Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế, y dụng cụ không thuộc danh mục mua sắm tập trung của Sở Y tế năm 2020 của Bệnh viện đa khoa Cẩm Phả
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư y tế, y dụng cụ không thuộc danh mục mua sắm tập trung của Sở Y tế năm 2020 của Bệnh viện đa khoa Cẩm Phả |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425902 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện đa khoa Cẩm Phả |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 15:14:00 đến ngày 2020-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,034,361,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gel điện tim | VT001 | 20 | Tuýp | Tuýp 250ml | |
| 2 | Dầu parafin | VT002 | 800 | Ống | Ống 10ml | |
| 3 | Gel siêu âm | VT003 | 200 | lít | Can 5 lít | |
| 4 | Gel bôi trơn | VT004 | 110 | Tuýp | Tuýp 82 gram | |
| 5 | Vôi sô đa | VT005 | 15 | Kg | Can 5 kg | |
| 6 | Dây garo tiêm | VT006 | 300 | Cái | Túi 10 cái | |
| 7 | Dây garo cao su cầm máu | VT007 | 30 | Cuộn | Túi 01 cuộn | |
| 8 | Bơm cho ăn 50ml | VT008 | 650 | Cái | Hộp 25c cái | |
| 9 | Kim châm cứu các số | VT009 | 400.000 | Cái | Hộp 100 cái | |
| 10 | Kim cấy chỉ | VT010 | 3.000 | Cái | Túi 01 cái | |
| 11 | Kim lấy máu | VT011 | 3.000 | cái | Hộp 100 cái | |
| 12 | Dây hút dịch phẫu thuật | VT012 | 350 | Bộ | Túi 1 bộ | |
| 13 | Ống chống đông Citrat 3.2% lấy bệnh phẩm phân tích đông máu | VT013 | 9.500 | Ống | Hộp 100 ống | |
| 14 | Ống chống đông EDTA | VT014 | 46.000 | Ống | Hộp 100 ống | |
| 15 | Ống chống đông Heparin | VT015 | 52.000 | Ống | Hộp 100 ống | |
| 16 | Ống nghiệm đo tốc độ máu lẵng | VT016 | 2.000 | Ống | Hộp 100 ống | |
| 17 | Ống nghiệm Serum | VT017 | 2.600 | Ống | Hộp 100 ống | |
| 18 | Cốc xét nghiệm đờm | VT018 | 4.000 | Cái | Bịch 50 cái | |
| 19 | Ống nghiệm nhựa 1cm x 7cm | VT019 | 10.000 | Cái | Túi 100 cái | |
| 20 | Ống nghiệm nước tiểu bằng nhựa | VT020 | 100.000 | Cái | Túi 100 cái | |
| 21 | Ống nối máy thở | VT021 | 80 | cái | Thùng 100 cái | |
| 22 | Ống nghe | VT022 | 10 | Cái | Hộp 01 cái | |
| 23 | Dây truyền cho ăn | VT023 | 10 | Cái | Túi 01 cái | |
| 24 | Dây đo huyết áp xâm lấn | VT024 | 6 | Bộ | Hộp 5 bộ | |
| 25 | Sond hậu môn các số từ 22 đền 30 | VT025 | 60 | cái | Túi 01 cái | |
| 26 | Túi đựng nước tiểu | VT026 | 900 | cái | Kiện 200 cái | |
| 27 | Ống giấy ngậm thổi đo chức năng hô hấp | VT027 | 2.500 | cái | Hộp 100 cái | |
| 28 | Lưỡi dao mổ phaco 2.8 15 độ | VT028 | 50 | cái | 05 cái/ hộp | |
| 29 | Lưỡi dao mổ phaco 2.8 15 độ | VT029 | 50 | cái | 06 cái/ hộp | |
| 30 | Crescent | VT030 | 50 | cái | 05 cái/ hộp | |
| 31 | Dịch nhầy mổ phaco | VT031 | 50 | Ống | 01 ống/ hộp | |
| 32 | Tăm bông rửa mắt | VT032 | 100 | chiếc | Túi 24 cái | |
| 33 | Miếng dán mi | VT033 | 50 | Miếng | 01 miếng/túi | |
| 34 | Nhiệt kế | VT034 | 1.090 | cái | Hộp 12 cái | |
| 35 | Đè lưỡi gỗ | VT035 | 50.000 | cái | Hộp 100 cái | |
| 36 | Giấy quỳ | VT036 | 20 | Tập | 10 tập/Túi | |
| 37 | Vòng tránh thai | VT037 | 300 | Cái | Hộp 50 cái | |
| 38 | Bộ cốc khí dung | VT038 | 50 | chiếc | Túi 01 cái | |
| 39 | Huyết áp kế đồng hồ | VT039 | 30 | cái | Hộp 01 bộ | |
| 40 | Ampu người lớn | VT040 | 4 | Bộ | Hộp 01 bộ | |
| 41 | Ampu trẻ em | VT041 | 4 | Bộ | Hộp 01 bộ | |
| 42 | Kìm gắp dị vật nhiều lần dùng cho nội soi | VT042 | 1 | Cái | Túi 01 cái | |
| 43 | Git niệu quản | VT043 | 7 | Bộ | Túi 01 cái | |
| 44 | Bao cao su | VT044 | 650 | cái | Hộp 100 cái | |
| 45 | Đầu côn vàng | VT045 | 20.000 | Cái | Túi 1.000 cái | |
| 46 | Đầu côn xanh | VT046 | 5.000 | Cái | Túi 500 cái | |
| 47 | Hộp đựng bơm tiêm an toàn | VT047 | 50 | Cái | Thùng 50 cái | |
| 48 | Giấy in moniter tim thai | VT048 | 50 | tệp | Túi 01 tập | |
| 49 | Giấy in nhiệt CT | VT049 | 125 | Cuộn | Hộp 10 cuộn | |
| 50 | Máy châm cứu cá nhân | VT050 | 20 | Cái | Hộp 01 cái | |
| 51 | Kẹp rốn sơ sinh | VT051 | 300 | cái | Hộp 100 cái | |
| 52 | Mũ y tế | VT052 | 100 | cái | Túi 1 cái | |
| 53 | Clip titanium kẹp mạch máu các cỡ | VT053 | 50 | Cái | Vỉ 6 cái | |
| 54 | Dụng cụ cắt trĩ Longo có hai chốt an toàn KT ghim 33.5mmm | VT054 | 5 | bộ | Hộp 1 bộ | |
| 55 | Rọ lấy sỏi | VT055 | 3 | Cái | Túi 01 cái | |
| 56 | Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo có hai chốt an toàn KT ghim 32mm | VT056 | 5 | bộ | Hộp 1 bộ | |
| 57 | Dụng cụ khâu cắt trĩ Logon cỡ 34mm | VT057 | 10 | bộ | Hộp 1 bộ | |
| 58 | Bộ đặt nội khí quản sơ sinh | VT058 | 1 | Bộ | Hộp 1 bộ | |
| 59 | Túi đóng thuốc đông y (Màng phức hợp PET và PE) | VT059 | 30 | bộ | Bộ 2 cuộn. | |
| 60 | Túi máu đôi 250ml | VT060 | 20 | Cái | Bịch 06 túi | |
| 61 | Giấy in kết quả Sterrad | VT061 | 10 | Cuộn | Hộp 01 cuộn | |
| 62 | Băng đựng hóa chất dùng cho máy 100S | VT062 | 10 | Băng | Hộp 05 băng | |
| 63 | Que chỉ thị hóa học | VT063 | 2.000 | Que | Hộp 1.000 que | |
| 64 | Chỉ thị sinh học dùng cho may hấp | VT064 | 90 | Ống | Hộp 30 ống | |
| 65 | Túi đóng gói 100x70m | VT065 | 18 | Cuộn | Thùng 06 cuộn | |
| 66 | Túi đóng gói 150x70m | VT066 | 8 | Cuộn | Thùng 04 cuộn | |
| 67 | Túi đóng gói 250x70m | VT067 | 8 | Cuộn | Thùng 04 cuộn | |
| 68 | Giấy in | VT068 | 50 | Cuộn | Hộp 1 cái | |
| 69 | Lọc khí cho nồi hấp HS-5035 | VT069 | 2 | Cái | Hộp 10 cuộn | |
| 70 | Chỉ thị nhiệt hóa học đơn thông số | VT070 | 5 | hộp | 240 cái/ hộp | |
| 71 | Chỉ thị nhiệt | VT071 | 80 | Cuộn | Gói 1 cuộn | |
| 72 | Long cắt polyp đại - trực tràng dùng 1 lần | VT072 | 2 | Cái | Túi 01 cái | |
| 73 | Nút cao su tổ chim | VT073 | 5 | Cái | Gói 1 cái | |
| 74 | Lam kính mài 1 cạnh | VT074 | 170 | Hộp | Hộp 72 cái | |
| 75 | Mỏ vịt nhựa | VT075 | 1.000 | Cái | Túi 1 cái | |
| 76 | Hộp petri nhựa | VT076 | 2.000 | Hộp | Túi 10 cái | |
| 77 | Gyp đặt NKQ | VT077 | 1 | Bộ | Hộp 01 bộ | |
| 78 | Giấy điện tim 3 cần | VT078 | 900 | cuộn | Hộp 10 cuộn | |
| 79 | Giấy điện tim 6 cần | VT079 | 200 | cuộn | Túi 01 tập | |
| 80 | Giấy in nhiệt siêu âm | VT080 | 280 | cuộn | Hộp 05 cuộn | |
| 81 | Spiro filter | VT081 | 500 | cái | Túi 01 cái | |
| 82 | Màng sensor | VT082 | 100 | cái | 10pcs/set | |
| 83 | Lọc khí thở C-2F | VT083 | 400 | cái | 50pcs/box | |
| 84 | Phấn rôm | VT084 | 1.000 | Hộp | Hộp 200g | |
| 85 | Bộ điện cực máy điện châm đa năng | VT085 | 1 | Bộ | Hộp 01 bộ | |
| 86 | Xốp bọt biển máy điện xung | VT086 | 20 | Miếng | Túi 01 miếng | |
| 87 | Đệm điện cực máy điện xung | VT087 | 30 | chiếc | Túi 01 cái | |
| 88 | Dây giắc cắm máy điện châm | VT088 | 200 | Dây | Bịch 10 dây | |
| 89 | Củ sạc máy điện châm | VT089 | 20 | Chiếc | Hộp 01 cái | |
| 90 | Cán dao mổ điện | VT090 | 20 | cái | Túi 01 cái | |
| 91 | Lugol 500ml | VT091 | 50 | Chai | Chai 500ml | |
| 92 | Than hoạt | VT092 | 1.000 | Gr | Bao 10 kg | |
| 93 | Mũi khoan tròn | VT093 | 50 | Cái | Vỉ 05 cái | |
| 94 | Mũi khoan trụ | VT094 | 20 | Cái | Vỉ 05 cái | |
| 95 | Mũi khoan chóp ngược | VT095 | 20 | Cái | Vỉ 05 cái | |
| 96 | Mũi khoan ngọn lửa | VT096 | 10 | Cái | Vỉ 05 cái | |
| 97 | Mũi khoan EndoZ | VT097 | 50 | hộp | 06 mũi/hộp | |
| 98 | Mũi khoan phẫu thuật | VT098 | 50 | Cái | Vỉ 5 cái | |
| 99 | Giấy đánh chất hàn | VT099 | 10 | tệp | Túi 01 tập | |
| 100 | Bay nhựa đánh chất hàn | VT100 | 10 | Cái | Túi 01 cái | |
| 101 | Chổi cước | VT101 | 100 | Cái | 100 cái/hộp | |
| 102 | Chất đánh bóng | VT102 | 100 | hộp | 200 cốc / hộp | |
| 103 | Ống hút | VT103 | 10 | Gói | Túi 100 cái | |
| 104 | Cốc nhựa | VT104 | 10 | Cái | Túi 50 cái | |
| 105 | Chất gắn cố định (răng) | VT105 | 4 | Hộp | Hộp 02 lọ | |
| 106 | Chất hàn cố định (răng) | VT106 | 12 | Hộp | Hộp 02 lọ | |
| 107 | Composite đặc | VT107 | 10 | Tuýp | Tuýp | |
| 108 | Bond | VT108 | 6 | Lọ | Hộp 01 lọ | |
| 109 | Etching | VT109 | 6 | Hộp | 3 tuýp/hộp | |
| 110 | Tăm bông dùng trong nha | VT110 | 4 | lọ | 4 lọ/ hộp | |
| 111 | Dịch hàn ống tủy | VT111 | 4 | hộp | 1 lọ/hộp | |
| 112 | Oxit kẽm | VT112 | 1 | lọ | lọ 500g | |
| 113 | CPC | VT113 | 2 | lọ | lọ 150 ml/ hộp | |
| 114 | Dung dịch xúc tác hàn ống tủy | VT114 | 4 | hộp | 1 lọ 3 ml | |
| 115 | Rocker | VT115 | 2 | lọ | Hộp 01 lọ | |
| 116 | Dung dịch diệt tủy | VT116 | 4 | lọ | Hộp 01 lọ | |
| 117 | Bộ lèn | VT117 | 4 | hộp | 4 cây/hộp | |
| 118 | Trâm gai | VT118 | 24 | Vỉ | 10 cái / vỉ | |
| 119 | Lentulo số 25 | VT119 | 50 | Vỉ | 4 chiếc/ vỉ | |
| 120 | Gutta số 15 | VT120 | 12 | hộp | 120 que/ hộp | |
| 121 | Gutta số 20 | VT121 | 12 | hộp | 120 que/ hộp | |
| 122 | Gutta số 25 | VT122 | 12 | hộp | 120 que/ hộp | |
| 123 | Gutta số 30 | VT123 | 8 | hộp | 120 que/ hộp | |
| 124 | Gutta số 35 | VT124 | 8 | hộp | 120 que/ hộp | |
| 125 | Gutta số 40 | VT125 | 8 | hộp | 120 que/ hộp | |
| 126 | Triple File số 8 | VT126 | 8 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 127 | Triple File số 10 | VT127 | 8 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 128 | Hedstrom File số 15 | VT128 | 12 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 129 | Hedstrom File số 20 | VT129 | 12 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 130 | Hedstrom File số 25 | VT130 | 12 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 131 | Hedstrom File số 30 | VT131 | 4 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 132 | Hedstrom File số 35 | VT132 | 4 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 133 | Hedstrom File số 40 | VT133 | 4 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 134 | K-Flex File số 8 | VT134 | 8 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 135 | K-Flex File số 10 | VT135 | 8 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 136 | K-Flex File số 15 | VT136 | 12 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 137 | K-Flex File số 20 | VT137 | 12 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 138 | K-Flex File số 25 | VT138 | 12 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 139 | K-Flex File số 30 | VT139 | 4 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 140 | K-Flex File số 35 | VT140 | 4 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 141 | K-Flex File số 40 | VT141 | 4 | Vỉ | Vỉ 06 cái | |
| 142 | Óc tay khoan nhanh | VT142 | 6 | cái | Hộp 1 cái | |
| 143 | Bóng đèn quang trùng hợp | VT143 | 2 | cái | Hộp 01 cái | |
| 144 | Dầu xịt tay khoan | VT144 | 2 | lọ | Hộp 01 lọ | |
| 145 | Lèn ống tủy các số | VT145 | 5 | Vỉ | 120 que/ hộp | |
| 146 | Kẹp phẫu tích có mấu, không mấu(14-20) | VT146 | 460 | Cái | Túi 01 cái | |
| 147 | Panh cong, thẳng có mấu, không mấu 14 -18cm | VT147 | 367 | Cái | Túi 01 cái | |
| 148 | Panh sát trùng khám phụ khoa | VT148 | 70 | Cái | Túi 01 cái | |
| 149 | Kéo cắt chỉ thẳng nhọn 12 cm | VT149 | 165 | Cái | Túi 01 cái | |
| 150 | Kìm kẹp kim 16 cm | VT150 | 110 | Cái | Túi 01 cái | |
| 151 | kìm kẹp kim 18 cm | VT151 | 20 | Cái | Túi 01 cái | |
| 152 | Khay inox chữ nhật 20 x30 cm | VT152 | 130 | Cái | Túi 01 cái | |
| 153 | Khay quả đậu 15x20cm | VT153 | 130 | Cái | Túi 01 cái | |
| 154 | Kéo thẳng nhọn | VT154 | 106 | Cái | Túi 01 cái | |
| 155 | Kéo đầu tù 16 cm | VT155 | 40 | Cái | Túi 01 cái | |
| 156 | Kéo cong đầu nhọn 16-18cm | VT156 | 40 | Cái | Túi 01 cái | |
| 157 | Bát inox Phi 10-12 | VT157 | 265 | Cái | Túi 01 cái | |
| 158 | Cán dao mổ số 3 | VT158 | 55 | Cái | Túi 01 cái | |
| 159 | Kéo nhọn 16 cm | VT159 | 55 | Cái | Túi 01 cái | |
| 160 | Trụ cắm panh | VT160 | 54 | Cái | Túi 01 cái | |
| 161 | Hộp đựng bông cồn | VT161 | 111 | Hộp | Túi 01 cái | |
| 162 | Kim bấm ối | VT162 | 20 | Cái | Túi 01 cái | |
| 163 | Hộp inox 20x 40 cm | VT163 | 20 | Cái | Túi 01 cái | |
| 164 | Van âm đạo | VT164 | 20 | Cái | Túi 01 cái | |
| 165 | Kẹp cổ tử cung | VT165 | 20 | Cái | Túi 01 cái | |
| 166 | Thước đo BTC | VT166 | 20 | Cái | Túi 01 cái | |
| 167 | Thìa con đặc | VT167 | 20 | Cái | Túi 01 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi