Gói thầu: Hóa chất, sinh phẩm y tế và vật tư nha khoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200527805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực 333 |
| Tên gói thầu | Hóa chất, sinh phẩm y tế và vật tư nha khoa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447729 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 15:03:00 đến ngày 2020-05-27 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,944,967,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amylase | 9 | Hộp | R1:5x30ml | ||
| 2 | BILIRUBIN DIRECT | 4 | Hộp | R1:5x50ml/R2:5x12ml | ||
| 3 | BILIRUBIN TOTAL | 4 | Hộp | R1:5x50ml/R2:5x12ml | ||
| 4 | CHOLESTEROL | 5 | Hộp | R1:9x50ml | ||
| 5 | CREATININE | 10 | Hộp | R1:5x30ml/R2:5x7ml | ||
| 6 | CK-MB | 2 | Hộp | R1:3x35ml/R2:2x10ml | ||
| 7 | CRP | 2 | Hộp | R1:5x64ml/R2:5x16ml | ||
| 8 | GLUCOSE | 12 | Hộp | R1:9x50ml | ||
| 9 | AST/GOT | 14 | Hộp | R1:5x30ml/R2:3x10ml | ||
| 10 | ALT/GPT | 14 | Hộp | R1:5x30ml/R2:3x10ml | ||
| 11 | GAMMA GT | 2 | Hộp | R1:5x30ml/R2:3x10ml | ||
| 12 | HDL CHOLESTEROL | 2 | Hộp | R1:5x60ml/R2:5x20ml/R3:1 x 1ml | ||
| 13 | LDL CHOLESTEROL | 2 | Hộp | R1:5x60ml/R2:5x20ml/R3:1 x 1ml | ||
| 14 | TRIGYLCERIDES | 6 | Hộp | R1:9x50ml | ||
| 15 | Urea | 6 | Hộp | R1:6x65ml/R2:6x44ml | ||
| 16 | URIC ACID | 4 | Hộp | R1:5x30ml/R2:3x10ml | ||
| 17 | Ethanol | 2 | Hộp | Hộp/10x10ml | ||
| 18 | HDL/LDL Calibrator | 1 | Hộp | 5x1ml | ||
| 19 | CKMB Calibrator | 1 | Hộp | 10x2ml | ||
| 20 | CRP Calibrator | 1 | Hộp | 10x1ml | ||
| 21 | Control nội kiểm sinh hoá mức 1 | 2 | Hộp | R1:20x5ml. | ||
| 22 | Control nội kiểm sinh hoá mức 2 | 2 | Hộp | R1:20x5ml. | ||
| 23 | Control nội kiểm CKMB | 1 | Hộp | 10x2ml | ||
| 24 | Control nội kiểm CRP mức 1 | 1 | Hộp | 20x1ml. | ||
| 25 | Control nội kiểm CRP mức 2 | 1 | Hộp | 20x1ml. | ||
| 26 | HbA1c test kit | 35 | Hộp | Hộp 50 test | ||
| 27 | Dung dịch rửa kim máy Pictus 400 | 12 | Hộp | 5x44ml/5x44ml | ||
| 28 | Dung dịch rửa cuvettes máy Pictus 400 | 14 | Hộp | 2000ml | ||
| 29 | APTT | 28 | Hộp | 6x3ml | ||
| 30 | CALCIUM CHLORIDE | 9 | Hộp | 60ml | ||
| 31 | PT | 36 | Hộp | 6x4ml | ||
| 32 | Nội kiểm đông máu mức 1 | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 33 | Nội kiểm đông máu mức 2 | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 34 | Nội kiểm đông máu mức 3 | 1 | Hộp | 6x1ml | ||
| 35 | Cóng + Bi chì | 8.000 | Cái | Gói/100 cái | ||
| 36 | Dung dịch pha loãng máy Abacus 380 | 12 | Thùng | Thùng/20lít | ||
| 37 | Dung dịch ly giải máy Abacus 380 | 7 | Chai | Chai/1lít | ||
| 38 | Dung dịch chạy rửa máy Abacus 380 | 12 | Chai | Chai/1lít | ||
| 39 | Dung dịch chạy rửa máy ABX MES60 | 12 | Hộp | Hộp/1 L | ||
| 40 | Dung dịch pha lõng máy ABX MES60 | 18 | Hộp | Hộp/10 L | ||
| 41 | Dung dịch ly giải máy ABX MMES60 | 12 | Hộp | Hộp/1 L | ||
| 42 | Dung dịch rửa đậm đặc chạy cho máy XP100 | 35 | Hộp | Lọ/50ml | ||
| 43 | Dung dịch pha loãng chạy cho máy XP100 | 80 | Hộp | Thùng/20lít | ||
| 44 | Dung dịch ly giải chạy cho máy XP100 | 120 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 45 | Hoá chất nội kiểm huyết học | 12 | Hộp | Hộp 3x3ml | ||
| 46 | Hoá chất chạy điển giải Na/K/Cl | 10 | Hộp | Hộp/800 mL | ||
| 47 | Hoá chất rửa thường quy máy điện giải đồ | 4 | Hộp | Hộp/90 mL | ||
| 48 | Dung dịch châm điện cực máy điện giải đồ | 1 | Hộp | Hộp/125 mL | ||
| 49 | Điện cực K+ | 1 | Hộp | Hộp | ||
| 50 | Điện cực Na+ | 1 | Hộp | Hộp | ||
| 51 | Điện cực Cl- | 1 | Hộp | Hộp | ||
| 52 | Điện cực tham chiếu máy điện giải đồ | 1 | Hộp | Hộp | ||
| 53 | Dây bơm máy điện giải đồ | 1 | Cái | Cái | ||
| 54 | Control nội kiểm máy điện giải đồ | 2 | Hộp | Hộp | ||
| 55 | Bộ nhuộm Gram | 5 | Bộ | Bộ | ||
| 56 | Chloramin B | 150 | Kg | Thùng/35kg | ||
| 57 | Cồn sát trùng 70 độ | 200 | Lít | Can/30lít | ||
| 58 | Cồn sát trùng 90 độ | 20 | Chai | Chai/1lít | ||
| 59 | Dầu soi kính | 1 | Lọ | Lọ/500 mL | ||
| 60 | Giêm sa | 2 | Lọ | Lọ/500ml | ||
| 61 | Lamen | 12 | Hộp | Hộp/100 miếng | ||
| 62 | Lọ đựng bệnh phẩm 55ml | 200 | Lọ | Gói/100 lọ | ||
| 63 | Ống máu lắng ESR | 1.100 | Ống | Hộp/10 ống | ||
| 64 | Ống nghiệm thủy tinh | 200 | Ống | Hộp/100 ống | ||
| 65 | Ống nghiệm EDTA | 80.000 | Ống | Thùng/2.400 ống | ||
| 66 | Ống nghiệm Heparin | 20.000 | Ống | Thùng/2.400 ống | ||
| 67 | Ống nghiệm Citrat 3,8% | 4.800 | Ống | Thùng/2.400 ống | ||
| 68 | Ống nghiệm Serum | 4.000 | Ống | Thùng/2.500 ống | ||
| 69 | Pipette nhựa 1ml | 500 | Cái | Gói/100 cái | ||
| 70 | Than hoạt tính | 30 | Gói | Gói/1kg (Bịch 100 gói) | ||
| 71 | Tinh dầu sả | 200 | Lít | Can/30lít | ||
| 72 | Dung dịch ngâm rửa dụng cụ chứa 0,55% Ortho-Phthalaldehyde | 70 | Can | Can/5lít | ||
| 73 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ có chứa enzym và các chất hoạt động bề mặt | 20 | Chai | Chai/1lít | ||
| 74 | Dung dịch rửa tay diệt khuẩn dùng trong ngoại khoa. | 100 | Chai | Chai/500ml | ||
| 75 | Viên sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | 700 | Viên | Hộp/100 viên | ||
| 76 | Huyết thanh mẫu Anti A | 55 | Lọ | Lọ/10ml | ||
| 77 | Huyết thanh mẫu Anti B | 55 | Lọ | Lọ/10ml | ||
| 78 | Huyết thanh mẫu Anti AB | 55 | Lọ | Lọ/10ml | ||
| 79 | Huyết thanh mẫu Anti D | 55 | Lọ | Lọ/10ml | ||
| 80 | Test AMP (Test thử chất gây nghiện) | 50 | Test | 50 test/Hộp | ||
| 81 | Test MET (Test thử chất gây nghiện) | 50 | Test | 50 test/Hộp | ||
| 82 | Test THC (Test thử chất gây nghiện) | 50 | Test | 50 test/Hộp | ||
| 83 | Test Morphine | 50 | Test | 50 test/Hộp | ||
| 84 | Test đường huyết | 4.000 | Test | 25 test/Hộp | ||
| 85 | Test giang mai | 20 | Test | 20 test/hộp | ||
| 86 | Test chẩn đoán HBeAg | 40 | Test | 40 test/hộp | ||
| 87 | Test chẩn đoán nhanh HBsAg | 4.500 | Test | 50 test/hộp | ||
| 88 | Test chẩn đoán nhanh HCV | 50 | Test | 50 test/hộp | ||
| 89 | Test chẩn đoán nhanh HIV | 4.000 | Test | 40 test/hộp | ||
| 90 | Test nước tiểu 13 thông số | 13.500 | Test | Hộp/100 test | ||
| 91 | Test sốt xuất huyết NS1 | 2.000 | Test | 30 test/hộp | ||
| 92 | Anti Human Globulin (AHG) | 4 | Lọ | 4 x 10 ml | ||
| 93 | Dung dịch đệm lực ion | 1 | Lọ | 1 lít | ||
| 94 | Vôi soda hấp thụ CO2 | 2 | Can | Can 5 lít | ||
| 95 | Urease (Test Nội soi dạ dày) | 2.500 | Test | 30 test/hộp | ||
| 96 | Fuji IX lớn (15g:8g) màu A3 | 3 | Hộp | Hộp | ||
| 97 | Composite đặc Denfil 4g A3.5 | 3 | Ống | Ống | ||
| 98 | Composite lỏng Denfil 2g A3,5 | 3 | Ống | Ống | ||
| 99 | Composite đặc DENFIL 4g A3 | 3 | Ống | Ống | ||
| 100 | Composite lỏng DENFIL 4g A3 | 3 | Ống | Ống | ||
| 101 | Keo trám Nano 2 bước Single Bond 3M 6ml | 2 | Lọ | Lọ | ||
| 102 | Tăm bông bôi keo | 4 | lọ | Lọ | ||
| 103 | Etching PSP-Gel 5ml | 3 | Ống | Ống | ||
| 104 | Sò đánh bóng Acclean | 50 | Sò | Sò | ||
| 105 | Calcium hydroxide chiếu đèn | 5 | Cây | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi