Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp và vận chuyển VTTB nhất thứ và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200467151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-14 16:12:00 đến ngày 2020-05-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,258,897,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt 110kV– 2000A – 40kA/1s, 3 pha | CB-110kV | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 123kV – 2000A – 40kA/1s; loại khí SF6, lắp đặt ngoài trời Phụ kiện: - 01 lô khí SF6 cho lần nạp đầu tiên - 01 lô tủ điều khiển tại chỗ - 01 bộ trụ đỡ bằng thép hình chữ H mạ kẽm nhúng nóng với kết cấu tuân theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (kèm sàn thao tác) và phụ kiện đấu nối. - 06 bộ kẹp cực dùng nối thiết bị với 02 dây AAC – 630 mm2. - 01 bộ thiết bị phát hiện rò khí - 01 bộ thiết bị nạp khí - Các dụng cụ dùng sửa chữa và bảo dưỡng máy cắt (nếu là loại đặc chủng) | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm |
| 2 | Dao cách ly 110kV– 2000A – 40kA/1s, 3 pha, 2 lưỡi tiếp địa | DS2ES-110kV | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 123kV – 2000A – 40kA/1s; Dao chính truyền động bằng động cơ và bằng tay, cả 2 dao tiếp địa truyền động bằng tay. Phụ kiện: - 01 lô tủ điều khiển tại chỗ cho dao cách ly và dao tiếp địa - 01 bộ tay quay điều khiển đóng/mở dao cách ly. - 01 bộ tay quay điều khiển đóng/mở dao tiếp đất. - 01 bộ trụ đỡ bằng thép hình chữ H mạ kẽm nhúng nóng và phụ kiện đấu nối. - 06 bộ kẹp cực dùng nối thiết bị với 02 dây AAC – 630 mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm |
| 3 | Dao cách ly 110kV– 2000A – 40kA/1s, 3 pha, 1 lưỡi tiếp địa | DS1ES-110kV | 1 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 123kV – 2000A – 40kA/1s; Dao chính truyền động bằng động cơ và bằng tay, dao tiếp địa truyền động bằng tay. Phụ kiện: - 01 lô tủ điều khiển tại chỗ cho dao cách ly và dao tiếp địa - 01 bộ tay quay điều khiển đóng/mở dao cách ly. - 01 bộ tay quay điều khiển đóng/mở dao tiếp đất. - 01 bộ trụ đỡ bằng thép hình chữ H mạ kẽm nhúng nóng và phụ kiện đấu nối. - 06 bộ kẹp cực dùng nối thiết bị với 02 dây AAC – 630 mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm |
| 4 | Dao cách ly 110kV– 2000A – 40kA/1s, 1 pha, 0 lưỡi tiếp địa | DS-110kV | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 123kV – 2000A – 40kA/1s; Dao chính truyền động bằng động cơ và bằng tay, dao tiếp địa truyền động bằng tay. Phụ kiện: - 01 lô tủ điều khiển tại chỗ cho dao cách ly. - 01 lô tay quay điều khiển đóng/mở dao cách ly. - 03 bộ trụ đỡ bằng thép hình chữ H mạ kẽm nhúng nóng và phụ kiện đấu nối. - 06 bộ kẹp cực dùng nối thiết bị với 02 dây AAC – 630 mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm |
| 5 | Biến dòng điện 110kV, 1 pha | CT-110kV | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 123kV – 40kA/1s; loại lắp đặt ngoài trời Tỉ số: 800-1600-2000/1/1/1/1/1A Cấp chính xác: 5P20/5P20/0,5/0,5/5P20 Công suất: 30/30/10/10/30VA Phụ kiện: - 03 bộ trụ đỡ bằng thép hình chữ H mạ kẽm nhúng nóng và phụ kiện đấu nối. - 06 bộ kẹp cực dùng nối thiết bị với 02 dây AAC – 630 mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm |
| 6 | Biến điện áp 110kV, 1 pha | CVT-110kV | 3 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 123kV , loại lắp đặt ngoài trời Tỉ số: 110:Ö3/0,11:Ö3/0,11:Ö3kV Công suất: 0.5/5P20; 10/25VA Phụ kiện: - 03 bộ trụ đỡ bằng thép hình chữ H mạ kẽm nhúng nóng và phụ kiện đấu nối. - 03 bộ kẹp cực dùng nối thiết bị với 01 dây AAC – 630 mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm |
| 7 | Sứ đứng 110kV | 5 | Bộ | Thông số kỹ thuật: 123kV; loại lắp đặt ngoài trời Phụ kiện: - 05 bộ trụ đỡ bằng thép hình chữ H mạ kẽm nhúng nóng và phụ kiện đấu nối. - 05 bộ kẹp cực dùng nối thiết bị với 02 dây AAC – 630 mm2. | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm | |
| 8 | Dây dẫn AAC – 630mm2 | 400 | m | Dây dẫn AAC – 630mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm | |
| 9 | Chuỗi cách điện treo đơn 110 kV | 3 | Chuỗi | Dùng treo dây 2xAAC 630mm2 , kèm mỏ phóng và phụ kiện đấu nối. | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm | |
| 10 | Kẹp rẽ nhánh nối 2xAAC – 630mm2 với dây 1xAAC – 630mm2 | 3 | Cái | Dùng cho dây 1xAAC – 630mm2 đấu nối với dây 2xAAC – 630mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm | |
| 11 | Kẹp rẽ nhánh nối 1 dây AAC – 630mm2 với 1 dây AAC – 630mm2 | 12 | Cái | Dùng cho 1 dây AAC – 630mm2 đấu nối với 1 dây AAC – 630mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm | |
| 12 | Kẹp rẽ nhánh nối 1xAAC – 630mm2 với dây 1xAAC – 300mm2 | 6 | Cái | Dùng cho dây 1xAAC – 630mm2 đấu nối với dây 1xAAC – 300mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm | |
| 13 | Kẹp định vị | 37 | Cái | Dùng cho 1 dây AAC – 630mm2 đấu nối với 1 dây AAC – 630mm2 | Chi tiết như chương V của E-HSMT đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi