Gói thầu: Cung cấp vật tư dự phòng hệ thống DCS
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530443-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư dự phòng hệ thống DCS |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 10:07:00 đến ngày 2020-05-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,617,413,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khung chứa card điều khiển (Module Mounting Unit – MMU) - Thông số kỹ thuật: + Kích thước: phù hợp rack 19 Inch; + 12 khe cắm card (12 rack modules); + Hỗ trợ kết nối tín hiệu I/O Expander bus, Controlway; + Hỗ trợ các nguồn +5 VDC, +15 VDC, -15 VDC. - Part number: IEMMU21; - Hãng sản xuất: ABB | 1 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Card cấp nguồn tủ điều khiển (Power Supply Tray) - Thông số kỹ thuật: 5 VDC at 60 A; +/- 15 VDC at 3 A each; 24 VDC at 17 A; 48 VDC at 8.5 A - Part number: PHARPS32200000; - Hãng sản xuất: ABB | 2 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Bộ chuyển đổi nguồn tủ điều khiển (RPS Power Entry Panel) - Thông số kỹ thuật: Dual chassis, 120/240 VAC main, 120/240 VAC aux, Category III - Part number: PHARPSPEP21013; - Hãng sản xuất: ABB | 2 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Khung chứa bộ nguồn (Power Supply Chassis) - Thông số kỹ thuật: with 2 power supplies installed. - Part number: PHARPSCH100000; - Hãng sản xuất: ABB | 2 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Bộ lặp tín hiệu quang (Fiber optic Repeater Module) kết nối giữa trạm điều khiển chính và trạm từ xa - Thông số kỹ thuật: + 21.6 VDC minimum; + 24.0 VDC normal; + 28.0 VDC maximum. - Part number: RFO810 - Hãng sản xuất: ABB | 2 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Chân đế (Mouting base) cho bộ RFO810 - Thông số kỹ thuật: + 24 VDC normal. - Part number: RMU811 - Hãng sản xuất: ABB | 2 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Bộ kết cuối cho module IOR810N200 (Bus Extender kit, Horizontal) - Thông số kỹ thuật: + 24 VDC normal - Part number: HBX01K02 bao gồm: + part number: HBX01R + part number: HBX01L - Hãng sản xuất: ABB | 2 | bộ | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Cáp kết nối giữa PBA800 và module RFO810/IOR810 - Part number: SPK 800-PBA1-04 - Hãng sản xuất: ABB; - Đã bao gồm các đầu nối. | 3 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Cáp Hnet kết nối từ card PBA20000 đến NTRL04 (loại đơn) - Part number: PMKHRMPBA10004 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 3 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Cáp Hnet kết nối từ card PBA20000 đến NTRL04 (loại đôi) - Part number: PMKHRMPBA1T004 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 1 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Cáp đồng trục kết nối giữa 02 terminal NTCL01 cùng tủ điều khiển (Coaxial node to node connection - intracabine) - Chiều dài: 03 ft; - Part number: NKTT01-3 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 3 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 12 | Cáp đồng trục chuyển tiếp kết nối giữa các terminal NTCL01 của 02 tủ điều khiển (Cnet termination cable) - Chiều dài: 03 ft - Part number: NKTL01-3 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 3 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 13 | Cáp kết nối card SPTKM01 - Part number: NKTK01-10 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 1 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 14 | Cáp quang kết nối card TB842 và TB825 - Part number: 3BSC950107R1 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 3 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 15 | Cáp kết nối giữa 02 MMU - Part number: NKEB01 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 3 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 16 | Cáp đồng trục kết nối giữa 02 tủ điều khiển (Coaxial node to node connection - intercabine) - Part number: NKCL01-50 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 2 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 17 | Cáp đồng trục kết nối giữa 02 tủ điều khiển (Coaxial node to node connection - intercabine) - Part number: NKCL01-100 - Hãng sản xuất: ABB - Đã bao gồm các đầu nối. | 2 | sợi | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi