Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512965-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ACC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459016 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ của đơn vị được giao trong dự toán ngân sách tại QĐ số 1415/QĐ-UBND ngày 19/12/2019 của UBND huyện Lạc Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 16:21:00 đến ngày 2020-05-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,633,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Kệ trưng bày đồ dùng trẻ em cho trẻ | 8 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Tủ treo áo quần phục vụ văn nghệ cho trẻ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Loa kéo di động | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Loa kéo di động | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ghế xoay | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Tủ đồ dùng cá nhân cho trẻ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tủ đựng chăn mền cho trẻ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Máy xay thịt công nghiệp | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Bình năng lượng mặt trời | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Tủ hấp cơm điện 20kg | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Thảm xốp | 100 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Kệ trưng bày trò chơi trẻ em | 8 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Tủ treo quần áo văn nghệ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Ghế nhựa đúc cao cấp cho trẻ 5 tuổi | 50 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Tủ thuốc y tế nhỏ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bàn ghế kidsmart | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Ngôi nhà toán học của Millie (tiếng Việt) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Ngôi nhà khoa học của Sammy (tiếng Việt) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Ngôi nhà thời gian & không gian của Trudy (tiếng Việt) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Tư duy sáng tạo 1 – Thinkin’ Things 1 (tiếng Việt) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Tư duy sáng tạo 2 – Thinkin’ Things 2 (tiếng Việt) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Tư duy sáng tạo 3 – Thinkin’ Things 3 (tiếng Việt) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bé học chữ Happy Kid (tiếng Việt) | 3 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Kệ trưng bày đồ dùng trẻ em cho trẻ | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Cổng chui thể dục | 15 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Giá treo khăn | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Tủ úp ly | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Cốc uống nước số 7 | 60 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Thùng đựng rác | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Cột ném bóng | 4 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bảng xoay 2 mặt | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Thảm xốp | 100 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Máy giặt 19kg | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Thảm xốp | 100 | Tấm | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Máy xay thịt công nghiệp | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Máy thái rau củ quả đa năng | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Tủ úp chén lớn | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Máy xay sữa đậu nành công nghiệp | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Máy xay sinh tố đa năng | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bàn tiếp nhận thực phẩm inox | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tủ đựng xoong nồi | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Amply | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Loa | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Cáp âm thanh | 100 | Mét | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Công và phụ kiện lắp đặt | 1 | HT | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Nhà banh | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Ghế bô có nắp đậy + lưng tựa | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Hộp thả hình | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Lồng hộp vuông, tròn | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bộ xâu hạt đủ màu | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bộ tháo lắp ráp vòng nhỏ | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bộ đồ chơi các con vật sống dưới nước | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bộ xây dựng 51 chi tiết | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Tranh chuyện, thơ 24-36 tháng tuổi | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bộ rau củ quả | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Các con vật sống trong rừng | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Búp bê trai, gái | 70 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Đồ trang phục cảnh sát giao thông nhà trẻ, mẫu giáo | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Phách tre | 180 | Cặp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Xắc xô to, nhỏ | 180 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Trống con | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Gậy thể dục | 180 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Vòng thể dục | 180 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Hàng rào lắp ghép lớn | 21 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Đồ chơi cát, nước | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Bảng xoay 2 mặt | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Bộ côn trùng | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Bộ tranh nhận biết - Tập nói | 1 | Tờ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Gạch xây dựng | 21 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Mô hình hàm răng | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Mô hình sa bàn ATGT | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Các con vật sống trong gia đình | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Mô hình doanh trại bộ đội | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bộ xâu hạt | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bục bật sâu bằng gỗ | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Các khối hình học (5CT) | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bộ đồ chơi gia đình, nấu ăn | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Tủ sấy chén 1 cửa | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Khung thành | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Ô tô đạp chân | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bàn ghế giáo viên (gồm 1 bàn - 1 ghế ) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Tivi 50 inch | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Màn hình tương tác | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bộ điều khiển với hệ điều hành Windows | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bộ thu tín hiệu và phần mềm | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Bộ điều khiển cho giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Thiết bị trả lời cho học sinh | 40 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Loa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bộ micro không dây | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ khung chuyên dùng | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Lắp đặt | 1 | Hệ thống | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Loa kéo di động | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Đàn organ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Tủ đựng đồ dùng lớp học | 7 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Tủ đựng quần áo của đội | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Ghế xoay văn phòng | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Tivi 50 inch | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Tivi 50 inch | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bàn ghế giáo viên (gồm 1 bàn - 1 ghế ) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Tủ đựng đồ dùng lớp học | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Tủ đựng quần áo đội | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Loa kéo di động | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bàn ghế để máy vi tính 2 chỗ ngồi | 8 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Bảng chống lóa | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Bảng chống lóa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Bàn ghế giáo viên (gồm 1 bàn - 1 ghế) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Bộ trộn tín hiệu kèm công suất | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Thiết bị phát âm | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Dây tín hiệu, cấp nguồn | 100 | Mét | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Chân thiết bị phát âm | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Vật tư và phụ kiện lắp đặt, nhân công | 1 | HT | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Tủ đựng đồ dùng lớp học | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Bảng chống lóa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Tượng Bác Hồ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bàn ghế vi tính | 5 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Tủ trưng bày nhiều ngăn | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bộ trống đội | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Tivi 50 inch | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Tủ đựng đồ liên đội | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Bình nóng năng lượng mặt trời | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Máy làm nóng lạnh nước uống | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Tủ có nhiều ngăn và khóa riêng biệt | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Tivi 50 inch | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Đàn organ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Đàn ghita | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 139 | Amply | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Loa | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 141 | Micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 142 | Cáp âm thanh | 100 | Mét | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 143 | Công và phụ kiện lắp đặt | 1 | HT | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 144 | Bàn ghế phòng họp hội đồng 3 chỗ ngồi | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Bàn Oval phòng họp 12 ghế | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 146 | Máy làm nóng lạnh nước uống | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 147 | Bộ trống đội | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 148 | Bàn ghế tròn Inox | 7 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 149 | Bộ trộn tín hiệu kèm công suất | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 150 | Thiết bị phát âm | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 151 | Micro không dây cầm tay | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 152 | Dây tín hiệu, cấp nguồn | 100 | Mét | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 153 | Chân thiết bị phát âm | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 154 | Vật tư và phụ kiện lắp đặt, nhân công | 1 | HT | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 155 | Hệ thống lọc nước sinh hoạt ăn uống công suất 100 lít/giờ | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 156 | Thùng để rác hình chim cánh cụt | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 157 | Thùng rác loại lớn | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 158 | Bàn bóng bàn | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi