Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống ĐHKK, máy bơm và thiết bị PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200530500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt hệ thống ĐHKK, máy bơm và thiết bị PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200261620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 14:47:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,349,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dàn nóng công suất lạnh 67.0kw - 24HP | 1 | máy | Dàn nóng công suất lạnh 67.0kw - 24HP | ||
| 2 | Dàn nóng công suất lạnh 78.5kw - 28HP | 1 | máy | Dàn nóng công suất lạnh 78.5kw - 28HP | ||
| 3 | Dàn nóng công suất lạnh 123.0kw - 44HP | 1 | máy | Dàn nóng công suất lạnh 123.0kw - 44HP | ||
| 4 | Treo tường, công suất lạnh 2.8kw (12W) | 4 | máy | Treo tường, công suất lạnh 2.8kw (12W) | ||
| 5 | Treo tường công suất lạnh 3.6kw (13W) | 2 | máy | Treo tường công suất lạnh 3.6kw (13W) | ||
| 6 | Treo tường công suất lạnh 4.5kw (18W) | 8 | máy | Treo tường công suất lạnh 4.5kw (18W) | ||
| 7 | Treo tường công suất lạnh 5.6kw (26W) | 2 | máy | Treo tường công suất lạnh 5.6kw (26W) | ||
| 8 | Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw (Dàn lạnh âm trần 75W) | 1 | máy | Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw (Dàn lạnh âm trần 75W) | ||
| 9 | Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw ((Dàn lạnh âm trần 93W) | 2 | máy | Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw ((Dàn lạnh âm trần 93W) | ||
| 10 | Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw ((Dàn lạnh âm trần 21W) | 2 | máy | Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw ((Dàn lạnh âm trần 21W) | ||
| 11 | Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw ((Dàn lạnh âm trần 22W) | 4 | máy | Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw ((Dàn lạnh âm trần 22W) | ||
| 12 | Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw (Dàn lạnh âm trần 26W) | 2 | máy | Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw (Dàn lạnh âm trần 26W) | ||
| 13 | Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw (Dàn lạnh âm trần 34W) | 5 | máy | Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw (Dàn lạnh âm trần 34W) | ||
| 14 | Mặt nạ máy lạnh | 6 | cái | Mặt nạ máy lạnh | ||
| 15 | Mặt nạ máy lạnh | 10 | cái | Mặt nạ máy lạnh | ||
| 16 | Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw | 2 | máy | Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw | ||
| 17 | Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw | 4 | máy | Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw | ||
| 18 | Bộ chia ga dàn lạnh 1 | 14 | cái | Bộ chia ga dàn lạnh 1 | ||
| 19 | Bộ chia ga dàn lạnh 2 | 5 | cái | Bộ chia ga dàn lạnh 2 | ||
| 20 | Bộ chia ga dàn lạnh 3 | 12 | cái | Bộ chia ga dàn lạnh 3 | ||
| 21 | Bộ chia ga dàn lạnh 4 | 4 | cái | Bộ chia ga dàn lạnh 4 | ||
| 22 | Bộ chia ga dàn lạnh 5 | 4 | cái | Bộ chia ga dàn lạnh 5 | ||
| 23 | Bộ chia ga dàn nóng | 3 | cái | Bộ chia ga dàn nóng | ||
| 24 | Bộ điều khiển điều hòa có dây | 38 | bộ | Bộ điều khiển điều hòa có dây | ||
| 25 | Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32 | 2 | bộ | Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32 | ||
| 26 | Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32 | 1 | bộ | Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32 | ||
| 27 | Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều) | 32 | cái | Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều) | ||
| 28 | Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p | 2 | cái | Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p | ||
| 29 | Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p | 2 | cái | Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p | ||
| 30 | Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p | 2 | cái | Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p | ||
| 31 | Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p | 3 | cái | Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p | ||
| 32 | Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h | 2 | cái | Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h | ||
| 33 | Chụp hút khói bếp | 4 | bộ | Chụp hút khói bếp | ||
| 34 | Bơm điện chữa cháy | 1 | Cái | Bơm điện chữa cháy | ||
| 35 | Bơm Diesel chữa cháy | 1 | Cái | Bơm Diesel chữa cháy | ||
| 36 | Bơm bù áp | 1 | Cái | Bơm bù áp | ||
| 37 | Tủ điều khiển 03 máy bơm chữa cháy | 1 | Tủ | Tủ điều khiển 03 máy bơm chữa cháy | ||
| 38 | Bơm cấp nước sinh hoạt | 2 | Cái | Bơm cấp nước sinh hoạt | ||
| 39 | Tủ điều khiển 02 bơm cấp nước | 1 | Tủ | Tủ điều khiển 02 bơm cấp nước | ||
| 40 | Bơm tăng áp | 2 | Cái | Bơm tăng áp | ||
| 41 | Bình tích áp 100L | 1 | Cái | Bình tích áp 100L | ||
| 42 | Tủ điều khiển 02 máy bơm tăng áp | 1 | Tủ | Tủ điều khiển 02 máy bơm tăng áp | ||
| 43 | Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 67.0kw - 24HP | 1 | máy | Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 67.0kw - 24HP | ||
| 44 | Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 78.5kw - 28HP | 1 | máy | Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 78.5kw - 28HP | ||
| 45 | Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 123.0kw - 44HP | 1 | máy | Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 123.0kw - 44HP | ||
| 46 | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường, công suất lạnh 2.8kw | 4 | Máy | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường, công suất lạnh 2.8kw | ||
| 47 | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 3.6kw | 2 | Máy | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 3.6kw | ||
| 48 | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 4.5kw | 8 | Máy | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 4.5kw | ||
| 49 | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 5.6kw | 2 | Máy | Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 5.6kw | ||
| 50 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw | 1 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw | ||
| 51 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw | 2 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw | ||
| 52 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw | 2 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw | ||
| 53 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw | 4 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw | ||
| 54 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw | 2 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw | ||
| 55 | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw | 5 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw | ||
| 56 | Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw | 2 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw | ||
| 57 | Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw | 4 | máy | Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw | ||
| 58 | Bộ chia gas dàn lạnh | 39 | cái | Bộ chia gas dàn lạnh | ||
| 59 | Bộ chia gas dàn nóng | 3 | cái | Bộ chia gas dàn nóng | ||
| 60 | Bộ điều khiển điều hòa có dây | 39 | hộp | Bộ điều khiển điều hòa có dây | ||
| 61 | Lắp đặt Điều hòa không khí Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32 | 2 | máy | Lắp đặt Điều hòa không khí Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32 | ||
| 62 | Lắp đặt Điều hòa không khí Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32 | 1 | máy | Lắp đặt Điều hòa không khí Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32 | ||
| 63 | Ống đồng D6.4 dày 0.81mm | 1,78 | 100m | Ống đồng D6.4 dày 0.81mm | ||
| 64 | Ống đồng D9.5 dày 0.81mm | 2,61 | 100m | Ống đồng D9.5 dày 0.81mm | ||
| 65 | Ống đồng D12.7 dày 0.81mm | 2,28 | 100m | Ống đồng D12.7 dày 0.81mm | ||
| 66 | Ống đồng D15.9 dày 1.02 mm | 2,76 | 100m | Ống đồng D15.9 dày 1.02 mm | ||
| 67 | Ống đồng D19.1 dày 1.07 mm | 0,81 | 100m | Ống đồng D19.1 dày 1.07 mm | ||
| 68 | Ống đồng D22,2 dày 1.22 mm | 0,46 | 100m | Ống đồng D22,2 dày 1.22 mm | ||
| 69 | Ống đồng D28,6 dày 1.27 mm | 0,81 | 100m | Ống đồng D28,6 dày 1.27 mm | ||
| 70 | Ống đồng D34,9 dày 1.40 mm | 0,88 | 100m | Ống đồng D34,9 dày 1.40 mm | ||
| 71 | Ống đồng D41.3 dày 1.52 mm | 0,2 | 100m | Ống đồng D41.3 dày 1.52 mm | ||
| 72 | Cách nhiệt dày 15mm, d=6,4mm | 1,78 | 100m | Cách nhiệt dày 15mm, d=6,4mm | ||
| 73 | Cách nhiệt dày 15mm,d=9,5mm | 2,61 | 100m | Cách nhiệt dày 15mm,d=9,5mm | ||
| 74 | Cách nhiệt dày 15mm, d=12,7mm | 2,28 | 100m | Cách nhiệt dày 15mm, d=12,7mm | ||
| 75 | Cách nhiệt dày 15mm, d=15,9mm | 2,76 | 100m | Cách nhiệt dày 15mm, d=15,9mm | ||
| 76 | Cách nhiệt dày 15mm, d=19,1mm | 0,81 | 100m | Cách nhiệt dày 15mm, d=19,1mm | ||
| 77 | Cách nhiệt dày 20mm, d=22,2mm | 0,46 | 100m | Cách nhiệt dày 20mm, d=22,2mm | ||
| 78 | Cách nhiệt dày 20mm, d=28,6mm | 0,81 | 100m | Cách nhiệt dày 20mm, d=28,6mm | ||
| 79 | Cách nhiệt dày 20mm, d=34,9mm | 0,88 | 100m | Cách nhiệt dày 20mm, d=34,9mm | ||
| 80 | Cách nhiệt dày 20mm, d=41.3mm | 0,2 | 100m | Cách nhiệt dày 20mm, d=41.3mm | ||
| 81 | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 19,1mm | 10 | cái | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 19,1mm | ||
| 82 | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 22,2mm | 7 | cái | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 22,2mm | ||
| 83 | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 28,6mm | 11 | cái | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 28,6mm | ||
| 84 | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 34,9mm | 10 | cái | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 34,9mm | ||
| 85 | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 41,3mm | 4 | cái | Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 41,3mm | ||
| 86 | Ống nước nhựa PVC D21x1.6mm | 1,04 | 100m | Ống nước nhựa PVC D21x1.6mm | ||
| 87 | Ống nước nhựa PVC D34x2.0mm | 2,02 | 100m | Ống nước nhựa PVC D34x2.0mm | ||
| 88 | Cách nhiệt dày 10mm D21 | 1,04 | 100m | Cách nhiệt dày 10mm D21 | ||
| 89 | Cách nhiệt dày 10mm D35 | 2,02 | 100m | Cách nhiệt dày 10mm D35 | ||
| 90 | Co nhựa D21 | 68 | cái | Co nhựa D21 | ||
| 91 | Co nhựa D34 | 108 | cái | Co nhựa D34 | ||
| 92 | Lơi nhựa D21 | 16 | cái | Lơi nhựa D21 | ||
| 93 | Lơi nhựa D34 | 19 | cái | Lơi nhựa D34 | ||
| 94 | Y nhựa D34 | 16 | cái | Y nhựa D34 | ||
| 95 | Bịt nhựa D34 | 6 | cái | Bịt nhựa D34 | ||
| 96 | Thanh treo, giá đỡ ống nước, ống đồng | 553 | bộ | Thanh treo, giá đỡ ống nước, ống đồng | ||
| 97 | Nitor thử kín | 6 | chai | Nitor thử kín | ||
| 98 | Gas nạp bổ sung | 30 | kg | Gas nạp bổ sung | ||
| 99 | Lắp đặt Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều) | 32 | cái | Lắp đặt Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều) | ||
| 100 | Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p | 2 | cái | Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p | ||
| 101 | Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p | 2 | cái | Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p | ||
| 102 | Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p | 2 | cái | Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p | ||
| 103 | Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p | 3 | cái | Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p | ||
| 104 | Lắp đặt Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h | 2 | cái | Lắp đặt Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h | ||
| 105 | Chụp hút khói bếp | 4 | bộ | Chụp hút khói bếp | ||
| 106 | Nối mềm cho quạt | 9 | bộ | Nối mềm cho quạt | ||
| 107 | Ống gió mềm không cách nhiệt D100 | 0,35 | 100m | Ống gió mềm không cách nhiệt D100 | ||
| 108 | Ống gió mềm không cách nhiệt D150 | 0,85 | 100m | Ống gió mềm không cách nhiệt D150 | ||
| 109 | Ống gió mềm không cách nhiệt D200 | 0,08 | 100m | Ống gió mềm không cách nhiệt D200 | ||
| 110 | Ống gió mềm có cách nhiệt D200 | 0,04 | 100m | Ống gió mềm có cách nhiệt D200 | ||
| 111 | Ống gió mềm có cách nhiệtD250 | 0,4 | 100m | Ống gió mềm có cách nhiệtD250 | ||
| 112 | Ống gió mềm có cách nhiệtD300 | 0,4 | 100m | Ống gió mềm có cách nhiệtD300 | ||
| 113 | Ống gió tôn kẽm 150x100 | 34,8 | m | Ống gió tôn kẽm 150x100 | ||
| 114 | Ống gió tôn kẽm 150x150 | 29,9 | m | Ống gió tôn kẽm 150x150 | ||
| 115 | Ống gió tôn kẽm 200x150 | 23,6 | m | Ống gió tôn kẽm 200x150 | ||
| 116 | Ống gió tôn kẽm 250x150 | 15,5 | m | Ống gió tôn kẽm 250x150 | ||
| 117 | Ống gió tôn kẽm 300x200 | 3,4 | m | Ống gió tôn kẽm 300x200 | ||
| 118 | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x100-150x100 | 8 | cái | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x100-150x100 | ||
| 119 | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x150 | 7 | cái | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x150 | ||
| 120 | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 250x150 | 1 | cái | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 250x150 | ||
| 121 | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 550x150 | 1 | cái | Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 550x150 | ||
| 122 | Côn ống gió 150x100-ø150 | 28 | cái | Côn ống gió 150x100-ø150 | ||
| 123 | Côn ống gió 150x150-ø150 | 12 | cái | Côn ống gió 150x150-ø150 | ||
| 124 | Côn ống gió 200x150/150x100 | 3 | cái | Côn ống gió 200x150/150x100 | ||
| 125 | Côn ống gió 250x150/150x150 | 3 | cái | Côn ống gió 250x150/150x150 | ||
| 126 | Côn ống gió 300x200/quạt | 8 | cái | Côn ống gió 300x200/quạt | ||
| 127 | Côn ống gió 300x200/200x150 | 1 | cái | Côn ống gió 300x200/200x150 | ||
| 128 | Côn ống gió 350x150/200x150 | 4 | cái | Côn ống gió 350x150/200x150 | ||
| 129 | Côn ống gió 350x200/250x150 | 1 | cái | Côn ống gió 350x200/250x150 | ||
| 130 | Gót dày 150x100 | 11 | cái | Gót dày 150x100 | ||
| 131 | Gót dày 150x150 | 8 | cái | Gót dày 150x150 | ||
| 132 | Gót dày 250x150 | 1 | cái | Gót dày 250x150 | ||
| 133 | Miệng gió EAL 150x150 | 5 | cửa | Miệng gió EAL 150x150 | ||
| 134 | Miệng gió EAL 250x150 | 2 | cửa | Miệng gió EAL 250x150 | ||
| 135 | Miệng gió EAL 350x150 | 6 | cửa | Miệng gió EAL 350x150 | ||
| 136 | Miệng gió EAL 350x200 | 1 | cửa | Miệng gió EAL 350x200 | ||
| 137 | Miệng gió EAL 500x300 | 2 | cửa | Miệng gió EAL 500x300 | ||
| 138 | Miệng gió EAG 200x200 +OBD | 6 | cái | Miệng gió EAG 200x200 +OBD | ||
| 139 | Hộp lắp miệng gió EAL 150x150 | 5 | cái | Hộp lắp miệng gió EAL 150x150 | ||
| 140 | Hộp lắp Miệng gió EAL 250x150 | 2 | cái | Hộp lắp Miệng gió EAL 250x150 | ||
| 141 | Hộp lắp Miệng gió EAL 350x150 | 6 | cái | Hộp lắp Miệng gió EAL 350x150 | ||
| 142 | Hộp lắp Miệng gió EAL 350x200 | 1 | cái | Hộp lắp Miệng gió EAL 350x200 | ||
| 143 | Hộp lắp Miệng gió EAL 500x300 | 2 | cái | Hộp lắp Miệng gió EAL 500x300 | ||
| 144 | Hộp lắp Miệng gió EAG 200x200 | 6 | cái | Hộp lắp Miệng gió EAG 200x200 | ||
| 145 | Hệ thống gió tươi 150x100 | 53 | m | Hệ thống gió tươi 150x100 | ||
| 146 | Hệ thống gió tươi 150x150 | 6 | m | Hệ thống gió tươi 150x150 | ||
| 147 | Hệ thống gió tươi 200x150 | 31,4 | m | Hệ thống gió tươi 200x150 | ||
| 148 | Hệ thống gió tươi 200x100 | 1,9 | m | Hệ thống gió tươi 200x100 | ||
| 149 | Hệ thống gió tươi 350x200 | 7,7 | m | Hệ thống gió tươi 350x200 | ||
| 150 | Co ống gió 150x100 | 6 | cái | Co ống gió 150x100 | ||
| 151 | Co ống gió 200x150 | 4 | cái | Co ống gió 200x150 | ||
| 152 | Co ống gió 350x200 | 2 | cái | Co ống gió 350x200 | ||
| 153 | Co ống gió 600x300/350x200 | 1 | cái | Co ống gió 600x300/350x200 | ||
| 154 | Côn ống gió 150x100-ø100 | 20 | cái | Côn ống gió 150x100-ø100 | ||
| 155 | Côn ống gió 200x150-150x100 | 2 | cái | Côn ống gió 200x150-150x100 | ||
| 156 | Côn ống gió 200x150/ quạt | 4 | cái | Côn ống gió 200x150/ quạt | ||
| 157 | Côn ống gió 300x200/ quạt | 2 | cái | Côn ống gió 300x200/ quạt | ||
| 158 | Côn ống gió 300x200/200x150 | 2 | cái | Côn ống gió 300x200/200x150 | ||
| 159 | Côn ống gió 350x200/quạt | 6 | cái | Côn ống gió 350x200/quạt | ||
| 160 | Côn ống gió 350x200/200x200 | 1 | cái | Côn ống gió 350x200/200x200 | ||
| 161 | Côn ống gió 600x300/350x200 | 2 | cái | Côn ống gió 600x300/350x200 | ||
| 162 | Côn ống gió 200x150-ø200 | 2 | cái | Côn ống gió 200x150-ø200 | ||
| 163 | Côn ống gió 200x200-ø200 | 2 | cái | Côn ống gió 200x200-ø200 | ||
| 164 | Gót giày 150x100-150x100 | 2 | cái | Gót giày 150x100-150x100 | ||
| 165 | Miệng gió FAL 150x150 + lọc | 19 | cửa | Miệng gió FAL 150x150 + lọc | ||
| 166 | Miệng gió FAL 250x150 + lọc | 1 | cửa | Miệng gió FAL 250x150 + lọc | ||
| 167 | Miệng gió FAL 300x200 + lọc | 4 | cửa | Miệng gió FAL 300x200 + lọc | ||
| 168 | Miệng gió FAL 600x300 + lọc | 3 | cửa | Miệng gió FAL 600x300 + lọc | ||
| 169 | Miệng gió SAG 150x150 + OBD | 6 | cái | Miệng gió SAG 150x150 + OBD | ||
| 170 | Miệng gió SAG 250x250 | 2 | cái | Miệng gió SAG 250x250 | ||
| 171 | Miệng gió SAG 600x300 | 2 | cái | Miệng gió SAG 600x300 | ||
| 172 | Hộp lắp Miệng gió FAL 150x150 | 19 | cái | Hộp lắp Miệng gió FAL 150x150 | ||
| 173 | Hộp lắp Miệng gió FAL 250x150 | 1 | cái | Hộp lắp Miệng gió FAL 250x150 | ||
| 174 | Hộp lắp Miệng gió FAL 300x200 | 4 | cái | Hộp lắp Miệng gió FAL 300x200 | ||
| 175 | Hộp lắp Miệng gió FAL 600x300 | 3 | cái | Hộp lắp Miệng gió FAL 600x300 | ||
| 176 | Hộp lắp Miệng gió SAG 150x150 | 6 | cái | Hộp lắp Miệng gió SAG 150x150 | ||
| 177 | Hộp lắp Miệng gió SAG 250x250 | 2 | cái | Hộp lắp Miệng gió SAG 250x250 | ||
| 178 | Hộp lắp Miệng gió SAG 600x300 | 2 | cái | Hộp lắp Miệng gió SAG 600x300 | ||
| 179 | Đầu đẩy dàn lạnh | 6 | cái | Đầu đẩy dàn lạnh | ||
| 180 | Đầu hút dàn lạnh | 6 | cái | Đầu hút dàn lạnh | ||
| 181 | Ống gió 700x200 | 4,8 | m | Ống gió 700x200 | ||
| 182 | Ống gió 300x200 | 6 | m | Ống gió 300x200 | ||
| 183 | Côn 700x200/300x200 | 4 | cái | Côn 700x200/300x200 | ||
| 184 | Vuông tròn D250 | 16 | cái | Vuông tròn D250 | ||
| 185 | Gót dày 300x200/D300 | 12 | cái | Gót dày 300x200/D300 | ||
| 186 | Nối mềm dàn lạnh | 6 | bộ | Nối mềm dàn lạnh | ||
| 187 | Miệng gió SAG 1200x145, loại điều chỉnh được các nan gió | 4 | cái | Miệng gió SAG 1200x145, loại điều chỉnh được các nan gió | ||
| 188 | Miệng gió SAG 600x600 loại khuyêch tán | 12 | cái | Miệng gió SAG 600x600 loại khuyêch tán | ||
| 189 | Miệng gió RAG 1200x145, loại kèm phin lọc thô dễ dàng mở thay thế phin lọc | 4 | cái | Miệng gió RAG 1200x145, loại kèm phin lọc thô dễ dàng mở thay thế phin lọc | ||
| 190 | Miệng gió RAG 600x600 | 8 | cái | Miệng gió RAG 600x600 | ||
| 191 | Hộp lắp miệng gió 1200x145x300 | 8 | cái | Hộp lắp miệng gió 1200x145x300 | ||
| 192 | Hộp lắp miệng gió SAG 600x600 | 12 | cái | Hộp lắp miệng gió SAG 600x600 | ||
| 193 | Mút tiêu âm ống gió ( Ô mở ) dày 24mmm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.036W/mK, NRC =0.4 (hiệu sekisui /tương đương) | 40 | m2 | Mút tiêu âm ống gió ( Ô mở ) dày 24mmm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.036W/mK, NRC =0.4 (hiệu sekisui /tương đương) | ||
| 194 | Mút cách nhiệt ống gió có nhôm dày 15mm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.032W/mK đạt chuẩn BS 476 Class 0 (hiệu sekisui /tương đương) | 48 | m2 | Mút cách nhiệt ống gió có nhôm dày 15mm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.032W/mK đạt chuẩn BS 476 Class 0 (hiệu sekisui /tương đương) | ||
| 195 | Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | 0,15 | tấn | Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | ||
| 196 | Dây điều khiển remote, dây đơn 2x1.0mm2 | 328 | m | Dây điều khiển remote, dây đơn 2x1.0mm2 | ||
| 197 | Dây điện kết nối dàn nóng lạnh hệ VRV, dây đơn 2x1,5mm2 | 613 | m | Dây điện kết nối dàn nóng lạnh hệ VRV, dây đơn 2x1,5mm2 | ||
| 198 | Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2 | 285 | m | Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2 | ||
| 199 | Dây điện CV 4(1x1.5) mm2 | 30 | m | Dây điện CV 4(1x1.5) mm2 | ||
| 200 | Dây điện CV 2(1x2.5)+E=2.5 mm2 | 117 | m | Dây điện CV 2(1x2.5)+E=2.5 mm2 | ||
| 201 | Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2 | 110 | m | Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2 | ||
| 202 | Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2 | 36 | m | Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2 | ||
| 203 | Dây điện CXV 4(1x2.5)+E=2.5 mm2 | 17 | m | Dây điện CXV 4(1x2.5)+E=2.5 mm2 | ||
| 204 | Dây điện CXV 4(1x16)+E=16 mm2 | 56 | m | Dây điện CXV 4(1x16)+E=16 mm2 | ||
| 205 | Dây điện CXV 4(1x25) | 23 | m | Dây điện CXV 4(1x25) | ||
| 206 | Dây điện E=16 mm2 | 23 | m | Dây điện E=16 mm2 | ||
| 207 | Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2 | 298 | m | Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2 | ||
| 208 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 43 | cái | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | ||
| 209 | Đế âm tường | 43 | hộp | Đế âm tường | ||
| 210 | Ống nhựa đặt nổi, đường kính d= 20mm (Sino/ tương đương) | 1.059 | m | Ống nhựa đặt nổi, đường kính d= 20mm (Sino/ tương đương) | ||
| 211 | Ống nhựa mềm đặt nổi, đường kính d= 20mm | 613 | m | Ống nhựa mềm đặt nổi, đường kính d= 20mm | ||
| 212 | Ống nhựa đặt chìm, đường kính d= 20mm | 187,8 | m | Ống nhựa đặt chìm, đường kính d= 20mm | ||
| 213 | Phụ kiện ống điện | 423 | cái | Phụ kiện ống điện | ||
| 214 | Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 600x200 | 11 | m | Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 600x200 | ||
| 215 | Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 400x200 | 6,5 | m | Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 400x200 | ||
| 216 | Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 200x200 | 3 | m | Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 200x200 | ||
| 217 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | 0,5 | m3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | ||
| 218 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,032 | 100m2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi