Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ cải tiến, chế thử các bảng mạch nâng cao chất lượng máy thu VTĐsn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533751-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ cải tiến, chế thử các bảng mạch nâng cao chất lượng máy thu VTĐsn
Số hiệu KHLCNT 20200533744
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-15 08:39:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,300,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 TRANSISTOR 2SA1774TLR 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 TRANSISTOR 2SC1815 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 TRANSISTOR 2SC3927 21 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 TRANSISTOR 2SC4024 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 TRANSISTOR 2SCR586 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 TRANSISTOR 2SD9360 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 TRANSISTOR 2SD2401 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 TRANSISTOR 2SD2560 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 TRANSISTOR 2SK2341 18 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 TRANSISTOR DM9161AEP 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 TRANSISTOR IRFS3006 14 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 TRANSISTOR UPB1509GV-E1 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 TRANSISTOR IRLR110TRPBF 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 TRANSISTOR MMBT5771 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 TRANSISTOR SMD 2N2222A 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 TRANSISTOR SMD BCX42 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 TRANSISTOR SMD CBCX69 15 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 TRANSISTOR SMD 2SA1952 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 TRANSISTOR 2SJ364 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Biến áp AUDIO HM2509-ND 7 Chiếc Tỉ lệ biến đổi Sơ cấp: Thứ cấp = 1:3 Trở kháng sơ cấp: 10 kOhm Trở kháng thứ cấp 90 k Ohm DRC cuộn sơ cấp 405 Ohm DRC thứ cấp 1525 k Ohm Dải tần 150Hz ÷ 15kHz Công suất 5W
21 Biến áp âm tần chuyên dụng LW7.060.006 4 Chiếc Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Độ từ thẩm: 240
22 Biến áp âm tần lõi Ferit bọc kim LW4.770.152MX 2 Chiếc Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Độ từ thẩm: 280
23 Module Spartan-3E XC3S500E 1 Chiếc . Xilinx XCF04 Flash lưu trữ cấu hình FPGA . Quản lý năng lượng ba cấp TPS75003 của Texas . Lập trình JTAG & SPI Flash bằng cáp JTAG song song hoặc USB DDR SDRAM 64 MB Numonyx StrataFlash ™ 16 MB . Bộ nhớ nối tiếp 2 MB . Lập trình JTAG qua cổng USB2 SMSC LAN83C185 Ethernet PHY
24 Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 15 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ +100) ºC Công suất chịu đựng: > 500 W
25 Biến áp ghép tầng lõi Ferit 9 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ +100) ºC Độ từ thẩm: 210.
26 Biến áp OUTPUT 40-18022 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B 2 Chiếc Dải tần:1MHz -15MHz; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ +100) ºC Độ từ thẩm: 370.
28 Biến áp phối hợp trở kháng MCL-F-443 12 Chiếc Dải tần hoạt động: (2 ÷ 50) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 200 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
29 Biến áp TUBE AMP HM4558-ND 8 Chiếc Trở kháng cuộn sơ cấp 2.35kCT/25m Trở kháng cuộn thứ cấp 2/4/8 DRC sơ cấp 33.09 Ohm, 34.82 Ohm, 370 mOhm DRC thứ cấp 300 mOhm, 690 mOhm, 860 mOhm Dải tần 70Hz ÷ 15kHz Điện áp 2000V
30 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ 2 Chiếc Dạng linh kiện: Chân cắm Số chân: 3 Kích thước: (4 x 9 x 9) mm
31 Module Artix-7 FPGA, PROCESSOR, AMP EK-A7-AC701 2 Chiếc . Cung cấp tự kiểm tra tích hợp (BIST) và thiết kế tham chiếu (TRD) . Cấu hình: Cho phép cấu hình qua cổng USB JTAG header cung cấp sử dụng với cáp download: Platform Cable USB II . Bộ nhớ: DDR3 SODIMM 1GB up to 533MHz / 1066Mbps Quad SPI Flash: 32MB (256Mb) IIC EEPROM: 8Kb . Giao tiếp: SFP cage; Cổng GTP (TX, RX) với 4 đầu nối SMA; Cầu UART tới USB . Xung nhịp clocking Bộ dao động 200Mhz Bộ dao động (Dải: 10MHz - 810 MHz, 156.250 MHz) cho I2C lập trình được . Có license kèm theo
32 CAP ALUM POLY 0,47UF 20% 2V SMD 45 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Điện dung: 0,47UF Sai số: 20%
33 CAP ALUM POLY 47UF 20% 2V SMD 60 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Điện dung: 47UF Sai số: 20%
34 Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SSMB-KW2A 25cm 3 Chiếc Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 25 cm; Chuẩn giắc: Female
35 CAP SMD 0805 100pF 1% 90 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 100pF Sai số: 1%
36 CAP SMD 0805 120pF 1% 50 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 120pF Sai số: 1%
37 CAP SMD 0805 150pF 1% 60 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 150pF Sai số: 1%
38 CAP SMD 0805 47pF 1% 70 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 47pF Sai số: 1%
39 CAP SMD 0805 68pF 1% 60 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 68pF Sai số: 1%
40 Bo mạch tích hợp L138-DI-225-RI 1 Chiếc . Vi xử lý TI OMAP-L-138 dual Core: 456 MHz C674x DSP Floating point DSP Bộ nhớ chương trình Cache 32 KB Boot ROOM 1024 KB . 456 MHz ARM926E MPU: Bộ nhớ chương trình Cache 16 KB Bộ nhớ Dữ liệu Cache 16 KB ROM 64 K . Xilinx Spartan- 6 FPGA: XC6SLX16 Tốc độ dữ liệu 1050 Mbps Block RAM 576 kB . 128 MB mDDR2 CPU RAM . 256 MB NANO FLASH . Giao diện SO-DIMM-200 96 PIN FPGA, 2 UARTS, 2 USB Port, 3,3 V nguồn
41 Conector MCX J10413-ND 5 Chiếc Dạng đầu nối: MCX Loại: Đực, Plug Trở kháng 50 Ohm Chân: Cắm, Mạ vàng Tần số tối đa : 6 GHz Nhiệt độ hoạt động: (-65 ÷ 165) ºC
42 Connector 26 chân chuẩn IP68 8 Chiếc Số chân:26 chân Chuẩn IP68 Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 80) ºC
43 Cuộn biến đổi trở kháng 4 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4 Số vòng dây: 32 Chất liệu lõi: Ferrite
44 Cuộn cảm 21005 MXF 6 Chiếc Cảm kháng: 500 uH Số vòng dây: 50 Đường kính lõi xuyến: 15mm
45 Cuộn cảm DHP38005J 8 Chiếc Cảm kháng: 1 mH Số vòng dây: 50 Đường kính lõi xuyến: 15mm Công suất chịu đựng: 0,5 W
46 Chip nhớ XC18V04PCG 2 Chiếc Bộ nhớ 4 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 3 VDC ÷ 3,6 VDC Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) ºC Kiểu chân: 44-LCC
47 Chuyển mạch cao tần chuyên dụng G2Q-187-V-H 3 Chiếc Tần số công tác: 1.5 đến 30 MHz Suy hao chèn: 1.5 dB
48 Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái 2 Chiếc Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
49 Dao động OCXO 30MHz 4 Chiếc Tần số: 30 MHz; Vật liệu cơ bản: Thạch anh, Dạng OCXO Nguồn 5V, Dòng tối đa: 300 mA Độ ổn định tần số: 250 ppb Nhiệt độ: (0 ÷ 70) ºC
50 Dao động TCXO 100.000MHZ LVCMOS CW1015CT-ND 2 Chiếc Điện áp nguồn: 3,3 V Chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 500 bbp
51 Dao động thạch anh chuẩn 11,0592MHz 2 Chiếc Tần số: 11.0592 MHz Chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm
52 Dao động thạch anh chuẩn HC-49-U-7,3728MHz 6 Chiếc Tần số: 7,3728 MHz Dung sai tần số: ± 30 ppm Độ ổn định tần số: ± 50 ppm Tải điện dung 18pF Trở kháng ESR 150 Ohm
53 Diode 1N4001 19 Chiếc Điện áp ngược đỉnh Vr: 50 V Dòng điện chịu đựng : 1 A Nhiệt độ hoạt động (-55 ÷ +150)ºC
54 Diode 1N4148 39 Chiếc Điện áp ngược đỉnh Vr: 75 V Dòng điện chịu đựng : 2 A Nhiệt độ hoạt động (-80 ÷ 150) ºC
55 Diode RF LSIC2SD065 18 Chiếc Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 650V Điện dung 300pF @ 1V, 1MHz Công suất 1,5 W
56 Diode RF UPP1004/TR7 13 Chiếc Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 20V Công suất 2,5 W Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) ºC
57 Diode DSM8100 14 Chiếc Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 60V Điện dung 0.025pF @ 10V, 1MHz Điện trở: 3,5 Ohm ở 10 mA, 100 MHz Công suất 250 mW
58 Dung dịch nhựa thông 6 Hộp Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C Thể tích: 100ml
59 Dung dịch tẩm phủ A10 4 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Khối lượng: 400 g
60 Đầu Conector cao tần SMB PLUG 414048-6 5 Chiếc Chuẩn đầu: SMB, Female, Plug Trở kháng 75 Ohms Tần số hoạt động: đến 4 GHz Đầu tiếp xúc: mạ vàng Nhiệt độ hoạt động: (-65 ÷ 165) ºC Điện áp 335 V Suy hao 0,6 dB
61 Đầu Conector cao tần SMBRCPT 903-407J-51R 2 Chiếc Chuẩn đầu: SMB, Male, Plug Trở kháng 50 Ohms Tần số hoạt động: đến 4 GHz Đầu tiếp xúc:Đồng Berrilium mạ vàng Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 °C Suy hao 0,3 dB
62 FLASH NOR S70GL02GT12FHBV23 4 Chiếc Định dạng bộ nhớ: FLASH Bộ nhớ: 2Gb (256M x 8, 128M x 16) Giao tiếp: Song song Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 105) ºC
63 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD 4 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
64 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD 2 Chiếc Kích thước: chuẩn SSMB Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
65 Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD 3 Chiếc Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
66 Giắc cắm TM JL-41ZKBA 2 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C
67 Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-10ZJB 1206 6 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125℃ Số chân: 11
68 Giắc kết nối chuyên dụng AUDIO FQ14-7Z 2 Chiếc Số chân: 7 Trở kháng tiếp xúc: 3,8 mΩ Dải tần: 5 MΩ Đầu Female
69 IC AD2S82AJP 3 Chiếc Loại chuyển đổi: R/D Số kênh: 2 Độ phân giải: 10, 12, 14, 16 bit Giao tiếp dữ liệu: Song song Điện áp nguồn cung cấp: 10,8 V ÷ 13,2 V Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Kiểu chân: 44-LCC
70 IC AD5933YRSZ 8 Chiếc Độ phân giải: 12 b Tần số clock: 16,776 MHz Dòng cung cấp: 2,7V ÷ 5,5V Nhiệt độ -40°C ÷ 125°C
71 IC AD9229BCPZ 4 Chiếc Số bộ chuyển đổi: 4 Số bit: 12 Kiểu chân: 48-VFQFN Tốc độ lấy mẫu: 65 M
72 IC AD9835 3 Chiếc Nguồn cung cấp: 5 V Tốc độ tổng hợp: 50 MHz Số bit DAC: 10 bit Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C
73 IC AD9850BRSZ-REEL 2 Chiếc Điện áp nguồn danh định: (3,3 ÷ 5) VDC Clock: 125 MHz Chiều dài từ mã: 32 bit Package: 28 - SSOP
74 BOARD AD9957/PCBZ-ND 2 Chiếc Chức năng: PLL, Ethernet, SONET Đầu vào: CMOS, LVDS, LVPECL Đầu ra: CMOS, HSTL, LVDS Tỉ lệ vào: ra: 2:2 Tần số: 1,25 GHz Nguồn: 1,71V ÷ 3,465V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) ºC
75 IC ADC 16BIT PIPELINED LTC2107 3 Chiếc Điện áp nguồn tương tự: (1,15 ÷ 3,45) VDC Điện áp nguồn số: (1,15 ÷ 1,25) VDC Độ phân giải: 16 bit Tốc độ lấy mẫu: 370 Msps Kiểu chân: 56-WQFN
76 IC ADC16DX370RME25 3 Chiếc Điện áp nguồn tương tự: (2,375 ÷ 2,625) VDC Điện áp nguồn số: (2,375 ÷ 2,625) VDC Độ phân giải: 16 bit Tốc độ lấy mẫu: 210 Msps Kiểu chân: 48-QFN
77 IC TLV5580CPW 8 Chiếc Số bộ chuyển đổi: 1 Giao tiếp dữ liệu : Song song Nguồn cấp: 3 V ÷ 3,6 V Kiểu chân 20-WQFN Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C
78 IC ADSP-TS101SAB2Z1 2 Chiếc Giao diện: Host Interface, Link Port, Multi-Processor Tỉ lệ Clock: 300 MHz Bộ nhớ : Ngoài RAM on chip: 768 kb Điện áp I/O: 3,0V Điện áp lõi: 1,2V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C Kiểu chân: 484-BFBGA
79 IC AM79C874VD 4 Chiếc Điện áp nguồn: (-0,5 ¸ 5,5) V Công suất tiêu thụ điển hình: 0,3 W Nhiệt độ hoạt động: (-55 ¸ 150) °C Kiểu chân : 80-PIN TQFP
80 IC AMP AUD PWR TPA2028D1YZFR 5 Chiếc Công suất ra trên tải: 3 W/4 Ohm Nguồn cung cấp: 2.5V ÷ 5.5V Có AGC, Nhiều đầu vào khác nhau Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C (TA) Kiểu chân: 9-DSBGA
81 IC AMP AUDIO TAS5414ATDKDMQ1 6 Chiếc Công suất ra trên tải: 116 W/2 Ohm Nguồn cung cấp: 8V ÷ 22V Depop, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 105°C (TA) Kiểu chân: 36-HSSOP
82 IC AMP AUDIO TDF8599C 10 Chiếc Công suất ra trên tải: 116 W*1 Kênh/ 2 Ohm hoặc 155Wx2 kênh/6 Ohm Nguồn cung cấp: 8V ÷ 48V Depop, Nhiều đầu vào, I2C, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C (TA) Kiểu chân: 36-HSOP
83 IC LCMXO3LF 4 Chiếc Nguồn cung cấp: 2.375 V ÷ 3.465 V Số cell logic: 9400 Kiểu chân: 256-LFBGA Số chân vào/ra: 206 Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 85) °C
84 IC ARM DSP 66AK2H14AAAW24 3 Chiếc Giao diện: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, Serial RapidIO, SPI, UART/USART, USB 3.0 Tỉ lệ Clock: 1.2GHz DSP, 1.4GHz ARM® Bộ nhớ: ROM (384KB) RAM trên chip: 12,75 MB Điện áp I/O: 0.85V, 1.0V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V Điện áp lõi: thay đổi được nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C Kiểu chân: 1517-BBGA
85 IC ARM MC-10105F1 3 Chiếc Lõi xử lý: ARM Bộ nhớ chương trình: RAM Giao tiếp: Ethernet, I²C, SPI Số cổng I/O: 48 Nguồn: 0.9V ÷ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 196-BGA
86 IC ARM STM32F746 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
87 IC ARM7 SM470R1B1MPGES 2 Chiếc Lõi: 16/32 bit Tốc độ: 60 MHz Bộ nhớ: FLASH 1 MB RAM: 64K × 8 Ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT Dao động: Ngoài Chuyển đổi dữ liệu: A/D 12x10b Số I/O: 46
88 Inductor DSO1-48 26 Chiếc Số cuộn dây: 2 Dòng tối đa: 4 A Trở kháng DCR: 90 mOhm Cảm kháng 0.01 - 1mH Điện áp: 600 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 1.693" L x 0.709" W
89 Inductor JLC06E110TRSM 5 Chiếc Cảm kháng 88nH Dải tần hoạt động: ~100 MHz Điện áp: 600 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 0.276" x 0.236"
90 Inductor N1342DEA-0008BQE 20 Chiếc Cảm kháng 2.5mH ±5% Dải tần hoạt động: ~252kHz Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 0.228" L x 0.228" W
91 Inductor RD7137-6 20 Chiếc Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 12mH @ 1kHz Dòng chịu đựng 6A Trở kháng DRC 60.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động:: -25°C÷ 110°C Kích thước: 2.756" L x 2.756" W
92 Inductor RD8137-16 22 Chiếc Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 5mH @ 400Hz Dòng chịu đựng 16A Trở kháng DRC 11.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động:-25°C ÷ 110°C Kích thước:3.150" L x 3.150" W
93 Inductor VARIABLE VTC02E030TRSM 19 Chiếc Cảm kháng Thay đổi được Dòng chịu đựng 16A Trở kháng DRC
94 Module giải điều chế AD8333-EVALZ 2 Chiếc °Chính xác pha: ±0,1o Cân bằng biên độ: ±0,05dB Tần số: 0 ÷ 50 MHz Dải động đầu ra: 159 dB/Hz 4 × LO > 1 MHz Điện áp nguồn: 5V
95 IC AUDIO 2 CIRCUIT MUSES02 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
96 IC CLK BUFFER CDCLVC1104PW 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
97 IC CODEC 2ADC/8DAC 24BIT AD1835AASZ 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
98 IC COMPARATOR ADCMP572BCPZ 3 Chiếc Dạng đầu ra: CML, Complementary Điện áp nguồn: 3,1 V ÷ 5,4 V Độ trễ: 0.165 ns Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 16-VFQFN
99 IC CONSUMER CIRCUIT LM8300IMT9B 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
100 IC CPLD EPM7192EGI160 2 Chiếc Dạng lâp trình: EEPLD Thời gian trễ: 20 ns Điện áp nguồn: 4,5V ÷ 5,5V Số Block logic: 12 Số Cell: 192: Số cổng: 3750 Sô đường I/O: 124 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 160-BPGA
101 IC CURRENT MONITOR ADL5315ACPZ-R7 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
102 IC chuyên dụng CY7C1383B 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
103 IC DAC7562SDGSR 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
104 IC DAS 16BIT AD974BRZ 1 Chiếc Độ phân giải: 16 b Số kênh: 4 Tốc độ lấy mẫu: 200k Giao tiếp dữ liệu nối tiếp Điện áp nguồn tương tự hoặc số: 4,7 ÷ 5,25 V Nhiệt độ hoạt dộng: (-40 ÷ 85) ºC
105 IC DDS 16B AD9915B 3 Chiếc IC tổng hợp số trực tiếp Độ phân giải: 12b Tần số Clock: 2,5 GHz Động rộng kí tự: 32b Nguồn: 1,8 V ÷ 3,3 V Nhiệt độ hoạt dộng: (-40 ÷ 85) ºC Kiểu chân: 88-VFQFN
106 IC DDS DAC AD9858BSVZ 6 Chiếc Sô lượng Bit: 12 Tần số Slock: 2,5 GHz Chiều dài kí tự: 32b Điện áp nguồn: 1,8V ÷ 3,3V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 88-VFQFN
107 IC DIGITAL BASEBAND SX1301IMLTRTTR 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
108 IC DIGITAL SIGNAL PROCESSOR GC6016IZEV 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
109 IC DPLL LMK05028RGCT 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
110 IC DSP 66AK2E05XABDA4 2 Chiếc Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, MDIO, PCIe, TSIP, SPI, UART/USART, USB 3.0, USIM Clock: 1,4 GHz, Bộ nhớ: ROM (256 kB) RAM trên chip: 2 MB Điện áp I/O: 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động: 40°C ÷ 100°C
111 IC DUAL OPERATIONAL AMPLIFIER UPC4570 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
112 IC PWR SUPPLY TFS763HG 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
113 IC điều khiển MCF5407AI162 4 Chiếc Core xử lý: r Coldfire V4 Kích thước Core: 32-bit Tốc độ: 162 MHz Kết nối: EBI/EMI, I²C, UART/USART Số cổng I/O: 16 Dạng bộ nhớ: ROMless RAM sixe: 4K x 8 Điện áp nguồn: 1.65V ÷ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C
114 IC điều khiển SC511660MZP40 5 Chiếc Lõi core: PowerPC 32 bit Tốc độ 40 MHz Giao tiếp: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART Bộ nhớ : Flash 448 KB Ram 26k x 8 Điện áp nguồn: 2.5V ~ 2.7V
115 IC EEPROM 1M PARALLEL 3 Chiếc Định dạng bộ nhớ: EEPROM Kích cỡ bộ nhớ: 1Mb (128K x 8) Giao tiếp: Song song Chu kỳ ghi: 10 ms Thời gian truy cập: 120 ns Điện áp: 4,5 ÷ 5,5 V
116 IC ETHERNET BCM56334B1IFSBG 3 Chiếc Giao thức: Ethernet Điện áp: 4,5 ÷ 5,5 V Giao tiếp: PCI Express Chuẩn: IEEE 802.3 Điều khiển giao tiếp Ethernet
117 IC FILTER LOWPASS MAX280MJA 4 Chiếc Dạng lọc: Lọc băng thấp Tần số cắt: 57 kHz Số bộ lọc: 1 Nguồn cung cấp: 4.75V ~ 16V, ±2.375V ~ 8V Chuẩn chân: 8-CDIP
118 IC FILTER MAX263AEPI 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
119 IC FIXED-POINT DSP TMS320C6455BGTZ8 3 Chiếc Giao tiếp: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA Clock: 850 MHz Bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM trên chip2,1 MB Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V Điện áp lõi: 1,2 V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 905°C Chuẩn chân: 697-BFBG
120 IC FLASH 256M SPI S25FL256S 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
121 IC FLASH THGAF8G9T43BAIR 8 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
122 IC FPGA XC6SLX100T-3CSG484I 4 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 7911 Số lượng các cell Logic: 101261 Tổng số RAM bits: 4939776 Số cổng I/O: 296 Điện áp cung cấp: 1.14V ÷ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C Chuẩn chân: 484-FBGA
123 IC FPGA XC6SLX45-3FGG484C 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số cổng logic: 147 443 Dòng điện cực đại: 24 mA
124 IC FRACT-N PLL HMC700LP4TR 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
125 IC GENERATOR CRYSTAL CLOCK HTCCGDC 2 Chiếc Điện áp: 4,5 ÷ 5,5 V Bộ chia: Có Đầu vào: Thạch anh, xung Đầu ra: CMOS, TTL PLL: Không Tỷ lệ vào: ra: 1:4 Số mạch: 1 Nhiệt độ hoạt động: (55 ÷ 225)°C
126 RES SMD 100 OHM 1% 0805 150 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 100 OHM Sai số: 1%
127 RES SMD 2,2K OHM 1% 0805 50 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 2,2K OHM Sai số: 1%
128 RES SMD 22 OHM 1% 0805 100 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 22 OHM Sai số: 1%
129 RES SMD 220 OHM 1% 0805 100 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 220 OHM Sai số: 1%
130 RES SMD 3.3K OHM 1% 0805 90 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 3,3K OHM Sai số: 1%
131 RES SMD 47 OHM 1% 0805 80 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 47 OHM Sai số: 1%
132 RES SMD 560 OHM 1% 0805 110 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 560 OHM Sai số: 1%
133 IC HD64F7065AF60V 3 Chiếc Lõi xử lý: SH-2 DSP (32 bit) Kết nối: EBI/EMI, SCI Tốc độ: 60 MHz Số I/O: 110 Bộ nhớ: FLASH 256KB RAM: 8Kx8 Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 8x10b; D/A 2x8b Nhiệt độ hoạt động: -20°C ~ 75°C Kiểu chân 176-LQFP
134 IC INST AMP AD524BE 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
135 IC INTERFACE FDC37C672 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
136 IC ISOLATED AMC1303M0510DWVR 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
137 IC khả trình FPGA XILINX XC3S1000 2 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 1920 Số lượng các cell Logic: 17280 Tổng số RAM bits: 442368 Số cổng I/O: 391 Số cổng: 1000000 Điện áp cung cấp: 1.14V ~ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C Chuẩn chân: 100-TQFP
138 IC khả trình XC7A200T-3FB676E 3 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 16825 Số lượng các cell Logic: 215360 Tổng số RAM bits: 13455360 Số cổng I/O: 400 Số cell logic: 215360 Điện áp cung cấp: 0.95V ÷ 1.05V Nhiệt độ hoạt động:0°C ÷ 100°C Chuẩn chân: 676-BBGA
139 IC khuếch đại LT1210 2 Chiếc Số mạch: 1 Nguồn cung cấp: 5 V Dạng KĐ: Current Feedback Dòng tiêu thụ: 35 mA Dòng đầu ra: 2 A Nhiệt độ giới hạn: (-40 ÷ 175) °C
140 IC lọc TUNABLE HMC891ALP5E-ND 8 Chiếc Kiểu lọc: Bandpass Tần số cắt: 1.95GHz ~ 3.4GHz Số bộ lọc: 1 Điện áp nguồn: 0V ~ 14V Kiểu chân: 32-WFQFN
141 IC LOW PASS L065XG9S 10 Chiếc Kiểu lọc: Băng thấp Tần số cắt: 6,5 GHz Số bộ lọc: 1 Suy hao : 1,3 dB Điện áp nguồn: 0V ÷ 14V Kiểu chân: 6-SMD
142 IC MC145156P1 5 Chiếc Điện áp hoạt động: 3V ÷ 9V Dòng điện đầu vào: 10mA Nhiệt độ giới hạn: (-40 ÷ 85) °C Công suất tiêu thụ: 500mW
143 IC MCU 32BIT 512KB FLASH SM320F28335KGDS1 4 Chiếc Lõi C28x 32-Bit Tốc độ 150MHz Kết nối:CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI , UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT I/O: 88 Bộ nhớ: FLASH 512KB (256K x 16) RAM 34K x 16 Điện áp nguồn cấp: 1.805V ~ 1.995V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x12b Nhiệt độ hoạt động-55°C ~ 210°C (TA) Kiểu chân: Die
144 IC MCU 32BIT MPC5554AZP132 3 Chiếc Lõi e200z6 32-Bit Tốc độ 132MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 256 Bộ nhớ: FLASH 2MB 2MB (2M x 8) RAM 64K x 8 Điện áp nguồn cấp: 1.35V ÷ 1.65V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 40x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -55°C ÷ 125°C Kiểu chân: 416-BBGA
145 IC MCU FLASH TMS5704357BZ 7 Chiếc Lõi ARM® Cortex®-R5F 32-Bit Tốc độ 300 MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, FlexRay, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 145 Bộ nhớ: FLASH 4MB (4M x 8) EPPROOM: 128K x 8 RAM : 512K x 8 Điện áp nguồn cấp: 3V ÷ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 41x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -40°C ÷ 125°C Kiểu chân: 337-LFBGA
146 IC MIXER UP CONVRT AD6633BBCZ 3 Chiếc Điện áp hoạt động: 3,3 V Dạng chuyển đổi: Up converter Số bộ trộn: 1 Package: 19-LBGA
147 IC MPU DUAL CORE MC8640DTVJ1250HE 1 Chiếc Lõi PowerPC e600 2 Core, 32-Bit Tốc độ 1,25 GHz Điều khiển RAM: DDR, DDR2 Ethernet: 10/100/1000 Mbps (4) SATA 3Gbps USB 2.0 + PHY (2) Điện áp nguồn: 1.8V, 2.5V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 105°C Kiểu chân: 1023-BCBGA
148 IC NAND FLASH MT29F4G16ABA 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
149 IC nguồn LF25CDT-TR 11 Chiếc Điện áp ra: điện áp âm, cố định V in: 16 V V out: 2,5V V drop out : 0.7V @ 500mA Dòng điện ra: 500mA PSRR: 82dB ÷ 65dB (120Hz ÷ 10kHz) Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Chân: TO-252-3
150 IC nguồn Switching 1790 EUA+ 16 Chiếc Điện áp hoạt động: -0.3 ÷ 14 VDC Dải tần hoạt động: 640 kHz ÷ 1,2 MHz Dòng điện cực đại: 1,2 A Nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150 °C
151 IC nguồn TLE4699EXUMA1 22 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
152 IC OPAMP OPA2211MDRGTEP 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
153 IC PCM2900E 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
154 IC PIC16F887 7 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
155 IC PIC18F452 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
156 IC POE CNTRL 1 CHANNEL MAX5941ACSE 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
157 IC ETH PCI GD82550EYSL4MJ 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
158 IC REG BCK BST ADJ 5A LTC3119MPFE 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
159 IC REG LIN 3.3V TL1963A 20 Chiếc Giao thức: Buck V in max: 20 V Vout: 3,3 V V out drop out : 0.55V @ 1.5A I out: 1,5 A PSRR: 63dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kiểu chân: SOT-223-6
160 IC REG LIN 5V LM1086ISX 16 Chiếc V in: 25 V Vout 5 V V out drop out : 1.5V @ 1.5A I out: 1.5A PSRR: 68dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: 40°C ÷ 125°C Kiểu chân: TO-263-4
161 IC REG LINEAR 5V SG7905AK 8 Chiếc Điện áp đầu ra: 5 V Dạng dầu ra: Cố định Dòng đầu ra: 1.5 A Điện áp sụt giảm: 2.3V @ 1A PSRR: 54dB (120Hz) Số bộ điều chỉnh: 1 Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ 125)°C
162 IC FSA3157P6X 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
163 IC REG LINEAR POS ADJ LT3083MPQ 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
164 IC RF AMP HMC960LP 11 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
165 IC RF ATTENUATOR HMC424ALH5TR 2 Chiếc Mức suy hao: 31,5 dB Dải tần: 0Hz ÷ 13GHz Package: 12-CLCC Trở kháng: 50 Ohm
166 IC LA4485 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
167 IC NJM2125F-TE1 1 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
168 IC NJM2172V-TE1 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
169 IC RF ATTENUATOR MAAD-011021 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
170 IC RF DEMOD AD8339ACPZ 6 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
171 IC RF DEMOD LTC5584IUF 5 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
172 IC S25FL128SAG 5 Chiếc Dải điện áp hoạt động: 2,7 ÷ 3,6V Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C Bộ nhớ Flash: 128Mb (16M x 8) Giao tiếp: SPI - Quad I/O
173 IC DS1706 27 Chiếc Dòng tiêu thụ: 0,8 uA Điện áp ngưỡng: 4,65 VDC Độ chính xác: 2% Kiểu đầu ra: CMOS Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) °C
174 IC SCREEN ADS7845E 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
175 IC SERIAL PLL MC145170 3 Chiếc IC Tổng hợp tần số Tỉ lệ vào ra: 1:2 Tần số max:185 MHz Điện áp nguồn: 2.7V ÷ 5.5V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 16-SOIC
176 IC SMD ICM7228BIBIZ 4 Chiếc Điện áp hoạt động: 4 V ÷ 6 V Dòng tiêu thụ: 250µA Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +85°C
177 IC so pha H140 4 Chiếc Điện áp nguồn cấp: 5 V ± 0,5V Dải tần làm việc: 0 - 300 MHz Dòng tiêu thụ: ≤ 100 mA Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 70 °C
178 IC S26KS512SDPB 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
179 IC STEREO AUDIO CODEC 1.8V TLV320AIC 2 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
180 IC SYNTH ADF4351BCPZ 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
181 IC TC4066BP 3 Chiếc Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDC Dòng điện cực đại: 10 mA Công suất: 200 mW Nhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C
182 IC TMP5704357AZWTQQ1 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
183 IC trộn tín hiệu CSM4T17 4 Chiếc Tần số: 1MHz ÷ 3.5GHz Số bộ trộn: 1 LO : 3400 MHz RF : 3400 MHz IF : 2000 MHz LO Drive +17 dBm Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ +260) °C Kiểu chân: 3-SMD
184 IC trộn tín hiệu HMC264LC3BTR-R5 3 Chiếc Dạng RF: General Purpose Tần số: 21GHz ÷ 31GHz Tạp âm: 9dB Dòng nguồn: 28mA Điện áp nguồn: 3V ÷ 4V Kiểu chân: 12-VFQFN
185 IC UPC1037 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
186 IC uPD78P4038GC 6 Chiếc Bộ nhớ PROM: 128 KB Bộ nhớ RAM: 4352 byte Số cổng I/O: Tổng 64 cổng Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 5,5 V
187 IC XA3SD 1800A-4FGG676Q 7 Chiếc Số lượng LABs/CLBs: 4160 Số lượng các cell Logic: 37440 Tổng số RAM bits: 1548288 Số cổng I/O: 519 Số cổng: 1800000 Điện áp cung cấp: 1.14V ÷ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Chuẩn chân: 676-BGA
188 IC XCF16PVOG48C 14 Chiếc Điện áp nguồn: 1,8 ÷ 3,3 VDC Điện áp nguồn đầu vào JTAG (VJTAG): -0,5 V ÷ 4 V PROM: 16 Mb Tốc độ dữ liệu đầu ra: lên tới 33 MHz Nhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 85oC
189 IC XILINX XC 9572XL 6 Chiếc Điện áp cổng đầu vào: 5V, 3.3V, 2.5V Điện áp cổng đầu ra: 3.3V, 2.5V Nhiệt độ giới hạn: (0 ÷ 70) °C
190 Lọc Ceramic cao tần CER0647A 4 Chiếc Dải tần : ~ 10 GHz Suy hao:
191 Lõi Ferit CORE SOLID 93.30MM 6 Chiếc Dạng: tròn Mã ferit: 28 Đường kính trong: 93.30mm Đường kính ngoài: 149.40mm Dải nhiệt độ: (-30 ÷ 120) °C Tần số: 1 MHz ÷ 100 MHz
192 Lõi Ferit ESD-R-1469637H-NC23 7 Chiếc Vật liệu: NanoCrystal Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 120) °C Tần số: 10 MHz ÷ 300 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 96mm Đường kính ngoài: 146mm
193 Lõi Ferrit B65696L0000R027-ND 2 Chiếc Vật liệu: NanoCrystal Dải nhiệt độ: (-20 ÷ 100) °C Tần số: 10 MHz ÷ 200 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 55mm Đường kính ngoài: 110mm
194 Lõi Ferrit PC95SP110 4 Chiếc MãVật liệu: PC95 Dải nhiệt độ: -20 ÷ 100 °C Tần số: 10 MHz ÷ 200 MHz Cao: 20.00mm Dài : 110.00mm Rộng: 40.00mm
195 Lõi Ferrit TX107/65-ND 9 Chiếc Mã vật liệu: N55 Dải nhiệt độ: (-20 ÷ 100) °C Tần số: 1 MHz ÷ 60 MHz Điện cảm: 5.5µH ± 25%
196 Mạch in 4 lớp 15 Dm2 Số lớp: 04 Vật liệu: FR4 Màu sơn: xanh lá cây Độ dày lớp đồng: 3 oz
197 Module tích hợp FPGA Core 6455-JE-3X5-RC 2 Chiếc . DSP TMS320C645: 720 MHZ, 1 GHz EMAC tích hợp 10/100/1000 JTAG debug . Xilinx Spartan 3 FPGA: 300 MHz Clock Logic JTAG debud . 10/100 Ethernet PHY . 128 MB CPU DDR2 SDRAM . 64 MB FPGA DDR1 SDRAM . 16 MB NOR FLASH . Giao diện SO_DIMM-200: 140 PIN FPGA, 10/100 Ethenet, cổng 3,3 V . Có license kèm theo
198 MOSFET ZXMN6A08E6 3 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
199 MOSFET IRF640P-V 13 Chiếc Điện áp nguồn danh đinh: 20 VDC Dòng điện cực đại: 16 A Hệ số khuếch đại cực đại: 70 lần
200 Mô đun bảo vệ quá áp 8 Chiếc Điện áp ngưỡng 270 VAC, 60 VDC Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động:
201 Mô đun bảo vệ quá dòng 8 Chiếc Điện áp ngưỡng 10A/ Dòng xoay chiều, 60A/ dòng 1 chiều Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động:
202 Mỡ hàn chuyên dụng 6 Hộp Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7±0,3 Khối lượng: 100g
203 NUCLEO BOARD STM32H743ZI 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
204 Nước rửa mạch 6 Lít Trong suốt, không màu, cách điện
205 Rơ le RF SPDT ARN30A24 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: (-30 ÷ 70) °C
206 RF DEMODULATOR SI2183 10 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
207 Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 7 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 125 VAC, 60 VDC Trở kháng tiếp xúc: 50 m Ohm Thời gian đóng mở: 15 ms Điện trở cuộn dây : 1,31 KOhm Nhiệt độ hoạt động: -40 to 70 °C
208 Rơ le RF DPDT ARJ22A24 4 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT (2 Form C) Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: (-30 ÷ 70) °C
209 Trụ cao tần mạ vàng SO-239 2 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm °Cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm
210 Thiếc hàn 0,8mm loại 500g 7 Cuộn Trọng lượng cuộn: 500 g Đường kính sợi thiếc: 0,8 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->