Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư lắp đặt hệ thống tưới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Khoa Học Và Công Nghệ Nông Nghiệp H2 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư lắp đặt hệ thống tưới |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501505 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSNN và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 12:26:00 đến ngày 2020-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,967,492,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy bơm Q=45 m3/h, H=70m, P=22 Kw | 2 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bơm thuyền | 1 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Lợp tôn múi dày 0,4mm | 0,15 | m2 | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ phụ kiện nối với máy bơm | 1 | bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Van 1 chiều D90 | 2 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cửa, khóa nhà trạm | 1 | bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Ống PVC D90 Class2 | 1.910,4 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ thiết bị nối ống | 5 | bộ | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy bơm Q=35 m3/h, H=40m, P=7.5 Kw | 5 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Rọ bơm đồng DN90 | 5 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Nối ren ngoài PVC D42 | 10 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Côn thu PVC D75-42 | 15 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tê PVC D75 | 20 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Tê thu PVC D75-27 | 25 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Van khóa PVC D60 | 40 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Côn thu PVC D75-60 | 20 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Nối ren ngoài PVC D60 | 10 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Nối ren trong PVC D60 | 10 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Van xả khí 1'' | 22 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Đồng hồ đo áp lực nước 6Bar | 13 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bầu lọc dạng đĩa 2'' | 5 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Van điều áp 1.5" | 16 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Van EQUANET 2" | 8 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bóng điện nhà trạm 60W | 10 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cầu dao tự động 3 pha 100A | 10 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Kéo rải dây điện 4x16mm2 | 1.000 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Ống PVC D75 Class2 | 608,5 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Ống PVC D60 Class2 | 2.912 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cút góc PVC D90 | 23 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cút góc PVC D75 | 62 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cút góc PVC D60 | 90 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Tê đều PVC D90 | 9 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tê đều PVC D75 | 36 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tê đều PVC D60 | 90 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Côn thu PVC D90-D60 | 5 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Côn thu PVC D75-D60 | 82 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Côn thu PVC D75-D34 | 18 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Côn thu PVC D90-D34 | 2 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Côn thu PVC D60-D48 | 82 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Ren ngoài D75 | 6 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Ren ngoài D60 | 35 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ren trong D34 | 23 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ren trong D60 | 18 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Ren trong D27 | 4 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Ren trong D48 | 90 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Chếch PVC D90 | 23 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Chếch PVC D75 | 18 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Chếch PVC D60 | 45 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Van khóa PVC D90 | 5 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Tê thu PVC D90-34 | 14 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Tê thu PVC D75-34 | 18 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Van khóa PVC D60 | 55 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Đầu nối khởi thủy PVC ngạnh 20 | 1.200 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ổng PE 20/4bar | 40.000 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đầu điều áp 30L/h | 7.000 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ổng PE 3.5/4bar (0,5 m/gốc) | 3.500 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Đầu nối 8x3mm KT | 7.000 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Dây nhỏ giọt Microdrip 8mm 0.3m 2l/h cuộn 250m | 49.000 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Nối ống PE x PE 20mm | 2.400 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Đục lỗ | 20 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ống PVC D75 Class2 | 330 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Ống PVC D60 Class2 | 380,3 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Cút góc PVC D75 | 28 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Cút góc PVC D60 | 33 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tê đều PVC D75 | 15 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tê đều PVC D60 | 30 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Côn thu PVC D75-D60 | 30 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Côn thu PVC D75-D34 | 6 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Côn thu PVC D90-D34 | 1 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Côn thu PVC D60-D48 | 30 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Ren ngoài D75 | 2 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Ren ngoài D60 | 12 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Ren trong D34 | 8 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Ren trong D60 | 6 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Ren trong D27 | 3 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Ren trong D48 | 30 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Chếch PVC D75 | 6 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Chếch PVC D60 | 15 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tê thu D90-34 | 7 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tê thu D75-34 | 6 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Van khóa PVC D60 | 18 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu nối khởi thủy PVC ngạnh 20 | 600 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Ổng PE 20/4bar | 20.000 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Đầu điều áp 30L/h | 3.500 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Ổng PE 3.5/4bar (0,5 m/gốc) | 1.750 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Đầu nối 8x3mm KT | 3.500 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Dây nhỏ giọt Microdrip 8mm 0.3m 2l/h cuộn 250m | 24.500 | m | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Nối ống PE x PE 20mm | 1.200 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Đục lỗ | 10 | cái | Theo mục 2 (chương V) yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi