Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo nghề Cơ khí – Điện – Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2019-2020 và kỳ 1 năm học 2020-2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200510957-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Thiên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo nghề Cơ khí – Điện – Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2019-2020 và kỳ 1 năm học 2020-2021
Số hiệu KHLCNT 20200426960
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh đã giao cho đơn vị năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 11:38:00 đến ngày 2020-05-18 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 997,389,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Phôi thép 69 Cái Ø22x80
2 Phôi thép 32 Cái Ø25 x 150
3 Phôi thép 53 Cái Ø30x100
4 Phôi thép 197 Cái Ø30x210
5 Phôi thép 82 Cái Ø35x 135
6 Phôi thép 69 Cái Ø35x210
7 Phôi thép 32 Cái Ø35x300
8 Phôi thép 530 Cái Ø42 x 35
9 Phôi thép 114 Cái Ø42 x 50
10 Phôi thép 25 Cái Ø42 x 80
11 Phôi thép 12 Cái Ø42 x 800
12 Phôi thép 32 Cái Ø45 x 40
13 Phôi thép 25 Cái Ø50 x 30
14 Phôi thép 25 Cái Ø50 x 80
15 Phôi thép 32 Cái Ø62x30
16 Phôi thép 28 Cái Ø26 x 60
17 Phôi thép 82 Cái Ø30 x 150
18 Phôi thép 82 Cái Ø42 x 30
19 Phôi thép 82 Cái Ø65 x30
20 Phôi thép 69 Cái 20 x 30 x 150
21 Phôi thép 69 Cái 23 x 53 x 83
22 Phôi thép 22 Cái 25 x 45 x 65
23 Phôi thép 2 Cái Ø42 x 30
24 Phôi thép 2 Cái Ø32 x 55
25 Phôi thép 2 Cái 45x55x65
26 Phôi thép 2 Cái Ø30x 290
27 Phôi thép 18 Cái Ø45 x 135
28 Phôi thép 4 Cái 10x100x250
29 Phôi thép 4 Cái 4x100x200
30 Phôi thép 4 Cái 6x100x200
31 Dao tiện phá ngoài 159 Con V14 x 150
32 Dao tiện cắt đứt HSS 41 Bộ 4 x 18 x 200
33 Dao tiện lỗ không thông suốt 125 Con 12x150
34 Dao tiện ren tam giác ngoài 69 Con 10x18x100
35 Dao tiện ren tam giác trong 69 Con 12x150
36 Dao tiện ren vuông ngoài 28 Con Dao tiện ren vuông ngoài
37 Dao tiện ren vuông trong 28 Con Dao tiện ren vuông trong
38 Dao tiện ren thang ngoài 28 Con Dao tiện ren thang ngoài
39 Dao tiện ren thang trong 28 Con Dao tiện ren thang trong
40 Dao tiện ren modul 82 Con 10 x 18 x 100
41 Dao tiện định hình 27 Con 10x18x100
42 Mũi khoan tâm 61 Mũi Ø4
43 Mũi khoan đuôi côn 9 Mũi Ø18
44 Mũi khoan đuôi côn 2 Mũi Ø20
45 Thép gió 45 Cây Ø6 x 200
46 Dao phay ngón 46 Con Ø8
47 Dao phay ngón 18 Con Ø10
48 Dao phay ngón 6 Con Ø12
49 Dao phay ngón 12 Con Ø16
50 Dao phay ngón 22 Con Ø20
51 Dao phay môđun 2 5 Con Số 3
52 Dao phay môđun 2 5 Con Số 5
53 Dao phay môđun 3 5 Con Số 3
54 Dao phay môđun 3 5 Con Số 8
55 Dao phay định hình 5 Con R6
56 Dao phay đĩa 5 Con Ø80 x 6
57 Dao phay đĩa 4 Con Ø125 x 3
58 Mảnh hợp kim 28 Mảnh Vuông 10 x 10
59 Mũi khoan tâm 10 Mũi Ø4
60 Mũi khoan 5 Mủi Ø8
61 Mũi khoan đuôi côn 5 Mũi Ø20
62 Giẻ lau máy 300 Kg Giẻ lau máy
63 Nhớt 40 100 Lít Nhớt 40
64 Dầu ga-zôn 100 Lít DO
65 Dung dịch trơn nguội 50 Lít Dung dịch trơn nguội
66 Mỡ bò 3 Kg Mỡ bò
67 Đá mài HK 20 Viên Ø200x20x32
68 Đá mài 6 Viên Ø300x40x127
69 Dầu thủy lực 30 Lít Dầu thủy lực
70 Pin nguồn máy tiện CNC 4 Bộ Pin nguồn máy tiện CNC
71 Phôi cán dao tiện 22x22x105 59 Cái Phôi cán dao tiện 22x22x105
72 Nhớt 40 13 Lít Nhớt 40
73 Dũa dẹt 250mm 59 Cái 250mm
74 Mũi khoan Ø6.5 mm 11 Cái Ø6.5 mm
75 Tarô M8 11 Bộ M8
76 Giấy A0 ( loại giấy cứng ) 11 Tờ A0 ( loại giấy cứng )
77 Giấy nhám 43 Tờ Giấy nhám
78 Thép lá 4 x40 255 m 4 x40
79 Tol đen 1mm 10 m2 dày 1 mm
80 Tol đen 2mm 6 m2 dày 2 mm
81 Que hàn - 3.2mm 339 kg Que hàn 3.2mm dùng cho mối hàn thép cacbon và thép hợp kim thấp. Mối hàn sáng, láng, dễ bong xỉ, nhẹ điện, ít khói và bắn toé. Có thể hàn được ở mọi vị trí.
82 Que hàn khí Ø 1.5 6 kg Ø 1.5
83 Que hàn TIG thép Ø 2.4 4 kg Ø 2.4
84 Điện cực Vonfram Ø 2.4 6 Cái Ø 2.4
85 Sứ TIG 6 Cái Sứ TIG
86 Khí hàn Axetyllen 13 Chai Khí hàn Axetyllen
87 Khí hàn ôxy 27 Chai Khí hàn ôxy
88 Khí hàn Argon 6 Chai Khí hàn Argon
89 Đá mài tay Ø150 12 Viên Ø150
90 Cán búa nguội 30 Cái Cán búa nguội
91 Cán búa rèn 2 Cái Cán búa rèn
92 Chổi than máy mài cầm tay 2 Cặp Chổi than máy mài cầm tay
93 Mặt nạ hàn 10 Cái Mặt nạ hàn
94 Kính hàn màu 40 Miếng Kính hàn màu
95 Kính hàn trắng 100 Miếng Kính hàn trắng
96 Đồng hồ ôxy 2 Cái Đồng hồ ôxy
97 Đồng hồ đá 2 Cái Đồng hồ đá
98 Thước kéo 5m 3 Cái 5m
99 Thước lá 300mm 3 Cái 300mm
100 Kìm hàn 6 Cái Kìm hàn
101 Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 2 Viên Ø 300 x Ø 127 x 40
102 Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 2 Viên Ø 200 x Ø 32 x 25
103 Băng keo cách điện 120 Cuộn cuộn nhỏ
104 Biến tần V20 1 phase 0,75kw 4 Cái V20 1 phase 0,75kw
105 Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V 2 Cái Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V
106 Bộ đèn 0,6m 10 Bộ 0,6m - 220V
107 Bộ đèn tim có chuôi 24 Bộ 25W - 220V
108 Cầu đấu dây nối đất 14 Thanh 20 Port
109 Cầu đấu dây trung tính 14 Thanh 20 Port
110 Chì hàn 50 Cuộn Cuộn nhỏ
111 Chuông điện 220V 16 Cái Ø96 220
112 Công tắc 2 chấu 50 Cái 10A-220v
113 Công tắc 3 chấu 48 Cái 10A-220v
114 Công tắc hành trình 15A 16 Cái 15A
115 Công tắc tơ 22A 40 Cái 22A
116 Công tắc xoay 3 vị trí 60 Cái Công tắc xoay 3 vị trí
117 Đầu cos 1.5mm² 30 Bịch 1.5mm²
118 Đầu cos 2.5mm² 30 Bịch 2.5mm²
119 Đầu cos 3.0mm² 30 Bịch 3.0mm²
120 Dây cáp điện 1.5mm² 400 Mét 1.5mm²
121 Dây cáp điện 2.5mm² 300 Mét 2.5mm²
122 Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) 30 Bịch 100mm
123 Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) 50 Bịch 200mm
124 Dây đôi 2x16 2.500 Mét 2x16
125 Dây đôi 2x24 2.000 Mét 2x24
126 Dây đơn 16 300 Mét 16
127 Dây đồng hồ vạn năng 50 Cặp Dây đồng hồ vạn năng
128 Đèn báo Led 220VAC, Φ20 100 Cái 220VAC, Φ20
129 Diode cầu 25A 40 Cái KBPC3510
130 Đôminô đấu dây 6 điểm 70 Thanh 6 Port 20A
131 Đôminô đấu dây 10 điểm 80 Thanh 10 Port 20A
132 Đôminô đấu dây 12 điểm 80 Thanh 12 Port 20A
133 Đôminô đấu dây 20 điểm 40 Thanh 20 Port 20A
134 Màn hình biến tần 2 Cái Màn hình biến tần
135 Máng PVC 33x33 mm 30 Cây 33x33mm
136 Mặt 1 công tắc 40 Cái 1L
137 Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm 40 Cái 2L+1O
138 Mặt 4 công tắc 20 Cái 4L
139 MCB 1 tép 40 Cái MCB 1 tép
140 MCB 3 tép 38 Cái MCB 3 tép
141 Nút nhấn chuông 6A 250V 24 Cái 6A 250V
142 Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm 96 Cái Φ25mm
143 Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm 36 Cái Φ25mm
144 Ống điện F20mm 50 Cây Ống điện F20mm
145 Pin tiểu 30 Cặp 1.5V
146 Rơ le nhiệt (2,0 -4,0)A 36 Cái (2,0 -4,0)A
147 Rơle thời gian và đế 24 Cặp 8 chân
148 Rơle trung gian 14 chân và đế 40 Bộ 220V/10A
149 Thanh ray nhôm dài 1mét 12 Thanh 1 mét
150 Tiếp điểm phụ 2NO+2NC 48 Bộ Tiếp điểm phụ 2NO+2NC
151 Vít 3ly 900 Con Vít 3ly
152 Băng keo cách điện 40 Cuộn Cuộn nhỏ
153 Băng keo cao su non 20 Cuộn Băng keo cao su non
154 Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây 20 Cái Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây
155 Chuông báo Φ25_24VDC 12 Cái Chuông báo Φ25_24VDC
156 Công tắc 3 chấu lọai nhỏ 40 Cái 2A
157 Công tắc hành trình loại nhỏ 5A 20 Cái 5A
158 Công tắc tơ 22A 10 Cái 22A
159 Công tắc xoay 3 vị trí 20 Cái Công tắc xoay 3 vị trí
160 Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) 10 Bịch 1.25mm
161 Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) 10 Bịch 2.4mm
162 Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm 30 Cái Φ 6mm
163 Đầu nối T Φ6 mm 30 Cái Φ 6mm
164 Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm 60 Cái Φ 6mm
165 Dây cáp điện 0.5 mm2 1.100 Mét 0.5mm2
166 Dây cáp điện 1.5 mm2 600 Mét 1.5mm2
167 Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) 12 Bịch 100mm
168 Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) 12 Bịch 200mm
169 Dây đồng hồ đo vạn năng 30 Cặp Dây đồng hồ đo vạn năng
170 Đế rơle trung gian 55 Cái 14 chân
171 Đèn báo Led 220VAC, Φ20 40 Cái 220VAC, Φ20
172 Đôminô đấu dây 6 điểm 40 Thanh 6 Port 20A
173 Đôminô đấu dây 12 điểm 40 Thanh 12 Port 20A
174 Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A 20 Thanh Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A
175 Mản hình cảm ứng 7 Inch 2 Cái 7 Inch
176 Máng PVC 33x33 mm 20 Cây 33x33 mm
177 MCB 1 tép 20 Cái MCB 1 tép
178 Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm 36 Cái Φ25mm
179 Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm 15 Cái Φ25mm
180 Ống khí nén Φ 6 200 Mét PU
181 Panel lỗ KT( 1200 X 750)mm, dày 1.5mm + Khung chân 8 Tấm 1200x750
182 Rắc cái 9 chân 20 Cái Rắc cái 9 chân
183 Rắc cắm cái 30 Cái 4 - 301
184 Rắc cắm cái 4ly (loại thường) 30 Cái 4ly
185 Rắc cắm đực 4ly 50 Cái 4ly
186 Rắc đực 9 chân 20 Cái 9 chân
187 Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A 6 Cái (2,0-4,0)A
188 Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân 6 Cái Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân
189 Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A 30 Cái Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A
190 Thanh ray nhôm gắn thiết bị 6 Thanh Thanh ray nhôm gắn thiết bị
191 Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC 6 Cái Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC
192 Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC 6 Cái Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC
193 Van điện từ 5/3, 24VDC 3 Cái Van điện từ 5/3, 24VDC
194 Van tiết lưu 1 chiều Φ6 30 Cái Φ6
195 Vỏ + cầu chì ống 2A 40 Cái Vỏ + cầu chì ống 2A
196 Bạc hàn 8 Kg 2 ly dẹp
197 Băng keo cách điện 20 Cuộn cuộn nhỏ
198 Công tắc tơ 22A 20 Cái 22A
199 Dầu bôi trơn 5 Lit Dầu bôi trơn
200 Dây cáp điện 2.5mm² 100 Mét 2.5mm²
201 Dây đôi 2x16 500 Mét 2x16
202 Dây đôi 2x24 400 Mét 2x24
203 Dây kết nối thiết bị 12 Dây 500psi
204 Máy nén roto 2 Cái 1Hp
205 Máy nén piston 4 Cái 1/6Hp
206 Đôminô đấu dây 12 điểm 30 Thanh 12 Port 20A
207 Gas (khí đốt) 4 Chai 13kg
208 Môi chất 26 Kg R32
209 Môi chất 26 Kg R410a
210 Môi chất 26 Kg R134a
211 Môi chất 45 Kg R22
212 Nitơ 4 Chai 60 lít
213 Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm 30 Cái Φ25mm
214 Ống đồng 120 Mét D6
215 Ống đồng 120 Mét D10
216 Ống đồng 80 Mét D12
217 Ống đồng 10 Mét D16
218 Oxy 6 Chai 60 lít
219 Rắc co nối ống đồng 20 Cái D6
220 Rắc co nối ống đồng 20 Cái D10
221 Rắc co nối ống đồng 20 Cái D12
222 Rơle thời gian và đế 10 Bộ 8 chân
223 Rơle trung gian 14 chân và đế 10 Bộ 220V/10A
224 Similar cách nhiệt 10 Kg 6mm
225 Ống ghen cách nhiệt 1.8m 15 Cây D34
226 Ống ghen cách nhiệt 1.8m 15 Cây D42
227 Thuốc hàn 5 Hộp Thuốc hàn
228 Cảm biến âm 10 Con 35w
229 Cảm biến dương 10 Con 40w
230 Timer xả tuyết 10 Cái 220V
231 Điện trở xả tuyết 10 Cái 120w
232 Thép la 6 Cái 4x18x150
233 Phôi thép 32 Cái Ø22x80
234 Phôi thép 90 Cái Ø22x100
235 Phôi thép 91 Cái Ø25 x 150
236 Phôi thép 198 Cái Ø28x145
237 Phôi thép 75 Cái Ø30x100
238 Phôi thép 64 Cái Ø30x210
239 Phôi thép 28 Cái Ø35x 135
240 Phôi thép 32 Cái Ø35x210
241 Phôi thép 91 Cái Ø35x300
242 Phôi thép 128 Cái Ø42 x 30
243 Phôi thép 64 Cái Ø42 x 35
244 Phôi thép 118 Cái Ø42 x 50
245 Phôi thép 75 Cái Ø42 x 80
246 Phôi thép 37 Cái Ø42 x 800
247 Phôi thép 91 Cái Ø45 x 40
248 Phôi thép 75 Cái Ø50 x 30
249 Phôi thép 75 Cái Ø50 x 80
250 Phôi thép 3 Cái Ø50 x 150
251 Phôi thép 91 Cái Ø62x30
252 Phôi thép 32 Cái Ø26 x 60
253 Phôi thép 28 Cái Ø30 x 150
254 Phôi thép 28 Cái Ø42 x 30
255 Phôi thép 40 Cái Ø60x35
256 Phôi thép 28 Cái Ø65 x30
257 Phôi thép 32 Cái 20 x 30 x 105
258 Phôi thép 32 Cái 23 x 53 x 83
259 Phôi thép 151 Cái 25 x 45 x 65
260 Phôi thép 94 Cái 35 x 45 x 65
261 Phôi thép 3 Cái 30 x 30 x 120
262 Phôi thép 66 Cái Ø60x35
263 Phôi thép 11 Cái 100x100x30
264 Dao tiện phá ngoài 408 Con V14 x 150
265 Dao tiện cắt đứt HSS 126 Bộ 4 x 18 x 200
266 Dao tiện lỗ không thông suốt 130 Con LG 12x150
267 Dao tiện ren tam giác ngoài 32 Con 10x18x100
268 Dao tiện ren tam giác trong 32 Con 12x150
269 Dao tiện ren vuông ngoài 32 Con Dao tiện ren vuông ngoài
270 Dao tiện ren vuông trong 32 Con Dao tiện ren vuông trong
271 Dao tiện ren modul 32 Con 10 x 18 x 100
272 Dao tiện định hình 38 Con 10 x 18 x 100
273 Mũi khoan tâm 78 Mũi Ø4
274 Mũi khoan 2 Mũi Ø5
275 Mũi khoan 4 Mũi Ø6,5
276 Mũi khoan 4 Mũi Ø10,2
277 Mũi khoan đuôi côn 2 Mũi Ø16
278 Mũi khoan đuôi côn 7 Mũi Ø18
279 Mũi khoan đuôi côn 6 Mũi Ø20
280 Thép gió 16 Cây Ø6 x 200
281 Bàn ren 4 Cái M6
282 Bàn ren 4 Cái M8
283 Taro máy 4 Cái M12
284 Taro máy 2 Cái M6
285 Taro máy 4 Cái M8
286 Dao phay ngón 18 Con Ø8
287 Dao phay ngón 26 Con Ø12
288 Dao phay ngón 36 Con Ø16
289 Dao phay ngón 34 Con Ø20
290 Dao phay môđun 2 10 Con Số 3
291 Dao phay môđun 2 2 Con Số 5
292 Dao phay môđun 3 2 Con Số 3
293 Dao phay môđun 3 2 Con Số 8
294 Dao phay định hình 2 Con R6
295 Dao phay đĩa 2 Con Ø80 x 6
296 Dao vát góc 45° 3 Con Ø12 x 6
297 Dao phay góc 60o 6 Con Ø30 x 12
298 Dao phay rãnh T 6 Con Ø30 x 12
299 Mảnh hợp kim 87 Mảnh Tam giác 20 x 4,5
300 Mảnh hợp kim 30 Mảnh Vuông 10 x 10
301 Mũi khoan tâm 4 Mũi Ø4
302 Mũi khoan 2 Mũi Ø8
303 Mũi khoan đuôi côn 2 Mũi Ø20
304 Mãnh HK dao phay mặt đầu 4 Mảnh Tam giác 20 x 4,5
305 Dao phay ngón Ø16 8 Con Ø16
306 Dao phay ngón Ø12 8 Con Ø12
307 Dao phay ngón Ø8 8 Con Ø8
308 Mũi khoan Ø5.5 8 Mũi Ø5.5
309 Ta rô máy M6 8 Bộ M6
310 Mãnh HK tiện thô ngoài Mãnh HK tiện thô ngoài 1 Mảnh Mãnh HK tiện thô ngoài
311 Mãnh HK tiện tinh ngoài 1 Mảnh Mãnh HK tiện tinh ngoài
312 Mảnh HK thô trong 1 Mảnh Mảnh HK thô trong
313 Mảnh HK cắt rãnh 1 Mảnh Mảnh HK cắt rãnh
314 Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài 1 Mảnh Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài
315 Mảnh HK tiện ren tam giác trong 1 Mảnh Mảnh HK tiện ren tam giác trong
316 Giẻ lau máy 300 Kg Giẻ lau máy
317 Nhớt 40 100 Lít Nhớt 40
318 Dầu ga-zôn 100 Lít Dầu ga-zôn
319 Dung dịch trơn nguội 50 Lít Dung dịch trơn nguội
320 Đá mài 20 Viên Ø200x20x32
321 Đá mài 6 Viên Ø300x40x127
322 Dầu thủy lực 30 Lít Dầu thủy lực
323 Phôi cán dao tiện 22x22x105 190 Cái Phôi cán dao tiện 22x22x105
324 Phôi búa nguội 28x28x125 mm 17 Cái Phôi búa nguội 28x28x125 mm
325 Tôn dày 1,0 mm 2 Tôn dày 1,0 mm
326 Bột rà ( bột màu lấy dấu ) 1 kg Bột rà ( bột màu lấy dấu )
327 Phôi bu lông - đai ốc M12 17 Bộ M12
328 Phôi eke 18x65x7 - 18x95x7 mm 17 Cái Phôi eke 18x65x7 - 18x95x7 mm
329 Bạc cong 2 nửa 45x25x2 mm 17 Bộ Bạc cong 2 nửa 45x25x2 mm
330 Giẻ lau 100 kg Giẻ lau
331 Dầu gazol 79 Lít Dầu gazol
332 Nhớt 40 20 Lít Nhớt 40
333 Đá mài 150x32x20 4 Viên Đá mài 150x32x20
334 Đá mài mũi cạo 2 Viên Đá mài mũi cạo
335 Cán dũa lớn 154 Cái Cán dũa lớn
336 Cán dũa nhỏ 205 Cái Cán dũa nhỏ
337 Dũa dẹt 300mm 17 Cái Dũa dẹt 300mm
338 Dũa tròn Ø10x250 mm 17 cái Dũa tròn Ø10x250 mm
339 Dũa dẹt 250mm 190 Cái Dũa dẹt 250mm
340 Dũa dẹt 200mm 266 Cái Dũa dẹt 200mm
341 Dũa tam giác 200mm 17 Cái Dũa tam giác 200mm
342 Dũa tam giác 150mm 17 Cái Dũa tam giác 150mm
343 Lưỡi cưa một mặt 216 Cái Lưỡi cưa một mặt
344 Mũi khoan Ø6.5 mm 38 Cái Ø6.5 mm
345 Mũi khoan Ø6 mm 9 Cái Ø6 mm
346 Mũi khoan Ø12 mm 9 Cái Ø12 mm
347 Mũi khoan Ø10.5 mm 9 Cái Ø10.5 mm
348 Mũi khoan Ø3 mm 9 Cái Ø3 mm
349 Tarô M8 38 Bộ M8
350 Giấy A0 ( loại giấy cứng ) 20 Tờ A0 ( loại giấy cứng )
351 Giấy nhám 50 Tờ Giấy nhám
352 Bàn ren M12 4 Cái M12
353 Tarô M12 4 Bộ M12
354 Tol đen 2mm 6 m2 2 mm
355 Thép la 4 x40 220 m 4 x40
356 Tol đen 1mm 9 m2 1 mm
357 Nhôm tấm 3mm 2 m2 3mm
358 Que hàn khí Ø 1.5 5 Kg Ø 1.5
359 Que hàn TIG Inox Ø 2.4 3 Kg Ø 2.4
360 Sứ TIG 6 Cái Sứ TIG
361 Que hàn - 3.2mm 402 Kg Que hàn 3.2mm dùng cho mối hàn thép cacbon và thép hợp kim thấp. Mối hàn sáng, láng, dễ bong xỉ, nhẹ điện, ít khói và bắn toé. Có thể hàn được ở mọi vị trí.
362 Que hàn - 2.5mm 45 Kg Que hàn 2.5mm dùng cho mối hàn thép cacbon và thép hợp kim thấp. Mối hàn sáng, láng, dễ bong xỉ, nhẹ điện, ít khói và bắn toé. Có thể hàn được ở mọi vị trí.
363 Que hàn bạc 2 Kg Que hàn bạc
364 Ống đồng Ø 10 15 m Ø 10
365 Khí hàn Axetyllen 29 Chai Khí hàn Axetyllen
366 Khí hàn ôxy 44 Chai Khí hàn ôxy
367 Khí hàn CO2 6 Chai Khí hàn CO2
368 Khí hàn Argon 4 Chai Khí hàn Argon
369 Dây hàn 1mm 60 Kg 1mm
370 Đá cắt Ø350 10 Viên Ø350
371 Đá mài tay Ø150 19 Viên Ø150
372 Cán búa nguội 30 Cái Cán búa nguội
373 Cán búa rèn 2 Cái Cán búa rèn
374 Chổi than máy mài cầm tay 2 Cặp Chổi than máy mài cầm tay
375 Kính hàn màu 20 Miếng Kính hàn màu
376 Kính hàn trắng 100 Miếng Kính hàn trắng
377 Thước kéo 5m 3 Cái 5m
378 Thước lá 300mm 3 Cái 300mm
379 Kìm hàn 6 Cái Kìm hàn
380 Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 2 Viên Ø 300 x Ø 127 x 40
381 Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 2 Viên Ø 200 x Ø 32 x 25
382 Băng keo cách điện 120 Cuộn cuộn nhỏ
383 Băng vải 30 Cuộn 10 m
384 Biến tần V20 1 phase 0,75kw 3 Cái Biến tần V20 1 phase 0,75kw
385 Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V 2 Cái Bộ khởi động mềm 12.5A, 5,5KW/400V, 40Degr, AC 200-480, AC/DC 110-230V
386 Bộ đèn 0,6m 6 Bộ 0,6m - 220V
387 Bộ đèn tim có chuôi 12 Bộ 25W - 220V
388 Cầu đấu dây nối đất 14 Thanh 20 Port
389 Cầu đấu dây trung tính 14 Thanh 20 Port
390 Chì hàn 50 Cuộn Cuộn nhỏ
391 Chuông điện 220V 12 Cái Ø96
392 Công tắc 2 chấu 50 Cái 10A-220v
393 Công tắc 3 chấu 48 Cái 10A-220v
394 Công tắc hành trình 15A 12 Cái 15A - 1NC, 1NO
395 Công tắc tơ 22A 36 Cái 22A
396 Công tắc xoay 3 vị trí 30 Cái Công tắc xoay 3 vị trí
397 Đầu cos 1.5mm² 30 Bịch 1.5mm²
398 Đầu cos 2.5mm² 30 Bịch 2.5mm²
399 Đầu cos 3.0mm² 25 Bịch 3.0mm²
400 Đầu quạt bàn( đã có dây) 6 Cái 16 rãnh
401 Dây cáp điện 1.5mm² 200 M 1.5mm²
402 Dây cáp điện 2.5mm² 200 M 2.5mm²
403 Dây đai ny long d 1mm 60 Cuộn d 1mm
404 Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) 20 Bịch 100mm
405 Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) 50 Bịch 200mm
406 Dây điện từ d 0,35 60 Kg d 0,35mm
407 Dây điện từ d 0,5 130 Kg d 0,5mm
408 Dây điện từ d 0,6 50 Kg d 0,6mm
409 Dây đôi 2x16 2.500 M 2x16
410 Dây đôi 2x24 2.000 M 2x24
411 Dây đơn 16 300 M 16
412 Dây đơn 20 400 M 20
413 Dây đồng hồ vạn năng 36 Cặp Dây đồng hồ vạn năng
414 Đèn báo Led 220VAC, Φ20 100 Cái 220VAC, Φ20
415 Diode cầu 25A 40 Cái 25A
416 Đôminô đấu dây 6 điểm 60 Thanh 6 Port 20A
417 Đôminô đấu dây 10 điểm 80 Thanh 10 Port 20A
418 Đôminô đấu dây 12 điểm 80 Thanh 12 Port 20A
419 Đôminô đấu dây 20 điểm 40 Thanh 20 Port 20A
420 Giấy cách điện 0,1mm (600x900) 120 Tờ 0,1mm (600x900)
421 Khuôn nhựa 5A 12 Cái 5A
422 Màn hình biến tần 2 Bộ Màn hình biến tần
423 Máng PVC 33x33 mm 30 Cây 33x33mm
424 Mặt 1 công tắc 40 Cái 1L
425 Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm 40 Cái 2L+1O
426 Mặt 4 công tắc 20 Cái 4L
427 MCB 1 tép 40 Cái 1P-10A
428 MCB 3 tép 38 Cái 3P-10A
429 Nút nhấn chuông 6A 250V 12 Cái 6A 250V
430 Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm 96 Cái Φ25mm
431 Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm 36 Cái Φ25mm
432 Ống điện PVC F20mm 30 Cây Ống điện PVC F20mm
433 Ống ghen d1 100 Ống d1mm
434 Ống ghen d2 200 Ống d2mm
435 Ống ghen d3 200 Ống d3mm
436 Ống ghen d4 100 Ống d4mm
437 Phim cách điện 290x210x0.2mm 120 Tờ 290x210x0.2mm
438 Pin tiểu 30 Cặp 1.5V
439 Rơ le nhiệt (2,0 -4,0)A 16 Cái (2,0 -4,0)A
440 Rơle thời gian và đế 24 Cặp 8 chân
441 Rơle trung gian 14 chân và đế 40 Bộ 220V/10A
442 Thanh ray nhôm dài 1mét 6 Thanh Thanh ray nhôm dài 1mét
443 Tiếp điểm phụ 2NO+2NC 24 Bộ Tiếp điểm phụ 2NO+2NC
444 Tụ quạt bàn 2mF-250V 20 Cái 2mF-250V
445 Tụ quạt trần 4mF-250V 20 Cái 4mF-250V
446 Vít 3ly 500 Con Vít 3ly
447 Băng keo cách điện 20 Cuộn Cuộn nhỏ
448 Băng keo cao su non 15 Cuộn Băng keo cao su non
449 Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây 20 Cái Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây
450 Chuông báo Φ25_24VDC 10 Cái Chuông báo Φ25_24VDC
451 Công tắc 3 chấu lọai nhỏ 40 Cái 2A
452 Công tắc hành trình loại nhỏ 5A 20 Cái 5A
453 Công tắc tơ 22A 10 Cái 22A
454 Công tắc xoay 3 vị trí 16 Cái Công tắc xoay 3 vị trí
455 Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) 10 Bịch 1.25mm
456 Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) 10 Bịch 2.4mm
457 Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm 30 Cái Φ 6mm
458 Đầu nối T Φ6 mm 20 Cái Φ 6mm
459 Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm 60 Cái Φ 6mm
460 Dây cáp điện 0.5 mm2 1.100 M 0.5mm2
461 Dây cáp điện 1.5 mm2 600 M 1.5 mm2
462 Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) 20 Bịch 100mm
463 Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) 20 Bịch 200mm
464 Dây đồng hồ đo vạn năng 30 Cặp Dây đồng hồ đo vạn năng
465 Dây đồng trục 3 lõi 40 M 3x0.25
466 Đế rơle trung gian 55 Cái 14 chân
467 Đèn báo Led 220VAC, Φ20 40 Cái 220VAC, Φ20
468 Đôminô đấu dây 6 điểm 30 Thanh 6 Port 20A
469 Đôminô đấu dây 12 điểm 25 Thanh 12 Port 20A
470 Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A 20 Thanh Đômino đấu dây 1 tầng 20 Port 20A
471 Mản hình cảm ứng 7 Inch 2 Cái Mản hình cảm ứng 7 Inch
472 Máng PVC 33x33 mm 20 Cây 33x33 mm
473 MCB 1 tép 20 Cái 1P-10A
474 Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm 36 Cái Φ25mm
475 Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm 15 Cái Φ25mm
476 Ống khí nén Φ 6 200 M Φ 6
477 Panel lỗ KT( 1200 X 750)mm, dày 1.5mm + Khung chân 4 Tấm 1200x750
478 Rắc cái 9 chân 20 Cái Rắc cái 9 chân
479 Rắc cắm cái 30 Cái 4 - 301
480 Rắc cắm cái 4ly (loại thường) 30 Cái 4ly
481 Rắc cắm đực 4ly 50 Cái 4ly
482 Rắc đực 9 chân 20 Cái Rắc đực 9 chân
483 Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A 6 Cái (2,0-4,0)A
484 Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân 6 Cái Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân
485 Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A 30 Cái Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A
486 Thanh ray nhôm gắn thiết bị 6 Thanh Thanh ray nhôm gắn thiết bị
487 Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC 6 Cái Van điện từ 5/2, 1 trạng thái 24VDC
488 Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC 6 Cái Van điện từ 5/2, 2 trạng thái 24VDC
489 Van điện từ 5/3, 24VDC 3 Cái Van điện từ 5/3, 24VDC
490 Van tiết lưu 1 chiều Φ6 30 Cái Φ6
491 Vỏ + cầu chì ống 2A 40 Cái Vỏ + cầu chì ống 2A
492 Bạc hàn 8 Kg 2 ly dẹp
493 Băng keo cách điện 20 Cuộn cuộn nhỏ
494 Bọc bảo ôn 30 M D10
495 Bọc bảo ôn 30 M D6
496 Dầu bôi trơn 5 Lit R134a
497 Dây cáp điện 2.5mm² 30 M 2.5mm²
498 Dây đôi 2x16 400 M 2x16
499 Dây đôi 2x24 200 M 2x24
500 Dây kết nối thiết bị 12 Dây 500psi
501 Máy nén roto 2 Cái 1Hp
502 Máy nén piston 4 Cái 1/6Hp
503 Gas (khí đốt) 4 Chai 13kg
504 Môi chất 26 Kg R32
505 Môi chất 26 Kg R410a
506 Môi chất 26 Kg R134a
507 Môi chất 90 Kg R22
508 Nitơ 4 Chai 60 lít
509 Ống đồng 100 M D6
510 Ống đồng 100 M D10
511 Ống đồng 90 M D12
512 Ống đồng 10 M D16
513 Ống mao tủ lạnh 30 M 1/6Hp
514 Ống mao máy lạnh 22 M 1,5hp
515 Oxy 6 Chai 60 lít
516 Rắc co nối ống đồng 20 Cái D6
517 Rắc co nối ống đồng 20 Cái D10
518 Rắc co nối ống đồng 20 Cái D12
519 Similar cách nhiệt 10 Kg 6mm
520 Ống ghen cách nhiệt 1.8m 15 Cây D34
521 Ống ghen cách nhiệt 1.8m 15 Cây D42
522 Thuốc hàn 5 Hộp Thuốc hàn
523 Cảm biến âm 10 Con 35w
524 Cảm biến dương 10 Con 40w
525 Timer xả tuyết 10 Cái 220V
526 Điện trở xả tuyết 10 Cái 120w
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->