Gói thầu: Gói thầu số 43 + 44 + 45: Cung cấp và lắp đặt thiết bị 06 phòng học bộ môn và lắp đặt thiết bị khu hiệu bộ - thư viện.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200523740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 43 + 44 + 45: Cung cấp và lắp đặt thiết bị 06 phòng học bộ môn và lắp đặt thiết bị khu hiệu bộ - thư viện. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200523102 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 08:29:00 đến ngày 2020-05-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,890,227,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I Phòng bộ môn Vật Lý | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 2 | 1 Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bản vẽ kỹ thuật | |
| 3 | 2 Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Giáo viên) | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 4 | 3 Bàn thí nghiệm thực hành Lý (Học sinh) | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 5 | 4 Ghế học sinh | 45 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 6 | 5 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 7 | 6 Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bản vẽ kỹ thuật | |
| 8 | 7 Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 9 | 8 Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 10 | 9 Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 11 | 10 Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 12 | 11 Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 13 | 12 Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 14 | 13 Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 15 | 14 Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 16 | 15 Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 17 | 16 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 18 | 17 Công tắc chống rò | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 19 | 18 Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 20 | 19 Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 10 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 21 | 20 Bộ thí nghiệm dãn nở khối và Bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 22 | 21 Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 23 | 22 Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 24 | 23 Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 25 | 24 Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 26 | 25 Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 27 | 26 Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 28 | 27 Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 29 | 28 CuSO4 (50g/ gói) | 20 | Gói | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 30 | 29 Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 31 | 30 Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 32 | 31 Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 33 | 32 Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 34 | 33 Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 35 | 34 Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẻ) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 36 | 35 Máy vi tính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Không cần hàng mẫu, sử dụng mẫu chung phòng Tin | |
| 37 | 36 Ti vi | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 38 | II Phòng bộ môn Hóa | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 39 | 1 Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 40 | 2 Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 41 | 3 Bàn thí nghiệm Học sinh | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 42 | 4 Ghế học sinh (ghế xếp) | 45 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 43 | 5 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 44 | 6 Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 45 | 7 Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 46 | 8 Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 47 | 9 Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 48 | 10 Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 49 | 11 Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 50 | 12 Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 51 | 13 Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 52 | 14 Bộ loa + Ampli + Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 53 | 15 Bồn rửa đôi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 54 | 16 Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 55 | 17 Tủ hotte | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 56 | 18 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 57 | 19 Công tắc chống rò | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 58 | 20 Bình chữa cháy CO2 + bình chữa cháy bột | 2 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 59 | 21 Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 60 | 22 Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 61 | 23 Bảng tính tan | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 62 | 24 pH kế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 63 | 25 Bình hút ẩm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 64 | 26 Cân điện tử | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 65 | 27 Bộ khoan nút chai | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 66 | 28 Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 67 | 29 Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 68 | 30 Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV). Không cân điện tử. | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 69 | 31 Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 70 | 32 Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV & HS). Không cân điện tử. | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 71 | 33 Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 72 | 34 Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 73 | III Phòng bộ môn Sinh | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 74 | 1 Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 75 | 2 Bàn thí nghiệm Giáo viên | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 76 | 3 Bàn thí nghiệm Học sinh | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 77 | 4 Ghế học sinh | 45 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 78 | 5 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 79 | 6 Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 80 | 7 Bàn thủ kho | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 81 | 8 Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 82 | 9 Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 83 | 10 Tủ đựng mô hình | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 84 | 11 Tủ đựng kính hiển vi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 85 | 12 Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 86 | 13 Tủ thuốc y tế | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 87 | 14 Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 88 | 15 Bồn rửa đôi | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 89 | 16 Bồn rửa đơn | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 90 | 17 Bộ loa + Ampli + Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 91 | 18 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 92 | 19 Công tắc chống rò | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 93 | 20 Bình chữa cháy CO2 + 01 bình bột chữa cháy hóa chất | 2 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 94 | 21 Máy thu chiếu vật thể đa phương tiện | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 95 | 22 Tiêu bản thực vật | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 96 | 23 Tiêu bản nhân thể | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 97 | 24 Mô hình cấu trúc không gian AND | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 98 | 25 Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 99 | 26 Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 100 | 27 Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 101 | 28 Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 102 | 29 Kính hiển vi dùng cho GV | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 103 | 30 Kính hiển vi dùng cho HS | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 104 | 31 Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 105 | 32 Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 106 | 33 Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 107 | 34 Máy vi tính | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 108 | 35 Tivi | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 109 | IV Phòng bộ môn Tin học | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 110 | 1 Máy tính giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 111 | 2 Máy tính học viên | 25 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 112 | 3 Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 113 | 4 Hệ điều hành | 26 | Bản | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 114 | 5 Router | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 115 | 6 AccessPoint | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 116 | 7 Máy chiếu siêu gần | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 117 | 8 Bảng đa năng – Bảng lùa 2 cánh | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bản vẽ kỹ thuật | |
| 118 | 9 Bình chữa cháy CO2 | 2 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 119 | 10 Bàn học sinh (01 chỗ ngồi) dùng đặt 01 máy tính | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 120 | 11 Bàn giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 121 | 12 Ghế học sinh | 25 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 122 | 13 Bộ lưu điện cho máy chủ | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 123 | 14 Máy lạnh | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cung cấp Catalogue | |
| 124 | 15 Thi công hệ thống mạng, vận chuyển, bảo hành (hoàn chỉnh 1 phòng máy tính 26 máy) | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Cung cấp 1 đoạn dây điện, 1 doạn dây mạng | |
| 125 | 16 Thi công hệ thống điện (bao gồm vật tư) | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 126 | V Phòng bộ môn ngoại ngữ và công nghệ tiếng nước ngoài: | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 127 | Phòng bộ môn ngoại ngữ 1 Tivi led tương tác và máy vi tính tích hợp | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 128 | 2 Bảng phấn từ đa năng | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bản vẽ kỹ thuật | |
| 129 | 3 Bình chữa cháy CO2 | 1 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 130 | 4 Bộ điều khiển trung tâm của giáo viên (kết nối giáo viên và học sinh, khuếch đại tín hiệu đến học sinh và ngược lại) | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 131 | 5 Bộ tổ hợp tai nghe và điều khiển học sinh | 40 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 132 | 6 Bàn Lab và ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 133 | 7 Bàn lab học sinh 2 chỗ ngồi | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 134 | 8 Ghế học sinh 1 chỗ ngồi | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 135 | 9 Máy in laser | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 136 | 10 Bộ loa, amplifier | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 137 | 11 Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 138 | 12 Máy lạnh | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 139 | 13 Bộ giá treo + công lắp đặt | 1 | Xemfile | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 140 | Phòng bộ môn công nghệ 1 Bàn ghế giáo viên | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 141 | 2 Bảng phấn từ mặt tole | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 142 | 3 Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 143 | 4 Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 144 | 5 Bàn thí nghiệm thực hành công nghệ học sinh | 20 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 145 | 6 Ghế học sinh | 40 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 146 | 7 Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 147 | 8 Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 148 | 9 Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 149 | 10 Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 150 | 11 Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 151 | 12 Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 152 | 13 Biến thế nguồn phòng bộ môn | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 153 | 14 Công lắp đặt hoàn chỉnh (bao gồm vật tư) | 1 | Phòng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 154 | MẪU VẬT 15 Hộp mẫu các loại vải sợi thiên nhiên, sợi hoá học, sợi pha, sợi dệt kim | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 155 | 16 Mô đun cắt may | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 156 | DỤNG CỤ 17 Dùng cho lớp 6 | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 157 | 18 Dùng cho lớp 7 | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 158 | 19 Dùng cho lớp 8 | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 159 | 20 Dùng cho lớp 9 | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 160 | 21 Mô đun trồng cây ăn quả | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 161 | B Khối hành chánh quản trị và phục vụ học tập | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 162 | I Phòng hiệu trưởng | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 163 | 1 Bàn làm việc 1.4m + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 164 | 2 Bàn tiếp khách hình bầu dục + 4 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 165 | 3 Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 166 | 4 Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Bản vẽ kỹ thuật | |
| 167 | 5 Máy in | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 168 | 6 Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 169 | II Phòng phó hiệu trưởng | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 170 | 7 Bàn làm việc 1.4m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 171 | 8 Bàn tiếp khách hình bầu dục (1 bàn + 4 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 172 | 9 Tủ lưu trữ hồ sơ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 173 | 10 Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 174 | 11 Máy in | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 175 | 12 Máy vi tính | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 176 | III Phòng hoạt động đoàn đội | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 177 | 13 Bàn làm việc 1.2m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 178 | 14 Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 179 | 15 Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 180 | 16 Tủ trưng bày | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 181 | 17 Trống Đội | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 182 | 18 Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 183 | 19 Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 184 | 20 Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 185 | 21 Máy in | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 186 | 22 Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 187 | IV Phòng truyền thông | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 188 | 23 Tủ trưng bày | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 189 | 24 Bảng formica | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 190 | 25 Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 191 | 26 Tượng Bác | 1 | tượng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 192 | 27 Bục để tượng Bác | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 193 | V Phòng đồ dùng chuẩn bị giảng dạy | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 194 | 28 Bàn làm việc 1.2m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 195 | 29 Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 196 | 30 Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 197 | 31 Giá treo tranh | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 198 | 32 Máy in | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 199 | 33 Máy vi tính | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 200 | VI Phòng hoạt động công đoàn | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 201 | 34 Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 202 | 35 Tủ lưu trữ hồ sơ | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 203 | 36 Bảng formica | 1 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 204 | 37 Bàn làm việc 1.2m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 205 | VII Văn phòng | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 206 | 38 Bàn họp nhỏ (1 bàn + 6 ghế đầu trâu) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 207 | 39 Tủ lưu trữ hồ sơ | 3 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 208 | 40 Máy in | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 209 | 41 Máy vi tính | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 210 | 42 Bảng formica | 2 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 211 | VIII Kho dụng cụ chung học phẩm | 1 | Xemfile | Xem file | ||
| 212 | 43 Tủ lưu trữ hồ sơ | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 213 | 44 Tủ thiết bị | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 214 | IX Phòng y tế | 1 | Xemfile | Xem file | ||
| 215 | 45 Bàn làm việc 1.2m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu) | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 216 | 46 Giường inox | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 217 | 47 Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 218 | 48 Tủ hồ sơ y tế | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 219 | 49 Bảng formica | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 220 | X Phòng hội đồng giáo viên | 1 | Xemfile | Xem file | ||
| 221 | 50 Bàn hội trường (loại 4 chỗ ngồi) + 4 ghế đầu trâu | 20 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 222 | 51 Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 223 | 52 Bộ loa-Amply- Micro không dây | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 224 | 53 Tượng Bác | 1 | tượng | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 225 | 54 Bục để tượng Bác | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 226 | 55 Bục thuyết trình | 1 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 227 | C Thiết bị thư viện: | 1 | Xemfile | Xem File | ||
| 228 | 1 Bàn làm việc 1.2m (1 bàn + 1 ghế đầu trâu | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 229 | 2 Bàn đọc sách cho giáo viên | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 230 | 3 Ghế ngồi đọc sách giáo viên | 30 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 231 | 4 Bàn đọc sách cho học sinh | 4 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 232 | 5 Ghế ngồi đọc sách học sinh | 36 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 233 | 6 Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 234 | 7 Tủ thư viện | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 235 | 8 Kệ sách 05 ngăn | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 236 | 9 Kệ trưng bày theo chủ đề | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | Có hàng mẫu | |
| 237 | 10 Giá để báo, tạp chí | 2 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 238 | 11 Tủ phích | 2 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 239 | 12 Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục | 2 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 240 | 13 Bảng thông tin thư mục | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 241 | 14 Bảng nội quy | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 242 | 15 Bản đồ Việt Nam | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 243 | 16 Bản đồ tỉnh | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 244 | 17 Bản đồ huyện | 1 | tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 245 | 18 Máy vi tính | 6 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 246 | 19 Máy in | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 247 | 20 Bàn để máy vi tính | 6 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 248 | 21 Tivi | 1 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT | ||
| 249 | 22 Bình chữa cháy | 2 | Bình | Mô tả chi tiết tại Chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi