Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt hệ thống ĐHKK, máy bơm và thiết bị PCCC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200530500-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp Đà Nẵng
Tên gói thầu Cung cấp và lắp đặt hệ thống ĐHKK, máy bơm và thiết bị PCCC
Số hiệu KHLCNT 20200261620
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 14:47:00 đến ngày 2020-05-25 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,349,123,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dàn nóng công suất lạnh 67.0kw - 24HP 1 máy Dàn nóng công suất lạnh 67.0kw - 24HP
2 Dàn nóng công suất lạnh 78.5kw - 28HP 1 máy Dàn nóng công suất lạnh 78.5kw - 28HP
3 Dàn nóng công suất lạnh 123.0kw - 44HP 1 máy Dàn nóng công suất lạnh 123.0kw - 44HP
4 Treo tường, công suất lạnh 2.8kw (12W) 4 máy Treo tường, công suất lạnh 2.8kw (12W)
5 Treo tường công suất lạnh 3.6kw (13W) 2 máy Treo tường công suất lạnh 3.6kw (13W)
6 Treo tường công suất lạnh 4.5kw (18W) 8 máy Treo tường công suất lạnh 4.5kw (18W)
7 Treo tường công suất lạnh 5.6kw (26W) 2 máy Treo tường công suất lạnh 5.6kw (26W)
8 Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw (Dàn lạnh âm trần 75W) 1 máy Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw (Dàn lạnh âm trần 75W)
9 Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw ((Dàn lạnh âm trần 93W) 2 máy Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw ((Dàn lạnh âm trần 93W)
10 Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw ((Dàn lạnh âm trần 21W) 2 máy Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw ((Dàn lạnh âm trần 21W)
11 Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw ((Dàn lạnh âm trần 22W) 4 máy Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw ((Dàn lạnh âm trần 22W)
12 Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw (Dàn lạnh âm trần 26W) 2 máy Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw (Dàn lạnh âm trần 26W)
13 Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw (Dàn lạnh âm trần 34W) 5 máy Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw (Dàn lạnh âm trần 34W)
14 Mặt nạ máy lạnh 6 cái Mặt nạ máy lạnh
15 Mặt nạ máy lạnh 10 cái Mặt nạ máy lạnh
16 Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw 2 máy Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw
17 Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw 4 máy Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw
18 Bộ chia ga dàn lạnh 1 14 cái Bộ chia ga dàn lạnh 1
19 Bộ chia ga dàn lạnh 2 5 cái Bộ chia ga dàn lạnh 2
20 Bộ chia ga dàn lạnh 3 12 cái Bộ chia ga dàn lạnh 3
21 Bộ chia ga dàn lạnh 4 4 cái Bộ chia ga dàn lạnh 4
22 Bộ chia ga dàn lạnh 5 4 cái Bộ chia ga dàn lạnh 5
23 Bộ chia ga dàn nóng 3 cái Bộ chia ga dàn nóng
24 Bộ điều khiển điều hòa có dây 38 bộ Bộ điều khiển điều hòa có dây
25 Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32 2 bộ Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32
26 Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32 1 bộ Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32
27 Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều) 32 cái Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều)
28 Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p 2 cái Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p
29 Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p 2 cái Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p
30 Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p 2 cái Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p
31 Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p 3 cái Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p
32 Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h 2 cái Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h
33 Chụp hút khói bếp 4 bộ Chụp hút khói bếp
34 Bơm điện chữa cháy 1 Cái Bơm điện chữa cháy
35 Bơm Diesel chữa cháy 1 Cái Bơm Diesel chữa cháy
36 Bơm bù áp 1 Cái Bơm bù áp
37 Tủ điều khiển 03 máy bơm chữa cháy 1 Tủ Tủ điều khiển 03 máy bơm chữa cháy
38 Bơm cấp nước sinh hoạt 2 Cái Bơm cấp nước sinh hoạt
39 Tủ điều khiển 02 bơm cấp nước 1 Tủ Tủ điều khiển 02 bơm cấp nước
40 Bơm tăng áp 2 Cái Bơm tăng áp
41 Bình tích áp 100L 1 Cái Bình tích áp 100L
42 Tủ điều khiển 02 máy bơm tăng áp 1 Tủ Tủ điều khiển 02 máy bơm tăng áp
43 Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 67.0kw - 24HP 1 máy Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 67.0kw - 24HP
44 Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 78.5kw - 28HP 1 máy Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 78.5kw - 28HP
45 Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 123.0kw - 44HP 1 máy Lắp đặt Dàn nóng một chiều lạnh, công suất lạnh 123.0kw - 44HP
46 Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường, công suất lạnh 2.8kw 4 Máy Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường, công suất lạnh 2.8kw
47 Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 3.6kw 2 Máy Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 3.6kw
48 Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 4.5kw 8 Máy Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 4.5kw
49 Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 5.6kw 2 Máy Lắp đặt Dàn lạnh Treo tường công suất lạnh 5.6kw
50 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw 1 máy Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 11.2kw ~12.3 kw
51 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw 2 máy Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướngcông suất lạnh 15.8kw~16.0kw
52 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw 2 máy Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 4.5kw
53 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw 4 máy Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 5.6kw
54 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw 2 máy Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 7.1kw
55 Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw 5 máy Lắp đặt Dàn lạnh Cassette-đa hướng công suất lạnh 9.0kw
56 Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw 2 máy Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 14.0kw ~14.1kw
57 Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw 4 máy Lắp đặt Dàn lạnh Giấu trần nối ống gió công suất lạnh 15.8kw~16.0kw
58 Bộ chia gas dàn lạnh 39 cái Bộ chia gas dàn lạnh
59 Bộ chia gas dàn nóng 3 cái Bộ chia gas dàn nóng
60 Bộ điều khiển điều hòa có dây 39 hộp Bộ điều khiển điều hòa có dây
61 Lắp đặt Điều hòa không khí Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32 2 máy Lắp đặt Điều hòa không khí Treo tường cục bộ công suất lạnh 5.2kw~5.28kw, Inverter gas R32
62 Lắp đặt Điều hòa không khí Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32 1 máy Lắp đặt Điều hòa không khí Cassette-đa hướng cục bộ công suất lạnh 10.0kw~10.5kw, Inverter gas R32
63 Ống đồng D6.4 dày 0.81mm 1,78 100m Ống đồng D6.4 dày 0.81mm
64 Ống đồng D9.5 dày 0.81mm 2,61 100m Ống đồng D9.5 dày 0.81mm
65 Ống đồng D12.7 dày 0.81mm 2,28 100m Ống đồng D12.7 dày 0.81mm
66 Ống đồng D15.9 dày 1.02 mm 2,76 100m Ống đồng D15.9 dày 1.02 mm
67 Ống đồng D19.1 dày 1.07 mm 0,81 100m Ống đồng D19.1 dày 1.07 mm
68 Ống đồng D22,2 dày 1.22 mm 0,46 100m Ống đồng D22,2 dày 1.22 mm
69 Ống đồng D28,6 dày 1.27 mm 0,81 100m Ống đồng D28,6 dày 1.27 mm
70 Ống đồng D34,9 dày 1.40 mm 0,88 100m Ống đồng D34,9 dày 1.40 mm
71 Ống đồng D41.3 dày 1.52 mm 0,2 100m Ống đồng D41.3 dày 1.52 mm
72 Cách nhiệt dày 15mm, d=6,4mm 1,78 100m Cách nhiệt dày 15mm, d=6,4mm
73 Cách nhiệt dày 15mm,d=9,5mm 2,61 100m Cách nhiệt dày 15mm,d=9,5mm
74 Cách nhiệt dày 15mm, d=12,7mm 2,28 100m Cách nhiệt dày 15mm, d=12,7mm
75 Cách nhiệt dày 15mm, d=15,9mm 2,76 100m Cách nhiệt dày 15mm, d=15,9mm
76 Cách nhiệt dày 15mm, d=19,1mm 0,81 100m Cách nhiệt dày 15mm, d=19,1mm
77 Cách nhiệt dày 20mm, d=22,2mm 0,46 100m Cách nhiệt dày 20mm, d=22,2mm
78 Cách nhiệt dày 20mm, d=28,6mm 0,81 100m Cách nhiệt dày 20mm, d=28,6mm
79 Cách nhiệt dày 20mm, d=34,9mm 0,88 100m Cách nhiệt dày 20mm, d=34,9mm
80 Cách nhiệt dày 20mm, d=41.3mm 0,2 100m Cách nhiệt dày 20mm, d=41.3mm
81 Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 19,1mm 10 cái Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 19,1mm
82 Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 22,2mm 7 cái Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 22,2mm
83 Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 28,6mm 11 cái Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 28,6mm
84 Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 34,9mm 10 cái Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 34,9mm
85 Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 41,3mm 4 cái Côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn , đường kính côn, cút 41,3mm
86 Ống nước nhựa PVC D21x1.6mm 1,04 100m Ống nước nhựa PVC D21x1.6mm
87 Ống nước nhựa PVC D34x2.0mm 2,02 100m Ống nước nhựa PVC D34x2.0mm
88 Cách nhiệt dày 10mm D21 1,04 100m Cách nhiệt dày 10mm D21
89 Cách nhiệt dày 10mm D35 2,02 100m Cách nhiệt dày 10mm D35
90 Co nhựa D21 68 cái Co nhựa D21
91 Co nhựa D34 108 cái Co nhựa D34
92 Lơi nhựa D21 16 cái Lơi nhựa D21
93 Lơi nhựa D34 19 cái Lơi nhựa D34
94 Y nhựa D34 16 cái Y nhựa D34
95 Bịt nhựa D34 6 cái Bịt nhựa D34
96 Thanh treo, giá đỡ ống nước, ống đồng 553 bộ Thanh treo, giá đỡ ống nước, ống đồng
97 Nitor thử kín 6 chai Nitor thử kín
98 Gas nạp bổ sung 30 kg Gas nạp bổ sung
99 Lắp đặt Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều) 32 cái Lắp đặt Quạt hút gắn trần lưu lượng 200m3/h (có cánh chặn 1 chiều)
100 Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p 2 cái Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 900 m3/h@150pa, loại cabinet inline fan, công suất điện 0.22kw/1p
101 Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p 2 cái Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 300 m3/h @200 Pa, loại mixvent in line fan, công suất điện 0.067kw/1p
102 Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p 2 cái Lắp đặt Quạt cấp gió tươi lưu lượng 325 m3/h @200 Pa, loại cabinnet in line, công suất điện 0.067kw/1p
103 Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p 3 cái Lắp đặt Quạt hút gió thải nối ống gió lưu lượng 1100 m3/h@150pa, loại ly tâm inline, công suất điện 0.32kw/1p
104 Lắp đặt Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h 2 cái Lắp đặt Quạt hút gió thải gắn tường (có cánh chặn 1 chiều) 200 m3/h
105 Chụp hút khói bếp 4 bộ Chụp hút khói bếp
106 Nối mềm cho quạt 9 bộ Nối mềm cho quạt
107 Ống gió mềm không cách nhiệt D100 0,35 100m Ống gió mềm không cách nhiệt D100
108 Ống gió mềm không cách nhiệt D150 0,85 100m Ống gió mềm không cách nhiệt D150
109 Ống gió mềm không cách nhiệt D200 0,08 100m Ống gió mềm không cách nhiệt D200
110 Ống gió mềm có cách nhiệt D200 0,04 100m Ống gió mềm có cách nhiệt D200
111 Ống gió mềm có cách nhiệtD250 0,4 100m Ống gió mềm có cách nhiệtD250
112 Ống gió mềm có cách nhiệtD300 0,4 100m Ống gió mềm có cách nhiệtD300
113 Ống gió tôn kẽm 150x100 34,8 m Ống gió tôn kẽm 150x100
114 Ống gió tôn kẽm 150x150 29,9 m Ống gió tôn kẽm 150x150
115 Ống gió tôn kẽm 200x150 23,6 m Ống gió tôn kẽm 200x150
116 Ống gió tôn kẽm 250x150 15,5 m Ống gió tôn kẽm 250x150
117 Ống gió tôn kẽm 300x200 3,4 m Ống gió tôn kẽm 300x200
118 Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x100-150x100 8 cái Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x100-150x100
119 Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x150 7 cái Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 150x150
120 Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 250x150 1 cái Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 250x150
121 Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 550x150 1 cái Co ống gió (ống gió dày 0,58mm) 550x150
122 Côn ống gió 150x100-ø150 28 cái Côn ống gió 150x100-ø150
123 Côn ống gió 150x150-ø150 12 cái Côn ống gió 150x150-ø150
124 Côn ống gió 200x150/150x100 3 cái Côn ống gió 200x150/150x100
125 Côn ống gió 250x150/150x150 3 cái Côn ống gió 250x150/150x150
126 Côn ống gió 300x200/quạt 8 cái Côn ống gió 300x200/quạt
127 Côn ống gió 300x200/200x150 1 cái Côn ống gió 300x200/200x150
128 Côn ống gió 350x150/200x150 4 cái Côn ống gió 350x150/200x150
129 Côn ống gió 350x200/250x150 1 cái Côn ống gió 350x200/250x150
130 Gót dày 150x100 11 cái Gót dày 150x100
131 Gót dày 150x150 8 cái Gót dày 150x150
132 Gót dày 250x150 1 cái Gót dày 250x150
133 Miệng gió EAL 150x150 5 cửa Miệng gió EAL 150x150
134 Miệng gió EAL 250x150 2 cửa Miệng gió EAL 250x150
135 Miệng gió EAL 350x150 6 cửa Miệng gió EAL 350x150
136 Miệng gió EAL 350x200 1 cửa Miệng gió EAL 350x200
137 Miệng gió EAL 500x300 2 cửa Miệng gió EAL 500x300
138 Miệng gió EAG 200x200 +OBD 6 cái Miệng gió EAG 200x200 +OBD
139 Hộp lắp miệng gió EAL 150x150 5 cái Hộp lắp miệng gió EAL 150x150
140 Hộp lắp Miệng gió EAL 250x150 2 cái Hộp lắp Miệng gió EAL 250x150
141 Hộp lắp Miệng gió EAL 350x150 6 cái Hộp lắp Miệng gió EAL 350x150
142 Hộp lắp Miệng gió EAL 350x200 1 cái Hộp lắp Miệng gió EAL 350x200
143 Hộp lắp Miệng gió EAL 500x300 2 cái Hộp lắp Miệng gió EAL 500x300
144 Hộp lắp Miệng gió EAG 200x200 6 cái Hộp lắp Miệng gió EAG 200x200
145 Hệ thống gió tươi 150x100 53 m Hệ thống gió tươi 150x100
146 Hệ thống gió tươi 150x150 6 m Hệ thống gió tươi 150x150
147 Hệ thống gió tươi 200x150 31,4 m Hệ thống gió tươi 200x150
148 Hệ thống gió tươi 200x100 1,9 m Hệ thống gió tươi 200x100
149 Hệ thống gió tươi 350x200 7,7 m Hệ thống gió tươi 350x200
150 Co ống gió 150x100 6 cái Co ống gió 150x100
151 Co ống gió 200x150 4 cái Co ống gió 200x150
152 Co ống gió 350x200 2 cái Co ống gió 350x200
153 Co ống gió 600x300/350x200 1 cái Co ống gió 600x300/350x200
154 Côn ống gió 150x100-ø100 20 cái Côn ống gió 150x100-ø100
155 Côn ống gió 200x150-150x100 2 cái Côn ống gió 200x150-150x100
156 Côn ống gió 200x150/ quạt 4 cái Côn ống gió 200x150/ quạt
157 Côn ống gió 300x200/ quạt 2 cái Côn ống gió 300x200/ quạt
158 Côn ống gió 300x200/200x150 2 cái Côn ống gió 300x200/200x150
159 Côn ống gió 350x200/quạt 6 cái Côn ống gió 350x200/quạt
160 Côn ống gió 350x200/200x200 1 cái Côn ống gió 350x200/200x200
161 Côn ống gió 600x300/350x200 2 cái Côn ống gió 600x300/350x200
162 Côn ống gió 200x150-ø200 2 cái Côn ống gió 200x150-ø200
163 Côn ống gió 200x200-ø200 2 cái Côn ống gió 200x200-ø200
164 Gót giày 150x100-150x100 2 cái Gót giày 150x100-150x100
165 Miệng gió FAL 150x150 + lọc 19 cửa Miệng gió FAL 150x150 + lọc
166 Miệng gió FAL 250x150 + lọc 1 cửa Miệng gió FAL 250x150 + lọc
167 Miệng gió FAL 300x200 + lọc 4 cửa Miệng gió FAL 300x200 + lọc
168 Miệng gió FAL 600x300 + lọc 3 cửa Miệng gió FAL 600x300 + lọc
169 Miệng gió SAG 150x150 + OBD 6 cái Miệng gió SAG 150x150 + OBD
170 Miệng gió SAG 250x250 2 cái Miệng gió SAG 250x250
171 Miệng gió SAG 600x300 2 cái Miệng gió SAG 600x300
172 Hộp lắp Miệng gió FAL 150x150 19 cái Hộp lắp Miệng gió FAL 150x150
173 Hộp lắp Miệng gió FAL 250x150 1 cái Hộp lắp Miệng gió FAL 250x150
174 Hộp lắp Miệng gió FAL 300x200 4 cái Hộp lắp Miệng gió FAL 300x200
175 Hộp lắp Miệng gió FAL 600x300 3 cái Hộp lắp Miệng gió FAL 600x300
176 Hộp lắp Miệng gió SAG 150x150 6 cái Hộp lắp Miệng gió SAG 150x150
177 Hộp lắp Miệng gió SAG 250x250 2 cái Hộp lắp Miệng gió SAG 250x250
178 Hộp lắp Miệng gió SAG 600x300 2 cái Hộp lắp Miệng gió SAG 600x300
179 Đầu đẩy dàn lạnh 6 cái Đầu đẩy dàn lạnh
180 Đầu hút dàn lạnh 6 cái Đầu hút dàn lạnh
181 Ống gió 700x200 4,8 m Ống gió 700x200
182 Ống gió 300x200 6 m Ống gió 300x200
183 Côn 700x200/300x200 4 cái Côn 700x200/300x200
184 Vuông tròn D250 16 cái Vuông tròn D250
185 Gót dày 300x200/D300 12 cái Gót dày 300x200/D300
186 Nối mềm dàn lạnh 6 bộ Nối mềm dàn lạnh
187 Miệng gió SAG 1200x145, loại điều chỉnh được các nan gió 4 cái Miệng gió SAG 1200x145, loại điều chỉnh được các nan gió
188 Miệng gió SAG 600x600 loại khuyêch tán 12 cái Miệng gió SAG 600x600 loại khuyêch tán
189 Miệng gió RAG 1200x145, loại kèm phin lọc thô dễ dàng mở thay thế phin lọc 4 cái Miệng gió RAG 1200x145, loại kèm phin lọc thô dễ dàng mở thay thế phin lọc
190 Miệng gió RAG 600x600 8 cái Miệng gió RAG 600x600
191 Hộp lắp miệng gió 1200x145x300 8 cái Hộp lắp miệng gió 1200x145x300
192 Hộp lắp miệng gió SAG 600x600 12 cái Hộp lắp miệng gió SAG 600x600
193 Mút tiêu âm ống gió ( Ô mở ) dày 24mmm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.036W/mK, NRC =0.4 (hiệu sekisui /tương đương) 40 m2 Mút tiêu âm ống gió ( Ô mở ) dày 24mmm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.036W/mK, NRC =0.4 (hiệu sekisui /tương đương)
194 Mút cách nhiệt ống gió có nhôm dày 15mm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.032W/mK đạt chuẩn BS 476 Class 0 (hiệu sekisui /tương đương) 48 m2 Mút cách nhiệt ống gió có nhôm dày 15mm tỷ trọng 25kg/m3, hệ số dẫn nhiệt 0.032W/mK đạt chuẩn BS 476 Class 0 (hiệu sekisui /tương đương)
195 Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí 0,15 tấn Gia công và lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí
196 Dây điều khiển remote, dây đơn 2x1.0mm2 328 m Dây điều khiển remote, dây đơn 2x1.0mm2
197 Dây điện kết nối dàn nóng lạnh hệ VRV, dây đơn 2x1,5mm2 613 m Dây điện kết nối dàn nóng lạnh hệ VRV, dây đơn 2x1,5mm2
198 Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2 285 m Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2
199 Dây điện CV 4(1x1.5) mm2 30 m Dây điện CV 4(1x1.5) mm2
200 Dây điện CV 2(1x2.5)+E=2.5 mm2 117 m Dây điện CV 2(1x2.5)+E=2.5 mm2
201 Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2 110 m Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2
202 Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2 36 m Dây điện CV 2(1x4)+E=4 mm2
203 Dây điện CXV 4(1x2.5)+E=2.5 mm2 17 m Dây điện CXV 4(1x2.5)+E=2.5 mm2
204 Dây điện CXV 4(1x16)+E=16 mm2 56 m Dây điện CXV 4(1x16)+E=16 mm2
205 Dây điện CXV 4(1x25) 23 m Dây điện CXV 4(1x25)
206 Dây điện E=16 mm2 23 m Dây điện E=16 mm2
207 Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2 298 m Dây điện CV 2(1x1.5)+E=1.5 mm2
208 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 43 cái Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc
209 Đế âm tường 43 hộp Đế âm tường
210 Ống nhựa đặt nổi, đường kính d= 20mm (Sino/ tương đương) 1.059 m Ống nhựa đặt nổi, đường kính d= 20mm (Sino/ tương đương)
211 Ống nhựa mềm đặt nổi, đường kính d= 20mm 613 m Ống nhựa mềm đặt nổi, đường kính d= 20mm
212 Ống nhựa đặt chìm, đường kính d= 20mm 187,8 m Ống nhựa đặt chìm, đường kính d= 20mm
213 Phụ kiện ống điện 423 cái Phụ kiện ống điện
214 Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 600x200 11 m Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 600x200
215 Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 400x200 6,5 m Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 400x200
216 Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 200x200 3 m Trunking tôn mạ kẽm dày 1.15mm, KT 200x200
217 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng 0,5 m3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng
218 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,032 100m2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->