Gói thầu: Gói thầu số 01VT: Cung cấp vật tư công nghệ chính cho gói thầu số 01XL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500438-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp Thoát nước Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01VT: Cung cấp vật tư công nghệ chính cho gói thầu số 01XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500330 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển của Công ty |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 13:54:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,395,979,433 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống HDPE OD110 x 5,3mm, PN8 | Vật tư ngành nước | 6.978 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 2 | Ống HDPE OD160 x 7,7mm, PN8 | Vật tư ngành nước | 2.197 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 3 | Ống HDPE OD225 x 10,8mm, PN8 | Vật tư ngành nước | 1.763 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 4 | Ống HDPE OD32 x 2,0mm, PN10 | Vật tư ngành nước | 1 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 5 | Ống HDPE OD40 x 2,0mm, PN8 | Vật tư ngành nước | 16.823 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 6 | Ống HDPE OD63 x 3,0mm, PN8 | Vật tư ngành nước | 7.591 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 7 | Ống cơi họng HDPE OD160 x 7,7mm, PN8 | Vật tư ngành nước | 19 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 8 | Ống uPVC DN225x10,8mm, PN10 | Vật tư ngành nước | 15 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 9 | Ống uPVC DN280x13,4mm, PN10 | Vật tư ngành nước | 140 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 10 | Ống uPVC DN60x3mm, PN10 | Vật tư ngành nước | 39 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 11 | Ống uPVC DN90x4,3mm, PN10 | Vật tư ngành nước | 94 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 12 | Ống uPVC DN160x7,7mm, PN10 | Vật tư ngành nước | 98 | m | Theo yêu cầu chương V | |
| 13 | BU HDPE OD63 + bích thép rỗng DN50 | Vật tư ngành nước | 8 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 14 | BU HDPE OD110 + bích thép rỗng DN100 | Vật tư ngành nước | 32 | bộ | Theo yêu cầu chương V | |
| 15 | BU HDPE OD160 + bích thép rỗng DN150 | Vật tư ngành nước | 10 | bộ | Theo yêu cầu chương V | |
| 16 | BU HDPE OD225 + bích thép rỗng DN200 | Vật tư ngành nước | 7 | bộ | Theo yêu cầu chương V | |
| 17 | Côn HDPE OD110x40, PN10 | Vật tư ngành nước | 4 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 18 | Côn HDPE OD110x63, PN10 | Vật tư ngành nước | 11 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 19 | Côn HDPE OD160x110, PN10 | Vật tư ngành nước | 7 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 20 | Côn HDPE OD225x110, PN10 | Vật tư ngành nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 21 | Côn HDPE OD63x40, PN10 | Vật tư ngành nước | 31 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 22 | Cút 22,5o HDPE OD225, PN10 | Vật tư ngành nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 23 | Cút 45o HDPE OD110, PN10 | Vật tư ngành nước | 4 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 24 | Cút HDPE OD160x45o | Vật tư ngành nước | 6 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 25 | Cút 45o HDPE OD225, PN10 | Vật tư ngành nước | 40 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 26 | Cút 45o HDPE OD40, PN10 | Vật tư ngành nước | 61 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 27 | Cút 45o HDPE OD63, PN10 | Vật tư ngành nước | 61 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 28 | Cút 90o HDPE OD110, PN10 | Vật tư ngành nước | 6 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 29 | Cút 90o HDPE OD225, PN10 | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 30 | Cút 90o HDPE OD32, PN10 | Vật tư ngành nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 31 | Cút 90o HDPE OD40, PN10 | Vật tư ngành nước | 49 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 32 | Cút 90o HDPE OD63, PN10 | Vật tư ngành nước | 12 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 33 | Đai khởi thủy HDPE DN200x1'' | Vật tư ngành nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 34 | Đai khởi thuỷ HDPE DN110x1.1/4'' | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 35 | Khâu nối ren ngoài HDPE DN32x1'' | Vật tư ngành nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 36 | Nối 2 đầu ren ngoài HDPE 1.1/4' | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 37 | Nối thẳng 01 đầu hàn 01 đầu ren ngoài HDPE OD40 x1.1/4' | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 38 | Nối hàn HDPE OD40, PN10 | Vật tư ngành nước | 166 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 39 | Nối hàn HDPE OD63, PN10 | Vật tư ngành nước | 74 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 40 | Nối nhông HDPE OD63x63, PN10 | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 41 | Nút bịt HDPE OD160 | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 42 | Nút bịt HDPE OD110, PN10 | Vật tư ngành nước | 8 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 43 | Nút bịt HDPE OD40, PN10 | Vật tư ngành nước | 120 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 44 | Nút bịt HDPE OD63, PN10 | Vật tư ngành nước | 17 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 45 | Nút bịt nhông OD40 | Vật tư ngành nước | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 46 | Nút bịt nhông OD63 | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 47 | Nút bịt nhông OD110 | Vật tư ngành nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 48 | Tê 3 đầu nhông HDPE OD63x40, PN8 | Vật tư ngành nước | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 49 | Tê 3 đầu nhông HDPE OD63x63 | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 50 | Tê hàn HDPE OD40x40, PN10 | Vật tư ngành nước | 28 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 51 | Tê hàn HDPE OD63x40, PN10 | Vật tư ngành nước | 38 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 52 | Tê hàn HDPE OD63x63, PN10 | Vật tư ngành nước | 22 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 53 | Tê HDPE OD110x110, PN10 | Vật tư ngành nước | 11 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 54 | Tê HDPE OD110x40, PN10 | Vật tư ngành nước | 23 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 55 | Tê HDPE OD110x63, PN10 | Vật tư ngành nước | 6 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 56 | Tê HDPE OD160x110, PN10 | Vật tư ngành nước | 2 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 57 | Tê HDPE OD160x160, PN10 | Vật tư ngành nước | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 58 | Tê HDPE OD160x63, PN10 | Vật tư ngành nước | 5 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 59 | Tê HDPE OD225x110, PN10 | Vật tư ngành nước | 3 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 60 | Tê HDPE OD225x160, PN10 | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V | |
| 61 | Tê HDPE OD225x225, PN10 | Vật tư ngành nước | 1 | cái | Theo yêu cầu chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi