Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ cải tiến, chế thử các bảng mạch nâng cao chất lượng máy thu VTĐsn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ cải tiến, chế thử các bảng mạch nâng cao chất lượng máy thu VTĐsn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 08:39:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TRANSISTOR 2SA1774TLR | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 2 | TRANSISTOR 2SC1815 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 3 | TRANSISTOR 2SC3927 | 21 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 4 | TRANSISTOR 2SC4024 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 5 | TRANSISTOR 2SCR586 | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 6 | TRANSISTOR 2SD9360 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 7 | TRANSISTOR 2SD2401 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 8 | TRANSISTOR 2SD2560 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 9 | TRANSISTOR 2SK2341 | 18 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 10 | TRANSISTOR DM9161AEP | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 11 | TRANSISTOR IRFS3006 | 14 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 12 | TRANSISTOR UPB1509GV-E1 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 13 | TRANSISTOR IRLR110TRPBF | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 14 | TRANSISTOR MMBT5771 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 15 | TRANSISTOR SMD 2N2222A | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 16 | TRANSISTOR SMD BCX42 | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 17 | TRANSISTOR SMD CBCX69 | 15 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 18 | TRANSISTOR SMD 2SA1952 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 19 | TRANSISTOR 2SJ364 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 20 | Biến áp AUDIO HM2509-ND | 7 | Chiếc | Tỉ lệ biến đổi Sơ cấp: Thứ cấp = 1:3 Trở kháng sơ cấp: 10 kOhm Trở kháng thứ cấp 90 k Ohm DRC cuộn sơ cấp 405 Ohm DRC thứ cấp 1525 k Ohm Dải tần 150Hz ÷ 15kHz Công suất 5W | ||
| 21 | Biến áp âm tần chuyên dụng LW7.060.006 | 4 | Chiếc | Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Độ từ thẩm: 240 | ||
| 22 | Biến áp âm tần lõi Ferit bọc kim LW4.770.152MX | 2 | Chiếc | Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Độ từ thẩm: 280 | ||
| 23 | Module Spartan-3E XC3S500E | 1 | Chiếc | . Xilinx XCF04 Flash lưu trữ cấu hình FPGA . Quản lý năng lượng ba cấp TPS75003 của Texas . Lập trình JTAG & SPI Flash bằng cáp JTAG song song hoặc USB DDR SDRAM 64 MB Numonyx StrataFlash ™ 16 MB . Bộ nhớ nối tiếp 2 MB . Lập trình JTAG qua cổng USB2 SMSC LAN83C185 Ethernet PHY | ||
| 24 | Biến áp Ferit chuyên dụng EPD TR21512 | 15 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ +100) ºC Công suất chịu đựng: > 500 W | ||
| 25 | Biến áp ghép tầng lõi Ferit | 9 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ +100) ºC Độ từ thẩm: 210. | ||
| 26 | Biến áp OUTPUT 40-18022 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 27 | Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B | 2 | Chiếc | Dải tần:1MHz -15MHz; Nhiệt độ hoạt động: (-5 ÷ +100) ºC Độ từ thẩm: 370. | ||
| 28 | Biến áp phối hợp trở kháng MCL-F-443 | 12 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (2 ÷ 50) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 200 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại | ||
| 29 | Biến áp TUBE AMP HM4558-ND | 8 | Chiếc | Trở kháng cuộn sơ cấp 2.35kCT/25m Trở kháng cuộn thứ cấp 2/4/8 DRC sơ cấp 33.09 Ohm, 34.82 Ohm, 370 mOhm DRC thứ cấp 300 mOhm, 690 mOhm, 860 mOhm Dải tần 70Hz ÷ 15kHz Điện áp 2000V | ||
| 30 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ | 2 | Chiếc | Dạng linh kiện: Chân cắm Số chân: 3 Kích thước: (4 x 9 x 9) mm | ||
| 31 | Module Artix-7 FPGA, PROCESSOR, AMP EK-A7-AC701 | 2 | Chiếc | . Cung cấp tự kiểm tra tích hợp (BIST) và thiết kế tham chiếu (TRD) . Cấu hình: Cho phép cấu hình qua cổng USB JTAG header cung cấp sử dụng với cáp download: Platform Cable USB II . Bộ nhớ: DDR3 SODIMM 1GB up to 533MHz / 1066Mbps Quad SPI Flash: 32MB (256Mb) IIC EEPROM: 8Kb . Giao tiếp: SFP cage; Cổng GTP (TX, RX) với 4 đầu nối SMA; Cầu UART tới USB . Xung nhịp clocking Bộ dao động 200Mhz Bộ dao động (Dải: 10MHz - 810 MHz, 156.250 MHz) cho I2C lập trình được . Có license kèm theo | ||
| 32 | CAP ALUM POLY 0,47UF 20% 2V SMD | 45 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Điện dung: 0,47UF Sai số: 20% | ||
| 33 | CAP ALUM POLY 47UF 20% 2V SMD | 60 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Điện dung: 47UF Sai số: 20% | ||
| 34 | Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SSMB-KW2A 25cm | 3 | Chiếc | Trở kháng: 50 Ohm; Độ dài: 25 cm; Chuẩn giắc: Female | ||
| 35 | CAP SMD 0805 100pF 1% | 90 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 100pF Sai số: 1% | ||
| 36 | CAP SMD 0805 120pF 1% | 50 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 120pF Sai số: 1% | ||
| 37 | CAP SMD 0805 150pF 1% | 60 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 150pF Sai số: 1% | ||
| 38 | CAP SMD 0805 47pF 1% | 70 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 47pF Sai số: 1% | ||
| 39 | CAP SMD 0805 68pF 1% | 60 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện dung: 68pF Sai số: 1% | ||
| 40 | Bo mạch tích hợp L138-DI-225-RI | 1 | Chiếc | . Vi xử lý TI OMAP-L-138 dual Core: 456 MHz C674x DSP Floating point DSP Bộ nhớ chương trình Cache 32 KB Boot ROOM 1024 KB . 456 MHz ARM926E MPU: Bộ nhớ chương trình Cache 16 KB Bộ nhớ Dữ liệu Cache 16 KB ROM 64 K . Xilinx Spartan- 6 FPGA: XC6SLX16 Tốc độ dữ liệu 1050 Mbps Block RAM 576 kB . 128 MB mDDR2 CPU RAM . 256 MB NANO FLASH . Giao diện SO-DIMM-200 96 PIN FPGA, 2 UARTS, 2 USB Port, 3,3 V nguồn | ||
| 41 | Conector MCX J10413-ND | 5 | Chiếc | Dạng đầu nối: MCX Loại: Đực, Plug Trở kháng 50 Ohm Chân: Cắm, Mạ vàng Tần số tối đa : 6 GHz Nhiệt độ hoạt động: (-65 ÷ 165) ºC | ||
| 42 | Connector 26 chân chuẩn IP68 | 8 | Chiếc | Số chân:26 chân Chuẩn IP68 Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 80) ºC | ||
| 43 | Cuộn biến đổi trở kháng | 4 | Chiếc | Tỉ số biến đổi: 1:4 Số vòng dây: 32 Chất liệu lõi: Ferrite | ||
| 44 | Cuộn cảm 21005 MXF | 6 | Chiếc | Cảm kháng: 500 uH Số vòng dây: 50 Đường kính lõi xuyến: 15mm | ||
| 45 | Cuộn cảm DHP38005J | 8 | Chiếc | Cảm kháng: 1 mH Số vòng dây: 50 Đường kính lõi xuyến: 15mm Công suất chịu đựng: 0,5 W | ||
| 46 | Chip nhớ XC18V04PCG | 2 | Chiếc | Bộ nhớ 4 Mb Có thể lập trình Điện áp nguồn: 3 VDC ÷ 3,6 VDC Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) ºC Kiểu chân: 44-LCC | ||
| 47 | Chuyển mạch cao tần chuyên dụng G2Q-187-V-H | 3 | Chiếc | Tần số công tác: 1.5 đến 30 MHz Suy hao chèn: 1.5 dB | ||
| 48 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | 2 | Chiếc | Tổng số trạng thái: 6; Thời gian chuyển mạch: 0.25 us | ||
| 49 | Dao động OCXO 30MHz | 4 | Chiếc | Tần số: 30 MHz; Vật liệu cơ bản: Thạch anh, Dạng OCXO Nguồn 5V, Dòng tối đa: 300 mA Độ ổn định tần số: 250 ppb Nhiệt độ: (0 ÷ 70) ºC | ||
| 50 | Dao động TCXO 100.000MHZ LVCMOS CW1015CT-ND | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn: 3,3 V Chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 500 bbp | ||
| 51 | Dao động thạch anh chuẩn 11,0592MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 11.0592 MHz Chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.25 ppm | ||
| 52 | Dao động thạch anh chuẩn HC-49-U-7,3728MHz | 6 | Chiếc | Tần số: 7,3728 MHz Dung sai tần số: ± 30 ppm Độ ổn định tần số: ± 50 ppm Tải điện dung 18pF Trở kháng ESR 150 Ohm | ||
| 53 | Diode 1N4001 | 19 | Chiếc | Điện áp ngược đỉnh Vr: 50 V Dòng điện chịu đựng : 1 A Nhiệt độ hoạt động (-55 ÷ +150)ºC | ||
| 54 | Diode 1N4148 | 39 | Chiếc | Điện áp ngược đỉnh Vr: 75 V Dòng điện chịu đựng : 2 A Nhiệt độ hoạt động (-80 ÷ 150) ºC | ||
| 55 | Diode RF LSIC2SD065 | 18 | Chiếc | Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 650V Điện dung 300pF @ 1V, 1MHz Công suất 1,5 W | ||
| 56 | Diode RF UPP1004/TR7 | 13 | Chiếc | Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 20V Công suất 2,5 W Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) ºC | ||
| 57 | Diode DSM8100 | 14 | Chiếc | Dải tần RF Điện áp ngược tối đa: 60V Điện dung 0.025pF @ 10V, 1MHz Điện trở: 3,5 Ohm ở 10 mA, 100 MHz Công suất 250 mW | ||
| 58 | Dung dịch nhựa thông | 6 | Hộp | Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C Thể tích: 100ml | ||
| 59 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 4 | Hộp | Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Khối lượng: 400 g | ||
| 60 | Đầu Conector cao tần SMB PLUG 414048-6 | 5 | Chiếc | Chuẩn đầu: SMB, Female, Plug Trở kháng 75 Ohms Tần số hoạt động: đến 4 GHz Đầu tiếp xúc: mạ vàng Nhiệt độ hoạt động: (-65 ÷ 165) ºC Điện áp 335 V Suy hao 0,6 dB | ||
| 61 | Đầu Conector cao tần SMBRCPT 903-407J-51R | 2 | Chiếc | Chuẩn đầu: SMB, Male, Plug Trở kháng 50 Ohms Tần số hoạt động: đến 4 GHz Đầu tiếp xúc:Đồng Berrilium mạ vàng Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 165 °C Suy hao 0,3 dB | ||
| 62 | FLASH NOR S70GL02GT12FHBV23 | 4 | Chiếc | Định dạng bộ nhớ: FLASH Bộ nhớ: 2Gb (256M x 8, 128M x 16) Giao tiếp: Song song Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 105) ºC | ||
| 63 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD | 4 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W | ||
| 64 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD | 2 | Chiếc | Kích thước: chuẩn SSMB Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W | ||
| 65 | Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD | 3 | Chiếc | Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male | ||
| 66 | Giắc cắm TM JL-41ZKBA | 2 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 5 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C | ||
| 67 | Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL11-10ZJB 1206 | 6 | Chiếc | Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125℃ Số chân: 11 | ||
| 68 | Giắc kết nối chuyên dụng AUDIO FQ14-7Z | 2 | Chiếc | Số chân: 7 Trở kháng tiếp xúc: 3,8 mΩ Dải tần: 5 MΩ Đầu Female | ||
| 69 | IC AD2S82AJP | 3 | Chiếc | Loại chuyển đổi: R/D Số kênh: 2 Độ phân giải: 10, 12, 14, 16 bit Giao tiếp dữ liệu: Song song Điện áp nguồn cung cấp: 10,8 V ÷ 13,2 V Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 70) °C Kiểu chân: 44-LCC | ||
| 70 | IC AD5933YRSZ | 8 | Chiếc | Độ phân giải: 12 b Tần số clock: 16,776 MHz Dòng cung cấp: 2,7V ÷ 5,5V Nhiệt độ -40°C ÷ 125°C | ||
| 71 | IC AD9229BCPZ | 4 | Chiếc | Số bộ chuyển đổi: 4 Số bit: 12 Kiểu chân: 48-VFQFN Tốc độ lấy mẫu: 65 M | ||
| 72 | IC AD9835 | 3 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 5 V Tốc độ tổng hợp: 50 MHz Số bit DAC: 10 bit Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85)0C | ||
| 73 | IC AD9850BRSZ-REEL | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: (3,3 ÷ 5) VDC Clock: 125 MHz Chiều dài từ mã: 32 bit Package: 28 - SSOP | ||
| 74 | BOARD AD9957/PCBZ-ND | 2 | Chiếc | Chức năng: PLL, Ethernet, SONET Đầu vào: CMOS, LVDS, LVPECL Đầu ra: CMOS, HSTL, LVDS Tỉ lệ vào: ra: 2:2 Tần số: 1,25 GHz Nguồn: 1,71V ÷ 3,465V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ 85) ºC | ||
| 75 | IC ADC 16BIT PIPELINED LTC2107 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn tương tự: (1,15 ÷ 3,45) VDC Điện áp nguồn số: (1,15 ÷ 1,25) VDC Độ phân giải: 16 bit Tốc độ lấy mẫu: 370 Msps Kiểu chân: 56-WQFN | ||
| 76 | IC ADC16DX370RME25 | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn tương tự: (2,375 ÷ 2,625) VDC Điện áp nguồn số: (2,375 ÷ 2,625) VDC Độ phân giải: 16 bit Tốc độ lấy mẫu: 210 Msps Kiểu chân: 48-QFN | ||
| 77 | IC TLV5580CPW | 8 | Chiếc | Số bộ chuyển đổi: 1 Giao tiếp dữ liệu : Song song Nguồn cấp: 3 V ÷ 3,6 V Kiểu chân 20-WQFN Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C | ||
| 78 | IC ADSP-TS101SAB2Z1 | 2 | Chiếc | Giao diện: Host Interface, Link Port, Multi-Processor Tỉ lệ Clock: 300 MHz Bộ nhớ : Ngoài RAM on chip: 768 kb Điện áp I/O: 3,0V Điện áp lõi: 1,2V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 85°C Kiểu chân: 484-BFBGA | ||
| 79 | IC AM79C874VD | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn: (-0,5 ¸ 5,5) V Công suất tiêu thụ điển hình: 0,3 W Nhiệt độ hoạt động: (-55 ¸ 150) °C Kiểu chân : 80-PIN TQFP | ||
| 80 | IC AMP AUD PWR TPA2028D1YZFR | 5 | Chiếc | Công suất ra trên tải: 3 W/4 Ohm Nguồn cung cấp: 2.5V ÷ 5.5V Có AGC, Nhiều đầu vào khác nhau Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C (TA) Kiểu chân: 9-DSBGA | ||
| 81 | IC AMP AUDIO TAS5414ATDKDMQ1 | 6 | Chiếc | Công suất ra trên tải: 116 W/2 Ohm Nguồn cung cấp: 8V ÷ 22V Depop, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 105°C (TA) Kiểu chân: 36-HSSOP | ||
| 82 | IC AMP AUDIO TDF8599C | 10 | Chiếc | Công suất ra trên tải: 116 W*1 Kênh/ 2 Ohm hoặc 155Wx2 kênh/6 Ohm Nguồn cung cấp: 8V ÷ 48V Depop, Nhiều đầu vào, I2C, Bảo vệ chống ngắn mạch và quá nhiệt Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C (TA) Kiểu chân: 36-HSOP | ||
| 83 | IC LCMXO3LF | 4 | Chiếc | Nguồn cung cấp: 2.375 V ÷ 3.465 V Số cell logic: 9400 Kiểu chân: 256-LFBGA Số chân vào/ra: 206 Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ 85) °C | ||
| 84 | IC ARM DSP 66AK2H14AAAW24 | 3 | Chiếc | Giao diện: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, Serial RapidIO, SPI, UART/USART, USB 3.0 Tỉ lệ Clock: 1.2GHz DSP, 1.4GHz ARM® Bộ nhớ: ROM (384KB) RAM trên chip: 12,75 MB Điện áp I/O: 0.85V, 1.0V, 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V Điện áp lõi: thay đổi được nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 85°C Kiểu chân: 1517-BBGA | ||
| 85 | IC ARM MC-10105F1 | 3 | Chiếc | Lõi xử lý: ARM Bộ nhớ chương trình: RAM Giao tiếp: Ethernet, I²C, SPI Số cổng I/O: 48 Nguồn: 0.9V ÷ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 196-BGA | ||
| 86 | IC ARM STM32F746 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 87 | IC ARM7 SM470R1B1MPGES | 2 | Chiếc | Lõi: 16/32 bit Tốc độ: 60 MHz Bộ nhớ: FLASH 1 MB RAM: 64K × 8 Ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT Dao động: Ngoài Chuyển đổi dữ liệu: A/D 12x10b Số I/O: 46 | ||
| 88 | Inductor DSO1-48 | 26 | Chiếc | Số cuộn dây: 2 Dòng tối đa: 4 A Trở kháng DCR: 90 mOhm Cảm kháng 0.01 - 1mH Điện áp: 600 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 1.693" L x 0.709" W | ||
| 89 | Inductor JLC06E110TRSM | 5 | Chiếc | Cảm kháng 88nH Dải tần hoạt động: ~100 MHz Điện áp: 600 V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 0.276" x 0.236" | ||
| 90 | Inductor N1342DEA-0008BQE | 20 | Chiếc | Cảm kháng 2.5mH ±5% Dải tần hoạt động: ~252kHz Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kích thước: 0.228" L x 0.228" W | ||
| 91 | Inductor RD7137-6 | 20 | Chiếc | Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 12mH @ 1kHz Dòng chịu đựng 6A Trở kháng DRC 60.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động:: -25°C÷ 110°C Kích thước: 2.756" L x 2.756" W | ||
| 92 | Inductor RD8137-16 | 22 | Chiếc | Số cuộn dây: 3 Cảm kháng 5mH @ 400Hz Dòng chịu đựng 16A Trở kháng DRC 11.6 mOhm Nhiệt độ hoạt động:-25°C ÷ 110°C Kích thước:3.150" L x 3.150" W | ||
| 93 | Inductor VARIABLE VTC02E030TRSM | 19 | Chiếc | Cảm kháng Thay đổi được Dòng chịu đựng 16A Trở kháng DRC | ||
| 94 | Module giải điều chế AD8333-EVALZ | 2 | Chiếc | °Chính xác pha: ±0,1o Cân bằng biên độ: ±0,05dB Tần số: 0 ÷ 50 MHz Dải động đầu ra: 159 dB/Hz 4 × LO > 1 MHz Điện áp nguồn: 5V | ||
| 95 | IC AUDIO 2 CIRCUIT MUSES02 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 96 | IC CLK BUFFER CDCLVC1104PW | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 97 | IC CODEC 2ADC/8DAC 24BIT AD1835AASZ | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 98 | IC COMPARATOR ADCMP572BCPZ | 3 | Chiếc | Dạng đầu ra: CML, Complementary Điện áp nguồn: 3,1 V ÷ 5,4 V Độ trễ: 0.165 ns Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 16-VFQFN | ||
| 99 | IC CONSUMER CIRCUIT LM8300IMT9B | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 100 | IC CPLD EPM7192EGI160 | 2 | Chiếc | Dạng lâp trình: EEPLD Thời gian trễ: 20 ns Điện áp nguồn: 4,5V ÷ 5,5V Số Block logic: 12 Số Cell: 192: Số cổng: 3750 Sô đường I/O: 124 Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 160-BPGA | ||
| 101 | IC CURRENT MONITOR ADL5315ACPZ-R7 | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 102 | IC chuyên dụng CY7C1383B | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 103 | IC DAC7562SDGSR | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 104 | IC DAS 16BIT AD974BRZ | 1 | Chiếc | Độ phân giải: 16 b Số kênh: 4 Tốc độ lấy mẫu: 200k Giao tiếp dữ liệu nối tiếp Điện áp nguồn tương tự hoặc số: 4,7 ÷ 5,25 V Nhiệt độ hoạt dộng: (-40 ÷ 85) ºC | ||
| 105 | IC DDS 16B AD9915B | 3 | Chiếc | IC tổng hợp số trực tiếp Độ phân giải: 12b Tần số Clock: 2,5 GHz Động rộng kí tự: 32b Nguồn: 1,8 V ÷ 3,3 V Nhiệt độ hoạt dộng: (-40 ÷ 85) ºC Kiểu chân: 88-VFQFN | ||
| 106 | IC DDS DAC AD9858BSVZ | 6 | Chiếc | Sô lượng Bit: 12 Tần số Slock: 2,5 GHz Chiều dài kí tự: 32b Điện áp nguồn: 1,8V ÷ 3,3V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 88-VFQFN | ||
| 107 | IC DIGITAL BASEBAND SX1301IMLTRTTR | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 108 | IC DIGITAL SIGNAL PROCESSOR GC6016IZEV | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 109 | IC DPLL LMK05028RGCT | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 110 | IC DSP 66AK2E05XABDA4 | 2 | Chiếc | Giao tiếp: EBI/EMI, Ethernet, DMA, I²C, MDIO, PCIe, TSIP, SPI, UART/USART, USB 3.0, USIM Clock: 1,4 GHz, Bộ nhớ: ROM (256 kB) RAM trên chip: 2 MB Điện áp I/O: 1.35V, 1.5V, 1.8V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động: 40°C ÷ 100°C | ||
| 111 | IC DUAL OPERATIONAL AMPLIFIER UPC4570 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 112 | IC PWR SUPPLY TFS763HG | 24 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 113 | IC điều khiển MCF5407AI162 | 4 | Chiếc | Core xử lý: r Coldfire V4 Kích thước Core: 32-bit Tốc độ: 162 MHz Kết nối: EBI/EMI, I²C, UART/USART Số cổng I/O: 16 Dạng bộ nhớ: ROMless RAM sixe: 4K x 8 Điện áp nguồn: 1.65V ÷ 3.6V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 70°C | ||
| 114 | IC điều khiển SC511660MZP40 | 5 | Chiếc | Lõi core: PowerPC 32 bit Tốc độ 40 MHz Giao tiếp: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART Bộ nhớ : Flash 448 KB Ram 26k x 8 Điện áp nguồn: 2.5V ~ 2.7V | ||
| 115 | IC EEPROM 1M PARALLEL | 3 | Chiếc | Định dạng bộ nhớ: EEPROM Kích cỡ bộ nhớ: 1Mb (128K x 8) Giao tiếp: Song song Chu kỳ ghi: 10 ms Thời gian truy cập: 120 ns Điện áp: 4,5 ÷ 5,5 V | ||
| 116 | IC ETHERNET BCM56334B1IFSBG | 3 | Chiếc | Giao thức: Ethernet Điện áp: 4,5 ÷ 5,5 V Giao tiếp: PCI Express Chuẩn: IEEE 802.3 Điều khiển giao tiếp Ethernet | ||
| 117 | IC FILTER LOWPASS MAX280MJA | 4 | Chiếc | Dạng lọc: Lọc băng thấp Tần số cắt: 57 kHz Số bộ lọc: 1 Nguồn cung cấp: 4.75V ~ 16V, ±2.375V ~ 8V Chuẩn chân: 8-CDIP | ||
| 118 | IC FILTER MAX263AEPI | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 119 | IC FIXED-POINT DSP TMS320C6455BGTZ8 | 3 | Chiếc | Giao tiếp: Host Interface, I²C, McBSP, PCI, UTOPIA Clock: 850 MHz Bộ nhớ: ROM (32 kB) RAM trên chip2,1 MB Điện áp I/O: 1.2V,1.25V,1.5V,1.8V,3.3V Điện áp lõi: 1,2 V Nhiệt độ hoạt động: 0°C ÷ 905°C Chuẩn chân: 697-BFBG | ||
| 120 | IC FLASH 256M SPI S25FL256S | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 121 | IC FLASH THGAF8G9T43BAIR | 8 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 122 | IC FPGA XC6SLX100T-3CSG484I | 4 | Chiếc | Số lượng LABs/CLBs: 7911 Số lượng các cell Logic: 101261 Tổng số RAM bits: 4939776 Số cổng I/O: 296 Điện áp cung cấp: 1.14V ÷ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 100°C Chuẩn chân: 484-FBGA | ||
| 123 | IC FPGA XC6SLX45-3FGG484C | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDC Số cổng logic: 147 443 Dòng điện cực đại: 24 mA | ||
| 124 | IC FRACT-N PLL HMC700LP4TR | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 125 | IC GENERATOR CRYSTAL CLOCK HTCCGDC | 2 | Chiếc | Điện áp: 4,5 ÷ 5,5 V Bộ chia: Có Đầu vào: Thạch anh, xung Đầu ra: CMOS, TTL PLL: Không Tỷ lệ vào: ra: 1:4 Số mạch: 1 Nhiệt độ hoạt động: (55 ÷ 225)°C | ||
| 126 | RES SMD 100 OHM 1% 0805 | 150 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 100 OHM Sai số: 1% | ||
| 127 | RES SMD 2,2K OHM 1% 0805 | 50 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 2,2K OHM Sai số: 1% | ||
| 128 | RES SMD 22 OHM 1% 0805 | 100 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 22 OHM Sai số: 1% | ||
| 129 | RES SMD 220 OHM 1% 0805 | 100 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 220 OHM Sai số: 1% | ||
| 130 | RES SMD 3.3K OHM 1% 0805 | 90 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 3,3K OHM Sai số: 1% | ||
| 131 | RES SMD 47 OHM 1% 0805 | 80 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 47 OHM Sai số: 1% | ||
| 132 | RES SMD 560 OHM 1% 0805 | 110 | Chiếc | Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Điện trở: 560 OHM Sai số: 1% | ||
| 133 | IC HD64F7065AF60V | 3 | Chiếc | Lõi xử lý: SH-2 DSP (32 bit) Kết nối: EBI/EMI, SCI Tốc độ: 60 MHz Số I/O: 110 Bộ nhớ: FLASH 256KB RAM: 8Kx8 Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 8x10b; D/A 2x8b Nhiệt độ hoạt động: -20°C ~ 75°C Kiểu chân 176-LQFP | ||
| 134 | IC INST AMP AD524BE | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 135 | IC INTERFACE FDC37C672 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 136 | IC ISOLATED AMC1303M0510DWVR | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 137 | IC khả trình FPGA XILINX XC3S1000 | 2 | Chiếc | Số lượng LABs/CLBs: 1920 Số lượng các cell Logic: 17280 Tổng số RAM bits: 442368 Số cổng I/O: 391 Số cổng: 1000000 Điện áp cung cấp: 1.14V ~ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 100°C Chuẩn chân: 100-TQFP | ||
| 138 | IC khả trình XC7A200T-3FB676E | 3 | Chiếc | Số lượng LABs/CLBs: 16825 Số lượng các cell Logic: 215360 Tổng số RAM bits: 13455360 Số cổng I/O: 400 Số cell logic: 215360 Điện áp cung cấp: 0.95V ÷ 1.05V Nhiệt độ hoạt động:0°C ÷ 100°C Chuẩn chân: 676-BBGA | ||
| 139 | IC khuếch đại LT1210 | 2 | Chiếc | Số mạch: 1 Nguồn cung cấp: 5 V Dạng KĐ: Current Feedback Dòng tiêu thụ: 35 mA Dòng đầu ra: 2 A Nhiệt độ giới hạn: (-40 ÷ 175) °C | ||
| 140 | IC lọc TUNABLE HMC891ALP5E-ND | 8 | Chiếc | Kiểu lọc: Bandpass Tần số cắt: 1.95GHz ~ 3.4GHz Số bộ lọc: 1 Điện áp nguồn: 0V ~ 14V Kiểu chân: 32-WFQFN | ||
| 141 | IC LOW PASS L065XG9S | 10 | Chiếc | Kiểu lọc: Băng thấp Tần số cắt: 6,5 GHz Số bộ lọc: 1 Suy hao : 1,3 dB Điện áp nguồn: 0V ÷ 14V Kiểu chân: 6-SMD | ||
| 142 | IC MC145156P1 | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3V ÷ 9V Dòng điện đầu vào: 10mA Nhiệt độ giới hạn: (-40 ÷ 85) °C Công suất tiêu thụ: 500mW | ||
| 143 | IC MCU 32BIT 512KB FLASH SM320F28335KGDS1 | 4 | Chiếc | Lõi C28x 32-Bit Tốc độ 150MHz Kết nối:CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI , UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT I/O: 88 Bộ nhớ: FLASH 512KB (256K x 16) RAM 34K x 16 Điện áp nguồn cấp: 1.805V ~ 1.995V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 16x12b Nhiệt độ hoạt động-55°C ~ 210°C (TA) Kiểu chân: Die | ||
| 144 | IC MCU 32BIT MPC5554AZP132 | 3 | Chiếc | Lõi e200z6 32-Bit Tốc độ 132MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 256 Bộ nhớ: FLASH 2MB 2MB (2M x 8) RAM 64K x 8 Điện áp nguồn cấp: 1.35V ÷ 1.65V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 40x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -55°C ÷ 125°C Kiểu chân: 416-BBGA | ||
| 145 | IC MCU FLASH TMS5704357BZ | 7 | Chiếc | Lõi ARM® Cortex®-R5F 32-Bit Tốc độ 300 MHz Kết nối: CANbus, EBI/EMI, Ethernet, FlexRay, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART Ngoại vi DMA, POR, PWM, WDT Số cổng I/O: 145 Bộ nhớ: FLASH 4MB (4M x 8) EPPROOM: 128K x 8 RAM : 512K x 8 Điện áp nguồn cấp: 3V ÷ 3.6V Bộ chuyển đổi dữ liệu : A/D 41x12b Thạch anh: Ngoài Nhiệt độ hoạt động -40°C ÷ 125°C Kiểu chân: 337-LFBGA | ||
| 146 | IC MIXER UP CONVRT AD6633BBCZ | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 V Dạng chuyển đổi: Up converter Số bộ trộn: 1 Package: 19-LBGA | ||
| 147 | IC MPU DUAL CORE MC8640DTVJ1250HE | 1 | Chiếc | Lõi PowerPC e600 2 Core, 32-Bit Tốc độ 1,25 GHz Điều khiển RAM: DDR, DDR2 Ethernet: 10/100/1000 Mbps (4) SATA 3Gbps USB 2.0 + PHY (2) Điện áp nguồn: 1.8V, 2.5V, 3.3V Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 105°C Kiểu chân: 1023-BCBGA | ||
| 148 | IC NAND FLASH MT29F4G16ABA | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 149 | IC nguồn LF25CDT-TR | 11 | Chiếc | Điện áp ra: điện áp âm, cố định V in: 16 V V out: 2,5V V drop out : 0.7V @ 500mA Dòng điện ra: 500mA PSRR: 82dB ÷ 65dB (120Hz ÷ 10kHz) Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Chân: TO-252-3 | ||
| 150 | IC nguồn Switching 1790 EUA+ | 16 | Chiếc | Điện áp hoạt động: -0.3 ÷ 14 VDC Dải tần hoạt động: 640 kHz ÷ 1,2 MHz Dòng điện cực đại: 1,2 A Nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150 °C | ||
| 151 | IC nguồn TLE4699EXUMA1 | 22 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 152 | IC OPAMP OPA2211MDRGTEP | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 153 | IC PCM2900E | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 154 | IC PIC16F887 | 7 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 155 | IC PIC18F452 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 156 | IC POE CNTRL 1 CHANNEL MAX5941ACSE | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 157 | IC ETH PCI GD82550EYSL4MJ | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 158 | IC REG BCK BST ADJ 5A LTC3119MPFE | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 159 | IC REG LIN 3.3V TL1963A | 20 | Chiếc | Giao thức: Buck V in max: 20 V Vout: 3,3 V V out drop out : 0.55V @ 1.5A I out: 1,5 A PSRR: 63dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Kiểu chân: SOT-223-6 | ||
| 160 | IC REG LIN 5V LM1086ISX | 16 | Chiếc | V in: 25 V Vout 5 V V out drop out : 1.5V @ 1.5A I out: 1.5A PSRR: 68dB (120Hz) Nhiệt độ hoạt động: 40°C ÷ 125°C Kiểu chân: TO-263-4 | ||
| 161 | IC REG LINEAR 5V SG7905AK | 8 | Chiếc | Điện áp đầu ra: 5 V Dạng dầu ra: Cố định Dòng đầu ra: 1.5 A Điện áp sụt giảm: 2.3V @ 1A PSRR: 54dB (120Hz) Số bộ điều chỉnh: 1 Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ 125)°C | ||
| 162 | IC FSA3157P6X | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 163 | IC REG LINEAR POS ADJ LT3083MPQ | 12 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 164 | IC RF AMP HMC960LP | 11 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 165 | IC RF ATTENUATOR HMC424ALH5TR | 2 | Chiếc | Mức suy hao: 31,5 dB Dải tần: 0Hz ÷ 13GHz Package: 12-CLCC Trở kháng: 50 Ohm | ||
| 166 | IC LA4485 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 167 | IC NJM2125F-TE1 | 1 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 168 | IC NJM2172V-TE1 | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 169 | IC RF ATTENUATOR MAAD-011021 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 170 | IC RF DEMOD AD8339ACPZ | 6 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 171 | IC RF DEMOD LTC5584IUF | 5 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 172 | IC S25FL128SAG | 5 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 2,7 ÷ 3,6V Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +125°C Bộ nhớ Flash: 128Mb (16M x 8) Giao tiếp: SPI - Quad I/O | ||
| 173 | IC DS1706 | 27 | Chiếc | Dòng tiêu thụ: 0,8 uA Điện áp ngưỡng: 4,65 VDC Độ chính xác: 2% Kiểu đầu ra: CMOS Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ 85) °C | ||
| 174 | IC SCREEN ADS7845E | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 175 | IC SERIAL PLL MC145170 | 3 | Chiếc | IC Tổng hợp tần số Tỉ lệ vào ra: 1:2 Tần số max:185 MHz Điện áp nguồn: 2.7V ÷ 5.5V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 85°C Kiểu chân: 16-SOIC | ||
| 176 | IC SMD ICM7228BIBIZ | 4 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 4 V ÷ 6 V Dòng tiêu thụ: 250µA Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ +85°C | ||
| 177 | IC so pha H140 | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn cấp: 5 V ± 0,5V Dải tần làm việc: 0 - 300 MHz Dòng tiêu thụ: ≤ 100 mA Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 70 °C | ||
| 178 | IC S26KS512SDPB | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 179 | IC STEREO AUDIO CODEC 1.8V TLV320AIC | 2 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 180 | IC SYNTH ADF4351BCPZ | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 181 | IC TC4066BP | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDC Dòng điện cực đại: 10 mA Công suất: 200 mW Nhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C | ||
| 182 | IC TMP5704357AZWTQQ1 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 183 | IC trộn tín hiệu CSM4T17 | 4 | Chiếc | Tần số: 1MHz ÷ 3.5GHz Số bộ trộn: 1 LO : 3400 MHz RF : 3400 MHz IF : 2000 MHz LO Drive +17 dBm Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ +260) °C Kiểu chân: 3-SMD | ||
| 184 | IC trộn tín hiệu HMC264LC3BTR-R5 | 3 | Chiếc | Dạng RF: General Purpose Tần số: 21GHz ÷ 31GHz Tạp âm: 9dB Dòng nguồn: 28mA Điện áp nguồn: 3V ÷ 4V Kiểu chân: 12-VFQFN | ||
| 185 | IC UPC1037 | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 186 | IC uPD78P4038GC | 6 | Chiếc | Bộ nhớ PROM: 128 KB Bộ nhớ RAM: 4352 byte Số cổng I/O: Tổng 64 cổng Điện áp cấp nguồn: 2,7 V ÷ 5,5 V | ||
| 187 | IC XA3SD 1800A-4FGG676Q | 7 | Chiếc | Số lượng LABs/CLBs: 4160 Số lượng các cell Logic: 37440 Tổng số RAM bits: 1548288 Số cổng I/O: 519 Số cổng: 1800000 Điện áp cung cấp: 1.14V ÷ 1.26V Nhiệt độ hoạt động: -40°C ÷ 125°C Chuẩn chân: 676-BGA | ||
| 188 | IC XCF16PVOG48C | 14 | Chiếc | Điện áp nguồn: 1,8 ÷ 3,3 VDC Điện áp nguồn đầu vào JTAG (VJTAG): -0,5 V ÷ 4 V PROM: 16 Mb Tốc độ dữ liệu đầu ra: lên tới 33 MHz Nhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 85oC | ||
| 189 | IC XILINX XC 9572XL | 6 | Chiếc | Điện áp cổng đầu vào: 5V, 3.3V, 2.5V Điện áp cổng đầu ra: 3.3V, 2.5V Nhiệt độ giới hạn: (0 ÷ 70) °C | ||
| 190 | Lọc Ceramic cao tần CER0647A | 4 | Chiếc | Dải tần : ~ 10 GHz Suy hao: | ||
| 191 | Lõi Ferit CORE SOLID 93.30MM | 6 | Chiếc | Dạng: tròn Mã ferit: 28 Đường kính trong: 93.30mm Đường kính ngoài: 149.40mm Dải nhiệt độ: (-30 ÷ 120) °C Tần số: 1 MHz ÷ 100 MHz | ||
| 192 | Lõi Ferit ESD-R-1469637H-NC23 | 7 | Chiếc | Vật liệu: NanoCrystal Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 120) °C Tần số: 10 MHz ÷ 300 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 96mm Đường kính ngoài: 146mm | ||
| 193 | Lõi Ferrit B65696L0000R027-ND | 2 | Chiếc | Vật liệu: NanoCrystal Dải nhiệt độ: (-20 ÷ 100) °C Tần số: 10 MHz ÷ 200 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 55mm Đường kính ngoài: 110mm | ||
| 194 | Lõi Ferrit PC95SP110 | 4 | Chiếc | MãVật liệu: PC95 Dải nhiệt độ: -20 ÷ 100 °C Tần số: 10 MHz ÷ 200 MHz Cao: 20.00mm Dài : 110.00mm Rộng: 40.00mm | ||
| 195 | Lõi Ferrit TX107/65-ND | 9 | Chiếc | Mã vật liệu: N55 Dải nhiệt độ: (-20 ÷ 100) °C Tần số: 1 MHz ÷ 60 MHz Điện cảm: 5.5µH ± 25% | ||
| 196 | Mạch in 4 lớp | 15 | Dm2 | Số lớp: 04 Vật liệu: FR4 Màu sơn: xanh lá cây Độ dày lớp đồng: 3 oz | ||
| 197 | Module tích hợp FPGA Core 6455-JE-3X5-RC | 2 | Chiếc | . DSP TMS320C645: 720 MHZ, 1 GHz EMAC tích hợp 10/100/1000 JTAG debug . Xilinx Spartan 3 FPGA: 300 MHz Clock Logic JTAG debud . 10/100 Ethernet PHY . 128 MB CPU DDR2 SDRAM . 64 MB FPGA DDR1 SDRAM . 16 MB NOR FLASH . Giao diện SO_DIMM-200: 140 PIN FPGA, 10/100 Ethenet, cổng 3,3 V . Có license kèm theo | ||
| 198 | MOSFET ZXMN6A08E6 | 3 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 199 | MOSFET IRF640P-V | 13 | Chiếc | Điện áp nguồn danh đinh: 20 VDC Dòng điện cực đại: 16 A Hệ số khuếch đại cực đại: 70 lần | ||
| 200 | Mô đun bảo vệ quá áp | 8 | Chiếc | Điện áp ngưỡng 270 VAC, 60 VDC Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động: | ||
| 201 | Mô đun bảo vệ quá dòng | 8 | Chiếc | Điện áp ngưỡng 10A/ Dòng xoay chiều, 60A/ dòng 1 chiều Dạng ngắt: Thermal Magnetic Nhiệt độ hoạt động: | ||
| 202 | Mỡ hàn chuyên dụng | 6 | Hộp | Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7±0,3 Khối lượng: 100g | ||
| 203 | NUCLEO BOARD STM32H743ZI | 4 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 204 | Nước rửa mạch | 6 | Lít | Trong suốt, không màu, cách điện | ||
| 205 | Rơ le RF SPDT ARN30A24 | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: (-30 ÷ 70) °C | ||
| 206 | RF DEMODULATOR SI2183 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 207 | Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 | 7 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDC Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 125 VAC, 60 VDC Trở kháng tiếp xúc: 50 m Ohm Thời gian đóng mở: 15 ms Điện trở cuộn dây : 1,31 KOhm Nhiệt độ hoạt động: -40 to 70 °C | ||
| 208 | Rơ le RF DPDT ARJ22A24 | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDT (2 Form C) Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: (-30 ÷ 70) °C | ||
| 209 | Trụ cao tần mạ vàng SO-239 | 2 | Chiếc | Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 hoặc 75 Ohm °Cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm | ||
| 210 | Thiếc hàn 0,8mm loại 500g | 7 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 500 g Đường kính sợi thiếc: 0,8 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi