Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo nghề Cơ khí – Điện – Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2019-2020 và kỳ 1 năm học 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510957-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Thiên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo nghề Cơ khí – Điện – Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2019-2020 và kỳ 1 năm học 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh đã giao cho đơn vị năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:38:00 đến ngày 2020-05-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 997,389,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phôi thép | 69 | Cái | Ø22x80 | ||
| 2 | Phôi thép | 32 | Cái | Ø25 x 150 | ||
| 3 | Phôi thép | 53 | Cái | Ø30x100 | ||
| 4 | Phôi thép | 197 | Cái | Ø30x210 | ||
| 5 | Phôi thép | 82 | Cái | Ø35x 135 | ||
| 6 | Phôi thép | 69 | Cái | Ø35x210 | ||
| 7 | Phôi thép | 32 | Cái | Ø35x300 | ||
| 8 | Phôi thép | 530 | Cái | Ø42 x 35 | ||
| 9 | Phôi thép | 114 | Cái | Ø42 x 50 | ||
| 10 | Phôi thép | 25 | Cái | Ø42 x 80 | ||
| 11 | Phôi thép | 12 | Cái | Ø42 x 800 | ||
| 12 | Phôi thép | 32 | Cái | Ø45 x 40 | ||
| 13 | Phôi thép | 25 | Cái | Ø50 x 30 | ||
| 14 | Phôi thép | 25 | Cái | Ø50 x 80 | ||
| 15 | Phôi thép | 32 | Cái | Ø62x30 | ||
| 16 | Phôi thép | 28 | Cái | Ø26 x 60 | ||
| 17 | Phôi thép | 82 | Cái | Ø30 x 150 | ||
| 18 | Phôi thép | 82 | Cái | Ø42 x 30 | ||
| 19 | Phôi thép | 82 | Cái | Ø65 x30 | ||
| 20 | Phôi thép | 69 | Cái | 20 x 30 x 150 | ||
| 21 | Phôi thép | 69 | Cái | 23 x 53 x 83 | ||
| 22 | Phôi thép | 22 | Cái | 25 x 45 x 65 | ||
| 23 | Phôi thép | 2 | Cái | Ø42 x 30 | ||
| 24 | Phôi thép | 2 | Cái | Ø32 x 55 | ||
| 25 | Phôi thép | 2 | Cái | 45x55x65 | ||
| 26 | Phôi thép | 2 | Cái | Ø30x 290 | ||
| 27 | Phôi thép | 18 | Cái | Ø45 x 135 | ||
| 28 | Phôi thép | 4 | Cái | 10x100x250 | ||
| 29 | Phôi thép | 4 | Cái | 4x100x200 | ||
| 30 | Phôi thép | 4 | Cái | 6x100x200 | ||
| 31 | Dao tiện phá ngoài | 159 | Con | V14 x 150 | ||
| 32 | Dao tiện cắt đứt HSS | 41 | Bộ | 4 x 18 x 200 | ||
| 33 | Dao tiện lỗ không thông suốt | 125 | Con | 12x150 | ||
| 34 | Dao tiện ren tam giác ngoài | 69 | Con | 10x18x100 | ||
| 35 | Dao tiện ren tam giác trong | 69 | Con | 12x150 | ||
| 36 | Dao tiện ren vuông ngoài | 28 | Con | Dao tiện ren vuông ngoài | ||
| 37 | Dao tiện ren vuông trong | 28 | Con | Dao tiện ren vuông trong | ||
| 38 | Dao tiện ren thang ngoài | 28 | Con | Dao tiện ren thang ngoài | ||
| 39 | Dao tiện ren thang trong | 28 | Con | Dao tiện ren thang trong | ||
| 40 | Dao tiện ren modul | 82 | Con | 10 x 18 x 100 | ||
| 41 | Dao tiện định hình | 27 | Con | 10x18x100 | ||
| 42 | Mũi khoan tâm | 61 | Mũi | Ø4 | ||
| 43 | Mũi khoan đuôi côn | 9 | Mũi | Ø18 | ||
| 44 | Mũi khoan đuôi côn | 2 | Mũi | Ø20 | ||
| 45 | Thép gió | 45 | Cây | Ø6 x 200 | ||
| 46 | Dao phay ngón | 46 | Con | Ø8 | ||
| 47 | Dao phay ngón | 18 | Con | Ø10 | ||
| 48 | Dao phay ngón | 6 | Con | Ø12 | ||
| 49 | Dao phay ngón | 12 | Con | Ø16 | ||
| 50 | Dao phay ngón | 22 | Con | Ø20 | ||
| 51 | Dao phay môđun 2 | 5 | Con | Số 3 | ||
| 52 | Dao phay môđun 2 | 5 | Con | Số 5 | ||
| 53 | Dao phay môđun 3 | 5 | Con | Số 3 | ||
| 54 | Dao phay môđun 3 | 5 | Con | Số 8 | ||
| 55 | Dao phay định hình | 5 | Con | R6 | ||
| 56 | Dao phay đĩa | 5 | Con | Ø80 x 6 | ||
| 57 | Dao phay đĩa | 4 | Con | Ø125 x 3 | ||
| 58 | Mảnh hợp kim | 28 | Mảnh | Vuông 10 x 10 | ||
| 59 | Mũi khoan tâm | 10 | Mũi | Ø4 | ||
| 60 | Mũi khoan | 5 | Mủi | Ø8 | ||
| 61 | Mũi khoan đuôi côn | 5 | Mũi | Ø20 | ||
| 62 | Giẻ lau máy | 300 | Kg | Giẻ lau máy | ||
| 63 | Nhớt 40 | 100 | Lít | Nhớt 40 | ||
| 64 | Dầu ga-zôn | 100 | Lít | DO | ||
| 65 | Dung dịch trơn nguội | 50 | Lít | Dung dịch trơn nguội | ||
| 66 | Mỡ bò | 3 | Kg | Mỡ bò | ||
| 67 | Đá mài HK | 20 | Viên | Ø200x20x32 | ||
| 68 | Đá mài | 6 | Viên | Ø300x40x127 | ||
| 69 | Dầu thủy lực | 30 | Lít | Dầu thủy lực | ||
| 70 | Pin nguồn máy tiện CNC | 4 | Bộ | Pin nguồn máy tiện CNC | ||
| 71 | Phôi cán dao tiện 22x22x105 | 59 | Cái | Phôi cán dao tiện 22x22x105 | ||
| 72 | Nhớt 40 | 13 | Lít | Nhớt 40 | ||
| 73 | Dũa dẹt 250mm | 59 | Cái | 250mm | ||
| 74 | Mũi khoan Ø6.5 mm | 11 | Cái | Ø6.5 mm | ||
| 75 | Tarô M8 | 11 | Bộ | M8 | ||
| 76 | Giấy A0 ( loại giấy cứng ) | 11 | Tờ | A0 ( loại giấy cứng ) | ||
| 77 | Giấy nhám | 43 | Tờ | Giấy nhám | ||
| 78 | Thép lá 4 x40 | 255 | m | 4 x40 | ||
| 79 | Tol đen 1mm | 10 | m2 | dày 1 mm | ||
| 80 | Tol đen 2mm | 6 | m2 | dày 2 mm | ||
| 81 | Que hàn - 3.2mm | 339 | kg | Que hàn 3.2mm dùng cho mối hàn thép cacbon và thép hợp kim thấp. Mối hàn sáng, láng, dễ bong xỉ, nhẹ điện, ít khói và bắn toé. Có thể hàn được ở mọi vị trí. | ||
| 82 | Que hàn khí Ø 1.5 | 6 | kg | Ø 1.5 | ||
| 83 | Que hàn TIG thép Ø 2.4 | 4 | kg | Ø 2.4 | ||
| 84 | Điện cực Vonfram Ø 2.4 | 6 | Cái | Ø 2.4 | ||
| 85 | Sứ TIG | 6 | Cái | Sứ TIG | ||
| 86 | Khí hàn Axetyllen | 13 | Chai | Khí hàn Axetyllen | ||
| 87 | Khí hàn ôxy | 27 | Chai | Khí hàn ôxy | ||
| 88 | Khí hàn Argon | 6 | Chai | Khí hàn Argon | ||
| 89 | Đá mài tay Ø150 | 12 | Viên | Ø150 | ||
| 90 | Cán búa nguội | 30 | Cái | Cán búa nguội | ||
| 91 | Cán búa rèn | 2 | Cái | Cán búa rèn | ||
| 92 | Chổi than máy mài cầm tay | 2 | Cặp | Chổi than máy mài cầm tay | ||
| 93 | Mặt nạ hàn | 10 | Cái | Mặt nạ hàn | ||
| 94 | Kính hàn màu | 40 | Miếng | Kính hàn màu | ||
| 95 | Kính hàn trắng | 100 | Miếng | Kính hàn trắng | ||
| 96 | Đồng hồ ôxy | 2 | Cái | Đồng hồ ôxy | ||
| 97 | Đồng hồ đá | 2 | Cái | Đồng hồ đá | ||
| 98 | Thước kéo 5m | 3 | Cái | 5m | ||
| 99 | Thước lá 300mm | 3 | Cái | 300mm | ||
| 100 | Kìm hàn | 6 | Cái | Kìm hàn | ||
| 101 | Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 | 2 | Viên | Ø 300 x Ø 127 x 40 | ||
| 102 | Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 | 2 | Viên | Ø 200 x Ø 32 x 25 | ||
| 103 | Băng keo cách điện | 120 | Cuộn | cuộn nhỏ | ||
| 104 | Biến tần V20 1 phase 0,75kw | 4 | Cái | V20 1 phase 0,75kw | ||
| 105 | Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V | 2 | Cái | Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V | ||
| 106 | Bộ đèn 0,6m | 10 | Bộ | 0,6m - 220V | ||
| 107 | Bộ đèn tim có chuôi | 24 | Bộ | 25W - 220V | ||
| 108 | Cầu đấu dây nối đất | 14 | Thanh | 20 Port | ||
| 109 | Cầu đấu dây trung tính | 14 | Thanh | 20 Port | ||
| 110 | Chì hàn | 50 | Cuộn | Cuộn nhỏ | ||
| 111 | Chuông điện 220V | 16 | Cái | Ø96 220 | ||
| 112 | Công tắc 2 chấu | 50 | Cái | 10A-220v | ||
| 113 | Công tắc 3 chấu | 48 | Cái | 10A-220v | ||
| 114 | Công tắc hành trình 15A | 16 | Cái | 15A | ||
| 115 | Công tắc tơ 22A | 40 | Cái | 22A | ||
| 116 | Công tắc xoay 3 vị trí | 60 | Cái | Công tắc xoay 3 vị trí | ||
| 117 | Đầu cos 1.5mm² | 30 | Bịch | 1.5mm² | ||
| 118 | Đầu cos 2.5mm² | 30 | Bịch | 2.5mm² | ||
| 119 | Đầu cos 3.0mm² | 30 | Bịch | 3.0mm² | ||
| 120 | Dây cáp điện 1.5mm² | 400 | Mét | 1.5mm² | ||
| 121 | Dây cáp điện 2.5mm² | 300 | Mét | 2.5mm² | ||
| 122 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 30 | Bịch | 100mm | ||
| 123 | Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) | 50 | Bịch | 200mm | ||
| 124 | Dây đôi 2x16 | 2.500 | Mét | 2x16 | ||
| 125 | Dây đôi 2x24 | 2.000 | Mét | 2x24 | ||
| 126 | Dây đơn 16 | 300 | Mét | 16 | ||
| 127 | Dây đồng hồ vạn năng | 50 | Cặp | Dây đồng hồ vạn năng | ||
| 128 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 100 | Cái | 220VAC, Φ20 | ||
| 129 | Diode cầu 25A | 40 | Cái | KBPC3510 | ||
| 130 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 70 | Thanh | 6 Port 20A | ||
| 131 | Đôminô đấu dây 10 điểm | 80 | Thanh | 10 Port 20A | ||
| 132 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 80 | Thanh | 12 Port 20A | ||
| 133 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 40 | Thanh | 20 Port 20A | ||
| 134 | Màn hình biến tần | 2 | Cái | Màn hình biến tần | ||
| 135 | Máng PVC 33x33 mm | 30 | Cây | 33x33mm | ||
| 136 | Mặt 1 công tắc | 40 | Cái | 1L | ||
| 137 | Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm | 40 | Cái | 2L+1O | ||
| 138 | Mặt 4 công tắc | 20 | Cái | 4L | ||
| 139 | MCB 1 tép | 40 | Cái | MCB 1 tép | ||
| 140 | MCB 3 tép | 38 | Cái | MCB 3 tép | ||
| 141 | Nút nhấn chuông 6A 250V | 24 | Cái | 6A 250V | ||
| 142 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 96 | Cái | Φ25mm | ||
| 143 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 36 | Cái | Φ25mm | ||
| 144 | Ống điện F20mm | 50 | Cây | Ống điện F20mm | ||
| 145 | Pin tiểu | 30 | Cặp | 1.5V | ||
| 146 | Rơ le nhiệt (2,0 -4,0)A | 36 | Cái | (2,0 -4,0)A | ||
| 147 | Rơle thời gian và đế | 24 | Cặp | 8 chân | ||
| 148 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 40 | Bộ | 220V/10A | ||
| 149 | Thanh ray nhôm dài 1mét | 12 | Thanh | 1 mét | ||
| 150 | Tiếp điểm phụ 2NO+2NC | 48 | Bộ | Tiếp điểm phụ 2NO+2NC | ||
| 151 | Vít 3ly | 900 | Con | Vít 3ly | ||
| 152 | Băng keo cách điện | 40 | Cuộn | Cuộn nhỏ | ||
| 153 | Băng keo cao su non | 20 | Cuộn | Băng keo cao su non | ||
| 154 | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | 20 | Cái | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | ||
| 155 | Chuông báo Φ25_24VDC | 12 | Cái | Chuông báo Φ25_24VDC | ||
| 156 | Công tắc 3 chấu lọai nhỏ | 40 | Cái | 2A | ||
| 157 | Công tắc hành trình loại nhỏ 5A | 20 | Cái | 5A | ||
| 158 | Công tắc tơ 22A | 10 | Cái | 22A | ||
| 159 | Công tắc xoay 3 vị trí | 20 | Cái | Công tắc xoay 3 vị trí | ||
| 160 | Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) | 10 | Bịch | 1.25mm | ||
| 161 | Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) | 10 | Bịch | 2.4mm | ||
| 162 | Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm | 30 | Cái | Φ 6mm | ||
| 163 | Đầu nối T Φ6 mm | 30 | Cái | Φ 6mm | ||
| 164 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm | 60 | Cái | Φ 6mm | ||
| 165 | Dây cáp điện 0.5 mm2 | 1.100 | Mét | 0.5mm2 | ||
| 166 | Dây cáp điện 1.5 mm2 | 600 | Mét | 1.5mm2 | ||
| 167 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 12 | Bịch | 100mm | ||
| 168 | Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) | 12 | Bịch | 200mm | ||
| 169 | Dây đồng hồ đo vạn năng | 30 | Cặp | Dây đồng hồ đo vạn năng | ||
| 170 | Đế rơle trung gian | 55 | Cái | 14 chân | ||
| 171 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 40 | Cái | 220VAC, Φ20 | ||
| 172 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 40 | Thanh | 6 Port 20A | ||
| 173 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 40 | Thanh | 12 Port 20A | ||
| 174 | Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A | 20 | Thanh | Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A | ||
| 175 | Mản hình cảm ứng 7 Inch | 2 | Cái | 7 Inch | ||
| 176 | Máng PVC 33x33 mm | 20 | Cây | 33x33 mm | ||
| 177 | MCB 1 tép | 20 | Cái | MCB 1 tép | ||
| 178 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 36 | Cái | Φ25mm | ||
| 179 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 15 | Cái | Φ25mm | ||
| 180 | Ống khí nén Φ 6 | 200 | Mét | PU | ||
| 181 | Panel lỗ KT( 1200 X 750)mm, dày 1.5mm + Khung chân | 8 | Tấm | 1200x750 | ||
| 182 | Rắc cái 9 chân | 20 | Cái | Rắc cái 9 chân | ||
| 183 | Rắc cắm cái | 30 | Cái | 4 - 301 | ||
| 184 | Rắc cắm cái 4ly (loại thường) | 30 | Cái | 4ly | ||
| 185 | Rắc cắm đực 4ly | 50 | Cái | 4ly | ||
| 186 | Rắc đực 9 chân | 20 | Cái | 9 chân | ||
| 187 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 6 | Cái | (2,0-4,0)A | ||
| 188 | Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân | 6 | Cái | Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân | ||
| 189 | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | 30 | Cái | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | ||
| 190 | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | 6 | Thanh | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | ||
| 191 | Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC | 6 | Cái | Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC | ||
| 192 | Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC | 6 | Cái | Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC | ||
| 193 | Van điện từ 5/3, 24VDC | 3 | Cái | Van điện từ 5/3, 24VDC | ||
| 194 | Van tiết lưu 1 chiều Φ6 | 30 | Cái | Φ6 | ||
| 195 | Vỏ + cầu chì ống 2A | 40 | Cái | Vỏ + cầu chì ống 2A | ||
| 196 | Bạc hàn | 8 | Kg | 2 ly dẹp | ||
| 197 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | cuộn nhỏ | ||
| 198 | Công tắc tơ 22A | 20 | Cái | 22A | ||
| 199 | Dầu bôi trơn | 5 | Lit | Dầu bôi trơn | ||
| 200 | Dây cáp điện 2.5mm² | 100 | Mét | 2.5mm² | ||
| 201 | Dây đôi 2x16 | 500 | Mét | 2x16 | ||
| 202 | Dây đôi 2x24 | 400 | Mét | 2x24 | ||
| 203 | Dây kết nối thiết bị | 12 | Dây | 500psi | ||
| 204 | Máy nén roto | 2 | Cái | 1Hp | ||
| 205 | Máy nén piston | 4 | Cái | 1/6Hp | ||
| 206 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 30 | Thanh | 12 Port 20A | ||
| 207 | Gas (khí đốt) | 4 | Chai | 13kg | ||
| 208 | Môi chất | 26 | Kg | R32 | ||
| 209 | Môi chất | 26 | Kg | R410a | ||
| 210 | Môi chất | 26 | Kg | R134a | ||
| 211 | Môi chất | 45 | Kg | R22 | ||
| 212 | Nitơ | 4 | Chai | 60 lít | ||
| 213 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 30 | Cái | Φ25mm | ||
| 214 | Ống đồng | 120 | Mét | D6 | ||
| 215 | Ống đồng | 120 | Mét | D10 | ||
| 216 | Ống đồng | 80 | Mét | D12 | ||
| 217 | Ống đồng | 10 | Mét | D16 | ||
| 218 | Oxy | 6 | Chai | 60 lít | ||
| 219 | Rắc co nối ống đồng | 20 | Cái | D6 | ||
| 220 | Rắc co nối ống đồng | 20 | Cái | D10 | ||
| 221 | Rắc co nối ống đồng | 20 | Cái | D12 | ||
| 222 | Rơle thời gian và đế | 10 | Bộ | 8 chân | ||
| 223 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 10 | Bộ | 220V/10A | ||
| 224 | Similar cách nhiệt | 10 | Kg | 6mm | ||
| 225 | Ống ghen cách nhiệt 1.8m | 15 | Cây | D34 | ||
| 226 | Ống ghen cách nhiệt 1.8m | 15 | Cây | D42 | ||
| 227 | Thuốc hàn | 5 | Hộp | Thuốc hàn | ||
| 228 | Cảm biến âm | 10 | Con | 35w | ||
| 229 | Cảm biến dương | 10 | Con | 40w | ||
| 230 | Timer xả tuyết | 10 | Cái | 220V | ||
| 231 | Điện trở xả tuyết | 10 | Cái | 120w | ||
| 232 | Thép la | 6 | Cái | 4x18x150 | ||
| 233 | Phôi thép | 32 | Cái | Ø22x80 | ||
| 234 | Phôi thép | 90 | Cái | Ø22x100 | ||
| 235 | Phôi thép | 91 | Cái | Ø25 x 150 | ||
| 236 | Phôi thép | 198 | Cái | Ø28x145 | ||
| 237 | Phôi thép | 75 | Cái | Ø30x100 | ||
| 238 | Phôi thép | 64 | Cái | Ø30x210 | ||
| 239 | Phôi thép | 28 | Cái | Ø35x 135 | ||
| 240 | Phôi thép | 32 | Cái | Ø35x210 | ||
| 241 | Phôi thép | 91 | Cái | Ø35x300 | ||
| 242 | Phôi thép | 128 | Cái | Ø42 x 30 | ||
| 243 | Phôi thép | 64 | Cái | Ø42 x 35 | ||
| 244 | Phôi thép | 118 | Cái | Ø42 x 50 | ||
| 245 | Phôi thép | 75 | Cái | Ø42 x 80 | ||
| 246 | Phôi thép | 37 | Cái | Ø42 x 800 | ||
| 247 | Phôi thép | 91 | Cái | Ø45 x 40 | ||
| 248 | Phôi thép | 75 | Cái | Ø50 x 30 | ||
| 249 | Phôi thép | 75 | Cái | Ø50 x 80 | ||
| 250 | Phôi thép | 3 | Cái | Ø50 x 150 | ||
| 251 | Phôi thép | 91 | Cái | Ø62x30 | ||
| 252 | Phôi thép | 32 | Cái | Ø26 x 60 | ||
| 253 | Phôi thép | 28 | Cái | Ø30 x 150 | ||
| 254 | Phôi thép | 28 | Cái | Ø42 x 30 | ||
| 255 | Phôi thép | 40 | Cái | Ø60x35 | ||
| 256 | Phôi thép | 28 | Cái | Ø65 x30 | ||
| 257 | Phôi thép | 32 | Cái | 20 x 30 x 105 | ||
| 258 | Phôi thép | 32 | Cái | 23 x 53 x 83 | ||
| 259 | Phôi thép | 151 | Cái | 25 x 45 x 65 | ||
| 260 | Phôi thép | 94 | Cái | 35 x 45 x 65 | ||
| 261 | Phôi thép | 3 | Cái | 30 x 30 x 120 | ||
| 262 | Phôi thép | 66 | Cái | Ø60x35 | ||
| 263 | Phôi thép | 11 | Cái | 100x100x30 | ||
| 264 | Dao tiện phá ngoài | 408 | Con | V14 x 150 | ||
| 265 | Dao tiện cắt đứt HSS | 126 | Bộ | 4 x 18 x 200 | ||
| 266 | Dao tiện lỗ không thông suốt | 130 | Con | LG 12x150 | ||
| 267 | Dao tiện ren tam giác ngoài | 32 | Con | 10x18x100 | ||
| 268 | Dao tiện ren tam giác trong | 32 | Con | 12x150 | ||
| 269 | Dao tiện ren vuông ngoài | 32 | Con | Dao tiện ren vuông ngoài | ||
| 270 | Dao tiện ren vuông trong | 32 | Con | Dao tiện ren vuông trong | ||
| 271 | Dao tiện ren modul | 32 | Con | 10 x 18 x 100 | ||
| 272 | Dao tiện định hình | 38 | Con | 10 x 18 x 100 | ||
| 273 | Mũi khoan tâm | 78 | Mũi | Ø4 | ||
| 274 | Mũi khoan | 2 | Mũi | Ø5 | ||
| 275 | Mũi khoan | 4 | Mũi | Ø6,5 | ||
| 276 | Mũi khoan | 4 | Mũi | Ø10,2 | ||
| 277 | Mũi khoan đuôi côn | 2 | Mũi | Ø16 | ||
| 278 | Mũi khoan đuôi côn | 7 | Mũi | Ø18 | ||
| 279 | Mũi khoan đuôi côn | 6 | Mũi | Ø20 | ||
| 280 | Thép gió | 16 | Cây | Ø6 x 200 | ||
| 281 | Bàn ren | 4 | Cái | M6 | ||
| 282 | Bàn ren | 4 | Cái | M8 | ||
| 283 | Taro máy | 4 | Cái | M12 | ||
| 284 | Taro máy | 2 | Cái | M6 | ||
| 285 | Taro máy | 4 | Cái | M8 | ||
| 286 | Dao phay ngón | 18 | Con | Ø8 | ||
| 287 | Dao phay ngón | 26 | Con | Ø12 | ||
| 288 | Dao phay ngón | 36 | Con | Ø16 | ||
| 289 | Dao phay ngón | 34 | Con | Ø20 | ||
| 290 | Dao phay môđun 2 | 10 | Con | Số 3 | ||
| 291 | Dao phay môđun 2 | 2 | Con | Số 5 | ||
| 292 | Dao phay môđun 3 | 2 | Con | Số 3 | ||
| 293 | Dao phay môđun 3 | 2 | Con | Số 8 | ||
| 294 | Dao phay định hình | 2 | Con | R6 | ||
| 295 | Dao phay đĩa | 2 | Con | Ø80 x 6 | ||
| 296 | Dao vát góc 45° | 3 | Con | Ø12 x 6 | ||
| 297 | Dao phay góc 60o | 6 | Con | Ø30 x 12 | ||
| 298 | Dao phay rãnh T | 6 | Con | Ø30 x 12 | ||
| 299 | Mảnh hợp kim | 87 | Mảnh | Tam giác 20 x 4,5 | ||
| 300 | Mảnh hợp kim | 30 | Mảnh | Vuông 10 x 10 | ||
| 301 | Mũi khoan tâm | 4 | Mũi | Ø4 | ||
| 302 | Mũi khoan | 2 | Mũi | Ø8 | ||
| 303 | Mũi khoan đuôi côn | 2 | Mũi | Ø20 | ||
| 304 | Mãnh HK dao phay mặt đầu | 4 | Mảnh | Tam giác 20 x 4,5 | ||
| 305 | Dao phay ngón Ø16 | 8 | Con | Ø16 | ||
| 306 | Dao phay ngón Ø12 | 8 | Con | Ø12 | ||
| 307 | Dao phay ngón Ø8 | 8 | Con | Ø8 | ||
| 308 | Mũi khoan Ø5.5 | 8 | Mũi | Ø5.5 | ||
| 309 | Ta rô máy M6 | 8 | Bộ | M6 | ||
| 310 | Mãnh HK tiện thô ngoài Mãnh HK tiện thô ngoài | 1 | Mảnh | Mãnh HK tiện thô ngoài | ||
| 311 | Mãnh HK tiện tinh ngoài | 1 | Mảnh | Mãnh HK tiện tinh ngoài | ||
| 312 | Mảnh HK thô trong | 1 | Mảnh | Mảnh HK thô trong | ||
| 313 | Mảnh HK cắt rãnh | 1 | Mảnh | Mảnh HK cắt rãnh | ||
| 314 | Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài | 1 | Mảnh | Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài | ||
| 315 | Mảnh HK tiện ren tam giác trong | 1 | Mảnh | Mảnh HK tiện ren tam giác trong | ||
| 316 | Giẻ lau máy | 300 | Kg | Giẻ lau máy | ||
| 317 | Nhớt 40 | 100 | Lít | Nhớt 40 | ||
| 318 | Dầu ga-zôn | 100 | Lít | Dầu ga-zôn | ||
| 319 | Dung dịch trơn nguội | 50 | Lít | Dung dịch trơn nguội | ||
| 320 | Đá mài | 20 | Viên | Ø200x20x32 | ||
| 321 | Đá mài | 6 | Viên | Ø300x40x127 | ||
| 322 | Dầu thủy lực | 30 | Lít | Dầu thủy lực | ||
| 323 | Phôi cán dao tiện 22x22x105 | 190 | Cái | Phôi cán dao tiện 22x22x105 | ||
| 324 | Phôi búa nguội 28x28x125 mm | 17 | Cái | Phôi búa nguội 28x28x125 mm | ||
| 325 | Tôn dày 1,0 mm | 2 | m² | Tôn dày 1,0 mm | ||
| 326 | Bột rà ( bột màu lấy dấu ) | 1 | kg | Bột rà ( bột màu lấy dấu ) | ||
| 327 | Phôi bu lông - đai ốc M12 | 17 | Bộ | M12 | ||
| 328 | Phôi eke 18x65x7 - 18x95x7 mm | 17 | Cái | Phôi eke 18x65x7 - 18x95x7 mm | ||
| 329 | Bạc cong 2 nửa 45x25x2 mm | 17 | Bộ | Bạc cong 2 nửa 45x25x2 mm | ||
| 330 | Giẻ lau | 100 | kg | Giẻ lau | ||
| 331 | Dầu gazol | 79 | Lít | Dầu gazol | ||
| 332 | Nhớt 40 | 20 | Lít | Nhớt 40 | ||
| 333 | Đá mài 150x32x20 | 4 | Viên | Đá mài 150x32x20 | ||
| 334 | Đá mài mũi cạo | 2 | Viên | Đá mài mũi cạo | ||
| 335 | Cán dũa lớn | 154 | Cái | Cán dũa lớn | ||
| 336 | Cán dũa nhỏ | 205 | Cái | Cán dũa nhỏ | ||
| 337 | Dũa dẹt 300mm | 17 | Cái | Dũa dẹt 300mm | ||
| 338 | Dũa tròn Ø10x250 mm | 17 | cái | Dũa tròn Ø10x250 mm | ||
| 339 | Dũa dẹt 250mm | 190 | Cái | Dũa dẹt 250mm | ||
| 340 | Dũa dẹt 200mm | 266 | Cái | Dũa dẹt 200mm | ||
| 341 | Dũa tam giác 200mm | 17 | Cái | Dũa tam giác 200mm | ||
| 342 | Dũa tam giác 150mm | 17 | Cái | Dũa tam giác 150mm | ||
| 343 | Lưỡi cưa một mặt | 216 | Cái | Lưỡi cưa một mặt | ||
| 344 | Mũi khoan Ø6.5 mm | 38 | Cái | Ø6.5 mm | ||
| 345 | Mũi khoan Ø6 mm | 9 | Cái | Ø6 mm | ||
| 346 | Mũi khoan Ø12 mm | 9 | Cái | Ø12 mm | ||
| 347 | Mũi khoan Ø10.5 mm | 9 | Cái | Ø10.5 mm | ||
| 348 | Mũi khoan Ø3 mm | 9 | Cái | Ø3 mm | ||
| 349 | Tarô M8 | 38 | Bộ | M8 | ||
| 350 | Giấy A0 ( loại giấy cứng ) | 20 | Tờ | A0 ( loại giấy cứng ) | ||
| 351 | Giấy nhám | 50 | Tờ | Giấy nhám | ||
| 352 | Bàn ren M12 | 4 | Cái | M12 | ||
| 353 | Tarô M12 | 4 | Bộ | M12 | ||
| 354 | Tol đen 2mm | 6 | m2 | 2 mm | ||
| 355 | Thép la 4 x40 | 220 | m | 4 x40 | ||
| 356 | Tol đen 1mm | 9 | m2 | 1 mm | ||
| 357 | Nhôm tấm 3mm | 2 | m2 | 3mm | ||
| 358 | Que hàn khí Ø 1.5 | 5 | Kg | Ø 1.5 | ||
| 359 | Que hàn TIG Inox Ø 2.4 | 3 | Kg | Ø 2.4 | ||
| 360 | Sứ TIG | 6 | Cái | Sứ TIG | ||
| 361 | Que hàn - 3.2mm | 402 | Kg | Que hàn 3.2mm dùng cho mối hàn thép cacbon và thép hợp kim thấp. Mối hàn sáng, láng, dễ bong xỉ, nhẹ điện, ít khói và bắn toé. Có thể hàn được ở mọi vị trí. | ||
| 362 | Que hàn - 2.5mm | 45 | Kg | Que hàn 2.5mm dùng cho mối hàn thép cacbon và thép hợp kim thấp. Mối hàn sáng, láng, dễ bong xỉ, nhẹ điện, ít khói và bắn toé. Có thể hàn được ở mọi vị trí. | ||
| 363 | Que hàn bạc | 2 | Kg | Que hàn bạc | ||
| 364 | Ống đồng Ø 10 | 15 | m | Ø 10 | ||
| 365 | Khí hàn Axetyllen | 29 | Chai | Khí hàn Axetyllen | ||
| 366 | Khí hàn ôxy | 44 | Chai | Khí hàn ôxy | ||
| 367 | Khí hàn CO2 | 6 | Chai | Khí hàn CO2 | ||
| 368 | Khí hàn Argon | 4 | Chai | Khí hàn Argon | ||
| 369 | Dây hàn 1mm | 60 | Kg | 1mm | ||
| 370 | Đá cắt Ø350 | 10 | Viên | Ø350 | ||
| 371 | Đá mài tay Ø150 | 19 | Viên | Ø150 | ||
| 372 | Cán búa nguội | 30 | Cái | Cán búa nguội | ||
| 373 | Cán búa rèn | 2 | Cái | Cán búa rèn | ||
| 374 | Chổi than máy mài cầm tay | 2 | Cặp | Chổi than máy mài cầm tay | ||
| 375 | Kính hàn màu | 20 | Miếng | Kính hàn màu | ||
| 376 | Kính hàn trắng | 100 | Miếng | Kính hàn trắng | ||
| 377 | Thước kéo 5m | 3 | Cái | 5m | ||
| 378 | Thước lá 300mm | 3 | Cái | 300mm | ||
| 379 | Kìm hàn | 6 | Cái | Kìm hàn | ||
| 380 | Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 | 2 | Viên | Ø 300 x Ø 127 x 40 | ||
| 381 | Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 | 2 | Viên | Ø 200 x Ø 32 x 25 | ||
| 382 | Băng keo cách điện | 120 | Cuộn | cuộn nhỏ | ||
| 383 | Băng vải | 30 | Cuộn | 10 m | ||
| 384 | Biến tần V20 1 phase 0,75kw | 3 | Cái | Biến tần V20 1 phase 0,75kw | ||
| 385 | Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V | 2 | Cái | Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V | ||
| 386 | Bộ đèn 0,6m | 6 | Bộ | 0,6m - 220V | ||
| 387 | Bộ đèn tim có chuôi | 12 | Bộ | 25W - 220V | ||
| 388 | Cầu đấu dây nối đất | 14 | Thanh | 20 Port | ||
| 389 | Cầu đấu dây trung tính | 14 | Thanh | 20 Port | ||
| 390 | Chì hàn | 50 | Cuộn | Cuộn nhỏ | ||
| 391 | Chuông điện 220V | 12 | Cái | Ø96 | ||
| 392 | Công tắc 2 chấu | 50 | Cái | 10A-220v | ||
| 393 | Công tắc 3 chấu | 48 | Cái | 10A-220v | ||
| 394 | Công tắc hành trình 15A | 12 | Cái | 15A - 1NC, 1NO | ||
| 395 | Công tắc tơ 22A | 36 | Cái | 22A | ||
| 396 | Công tắc xoay 3 vị trí | 30 | Cái | Công tắc xoay 3 vị trí | ||
| 397 | Đầu cos 1.5mm² | 30 | Bịch | 1.5mm² | ||
| 398 | Đầu cos 2.5mm² | 30 | Bịch | 2.5mm² | ||
| 399 | Đầu cos 3.0mm² | 25 | Bịch | 3.0mm² | ||
| 400 | Đầu quạt bàn( đã có dây) | 6 | Cái | 16 rãnh | ||
| 401 | Dây cáp điện 1.5mm² | 200 | M | 1.5mm² | ||
| 402 | Dây cáp điện 2.5mm² | 200 | M | 2.5mm² | ||
| 403 | Dây đai ny long d 1mm | 60 | Cuộn | d 1mm | ||
| 404 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | 100mm | ||
| 405 | Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) | 50 | Bịch | 200mm | ||
| 406 | Dây điện từ d 0,35 | 60 | Kg | d 0,35mm | ||
| 407 | Dây điện từ d 0,5 | 130 | Kg | d 0,5mm | ||
| 408 | Dây điện từ d 0,6 | 50 | Kg | d 0,6mm | ||
| 409 | Dây đôi 2x16 | 2.500 | M | 2x16 | ||
| 410 | Dây đôi 2x24 | 2.000 | M | 2x24 | ||
| 411 | Dây đơn 16 | 300 | M | 16 | ||
| 412 | Dây đơn 20 | 400 | M | 20 | ||
| 413 | Dây đồng hồ vạn năng | 36 | Cặp | Dây đồng hồ vạn năng | ||
| 414 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 100 | Cái | 220VAC, Φ20 | ||
| 415 | Diode cầu 25A | 40 | Cái | 25A | ||
| 416 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 60 | Thanh | 6 Port 20A | ||
| 417 | Đôminô đấu dây 10 điểm | 80 | Thanh | 10 Port 20A | ||
| 418 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 80 | Thanh | 12 Port 20A | ||
| 419 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 40 | Thanh | 20 Port 20A | ||
| 420 | Giấy cách điện 0,1mm (600x900) | 120 | Tờ | 0,1mm (600x900) | ||
| 421 | Khuôn nhựa 5A | 12 | Cái | 5A | ||
| 422 | Màn hình biến tần | 2 | Bộ | Màn hình biến tần | ||
| 423 | Máng PVC 33x33 mm | 30 | Cây | 33x33mm | ||
| 424 | Mặt 1 công tắc | 40 | Cái | 1L | ||
| 425 | Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm | 40 | Cái | 2L+1O | ||
| 426 | Mặt 4 công tắc | 20 | Cái | 4L | ||
| 427 | MCB 1 tép | 40 | Cái | 1P-10A | ||
| 428 | MCB 3 tép | 38 | Cái | 3P-10A | ||
| 429 | Nút nhấn chuông 6A 250V | 12 | Cái | 6A 250V | ||
| 430 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 96 | Cái | Φ25mm | ||
| 431 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 36 | Cái | Φ25mm | ||
| 432 | Ống điện PVC F20mm | 30 | Cây | Ống điện PVC F20mm | ||
| 433 | Ống ghen d1 | 100 | Ống | d1mm | ||
| 434 | Ống ghen d2 | 200 | Ống | d2mm | ||
| 435 | Ống ghen d3 | 200 | Ống | d3mm | ||
| 436 | Ống ghen d4 | 100 | Ống | d4mm | ||
| 437 | Phim cách điện 290x210x0.2mm | 120 | Tờ | 290x210x0.2mm | ||
| 438 | Pin tiểu | 30 | Cặp | 1.5V | ||
| 439 | Rơ le nhiệt (2,0 -4,0)A | 16 | Cái | (2,0 -4,0)A | ||
| 440 | Rơle thời gian và đế | 24 | Cặp | 8 chân | ||
| 441 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 40 | Bộ | 220V/10A | ||
| 442 | Thanh ray nhôm dài 1mét | 6 | Thanh | Thanh ray nhôm dài 1mét | ||
| 443 | Tiếp điểm phụ 2NO+2NC | 24 | Bộ | Tiếp điểm phụ 2NO+2NC | ||
| 444 | Tụ quạt bàn 2mF-250V | 20 | Cái | 2mF-250V | ||
| 445 | Tụ quạt trần 4mF-250V | 20 | Cái | 4mF-250V | ||
| 446 | Vít 3ly | 500 | Con | Vít 3ly | ||
| 447 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Cuộn nhỏ | ||
| 448 | Băng keo cao su non | 15 | Cuộn | Băng keo cao su non | ||
| 449 | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | 20 | Cái | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | ||
| 450 | Chuông báo Φ25_24VDC | 10 | Cái | Chuông báo Φ25_24VDC | ||
| 451 | Công tắc 3 chấu lọai nhỏ | 40 | Cái | 2A | ||
| 452 | Công tắc hành trình loại nhỏ 5A | 20 | Cái | 5A | ||
| 453 | Công tắc tơ 22A | 10 | Cái | 22A | ||
| 454 | Công tắc xoay 3 vị trí | 16 | Cái | Công tắc xoay 3 vị trí | ||
| 455 | Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) | 10 | Bịch | 1.25mm | ||
| 456 | Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) | 10 | Bịch | 2.4mm | ||
| 457 | Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm | 30 | Cái | Φ 6mm | ||
| 458 | Đầu nối T Φ6 mm | 20 | Cái | Φ 6mm | ||
| 459 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm | 60 | Cái | Φ 6mm | ||
| 460 | Dây cáp điện 0.5 mm2 | 1.100 | M | 0.5mm2 | ||
| 461 | Dây cáp điện 1.5 mm2 | 600 | M | 1.5 mm2 | ||
| 462 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | 100mm | ||
| 463 | Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | 200mm | ||
| 464 | Dây đồng hồ đo vạn năng | 30 | Cặp | Dây đồng hồ đo vạn năng | ||
| 465 | Dây đồng trục 3 lõi | 40 | M | 3x0.25 | ||
| 466 | Đế rơle trung gian | 55 | Cái | 14 chân | ||
| 467 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 40 | Cái | 220VAC, Φ20 | ||
| 468 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 30 | Thanh | 6 Port 20A | ||
| 469 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 25 | Thanh | 12 Port 20A | ||
| 470 | Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A | 20 | Thanh | Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A | ||
| 471 | Mản hình cảm ứng 7 Inch | 2 | Cái | Mản hình cảm ứng 7 Inch | ||
| 472 | Máng PVC 33x33 mm | 20 | Cây | 33x33 mm | ||
| 473 | MCB 1 tép | 20 | Cái | 1P-10A | ||
| 474 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 36 | Cái | Φ25mm | ||
| 475 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 15 | Cái | Φ25mm | ||
| 476 | Ống khí nén Φ 6 | 200 | M | Φ 6 | ||
| 477 | Panel lỗ KT( 1200 X 750)mm, dày 1.5mm + Khung chân | 4 | Tấm | 1200x750 | ||
| 478 | Rắc cái 9 chân | 20 | Cái | Rắc cái 9 chân | ||
| 479 | Rắc cắm cái | 30 | Cái | 4 - 301 | ||
| 480 | Rắc cắm cái 4ly (loại thường) | 30 | Cái | 4ly | ||
| 481 | Rắc cắm đực 4ly | 50 | Cái | 4ly | ||
| 482 | Rắc đực 9 chân | 20 | Cái | Rắc đực 9 chân | ||
| 483 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 6 | Cái | (2,0-4,0)A | ||
| 484 | Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân | 6 | Cái | Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân | ||
| 485 | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | 30 | Cái | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | ||
| 486 | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | 6 | Thanh | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | ||
| 487 | Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC | 6 | Cái | Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC | ||
| 488 | Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC | 6 | Cái | Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC | ||
| 489 | Van điện từ 5/3, 24VDC | 3 | Cái | Van điện từ 5/3, 24VDC | ||
| 490 | Van tiết lưu 1 chiều Φ6 | 30 | Cái | Φ6 | ||
| 491 | Vỏ + cầu chì ống 2A | 40 | Cái | Vỏ + cầu chì ống 2A | ||
| 492 | Bạc hàn | 8 | Kg | 2 ly dẹp | ||
| 493 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | cuộn nhỏ | ||
| 494 | Bọc bảo ôn | 30 | M | D10 | ||
| 495 | Bọc bảo ôn | 30 | M | D6 | ||
| 496 | Dầu bôi trơn | 5 | Lit | R134a | ||
| 497 | Dây cáp điện 2.5mm² | 30 | M | 2.5mm² | ||
| 498 | Dây đôi 2x16 | 400 | M | 2x16 | ||
| 499 | Dây đôi 2x24 | 200 | M | 2x24 | ||
| 500 | Dây kết nối thiết bị | 12 | Dây | 500psi | ||
| 501 | Máy nén roto | 2 | Cái | 1Hp | ||
| 502 | Máy nén piston | 4 | Cái | 1/6Hp | ||
| 503 | Gas (khí đốt) | 4 | Chai | 13kg | ||
| 504 | Môi chất | 26 | Kg | R32 | ||
| 505 | Môi chất | 26 | Kg | R410a | ||
| 506 | Môi chất | 26 | Kg | R134a | ||
| 507 | Môi chất | 90 | Kg | R22 | ||
| 508 | Nitơ | 4 | Chai | 60 lít | ||
| 509 | Ống đồng | 100 | M | D6 | ||
| 510 | Ống đồng | 100 | M | D10 | ||
| 511 | Ống đồng | 90 | M | D12 | ||
| 512 | Ống đồng | 10 | M | D16 | ||
| 513 | Ống mao tủ lạnh | 30 | M | 1/6Hp | ||
| 514 | Ống mao máy lạnh | 22 | M | 1,5hp | ||
| 515 | Oxy | 6 | Chai | 60 lít | ||
| 516 | Rắc co nối ống đồng | 20 | Cái | D6 | ||
| 517 | Rắc co nối ống đồng | 20 | Cái | D10 | ||
| 518 | Rắc co nối ống đồng | 20 | Cái | D12 | ||
| 519 | Similar cách nhiệt | 10 | Kg | 6mm | ||
| 520 | Ống ghen cách nhiệt 1.8m | 15 | Cây | D34 | ||
| 521 | Ống ghen cách nhiệt 1.8m | 15 | Cây | D42 | ||
| 522 | Thuốc hàn | 5 | Hộp | Thuốc hàn | ||
| 523 | Cảm biến âm | 10 | Con | 35w | ||
| 524 | Cảm biến dương | 10 | Con | 40w | ||
| 525 | Timer xả tuyết | 10 | Cái | 220V | ||
| 526 | Điện trở xả tuyết | 10 | Cái | 120w |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi