Gói thầu: Các vật tư khác phục vụ thi công bờ chân đế BK21
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Các vật tư khác phục vụ thi công bờ chân đế BK21 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529157 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 21 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-13 16:53:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 156,837,562 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,600,000 VNĐ ((Một triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cổ dê OD9 mm | 120 | Cái | Làm chặt mối nối (Gas, Oxy, Axetylen) Chất liệu Inox, làm chăt dây khí đường kính từ 9mm đến 16mm | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 2 | Ổ khóa Việt-Tiệp | 15 | Cái | Khóa treo đồng thường 0152M đi kèm 3 chìa, chất liệu đồng & màu sắc vàng. | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 3 | Kìm hàn điện 500mA | 15 | Cái | Esab 400A hoặc tương đương Có marking nổi model và nhà sản xuất lên kìm hàn Đầu kìm hàn được làm bằng hợp kim đồng. Đầu kẹp chắc chắn để giữ que hàn ở mọi vị trí. Tay cầm/ tay kìm làm bằng sợi thủy tinh, cách nhiệt tốt. | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 4 | Cờ lê giàn giáo | 15 | Cái | Double Socket Ratchet Wrench - Size: 17/21mm | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 5 | Li vô 1.2m | 2 | Cái | Thước thủy chuẩn dài 1.2m Hãng Stanley - Mỹ hoặc tương đương Độ chính xác: 1mm/m | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 6 | Li vô 0.6m | 3 | Cái | Thước thủy chuẩn dài 0.6m Hãng Stanley - Mỹ hoặc tương đương Độ chính xác: 1mm/m | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 7 | Ke vuông 600 x400 | 3 | Cái | Thước ke vuông 600x400, Stanley hoặc tương đương Vật liệu Inox, bước đo 2mm | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 8 | Ke vuông 400 x200 | 3 | Cái | Thước ke vuông 400x200, Stanley hoặc tương đương Vật liệu Inox, bước đo 2mm | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 9 | Áp kế | 5 | Cái | Áp kế oxy cao áp Mặt đồng hồ đường kính: 50mm Ren ngoài: 9/16" Khoảng đo: (0÷6000) psi | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 10 | Áp kế | 5 | Cái | Áp kế oxy thấp áp Mặt đồng hồ đường kính: 50mm Ren ngoài: 9/16" Khoảng đo: (0÷230) psi | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 11 | Áp kế | 5 | Cái | Áp kế axe cao áp Mặt đồng hồ đường kính: 50mm Ren ngoài: 9/16" Khoảng đo: (0÷400) psi | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 12 | Áp kế | 10 | Cái | Áp kế axetylen thấp áp Mặt đồng hồ đường kính: 50mm Ren ngoài: 9/16" Khoảng đo: (0÷15) psi | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 13 | Nhiệt kế | 2 | Cái | Nhiệt kế đo nhiệt độ cho tủ sấy, ủ thuốc hàn Weltron Vật liệu: thép trắng Khoảng đo: 0°C đến 450°C Đường kính của mặt đồng hồ: 106mm 1/2" NPT Center Back Mount Khoảng đo nhỏ: 5°C Khoảng đo lớn: 25°C Chiều dài của stem: 160mm | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 14 | Nhiệt kế | 2 | Cái | Nhiệt kế đo nhiệt độ cho tủ sấy que hàn Weltron WEO-50 Vật liệu: thép trắng Khoảng đo: 0°C đến 500°C Đường kính của mặt đồng hồ: 80mm 1/4" NPT Center Back Mount Khoảng đo nhỏ: 5°C Khoảng đo lớn: 25°C Chiều dài của stem: 160mm | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 15 | Máy mài hơi (Turbine Sander-Sử dụng khi làm bên trong lòng ống) | 1 | Bộ | Model type: Angle, Motor type: turbine hoặc tương đương Tốc độ quay lớn nhất không tải: 8500 vòng/phút Tốc độ quay nhỏ nhất không tải: 7300 vòng/phút Đường kính đĩa: 180mm Trọng lượng bản thân: 2.0-2.2kg Lưu lượng khí tiêu thụ lớn nhất: 34 l/s Lưu lượng khí tiêu thụ khi không tải: 9 l/s Ree hose size: 16mm Tiêu chuẩn về tiếng ồn theo ISO15744, tiếng ồn: 78dB ± 3dB Tiêu chuẩn về độ rung theo ISO28927-1, độ dao động: 3.1m/s Áp suất làm việc lớn nhất: 6.3 bar | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 16 | Máy mài 180 | 5 | cái | - Votage: 230 V - Rate power input: 2200w - Output power: 1500w - No-load speed: 8500 rpm - Grinding, spindle thread: M14 - Threaded Length of grinder spindle: 25mm - Grinder disc diameter, max: 180 mm - Weight: 5.0 - 5.3 kg - Switch: Tri-Control - Surface grinding (roughing): Vibration emission value: 5.5 m/s Uncertainly K: 1.5 m/s2 - Sanding with sanding sheet: Vibration emission value: 3.5 m/s2 Uncertainly: 1.5m/s2 Compartible with carnon brush Bosch 160701471 and Roto Bosch 1604011297 | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 17 | Pig phục vụ Drift test pile centralized plate for leg. | 1 | Cái | Bản vẽ thiết kế chi tiết "Pig Jacket BK21 Layout" | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết | |
| 18 | Gương giấy toàn đạc điện tử | 20 | Cái | Gương giấy Leica GZM31 hoặc tương đương, kích thước 60x60m. Tham khảo mẫu của XNXL | Xem YCKT đính kèm để biết thêm chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi