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 20 | Bulông (cho hệ xà đỡ lèo) | M20x70 | 2 | Bộ | M20x70, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 21 | Ubolt treo thanh chính | f18-U460 | 4 | Cái | f18. KT 460, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 22 | Thanh giằng xiên | L100x8-2730 | 8 | Thanh | Thép hình L100x8 dài 2730mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 23 | Thanh giằng xiên | L100x8-2955 | 4 | Thanh | Thép hình L100x8 dài 2955mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 24 | Thanh giằng xiên | L90x8-2625 | 2 | Thanh | Thép hình L90x8 dài 2625mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 25 | Bulông (cho thanh giằng) | M27x80 | 32 | Bộ | M27x80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 26 | Thanh ốp xà (XLN1-01) | L120x8-3442 | 2 | Thanh | Thép hình L120x8, dài 3442mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 27 | Thanh giằng (XLN1-02) | L80x8-1350 | 2 | Thanh | Thép hình L80x8, dài 1350mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 28 | Tấm bắt sứ (XLN1-03) | 350x584-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (350x584) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 29 | Bulông (D1) | M27x80 | 7 | Bộ | M27x80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 30 | Bulông (D2) | M20x80 | 8 | Bộ | M20x80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 31 | Bản mã (BMN1-01/BMN1-01A) | 760x430-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (760x430) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 32 | Bản mã (BMN1-02/BMN1-02A) | 480x330-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (480x330) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 33 | Bulông (cho bản mã) | M16x60 | 8 | Bộ | M16x60, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 34 | Bulông (cho bản mã) | M27x100 | 26 | Bộ | M27x100, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 35 | Thanh chính | L100x8-7368 | 2 | Thanh | Thép hình L100x8 dài 7368mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 36 | Thanh giằng | L65x5-2961 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 2961mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 37 | Thanh giằng | L65x5-1352 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 1352mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 38 | Thanh giằng | L65x5-579 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 579mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 39 | Tấm đệm tăng cường | 200x360-6 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 6mm. KT (200x360) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 40 | Bulông (cho hệ xà đỡ lèo) | M16x50 | 29 | Bộ | M16x50, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 41 | Bulông (cho hệ xà đỡ lèo) | M20x70 | 2 | Bộ | M20x70, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 42 | Ubolt treo thanh chính | f18-U460 | 4 | Cái | f18. KT 460, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 43 | Thanh giằng xiên | L90x7-2735 | 8 | Thanh | Thép hình L90x7 dài 2735mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 44 | Thanh giằng xiên | L90x7-2950 | 4 | Thanh | Thép hình L90x7 dài 2950mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 45 | Thanh giằng xiên | L90x7-2620 | 2 | Thanh | Thép hình L90x7 dài 2620mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 46 | Bulông (cho thanh giằng) | M27x80 | 32 | Bộ | M27x80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 47 | Thanh giằng XLN1 -01 | L100x8-2220 | 1 | Thanh | Thép hình L100x8, dài 2220mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 48 | Thanh giằng XLN1-02 | L70x6-1528 | 4 | Thanh | Thép hình L70x6, dài 1528mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 49 | Thanh bắt sứ XLN1-03 | L120x8-2044 | 2 | Thanh | Thép hình L120x8, dài 2044mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 50 | Tấm bắt sứ XLN1-04 | 120x120-20 | 4 | Tấm | Thép tấm dày 20mm. KT (120x120) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 51 | Tấm liên kết XLN1-04 | 470x400-10 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 10mm. KT (470x400) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 52 | Tấm liên kết XLN1-05 | 240x381-10 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 10mm. KT (240x381) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 53 | Tấm lót XLN1-07 | 80x400-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (80x400) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 54 | Bulông | M24x60 | 10 | Bộ | M24x60, dài 60, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 55 | Bulông | M27x80 | 2 | Bộ | M27x80, dài 80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 56 | U-BLOT | f20-U160 | 4 | Bộ | f20-U160, dài 420, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 57 | U-BLOT | f20-U300 | 4 | Bộ | f20-U300, dài 530, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 58 | Bản mã BMN1-01 | 760x430-14 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 14mm. KT (760x430) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 59 | Bản mã BMN1-02 | 480x330-12 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 12mm. KT (480x330) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 60 | Bulông (cho bản mã) | M20x60 | 4 | Bộ | M20x60, dài 60, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 61 | Bulông (cho bản mã) | M27x80 | 26 | Bộ | M27x80, dài 80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 62 | Bulông (cho bản mã) | M30x80 | 6 | Bộ | M30x80, dài 80, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 63 | Thanh chính | L100x8-7368 | 2 | Thanh | Thép hình L100x8 dài 7368mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 64 | Thanh giằng | L65x5-2961 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 2961mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 65 | Thanh giằng | L65x5-1352 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 1352mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 66 | Thanh giằng | L65x5-579 | 2 | Thanh | Thép hình L65x5 dài 579mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 67 | Tấm đệm tăng cường | 200x360-6 | 2 | Tấm | Thép tấm dày 6mm. KT (200x360) mm, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 68 | Bulông (cho hệ xà đỡ lèo) | M16x50 | 29 | Bộ | M16x50, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 69 | Bulông (cho hệ xà đỡ lèo) | M20x70 | 2 | Bộ | M20x70, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 70 | Ubolt treo thanh chính | f18-U460 | 4 | Cái | f18. KT 460, mạ kẽm nhúng nóng | |
| 71 | Thép hình V50x50x5 dài 600mm | V50x50x5-600 | 15 | Thanh | V50x50x5 dài 600mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 72 | Thép hình V50x50x5 dài 1000mm | V50x50x5-1000 | 12 | Thanh | V50x50x5 dài 1000mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 73 | Thép hình V50x50x5 dài 600mm | V50x50x5-600 | 12 | Thanh | V50x50x5 dài 600mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 74 | Tấm táp chống lún, dày 5mm, KT (150x150) mm | 150x150-5 | 12 | Tấm | Dày 5mm, KT (150x150) mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 75 | Thép tấm gân, dày 3mm, KT (1000x580) mm | 1000x580-3 | 3 | Tấm | Dày 3mm, KT (1000x580) mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 76 | Bu lông M14x60 | M14x60 | 60 | Bộ | M14x60. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 77 | Thép hình V50x50x5 dài 600mm | V50x50x5-600 | 200 | Thanh | V50x50x5 dài 600mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 78 | Thép hình V50x50x5 dài 1000mm | V50x50x5-1000 | 50 | Thanh | V50x50x5 dài 1000mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 79 | Thép hình V50x50x5 dài 850mm | V50x50x5-850 | 50 | Thanh | V50x50x5 dài 850mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 80 | Thép hình V50x50x5 dài 1123mm | V50x50x5-1123 | 50 | Thanh | V50x50x5 dài 1123mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 81 | Tấm táp chống lún, dày 5mm, KT (150x150) mm | 150x150-5 | 100 | Tấm | Dày 5mm, KT (150x150) mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 82 | Thép tấm gân, dày 3mm, KT (580x580) mm | 580x580-3 | 25 | Tấm | Dày 3mm, KT (580x580) mm. Mạ kẽm nhúng nóng | |
| 83 | Bu lông M14x60 | M14x60 | 500 | Bộ | M14x60. Mạ kẽm nhúng nóng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi