Gói thầu: Chi phí mua sắm thiết bị và thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531029-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông Bình Phước |
| Tên gói thầu | Chi phí mua sắm thiết bị và thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526960 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn công nghệ thông tin năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 14:45:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,216,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp chủ tọa kỹ thuật số kèm micro cần dài | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp đại biểu kỹ thuật số kèm micro cần dài | 18 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Trung tâm điều khiển kỹ thuật số kèm chức năng chống hú và ghi âm | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp nối dài 05m | 4 | Sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp nối dài 10m | 2 | Sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn trộn âm thanh 6 Mic / 12 Line Inputs (4 mono + 3 stereo) + 24 kênh SPX , USB 2.0 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Âm ly công suất 240W | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Loa toàn dải treo tường công suất Công suất PGM 75W/ Max 150W/8 Ohm. Biến áp 30W/100V, kèm đế loa | 4 | Cặp | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Micro không dây cầm tay gồm: Bộ thu EM 100 G4 và Bộ phát cầm tay SKM 100 G4-S kèm đầu Micro MMD 835-1 | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây loa 2x1.5mm | 100 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây tín hiệu âm thanh | 50 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giắc kết nối (Speakon, XLR…) đầu đực và đầu cái | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây điện | 150 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ống nhựa luồn dây PVC | 150 | Met | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ổ cắm điện (loại 3 lỗ 2m) | 4 | Ổ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tủ rack 15U C850 x R600 x S600 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tivi 75 inch | 4 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp HDMI dài 20m hỗ trợ Ethernet 3D 4K*2K | 3 | SỢI | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp HDMI 1.4 dài 15m hỗ trợ Ethernet 3D 4K*2K | 2 | SỢI | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp HDMI 1.4 dài 1m hỗ trợ Ethernet 3D 4K*2K | 4 | SỢI | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bộ chia hdmi 1 ra 4 | 1 | HỘP | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bộ chia hdmi 1 ra 2 | 4 | HỘP | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | PASS TREO TIVI | 4 | BỘ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Màn hình led P3 kích thước ngang 3.456m, cao: 1.92m | 7 | M² | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ xử lý video bao gồm card truyền, tích hợp card truyền hỗ trợ kết nối HDMI, DVI, VGA | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Bộ chuyển đổi từ HDMI sang cáp LAN | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Giắc kết nối (Speakon, XLR…) đầu đực và đầu cái | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây điện | 100 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Ống nhựa luồng dây PVC | 100 | Met | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Ổ cắm điện (loại 3 lỗ 2m) | 6 | Ổ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Laptop điều khiển màn hình LED | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Hộp chủ tọa kỹ thuật số kèm micro cần dài | 3 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Hộp đại biểu kỹ thuật số kèm micro cần dài | 12 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Trung tâm điều khiển kỹ thuật số kèm chức năng chống hú và ghi âm | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp nối dài 05m | 2 | Sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Bàn trộn liền công suất, 12 Line Inputs (8 mono + 4 stereo) + 24FX + Chống hú (FS) , Ampli Class-D công suất: 2x 630W(4Ω), 2x 460W (8Ω) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Loa toàn dải treo tường công suất Công suất PGM 75W/ Max 150W/8 Ohm. Biến áp 30W/100V, kèm đế loa | 2 | Cặp | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Dây loa 2x1.5mm | 100 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Dây tín hiệu âm thanh | 50 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Giắc kết nối (Speakon, XLR…) đầu đực và đầu cái | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây điện | 150 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Ống nhựa luồng dây PVC | 150 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Ổ cắm điện (loại 3 lỗ 2m) | 2 | Ổ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Tủ rack 15U C850 x R600 x S600 | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Bảng Led P2. Kích thước 2.88m x 1.92m = 5.5296 m2 | 5,5 | M² | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Card phát; Card nhận | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | LED VIDEO PROCESSOR | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Giắc kết nối (Speakon, XLR…) đầu đực và đầu cái | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Dây điện | 20 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Ống nhựa luồng dây PVC | 20 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Ổ cắm điện (loại 3 lỗ 2m) | 2 | Ổ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Cáp HDMI 1.4 dài 1m hỗ trợ Ethernet 3D 4K*2K | 4 | SỢI | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Laptop điều khiển màn hình LED | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi