Gói thầu: Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529347-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200253843 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 17:11:00 đến ngày 2020-05-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 3 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 4 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 6 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 7 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 8 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 11 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 12 | Bộ salon | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 13 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ tách trà | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 15 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 16 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 17 | Bộ salon | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 18 | Ghế gỗ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ tách trà | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 20 | Bàn hội trường 02 chỗ ngồi | 30 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 21 | Ghế sắt bọc nệm | 120 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 22 | Bục để tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 23 | Tủ kính trưng bày tượng Bác Hồ | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 24 | Tượng Bác Hồ | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 25 | Bàn chủ tọa | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 26 | Trang trí (diện tích phòng 115m2) | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 27 | Rèm trang trí, rèm sân khấu, phông màn sân khấu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 28 | Chân ghế xếp | 60 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 29 | Tủ đựng dụng cụ âm thanh | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 30 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 32 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 33 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 34 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 35 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 36 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 37 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 38 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 39 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 40 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 41 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 42 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 43 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 44 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 45 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 46 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 47 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 48 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 49 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 50 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 51 | Bàn làm việc | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 52 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 53 | Ghế gỗ | 3 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 54 | Tủ đựng hồ sơ | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 55 | Kệ sát tường | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 56 | Trang trí phòng làm việc | 14 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 57 | Thùng rác bằng nhựa 30 lít nắp lật | 14 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 58 | Ghế băng chờ 05 chổ ngồi | 9 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 59 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 60 | Máy lạnh | 6 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 61 | Máy nóng lạnh | 6 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 62 | Máy Photocopy | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 63 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 64 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 65 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 66 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 67 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 68 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 69 | Thiết bị phát Wifi | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 70 | Máy chiếu + màn chiếu | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 71 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 72 | Máy lạnh | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 73 | Tivi LCD 42" + khung giá treo | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 74 | Đầu máy DVD + Karaoke | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 75 | Thiết bị phát Wifi | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 76 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 77 | Máy chiếu, màn chiếu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 78 | Tivi LCD 42" + khung giá treo | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 79 | Đầu máy DVD + Karaoke | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 80 | Bộ vi tính | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 81 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 82 | Bộ vi tính | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 83 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 84 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 85 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 86 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 87 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 88 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 89 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 90 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 91 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 92 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 93 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 94 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 95 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 96 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 97 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 98 | Bộ vi tính | 3 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT | ||
| 99 | Máy in chuyên dụng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương IV của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi