Gói thầu: Cung cấp thiết bị trường học
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Tân An |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị trường học |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515257 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 07:54:00 đến ngày 2020-05-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,340,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn - Ghế làm việc | I.1 | 19 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 2 | Bàn, ghế vi tính làm việc | I.2 | 11 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 3 | Bàn tiếp khách (01 bàn -4 ghế) | I.3 | 6 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 4 | Tủ hồ sơ | I.4 | 38 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 5 | Xe đạp chân (lắc) | II.1 | 35 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 6 | Xe đạp chân đơn | II.2 | 21 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 7 | Xe đạp chân đôi | II.3 | 28 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 8 | Bộ vận động đa năng leo, trèo, chui, tuột | II.4 | 2 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 9 | Bàn - Ghế phòng họp hội đồng (01 bàn Oval -12 ghế) | III.1 | 1 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 10 | Ghế xoay văn phòng | III.2 | 4 | cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 11 | Bục thuyết trình | III.3 | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 12 | Bục tượng Bác | III.4 | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 13 | Tủ lạnh LG 187 lít | III.5 | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 14 | Máy xay thịt | III.6 | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 15 | Tủ úp chén | III.7 | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 16 | Bàn + Ghế nhà ăn (inox - 1 bàn +10 ghế) | III.8 | 110 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 17 | Bàn - Ghế nhựa giáo viên Mẫu giáo (01 bàn - 02 ghế) | III.9 | 9 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 18 | Bàn - Ghế giáo viên TH, THCS (01 bàn - 01 ghế) | III.10 | 55 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 19 | Bàn - Ghế nhựa học sinh Mẫu giáo (01 bàn - 02 ghế) | III.11 | 20 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 20 | Bàn - Ghế học sinh Tiểu học (01 bàn - 02 ghế) | III.12 | 530 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 21 | Bàn, ghế vi tính học sinh THCS (01 bàn - 02 ghế) | III.13 | 24 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 22 | Bàn - Ghế học sinh Trung học cơ sở (01 bàn - 02 ghế) | III.14 | 245 | Bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 23 | Giá để đồ chơi và học liệu | III.15 | 24 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 24 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân cho bé (18 ô) | III.16 | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 25 | Tủ đựng nệm gối | III.17 | 6 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 26 | Thang leo thể chất (khung sắt, dây thừng) | III.18 | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 27 | Bể chơi cát nước | III.19 | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 28 | Thú nhún | III.20 | 30 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 29 | Đu quay mâm xoay | III.21 | 3 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 30 | Bập bênh đòn | III.22 | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 31 | Cầu đi thăng bằng dao động | III.23 | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 32 | Ghế băng thể dục (mặt gỗ, chân sắt) | III.24 | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 33 | Băng ván dốc bằng (gỗ) | III.25 | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 34 | Bộ cà kheo (nhựa) | III.26 | 5 | Cặp | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 35 | Tủ đựng ca, cốc | III.27 | 12 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 36 | Tủ đựng trang phục múa hát | III.28 | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 37 | Bảng quay 2 mặt | III.29 | 17 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 38 | Bảng từ chống lóa | III.30 | 40 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 39 | Bộ trống đội (1 trống cái - 4 trống con) | III.31 | 5 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 40 | Kính hiển vi XSP-640 (Học sinh) | III.32 | 10 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 41 | Tủ đựng dụng cụ lớp học | III.33 | 61 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 42 | Tủ trưng bày sách thư viện | III.35 | 6 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 43 | Kệ sách thư viện | III.36 | 5 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 44 | Ghế đọc sách thư viện (giáo viên) | III.37 | 12 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 45 | Bàn đọc sách thư viện (giáo viên) | III.38 | 1 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 46 | Bàn thí nghiệm giáo viên lý | III.40 | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 47 | Bàn thí nghiệm học sinh | III.41 | 40 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 48 | Ghế đôn xoay mặt gỗ tròn | III.42 | 100 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 49 | Chi thí thi công hệ thống điện | III.43 | 2 | phòng | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 50 | Chi thí thi công hệ thống nước đến từng bàn | III.44 | 2 | phòng | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 51 | Tủ phòng thí nghiệm | III.45 | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 52 | Kệ thiết bị | III.46 | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 53 | Bàn chuẩn bị | III.47 | 4 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 54 | Ghế đôn xoay mặt gỗ tròn | III.48 | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 55 | Xe đẩy phòng thí nghiệm Inox | III.49 | 2 | Cái | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V | |
| 56 | Bộ điều khiển trung tâm (bộ nguồn 3-6-12 AC/DC), chi phí vật tư + lắp đặt hệ thống điện | III.50 | 2 | bộ | Theo mục 3. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi