Gói thầu: Trang thiết bị phòng bộ môn Lý-Hóa-Sinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200534604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG |
| Tên gói thầu | Trang thiết bị phòng bộ môn Lý-Hóa-Sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, kế hoạch vốn XDCB năm 2020 đã bố trí 6 tỷ đồng cho hạng mục thiết bị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 15:25:00 đến ngày 2020-05-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,916,620,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chân đế chữ V, nhỏ | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 2 | Thanh trụ 750 mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 3 | Thanh trụ 250 mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 4 | Kẹp bosshead đa năng | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 5 | Thanh ray 1.000 mm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 6 | Dây dẫn xanh 100 cm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 7 | Dây dẫn đỏ 500 mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 8 | Dây dẫn xanh 500 mm | 3 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 9 | Dây dẫn đỏ 100 cm | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 10 | Bảng cắm linh kiện | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 11 | Đồng hồ đo điện đa năng hiện số | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 12 | Máy biến thế điều chỉnh được, 2…24 V/5A | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 13 | Máy phát tần số P, (0,1 – 100.000) Hz | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 14 | Thiết bị ghi dữ liệu di động - Cassy2 | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 15 | Cổng quang điện | 2 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 16 | Cảm biến nhiệt độ | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 17 | Bộ thí nghiệm động học | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 18 | Bộ thí nghiệm cơ học biểu diễn trên bảng từ 4 | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 19 | Bộ thí nghiệm xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 20 | Bộ thiết bị khảo sát các định luật chất khí | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 21 | Bộ thí nghiệm đo suất điện động và điện trở trong của nguồn điện | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 22 | Bộ thí nghiệm khảo sát đặc tính chỉnh lưu của điôt bán dẫn và đặc tính khuếch đại của tranzito | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 23 | Bộ thí nghiệm thực hành xác định tiêu cự của thấu kính phân kỳ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 24 | Bộ thí nghiệm khảo sát sóng dừng | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 25 | Bộ thí nghiệm sóng nước biểu diễn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 26 | Bộ thí nghiệm xác định tốc độ truyền âm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 27 | Bộ thí nghiệm điện học 4 | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 28 | Bộ thí nghiệm điện phân dung dịch muối ăn có màng ngăn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 29 | Bộ thí nghiệm điện phân nước | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 30 | Bộ chậu thí nghiệm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 31 | Bộ chất chỉ thị axit-bazơ | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 32 | Bộ chổi rửa dụng cụ thủy tinh | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 33 | Bộ dụng cụ đo lường phòng thí nghiệm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 34 | Bộ dụng cụ đo thể tích các loại | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 35 | Bộ dụng cụ kim loại | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 36 | Bộ dụng cụ tinh chế | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 37 | Bộ giá, kẹp ống nghiệm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 38 | Bộ giá thí nghiệm | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 39 | Bộ khay đựng dụng cụ và hóa chất | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 40 | Bộ lọ đựng thí nghiệm hóa chất | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 41 | Bộ mô hình phân tử kết hợp | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 42 | Bộ nút cao su | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 43 | Bộ ống dẫn thủy tinh và dây dẫn các loại | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 44 | Bộ pipet | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 45 | Bộ thí nghiệm chưng cất (điều chế este) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 46 | Bộ thí nghiệm điều chế khí từ chất lỏng và chất rắn | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 47 | Bộ thiết bị thí nghiệm điện hóa | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 48 | Bộ thiết bị nhiệt | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 49 | Đũa thủy tinh | 10 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 50 | Máy đo pH kỹ thuật số | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 51 | Ống nghiệm các loại | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 52 | Áo blouse dài tay | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 53 | Găng tay cao su Latex, 100 chiếc | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 54 | Kính bảo vệ mắt | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 55 | Khẩu trang than hoạt tính | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 56 | Kính hiển vi kỹ thuật số với màn hình hiển thị LCD | 8 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 57 | Kính hiển vi kỹ thuật số ghép nối máy tính độ phóng đại 1.000 lần | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 58 | Bộ thí nghiệm hô hấp ở thực vật | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 59 | Bộ thí nghiệm sắc ký bản mỏng về sắc tố lá và axít amin | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 60 | Bộ đồ làm tiêu bản thực vật | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 61 | Dụng cụ đo huyết áp cơ học | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 62 | Dụng cụ đo huyết áp điện tử | 4 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 63 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 12 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 64 | Cân điện tử, 200g, 0,01g | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 65 | Bếp điện và nồi đun | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 66 | Áo blouse | 5 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 67 | Tủ lạnh, 180 lít | 1 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 68 | Khay đựng và nắp đậy, dạng thấp | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 69 | Khay đựng và nắp đậy, dạng cao | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 70 | Bộ chia ngăn cho khay đựng | 2 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 71 | Bình tia, 500 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 72 | Bình tam giác, 100 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 73 | Bình tam giác, 250 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 74 | Chậu thủy tinh, 2 lít | 4 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 75 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 76 | Chổi rửa cốc, chậu | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 77 | Cốc thủy tinh, 100 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 78 | Cốc thủy tinh, 250 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 79 | Đũa thủy tinh, (7 x 200) mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 80 | Găng tay cao su Latex, 100 chiếc | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 81 | Giá ống nghiệm nhựa | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 82 | Giấy lọc, 90 mm | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 83 | Giấy parafilm, 38m x 10cm | 1 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 84 | Kẹp ống nghiệm gỗ | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 85 | Khẩu trang than hoạt tính | 5 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 86 | Lọ thủy tinh đựng hóa chất, 100 ml | 15 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 87 | Nhiệt kế rượu, (-10 – 110)°C | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 88 | Núm cao su, 10 chiếc | 5 | gói | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 89 | Ống silicon Ф7mm x 1m | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 90 | Ống hút nhỏ giọt, 10 chiếc | 2 | gói | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 91 | Ống đong thủy tinh, 50 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 92 | Ống đong thủy tinh, 100 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 93 | Ống nghiệm thủy tinh, (16 x 160) mm, 100 chiếc | 1 | hộp | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 94 | Ống thủy tinh vuông góc, (80 x 80) mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 95 | Ống thủy tinh thẳng vuốt nhọn, 100 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 96 | Phễu thủy tinh, 80 mm | 10 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 97 | Thìa xúc hóa chất, 150 mm | 5 | cái | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết | ||
| 98 | Hóa chất thí nghiệm | 1 | bộ | Mô tả chi tiết về thông số kỹ thuật tại phần 2, mục 2 yêu cầu về kỹ thuật, có bảng mô tả chi tiết |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi