Gói thầu: Mua sắm ấn phẩm cho Trung tâm Y tế quận 7 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200529478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận 7 |
| Tên gói thầu | Mua sắm ấn phẩm cho Trung tâm Y tế quận 7 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200529045 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 11:28:00 đến ngày 2020-05-25 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 86,978,650 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sổ A1 | 67 | cuốn | Mỗi cuốn 100 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A3 định lượng 70 | ||
| 2 | Sổ khám thai | 4 | cuốn | Mỗi cuốn 100 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 3 | Sổ KHHGD (kế hoạch hóa gia đình) | 6 | cuốn | Mỗi cuốn 100 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 4 | Sổ đẻ | 7 | cuốn | Mỗi cuốn 100 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 5 | Sổ theo dõi nguyên nhân tử vong | 5 | cuốn | Mỗi cuốn 100 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 6 | Phiếu lĩnh thuốc | 20 | cuốn | Mỗi cuốn 100 tờ, 2 liên (trắng, hồng), mỗi tờ in 1 mặt, giấy A4 định lượng 70, có cấn răng cưa | ||
| 7 | Phiếu giám sát điều trị bệnh nhân Lao | 1.000 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 8 | Đơn thuốc | 800 | Tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5, định lượng 70 | ||
| 9 | Phiếu thông tin bệnh nhân | 500 | Tờ | Tờ 1 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 10 | Phiếu chụp X- Quang | 16.000 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5, định lượng 70 | ||
| 11 | Phiếu xét nghiệm | 11.800 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5, định lượng 70 | ||
| 12 | Giấy đề nghị cấp BHXH | 500 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5, định lượng 70 | ||
| 13 | Phiếu xét nghiệm Đàm soi trực tiếp | 1.000 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 14 | Bản cam kết điều trị Lao thường | 1.000 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 15 | Bản cam kết điều trị Lao kháng | 500 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 16 | Phiếu xác nhận điều trị Lao | 300 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 17 | Phiếu điều trị có kiểm soát | 500 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 18 | Phiếu xét nghiệm vi khuẩn Lao | 1.000 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 19 | Thẻ bệnh nhân (màu vàng, trơn) | 500 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A6, loại giấy B300, màu vàng chanh | ||
| 20 | Sổ quản lý vật tư TCMR | 50 | cuốn | Mỗi cuốn 26 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 21 | Sổ theo dõi các trường hợp phản ứng bất lợi sau tiêm chủng | 20 | cuốn | Mỗi cuốn 24 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 22 | Sổ tiêm vác xin uốn ván phụ nữ | 20 | cuốn | Mỗi cuốn 24 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 23 | Phiếu khám sàng lọc trước tiêm cho trẻ em (màu hồng) | 50.000 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5 màu hồng, định lượng 70 | ||
| 24 | Phiếu khám sàng lọc trước tiêm cho người lớn (màu vàng) | 8.000 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5 màu vàng, định lượng 70 | ||
| 25 | Phiếu khám sàng lọc trước tiêm vác xin Dại những lần tiếp theo (màu xanh) | 4.000 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5 màu xanh dương, định lượng 70 | ||
| 26 | Phiếu chuyển gửi | 500 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 27 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | 500 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 28 | Bảng kiểm tham vấn trước và sau xét nghiệm | 500 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 29 | Phiếu gửi mẫu xét nghiệm HIV | 500 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A5, định lượng 70 | ||
| 30 | Sổ theo dõi phát thuốc Methadone | 5 | cuốn | Mỗi cuốn 94 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70. Bìa loại A3, màu vàng, giấy dày | ||
| 31 | Phiếu theo dõi phát thuốc bệnh nhân Methadone | 1.500 | tờ | Tờ 1 mặt, giấy A4, định lượng 130 (màu vàng, giấy dày) | ||
| 32 | Biên bản kiểm tra YTHĐ | 150 | bộ | Mỗi cuốn 25 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 33 | Báo cáo YTHĐ | 25 | cuốn | Mỗi cuốn 60 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 34 | Giấy KSK định kỳ | 19.500 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A3, định lượng 70 | ||
| 35 | Giấy KSK xin việc | 19.000 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A3, định lượng 70 | ||
| 36 | Giấy KSK cho người dưới 18 tuổi | 2.000 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A3, định lượng 70 | ||
| 37 | Bảng kiểm an toàn thủ thuật | 700 | bộ | Mỗi bộ 3 tờ, mỗi tờ 2 mặt, giấy A5, định lượng 70 | ||
| 38 | Bệnh án ngoại trú | 4.300 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 39 | Sổ khám bệnh | 3.000 | cuốn | Tờ 2 mặt, khổ giấy A5, in màu bìa bóng giấy couche 150, giấy bên trong in trắng đen định lượng giấy 70 | ||
| 40 | Tờ điều trị | 1.000 | tờ | Mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 41 | Tài liệu tập huấn sơ cấp cứu | 500 | cuốn | Mỗi cuốn 40 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 42 | Tài liệu tập huấn Vệ sinh An toàn lao động | 100 | cuốn | Mỗi cuốn 20 tờ, mỗi tờ in 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 43 | Bao giấy đựng phim Xquang 23cm x 30cm | 7.000 | cái | In 1 màu 2 mặt trên giấy ford 100 kích thước 23cm x 30cm | ||
| 44 | Hồ sơ quản lý sức khỏe cá nhân | 2.600 | Bộ | Bộ 2 tờ, mỗi tờ 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 | ||
| 45 | Phụ lục D hồ sơ quản lý sức khỏe cá nhân | 4.200 | tờ | Tờ 2 mặt, giấy A4, định lượng 70 | ||
| 46 | Bệnh án Y học cổ truyền | 1.000 | bộ | Bộ 5 tờ, mỗi tờ 2 mặt, giấy A4 định lượng 70 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi