Gói thầu: Gói thầu số 8: Cung cấp vật tư phụ phục vụ sửa chữa lớn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Cung cấp vật tư phụ phục vụ sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 09:44:00 đến ngày 2020-05-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 62,360,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Silicone dùng súng bắn keo | 35 | Tuýp | - Silicone Apollo A500; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dung tích 300ml - Màu trắng sữa | ||
| 2 | Băng keo điện | 85 | Cuộn | - Mã Nano_20Y; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Khổ 18mm, màu đen - Dài 20 Yard | ||
| 3 | Bánh xe đẩy PU Ø150x75 mm | 4 | Cái | - Chất liệu PU xanh - Đường kính bánh: 150 mm, rộng 75 - Tải trọng: 400kg - Mã loại PUZ150 | ||
| 4 | Bút bi | 55 | Cây | - Mã hàng TL 027, Thiên Long; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Màu xanh, ngòi 0.5mm, loại bấm | ||
| 5 | Bút dạ | 18 | Cây | - STABILO Swing Cool Pastel Edition; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Nét bút 1 ÷ 4mm, màu vàng, cam | ||
| 6 | Bút lông dầu | 35 | Cây | - Mã Thiên Long PM-09; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại 2 đầu viết, màu xanh 25c, đỏ 10c | ||
| 7 | Bút xóa, đầu bi inox | 40 | Cây | - Mã STABILO Correction Pen; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại đầu bi inox, 10ml | ||
| 8 | Dây rút inox bọc nhựa 7x400mm | 200 | Sợi | - Dây rút inox 304 bọc nhựa - Kích thước: 7x400mm | ||
| 9 | Găng tay len | 260 | Đôi | - Chất liệu sợi tổng hợp - Màu trắng ngà - Trọng lượng: ~ 40 g/ đôi | ||
| 10 | Giấy A4 | 12 | Ram | - Mã GI1-A4DOUBA70, Double A; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Khổ giấy A4 - Định lượng: ~ 70gsm | ||
| 11 | Khẩu trang | 80 | Cái | - Mã 3M-9042; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Lớp than hoạt tính, lớp lọc tĩnh điện - Trọng lượng : ~ 12g - Tiêu chuẩn : AS/NZS1716 | ||
| 12 | Pin tiểu AA | 30 | Viên | - Mã Max E91, Energizer; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Size AA/LR6 - Loại pin: Alkaline - Điện thế: 1,5V - Năm SX: 2019 trở về sau | ||
| 13 | Vở 100 trang | 20 | Quyển | - Loại 100 trang, khổ tập học sinh | ||
| 14 | Bình sơn xịt màu bạc | 48 | Chai | - Mã ATM A300; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Màu bạc A300 - Khối lượng tịnh: ~ 270g | ||
| 15 | Bình sơn xịt màu đen | 30 | Chai | - Mã ATM A210; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Màu đen A210 - Khối lượng tịnh: ~ 270g | ||
| 16 | Bình sơn xịt màu xanh lá | 12 | Chai | - Mã ATM A214; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Màu xanh lá A214 - Khối lượng tịnh: ~ 270g | ||
| 17 | Dung dịch khử rỉ | 8 | Chai | - Mã Selleys RP7; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dung dịch tẩy rỉ sét - Dung tích: 300g | ||
| 18 | Dầu diesel (DO) | 20 | Lít | - Loại dầu DO 0.001S-V | ||
| 19 | Xăng A92 | 60 | Lít | - Loại xăng A92 | ||
| 20 | Dầu bôi trơn | 20 | Lít | - Mobil Delvac MX 15W-40; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Cấp SAE: 15W-40 - Độ nhớt, ASTM D 445 (cSt @ 40ºC): 117 - Độ nhớt, ASTM D 445 (cSt @ 100ºC): 15,5 - Chỉ số độ nhớt, ASTM D 2270: 140 - Điểm chớp cháy, ºC, ASTM D 92: 230 - Quy cách: 5 lít/ bình | ||
| 21 | Mỡ | 2,8 | Kg | - Mã hàng Shell Alvania grease EP2; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dùng để bôi trơn cho bạc đạn tốc độ cao - Dải nhiệt độ làm việc: -40℃ ÷ +130℃ - Quy cách: ~ 400g /tuýp | ||
| 22 | Nước làm mát máy diezel | 3 | Lít | - Mã Total Turbo Cool Ready Mix; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dùng làm mát diesel - Dung tích: 1 lít | ||
| 23 | Băng keo điện màu đỏ | 35 | Cuộn | - Nano_20Y; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Khổ 18mm, màu đỏ - Dài 20 Yard | ||
| 24 | Băng keo điện màu vàng | 35 | Cuộn | - Nano_20Y; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Khổ 18mm, màu vàng - Dài 20 Yard | ||
| 25 | Băng keo điện màu xanh | 35 | Cuộn | - Nano_20Y; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Khổ 18mm, màu xanh - Dài 20 Yard | ||
| 26 | Băng keo vải 50 mm | 23 | Cuộn | - Khổ 50mm, màu xanh - Dài 100 Yard | ||
| 27 | Bút lông dầu nhỏ, màu đỏ | 5 | Cây | - Mã Thiên Long PM-04; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại 2 đầu viết, màu đỏ | ||
| 28 | Bút lông dầu nhỏ màu xanh | 25 | Cây | - Mã Thiên Long PM-04; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại 2 đầu viết, màu xanh | ||
| 29 | Bút viết bảng | 5 | Cây | - Mã Thiên Long WB-03; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Bề rộng nét viết 2.5mm, màu xanh | ||
| 30 | Cọ sơn 1” | 40 | Cái | - Hãng Thanh Bình; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Cọ sơn cán nhựa, lông heo - Bản 1”, đầu bọc thiếc | ||
| 31 | Cọ sơn 2” | 35 | Cái | - Hãng Thanh Bình; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Cọ sơn cán nhựa, lông heo - Bản 2”, đầu bọc thiếc | ||
| 32 | Cồn công nghiệp | 25 | Lít | - Cồn C2H5OH - Tỷ trọng (so với nước): 0,799 ÷ 0,8 | ||
| 33 | Đá cắt F350 mm | 5 | Viên | - Mã DAMAHAD, Hải Dương; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: 355x3x25.4 - Loại hạt : A30 QBF - Tốc độ tối đa: 4300 R.P.M | ||
| 34 | Dây rút 300mm | 300 | Sợi | - Chất liệu: nhựa PA Nylon 66 - Kích thước 8x300mm, màu trắng | ||
| 35 | Nẹp sàn bán nguyệt, 45 x 15 x 1200mm | 20 | Cái | - Mã D45 4P5 45MM, Asia; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Nẹp sàn bán nguyệt, màu trắng ngà - - Vật liệu: PVC - - Kích thước: 45 x 15 x 1200mm | ||
| 36 | Pin AAA 1.5V | 40 | Viên | - Mã Max E92, Energizer; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Size AAA/LR03 - Loại pin: Alkaline - Điện thế: 1,5V - Năm SX: 2019 trở về sau | ||
| 37 | Pin sạc Li-Ion Panasonic 4200mAh 3,7V | 10 | Viên | - Mã SP: Panasonic IRC18650 (Li-Ion MH1350) ; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Pin sạc Li-Ion - Size: 18 x 65 mm (18650) - Dung lượng: 4200mAh, 3.7V - Năm SX: 2019 trở về sau | ||
| 38 | Rulô lăn sơn 10cm | 20 | Cái | - Rulô lăn sơn 10cm - Con lăn: 10 cm - Cán: sắt + nhựa | ||
| 39 | Rulô lăn sơn 6cm | 20 | Cái | - Rulô lăn sơn 6cm - Con lăn: 6 cm - Cán: sắt + nhựa | ||
| 40 | Silicon khô Φ10 (keo nến) | 20 | Cây | - Keo sillicon khô - Loại keo nến, 10 mm | ||
| 41 | Sơn dầu, màu vàng | 3 | Lít | - Mã Sumo AC-310, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn dầu, màu vàng - Gốc nhựa Alkyd, được sử dụng cho nhiều bề mặt sắt thép và kim loại. - Quy cách: lon 3 lít | ||
| 42 | Sơn dầu, màu xám | 6 | Lít | - Mã Sumo AC-510, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn dầu, màu xám - Gốc nhựa Alkyd, được sử dụng cho nhiều bề mặt sắt thép và kim loại. - Quy cách: lon 3 lít | ||
| 43 | Sơn dầu, màu xanh dương | 6 | Lít | - Mã Sumo AC-540, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn dầu, màu xanh dương - Gốc nhựa Alkyd, được sử dụng cho nhiều bề mặt sắt thép và kim loại. - Quy cách: lon 3 lít | ||
| 44 | Sơn dầu, màu xanh lá | 30 | Lít | - Mã Sumo AC-420, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn dầu, màu xanh lá - Gốc nhựa Alkyd, được sử dụng cho nhiều bề mặt sắt thép và kim loại. - Quy cách: lon 3 lít | ||
| 45 | Sơn nhũ bạc gốc dầu | 5 | Lít | - Mã Metakyd Silver, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn nhũ bạc gốc dầu - Sử dụng cho kết cấu sắt thép, hoặc làm lớp lót cho bề mặt gỗ - Quy cách: can 5 lít - Dùng Thinner 011AK. | ||
| 46 | Sơn epoxy 2 thành phần, màu xám | 8 | Lít | - Mã Metapox Top Light Grey, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn epoxy 2 thành phần, màu xám - Sơn phủ màu độ bền cao, dùng sơn trên bề mặt kim loại, bê tông - Quy cách: Bộ 4 lít | ||
| 47 | Sơn Epoxy 2 thành phần, màu trắng | 12 | Lít | - Mã Metapox Top White, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn epoxy 2 thành phần, màu trắng - Sơn phủ màu độ bền cao, dùng sơn trên bề mặt kim loại, bê tông - Quy cách: Bộ 4 lít - Dùng Thinner 066 EP | ||
| 48 | Sơn Epoxy 2 thành phần, màu đen | 40 | Lít | - Mã Metaproof HB Black, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Màu đen - Quy cách: Bộ 20 lít hoặc 1 lít - Sơn Epoxy – hắc ín độ dày cao, độ bền cao, dùng sơn lót chống ăn mòn cho thiết bị dưới nước | ||
| 49 | Thinner 066 EP | 5 | Lít | - Mã Thinner 066EP, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dung môi pha sơn - Quy cách: Can 5 lít | ||
| 50 | Thinner 077 TE | 15 | Lít | - Mã Thinner 077 TE, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Dung môi pha sơn - Quy cách: Can 5 lít | ||
| 51 | Dây rút 100mm | 300 | Sợi | - Chất liệu: nhựa PA Nylon 66 - Kích thước 3x100mm, màu trắng | ||
| 52 | Dây rút 200mm | 300 | Sợi | - Chất liệu: nhựa PA Nylon 66 - Kích thước 4x200mm, màu trắng | ||
| 53 | Dây xoắn ruột gà phi 6, màu đen | 3 | Gói | - Mã DX6, Vietnamelectricity; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Nhựa màu đen, kích thước F6mm - Quy cách: ~ 10 mét / gói | ||
| 54 | Dây xoắn ruột gà phi 6, màu trắng | 3 | Gói | - Mã DX6, Vietnamelectricity; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Nhựa màu trắng, kích thước F6mm - Quy cách: ~ 10 mét / gói | ||
| 55 | Dây xoắn ruột gà phi 8, màu đen | 3 | Gói | - Mã DX8, Vietnamelectricity; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Nhựa màu đen, kích thước F8mm - Quy cách: ~ 10 mét / gói | ||
| 56 | Dây xoắn ruột gà phi 8, màu trắng | 3 | Gói | - Mã DX8, Vietnamelectricity; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Nhựa màu trắng, kích thước F8mm - Quy cách: ~ 10 mét / gói | ||
| 57 | Băng keo giấy 25mm | 25 | Cuộn | - Băng keo giấy khổ 25mm, dài 12m | ||
| 58 | Túi nilon đựng rác | 10 | Cuộn | - Túi nilông đựng rác loại cuộn, kích thước 650 x 780mm | ||
| 59 | Túi nilon trắng 25cm | 2 | Kg | - Túi ni lông trắng, loại dày, kích thước 250x350mm | ||
| 60 | Chổi quét bụi | 2 | Cái | - Chổi đót, cán bện cước | ||
| 61 | Dây dù dẹt 20mm | 100 | Mét | - Dây dù bản dẹt, kích thước bản 20mm, dày 3mm | ||
| 62 | Dây dù tròn F 4mm | 10 | Mét | - Dây dù bản tròn, đường kính 4mm | ||
| 63 | Giấy nhám P400 | 5 | Tờ | - Giấy nhám khổ 9”x11”, độ hạt 400, nền giấy Awt, hạt mài Silicon Carbide | ||
| 64 | Giẻ lau | 80 | Kg | - Loại vải phế phẩm sau cắt may. - Không bị bẩn, không có loại vải kim tuyến, không vụn rời | ||
| 65 | Khăn lau mềm 300x600 | 10 | Cái | - Khăn lau mềm, chất liệu Cotton, thấm hút tốt, kích thước 300 x 600mm | ||
| 66 | Khẩu trang | 50 | Cái | - Màu trắng, 3 lớp, có nẹp nhôm sống mũi, loại KT5 | ||
| 67 | Pin 9V | 11 | Viên | - Mã Energizer Max 522 /BP1 alkaline; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại pin vuông/6LR61 - Loại pin: Alkaline - Năm SX: 2019 trở về sau | ||
| 68 | Vải katê trắng | 20 | Mét | - Dùng vệ sinh thiết bị, giữ bụi tốt | ||
| 69 | Xô nhựa 20 lít | 4 | Cái | - Xô nhựa 20 lít, có quai | ||
| 70 | Bình sơn xịt màu xanh Blue | 12 | Chai | - Mã ATM A213; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Màu xanh Blue A213 - Khối lượng tịnh ~ 270g | ||
| 71 | Cọ sơn 0,5" | 20 | Cái | - Hãng Thanh Bình; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Cọ sơn cán nhựa, lông heo - Bản 0.5”, đầu bọc thiếc | ||
| 72 | Cọ sơn 3” | 10 | Cái | - Hãng Thanh Bình; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Cọ sơn cán nhựa, lông heo - Bản 3”, đầu bọc thiếc | ||
| 73 | Đá cắt ĐK100mm | 15 | Viên | - Mã DAMAHAD, Hải Dương; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: 100x1.5x16 - Tốc độ tối đa: 15.200 R.P.M | ||
| 74 | Đá mài ĐK100mm | 5 | Viên | - Mã DAMAHAD, Hải Dương; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: 100x3x16 - Tốc độ tối đa: 70m/s - Cỡ hạt: 24 | ||
| 75 | Dây rút 400mm | 100 | Sợi | - Chất liệu: nhựa PA Nylon 66 - Kích thước 8x300mm, màu trắng | ||
| 76 | Keo dán ống PVC 200gr | 5 | Lon | - Mã KBM200, Bình Minh; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Keo dán ống nhựa PVC, loại 200g | ||
| 77 | Sơn dầu, màu xám bạc | 9 | Lít | - Mã Sumo AC-180, Á Đông; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Sơn dầu, màu xám bạc - Gốc nhựa Alkyd, được sử dụng cho nhiều bề mặt sắt thép và kim loại. - Quy cách: lon 3 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi